Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309956-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309891 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-05 10:54:00 đến ngày 2020-03-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,556,549,838 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL: ĐZ 35kV Công trình đưa điện về xã Tiền Phong Đà Bắc | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) | 9.104 | m |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông PC.14-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông PC.14-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông PC.16-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ góc kiểu tam giác 35kV XĐGΔ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo cột đơn kiểu tam giác đường dây 35kV XNΔ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cổ dề néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Dây néo TK.50-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Dây néo TK.50-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây néo TK.50-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | quả |
| 12 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | chuỗi |
| 13 | Tháo hạ căng lại AC-50/8. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 726 | m |
| 14 | Dây nhôm trần lõi thép - đấu nối, nối lèo AC-50/8-L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 15 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | vị trí |
| 16 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bulông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| C | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC XD | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột MT-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| D | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác 35kV XĐT∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 35kV cột đơn XNΔ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Tháo hạ chụp đầu cột CĐC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.925 | m |
| 5 | Thu hồi dây néo DN 20-12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Hạ cột bê tông LT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 7 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | quả |
| 8 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 35kV (3 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | Chuỗi |
| E | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | chuỗi |
| 2 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | quả |
| 3 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | VT |
| 4 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
| F | SCL: ĐZ 35kV xã Tiền Phong – Đà Bắc | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp (Nhà thầu tiếp nhận, bảo quản và lắp đặt) | 16.507 | m |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chống sét van 35kV + phụ kiện (bộ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt CSV <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Tháo ra lắp lại chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Cột bê tông PC.14-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cột |
| 2 | Cột bê tông PC.14-13,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông PC.16-11,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt kiểu bằng cột đơn XĐV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng kiểu bằng đường dây 35kV XĐT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Xà rẽ nhánh cột đơn XR3-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ góc cột đơn đường dây 35kV XNT-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn đường dây 35kV XNC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 10 | Xà néo cột đôi ngang tuyến kiểu bằng đường dây 35kV XN-35N-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà rẽ nhánh cân 35kV XRC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ chống sét van XCS-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Móc sứ chuỗi MSC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Giằng cột đúp GC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Giằng cột đúp GC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Giằng cột đúp GC-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Giằng cột đúp GC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | quả |
| 19 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | chuỗi |
| 20 | Sơn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | vị trí |
| 21 | Biển cấm trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | cái |
| 22 | Ống nối dây dẫn ON-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Dây nhôm lõi thép buộc cổ sứ AC50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 27 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| I | PHẦN THEO ĐỊNH MỨC XD | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng cột MT-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 3 | Móng cột MTĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng cột MTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| J | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo xà rẽ cân 35kV XRC-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tháo xà rẽ nhánh cột đơn XR3-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác 35kV XĐT∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 4 | Thu hồi Xà đỡ vượt 3 pha tam giác 35kV XĐV∆-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Thu hồi Xà néo 3 pha tam giác 35kV cột đơn XNΔ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Thu hồi Xà néo 3 pha hình Z 35kV cột đơn XNZ-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 7 | Thu hồi Xà phụ XP-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16.083 | m |
| 9 | Tháo sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | quả |
| 10 | Thu hồi Chuỗi néo gốm 35kV 35kV (3 bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | Chuỗi |
| 11 | Thu hồi chống sét ống 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| K | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chống sét van 22-35KV 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Chống sét van 22-35KV 2 pha còn lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Chuỗi néo 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | chuỗi |
| 4 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | quả |
| 5 | Đo tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | VT |
| 6 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
| L | PHẦN TBA | |||
| 1 | Chống sét van 35kV + phụ kiện (bộ 3 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt CSV <= 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo ra lắp lại máy biến áp 50kVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo ra lắp lại tủ điện hạ áp 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tủ |
| 5 | Tháo ra lắp lại chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| M | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Giá đỡ tủ phân phối GTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Giá đỡ cáp trên mặt MBA GĐCMM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Thang trèo TT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột 3m XĐDN-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 3m XSI-CSV-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 3m XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 3m GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 35kV (Gốm) + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | quả |
| 10 | Dây nhôm trần lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 11 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Cáp đồng bọc cách điện PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 14 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV AC50/8-XLPE4,3/HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 18 | Kẹp cáp nhôm CC-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| N | THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐD-35N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà đỡ sứ trung gian XTG-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp GĐ-MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Thu hồi ghế thao tác GTT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Thu hồi Thang trèo TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ giá đỡ tủ điện GTĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Thu hồi thanh đồng F8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 9 | Thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 10 | Thu hồi chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| O | Thí nghiệm | |||
| 1 | Chống sét van 22-35KV 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Chống sét van 22-35KV 2 pha còn lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Máy biến áp 3 pha ≤ 1MVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | quả |
| 5 | Ca xe thí nghiệm 1,5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi