Gói thầu: Gói thầu số 02 - Xây dựng công trình: Nhà văn hóa xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200327306-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 02 - Xây dựng công trình: Nhà văn hóa xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200327263
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-12 11:16:00 đến ngày 2020-03-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,588,988,457 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,0707 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 23,0076 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 19,005 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 58,2982 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0528 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,7987 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,5192 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 2,2312 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 1,4704 tấn
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 40,3249 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 7,2134 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,9358 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,176 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2701 tấn
15 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 51,5072 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 4,1357 100m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,8176 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 20,4104 m3
19 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 411,5312 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 46,06 m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 142,56 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,134 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,2576 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,235 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 159 cái
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 51,208 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 51,208 m2
28 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,609 m3
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 44,28 m2
B Kiến trúc
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 53,7902 m3
2 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 10,0592 m3
3 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 100 m
4 Thêm nhân công trang trí trụ Chương V. E-HSMT 10 công
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 183,13 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 183,13 m2
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 549,49 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 510,19 m2
9 Trát tường má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 30,5075 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 30,5075 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 127,548 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 127,548 m2
13 Trần thạch cao giật cấp Chương V. E-HSMT 255,1784 m2
14 Trần phẳng Chương V. E-HSMT 52,5584 m2
15 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 36 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 36 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 36 m2
18 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V. E-HSMT 36 m2
19 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,9693 m3
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 15,5337 m2
21 Thép làm biển hiệu Chương V. E-HSMT 167,0604 kg
22 Tấm Alu làm biển Chương V. E-HSMT 13,624 m2
23 Chữ làm biển (Tính m2) Chương V. E-HSMT 6,288 m2
24 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,6525 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 54,4271 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 54,4271 m2
27 Hoa inox lan can (Giá khoán) Chương V. E-HSMT 87,248 kg
C Kết cấu
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,0984 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,1088 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,125 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,9972 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,0498 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,8227 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2208 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,2529 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1095 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 18,8136 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 2,3041 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 1,292 tấn
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 155,4115 m2
14 Quét vôi 3 nước trắng Chương V. E-HSMT 155,4115 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,2035 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm Chương V. E-HSMT 0,3647 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V. E-HSMT 0,1206 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,0868 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,3818 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,2666 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,0421 tấn
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,286 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 22,286 m2
D Phần mái
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 12,8106 m3
2 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V. E-HSMT 2,6734 tấn
3 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 2,6734 tấn
4 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 60,7186 m2
5 Sản xuất giằng mái thép Chương V. E-HSMT 0,1277 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 5,4064 m2
7 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 1,1044 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 1,1044 tấn
9 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 8,8549 100m2
10 Ống thoát nước mái d110 Chương V. E-HSMT 39,2 m
11 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 7 cái
E Phần cửa
1 Sản xuất cửa đi 4 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm + Phụ kiện Chương V. E-HSMT 15,68 m2
2 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm + Phụ kiện Chương V. E-HSMT 8,96 m2
3 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm + Phụ kiện Chương V. E-HSMT 2,52 m2
4 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính an toàn 6.38mm + Phụ kiện Chương V. E-HSMT 32,8 m2
5 Khóa cửa Chương V. E-HSMT 4 bộ
6 SX cửa sổ S2 Chương V. E-HSMT 6,1875 m2
7 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm Chương V. E-HSMT 0,1741 tấn
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 32,8 m2
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 32,8 m2
F Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm Chương V. E-HSMT 5 cái
2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 9 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 8 cái
4 Băng dính Chương V. E-HSMT 10 cuộn
5 Aptomat tổng 60A-220V Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. E-HSMT 450 m
7 Aptomat khối đen 15A Chương V. E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 35 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 85 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 80 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 365 m
13 Tê cút Chương V. E-HSMT 45 cái
14 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 395 cái
15 Mặt + rọ Chương V. E-HSMT 15 cái
16 Tủ điện tổng 400x400x150 Chương V. E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 4 bộ
18 Đèn led ốp trần 600x600.80W Chương V. E-HSMT 32 bộ
19 Đèn huỳnh quang 1,2 Chương V. E-HSMT 1 bộ
20 Đèn dây led Chương V. E-HSMT 101 m
21 Đèn downlight Chương V. E-HSMT 30 cái
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 8 cái
23 Móc quạt Chương V. E-HSMT 8 cái
24 Triết áp quạt Chương V. E-HSMT 8 bộ
25 Con sơn đón điện Chương V. E-HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V. E-HSMT 3 hộp
27 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy MFZ Chương V. E-HSMT 2 cái
28 Bình phí CO2 MT Chương V. E-HSMT 2 cái
29 Thép hộp treo quạt Chương V. E-HSMT 8 cái
G Phần điện thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 85 m
4 Bật đỡ dây Chương V. E-HSMT 56 cái
5 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V. E-HSMT 115 m
6 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 12 cọc
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 36,8 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,368 100m3
9 Con tiện sứ Chương V. E-HSMT 4
10 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->