Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 15:08:00 đến ngày 2020-03-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,756,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,5007 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,3857 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 81,7494 | m3 |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 80,9319 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,5007 | m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,3857 | 100m3 |
| 7 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,2559 | m3 |
| 8 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,1534 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,719 | m3 |
| 10 | Đào rãnh dọc thoát nước bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,6418 | 100m3 |
| 11 | Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6853 | m3 |
| 12 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6185 | 100m3 |
| 13 | Đào cấp nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,9653 | m3 |
| 14 | Đào cấp nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,9457 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,5336 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,3582 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,0168 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,3506 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 38,3553 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,3506 | 100m3 |
| 21 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,2303 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 1000m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,2303 | 100m3 |
| 23 | Điều phối đất từ đào sang đắp, phạm vi =300m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 59,7152 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5285 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 52,3169 | 100m3 |
| 26 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 23,5371 | 100m2 |
| 27 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 23,5371 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 83,6352 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan qua nhà dân, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,68 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông tấm rãnh, tấm đan | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,3183 | 100m2 |
| 31 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 1x2 đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 30,492 | m3 |
| 32 | Lắp dựng tấm bê tông đúc sẵn rãnh dọc | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4.356 | cái |
| 33 | Vữa lót tấm đan rãnh, dày TB 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.285,02 | m2 |
| 34 | Chèn khe Tấm bê tông rãnh, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 45,2138 | m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0705 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1116 | tấn |
| 37 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,4697 | 100m3 |
| 38 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 87,3134 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,6636 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.747,1498 | m3 |
| 41 | Làm khe co | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.829 | m |
| 42 | Làm khe giãn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 139 | m |
| 43 | Gia cố lề đá hỗn hợp, đá thải chiều dày 12 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,625 | 100m2 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,2046 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,1126 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,56 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phế thải đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,3162 | 100m3 |
| 5 | Đắp móng cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,8681 | 100m3 |
| 6 | Đắp vòng vây thi công bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2 | 100m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 85,56 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 71,14 | m3 |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,02 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM cát vàng mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 242,7 | m2 |
| 11 | Bê tông gia cố hố thu, chân khay, gia cố hạ lưu, đá 1x2, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 49,55 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,08 | m3 |
| 13 | Bê tông bản, đá 1x2 mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,34 | m3 |
| 14 | Bê tông phủ bản, khớp nối, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,64 | m3 |
| 15 | Bê tông móng mố, móng tường cánh, móng hố thu, đá 1x2, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 65,12 | m3 |
| 16 | Bê tông thân mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 58,4 | m3 |
| 17 | Bê tông thân tường cánh, hố thu, đá 1x2, mác 150 | 87,62 | m3 | |
| 18 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,76 | m3 |
| 19 | Bê tông bản, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,04 | m3 |
| 20 | Bê tông phủ bản + khớp nối, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,22 | m3 |
| 21 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,22 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,4 | m3 |
| 23 | Bê tông gia cố lòng cống, chân khay, sân thượng lưu, hạ lưu, đá 1x2, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 13,62 | m3 |
| 24 | Bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,88 | m3 |
| 25 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,5 | m3 |
| 26 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3753 | tấn |
| 27 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ, neo F>10mm + cốt thép làm mối nối thanh ray | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0219 | tấn |
| 28 | Cốt thép bản, đường kính > 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3557 | tấn |
| 29 | Cốt thép bản + khớp nối, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4329 | tấn |
| 30 | Cốt thép gờ chắn bánh, đường kính <=18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2142 | tấn |
| 31 | Cốt thép bản vượt + khớp nối, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1541 | tấn |
| 32 | Cốt thép bản vượt + khớp nối, đường kính > 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6681 | tấn |
| 33 | Lắp đặt ống thép lan can, đường kính ống <=100 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,04 | m |
| 34 | Lắp đặt ống thép tay vịn, đường kính ống <=80 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,7 | m |
| 35 | Cốt thép gia cố sân tràn, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3023 | tấn |
| 36 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,8505 | tấn |
| 37 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6461 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn móng mố, trụ, móng tường cánh, móng hố thu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,075 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thân mố, trụ, thân tường cánh, hố thu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,239 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn bản, gờ chắn bánh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4592 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn giằng chống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,136 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn bản vượt | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,135 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn ống cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,42 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bản, trọng lượng >2000kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8 | cái |
| 45 | Bơm nước thi công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5 | ca |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bản bằng cần cẩu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 30 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 48 | cấu kiện |
| 48 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 48 | ống cống |
| 49 | Quét nhựa đường sau mố | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 58,4 | m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,184 | m3 |
| 2 | Đắp đất chôn cọc tiêu bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0405 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,54 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,564 | m3 |
| 5 | Quét sơn cọc tiêu hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,688 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 144 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 160x120 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16 | cái |
| D | Kè chắn bê tông chắn đất mái taluy âm + Kè ốp mái + Gia cố lòng suối | |||
| 1 | Đào móng kè bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,9125 | m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,8234 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,6094 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,7909 | 100m3 |
| 5 | Đá dăm 2x4 tầng lọc | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4356 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất sét | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3234 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường chắn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,0172 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân tường chắn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,7575 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng tường chắn, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 131,1372 | m3 |
| 10 | Bê tông thân tường chắn, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 180,1614 | m3 |
| 11 | Bê tông móng kè ốp mái, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,9234 | m3 |
| 12 | Bê tông ốp mái, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 53,1095 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ốp mái, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,5361 | tấn |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa, khe phòng lún | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 34,68 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước thân tường chắn, đường kính ống d=60mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1755 | 100m |
| 16 | Đào móng chôn cột lan can phòng hộ, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,159 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cột lan can phòng hộ, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,159 | m3 |
| 18 | Thép neo chân cột | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0035 | tấn |
| 19 | Lắp đặt lan can phòng hộ bằng tôn lượn sóng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 45 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi