Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA số 1 phường Nghi Hòa do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 2, TBA số 3, TBA số 4 phường Nghi Hòa do Điện lực TX Cửa Lò quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200313657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0.4kV sau TBA số 1 phường Nghi Hòa do Điện lực TX Cửa Lò quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 2, TBA số 3, TBA số 4 phường Nghi Hòa do Điện lực TX Cửa Lò quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200265187 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 16:41:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 438,419,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 phường Nghi Hòa do Điện lực TX Cửa Lò quản lý | |||
| 1 | Cột BH7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cột |
| 2 | Móng M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Móng |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4*95(Vật tư PCNA cấp) | VX4*95 | 412 | M |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*70(Vật tư PCNA cấp) | VX4*70 | 647 | M |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*50(Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 1.928 | M |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*35(Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 197 | M |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2*35(Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 179 | M |
| 8 | Khóa néo 4*95(Vật tư PCNA cấp) | KN:4*95 | 12 | Cái |
| 9 | Khóa néo 4*70(Vật tư PCNA cấp) | KN4*70 | 38 | Cái |
| 10 | Khóa néo 4*50(Vật tư PCNA cấp) | KN:4*50 | 100 | Cái |
| 11 | Khóa néo 4*35(Vật tư PCNA cấp) | KN:4*35 | 20 | Cái |
| 12 | Cổ dề CD2V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 79 | Bộ |
| 13 | Cổ dề CD2V-Ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 14 | Cổ dề CD2V-Kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 15 | Cổ dề CD2T-2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 218 | Cái |
| 17 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95(Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 170 | Cái |
| 18 | Đầu cốt Cu-Al95(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al95 | 8 | Cái |
| 19 | Đầu cốt Cu-Al70(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al70 | 4 | |
| 20 | Tháo dỡ và lắp lại Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 2 | Hộp |
| 21 | Tháo dỡ và lắp lại Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 3 | Hộp |
| 22 | Tháo dỡ và lắp lại Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 3 | Hộp |
| 23 | Tháo lắp dây nguồn 2*16 | 2*16 | 40 | M |
| 24 | Đai + Khóa đai (làm mới)(Vật tư PCNA cấp) | 8 | Bộ | |
| 25 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*95 | VX4*95 | 408 | M |
| 26 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*70 | VX4*70 | 637 | M |
| 27 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*50 | VX4*50 | 1.899 | M |
| 28 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*35 | VX4*35 | 194 | M |
| 29 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 2*35 | VX2*35 | 176 | M |
| 30 | Thu hồi Cột BH7,5(Thu hồi xương cột còn 6,5m) | BH7,5 | 5 | Cột |
| B | Khối lượng ĐZ 0,4kV sau TBA số 2, TBA số 3, TBA số 4 phường Nghi Hòa do Điện lực TX Cửa Lò quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-160-3 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 2 | Cột BH-7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | Cột |
| 3 | Móng hạ thế cột đơn M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | Móng |
| 4 | Móng hạ thế cột đôi Mk | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Móng |
| 5 | Móng hạ thế cột đơn MT1-8,5 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 6 | Móng hạ thế cột đôi MĐ1-8,5 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX4x95 | 1.076 | m |
| 8 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX4x70 | 2.827 | m |
| 9 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX4x50 | 2.034 | m |
| 10 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX4x35 | 2.106 | m |
| 11 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX2x35 | 1.839 | m |
| 12 | Khóa hãm 4x95(Vật tư PCNA cấp) | KH (4x95) | 58 | Cái |
| 13 | Khóa hãm 4x70(Vật tư PCNA cấp) | KH (4x70) | 169 | Cái |
| 14 | Khóa hãm 4x50(Vật tư PCNA cấp) | KH (4x50) | 120 | Cái |
| 15 | Khóa hãm 4x35(Vật tư PCNA cấp) | KH (4x35) | 218 | Cái |
| 16 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 187 | Bộ |
| 17 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 18 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 19 | Cổ dề néo cột đơn ly tâm CD2-T | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 65 | Bộ |
| 20 | Cổ dề néo cột đôi ly tâm CD2KD-T(160) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo cột đôi ly tâm CD2KN-T(160) | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Ghíp nối 1 bulong(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 390 | Cái |
| 23 | Ghíp nối 2 bulong(Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 568 | Cái |
| 24 | Đầu cốt dồng nhôm 95(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-95 | 20 | Cái |
| 25 | Ống nối nhôm ON95(Vật tư PCNA cấp) | ON95 | 16 | Cái |
| 26 | Ống nối nhôm ON70(Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 28 | Cái |
| 27 | Ống nối nhôm ON50(Vật tư PCNA cấp) | ON50 | 20 | Cái |
| 28 | Ống nối nhôm ON35(Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 40 | Cái |
| 29 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 2 | Hộp |
| 30 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 16 | Hộp |
| 31 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 12 | Hộp |
| 32 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | Cu/XLPE2x16 | 150 | m |
| 33 | Đai thép + khóa đai hộp CT(Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 30 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Xương cột ly tâm -8,5m chặt ngang gốc (còn 7m) | LT-8,5m | 3 | Bộ |
| 35 | Thu hồi Xương cột BTTĐ7m chặt ngang gốc (còn 6m) | BTTĐ7m | 20 | Bộ |
| 36 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x95 | 1.061 | m |
| 37 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x70 | 2.730 | m |
| 38 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x50 | 2.005 | m |
| 39 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x35 | 2.076 | m |
| 40 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX2x35 | 1.814 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi