Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường giao thông nông thôn xã An Phú, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200328078-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường giao thông nông thôn xã An Phú, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:26:00 đến ngày 2020-03-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,802,470,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, chi phí bảo vệ môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| C | THÔN KHAU VI | |||
| D | NHÁNH 1 | |||
| E | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,9295 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5566 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,992 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,9485 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,3091 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3174 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2298 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2298 | 100m3 |
| F | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,451 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,2257 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 12,7129 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 12,7129 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 1,3219 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 203,4064 | m3 |
| 7 | Ma tit chèn khe TP nhựa 70% | Chương V. E-HSMT | 68,4432 | kg |
| 8 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,0734 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 2 | công |
| G | NHÁNH 2 | |||
| H | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5025 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0955 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,6075 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1154 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,4599 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2368 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2368 | 100m3 |
| I | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3125 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2494 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 1,35 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 1,35 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 7 | Ma tit chèn khe TP nhựa 70% | Chương V. E-HSMT | 8,1144 | kg |
| 8 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,0073 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 1 | ca |
| J | CỐNG BẢN CỌC 2 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,84 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,3496 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 4,03 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cánh, thân cống, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 4,7336 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 12,88 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,6958 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,0374 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V. E-HSMT | 0,3669 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 0,9765 | m3 |
| K | THÔN TÂN LẬP | |||
| L | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 0,8245 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,1567 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,1649 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,6997 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,8429 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6,9993 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3299 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 5,4252 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,8737 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,6046 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,6046 | 100m3 |
| M | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,8226 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,7263 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 21,0302 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 21,0302 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 2,2377 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 336,4834 | m3 |
| 7 | Ma tit chèn khe TP nhựa 70% | Chương V. E-HSMT | 116,0712 | kg |
| 8 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,1248 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 2 | công |
| N | THÔN KHAU SÉN | |||
| O | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 2,0011 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,3802 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,4002 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 13,5284 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,5704 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,5259 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,8599 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 4,472 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,9883 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,7823 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,7823 | 100m3 |
| P | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,839 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,8694 | 100m3 |
| 3 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 16,233 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 16,233 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 1,7315 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 259,728 | m3 |
| 7 | Ma tit chèn khe TP nhựa 70% | Chương V. E-HSMT | 89,2584 | kg |
| 8 | Gỗ đệm | Chương V. E-HSMT | 0,0955 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn | Chương V. E-HSMT | 2 | công |
| Q | CỐNG BẢN CỌC 7 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,0817 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| R | CỐNG BẢN CỌC 15 | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,6875 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1306 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 6,28 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,1 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 4,58 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,814 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,0847 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. E-HSMT | 0,0434 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,2734 | tấn |
| 11 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 1,6 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Chương V. E-HSMT | 0,0616 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 14 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 1,01 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi