Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 3 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 2 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200314082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 3 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 2 Hưng Thông, do Điện lực Hưng Nguyên quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200265360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-12 16:20:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 792,181,757 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA số 5 Hưng Thông do Điện lực Hưng Nguyên quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cột |
| 2 | Móng hạ thế cột đơn M2 | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Móng |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x95 | 333 | m |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x70 | 1.413 | m |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x50 | 717 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x35 | 860 | m |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX2x35 | 1.287 | m |
| 8 | Khóa hãm 4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x95) | 17 | Cái |
| 9 | Khóa hãm 4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x70) | 73 | Cái |
| 10 | Khóa hãm 4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x50) | 39 | Cái |
| 11 | Khóa hãm 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KH (4x35) | 113 | Cái |
| 12 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 75 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 4 néo cột đơn CD4v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 14 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-ka | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-kb | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo cột đơn ly tâm CD2-T | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo cột đôi ly tâm CDK4-T | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 154 | Cái |
| 19 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 414 | Cái |
| 20 | Đầu cốt dồng nhôm 95 (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-95 | 8 | Cái |
| 21 | Ống nối nhôm ON95 (Vật tư PCNA cấp) | ON95 | 8 | Cái |
| 22 | Ống nối nhôm ON70 (Vật tư PCNA cấp) | ON70 | 16 | Cái |
| 23 | Ống nối nhôm ON50 (Vật tư PCNA cấp) | ON50 | 28 | Cái |
| 24 | Ống nối nhôm ON35 (Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 12 | Cái |
| 25 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 1 | Hộp |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 10 | Hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 5 | Hộp |
| 28 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | Cu/XLPE 2x16 | 80 | m |
| 29 | Đai thép + khóa đai hộp CT (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 16 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Cột BH-7,5m chặt ngang gốc | BH-7,5m | 3 | Cột |
| 31 | Thu hồi Cột BTTĐ7m chặt ngang gốc | BTTĐ7m | 13 | Cột |
| 32 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x95 | 333 | m |
| 33 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x70 | 1.413 | m |
| 34 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x50 | 717 | m |
| 35 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX4x35 | 860 | m |
| 36 | Thu hồi Dây cáp vặn xoắn | CVX2x35 | 1.287 | m |
| B | ĐZ 0,4 kV sau TBA số 4 Hưng Thông do Điện Lực Hưng nguyên quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 18 | Cột |
| 2 | Móng cột Mk | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột M2 | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 739 | M |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.652 | M |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 261 | M |
| 7 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 579 | M |
| 8 | Khóa néo KN4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*70 | 34 | Cái |
| 9 | Khóa néo KN4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*50 | 53 | Cái |
| 10 | Khóa néo KN4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*35 | 7 | Cái |
| 11 | Khóa néo KN2*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN2*35 | 13 | Cái |
| 12 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 64 | Bộ |
| 13 | Cổ dề néo kép cột vuông đơn CD4v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 14 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi CD4v-ka | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo kép cột vuông đôI CD4v-kb | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 16 | Ghíp 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | G1 | 102 | Cái |
| 17 | Ghíp 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | G2 | 218 | Cái |
| 18 | Tháo + lắp hộp công tơ H2 | H2 | 11 | Cái |
| 19 | Tháo + lắp hộp công tơ H4 | H4 | 5 | Cái |
| 20 | Tháo + lắp hộp công tơ H3fa | H3fa | 1 | Cái |
| 21 | Dây nguồn CVX2*16 | CVX2*16 | 80 | M |
| 22 | Dây nguồn CVX4*25 | CVX4*25 | 5 | M |
| 23 | Đai thép+khóa đai hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 17 | Bộ |
| 24 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*70 | CVX4*70 | 739 | M |
| 25 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*50 | CVX4*50 | 1.652 | M |
| 26 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*35 | CVX4*35 | 261 | M |
| 27 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 2*35 | CVX2*35 | 579 | M |
| 28 | Thu hồi Xương cột BH7,5m Còn 6,5m | BH7,5m | 18 | Bộ |
| C | ĐZ 0,4 kV sau TBA số 3 Hưng Thông do Điện Lực Hưng Nguyên quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 24 | Cột |
| 2 | Móng cột Mk | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột M2 | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 20 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*95 | 205 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 683 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.348 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 147 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 429 | m |
| 9 | Khóa néo KN4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*95 | 11 | Cái |
| 10 | Khóa néo KN4*70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*70 | 43 | Cái |
| 11 | Khóa néo KN4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN35-50 | 58 | Cái |
| 12 | Khóa néo KN4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*35 | 4 | Cái |
| 13 | Khóa néo KN2*25 (Vật tư PCNA cấp) | KN2*25 | 11 | Cái |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 50 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo kép cột vuông đơn CD4v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi CD4v-ka | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi CD4v-kb | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 18 | Ghíp 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | G1 | 92 | Cái |
| 19 | Ghíp 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | G2 | 202 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm H95 (Vật tư PCNA cấp) | H95 | 8 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm H70 (Vật tư PCNA cấp) | H70 | 20 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm H50 (Vật tư PCNA cấp) | H50 | 12 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm H35 (Vật tư PCNA cấp) | H35 | 4 | Cái |
| 24 | Tháo + lắp hộp công tơ H1 | H1 | 5 | Cái |
| 25 | Tháo + lắp hộp công tơ H2 | H2 | 11 | Cái |
| 26 | Tháo + lắp hộp công tơ H4 | H4 | 12 | Cái |
| 27 | Dây nguồn CVX2*16 | CVX2*16 | 140 | m |
| 28 | Đai thép+khóa đai hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 28 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*95 | CVX4*95 | 205 | m |
| 30 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*70 | CVX4*70 | 683 | m |
| 31 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*50 | CVX4*50 | 1.348 | m |
| 32 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*35 | CVX4*35 | 147 | m |
| 33 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 2*35 | CVX2*35 | 429 | m |
| 34 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*25 | CVX4*25 | 40,5 | m |
| 35 | Thu hồi Xương cột TĐ7,5m Còn 6,5m | TĐ7,5m | 24 | Bộ |
| D | ĐZ 0,4 kV sau TBA số 2 Hưng Thông do Điện Lực Hưng Nguyên quản lý | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 33 | Cột |
| 2 | Móng cột Mk | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cột |
| 3 | Móng cột M2 | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 27 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4*120 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*120 | 187 | M |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4*95 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*95 | 564 | M |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*70 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*70 | 1.254 | M |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*50 | 1.569 | M |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX4*35 | 136 | M |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2*35 (Vật tư PCNA cấp) | CVX2*35 | 1.700 | M |
| 10 | Khóa néo KN35-50 (Vật tư PCNA cấp) | KN35-50 | 175 | Cái |
| 11 | Khóa néo KN70-95 (Vật tư PCNA cấp) | KN70-95 | 121 | Cái |
| 12 | Khóa néo KN120-120 (Vật tư PCNA cấp) | KN120-120 | 15 | Cái |
| 13 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 101 | Bộ |
| 14 | Cổ dề néo kép cột vuông đơn CD4v | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 32 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi CD4v-ka | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo kép cột vuông đôI CD4v-kb | Theo chương V- Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 17 | Ghíp 1 bulong (Vật tư PCNA cấp) | G1 | 200 | Cái |
| 18 | Ghíp 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | G2 | 418 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm H120 (Vật tư PCNA cấp) | H120 | 8 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm H95 (Vật tư PCNA cấp) | H95 | 16 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm H70 (Vật tư PCNA cấp) | H70 | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm H50 (Vật tư PCNA cấp) | H50 | 16 | Cái |
| 23 | Tháo + lắp hộp công tơ H1 | H1 | 2 | Cái |
| 24 | Tháo + lắp hộp công tơ H2 | H2 | 11 | Cái |
| 25 | Tháo + lắp hộp công tơ H4 | H4 | 5 | Cái |
| 26 | Tháo + lắp hộp công tơ H3fa | H3fa | 2 | Cái |
| 27 | Dây nguồn CVX2*16 | CVX2*16 | 90 | M |
| 28 | Dây nguồn CVX4*25 | CVX4*25 | 10 | M |
| 29 | Đai thép+khóa đai hộp công tơ (Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 20 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*120 | CVX4*120 | 187 | M |
| 31 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*95 | CVX4*95 | 564 | M |
| 32 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*70 | CVX4*70 | 1.254 | M |
| 33 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*50 | CVX4*50 | 1.569 | M |
| 34 | Thu hồi Cáp vặn xoắn 4*35 | CVX4*35 | 136 | M |
| 35 | Thu hồi Xương cột TĐ7,5m Còn 6,5m | TĐ7,5m | 33 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi