Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình (Chi phí xây dựng + chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200321155-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/03/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Yên Định
Tên gói thầu Gói số 02: Thi công xây dựng công trình (Chi phí xây dựng + chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200321138
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đấu giá sử dụng đất và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 16:42:00 đến ngày 2020-03-23 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,935,320,685 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục xây dựng
B PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 58,996 m2
2 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4781 tấn
3 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 136 m2
4 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8101 tấn
5 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 115,6 m2
6 Tháo dỡ xà gồ thép cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7687 tấn
7 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 23,76 m2
8 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật chương V 66 m
9 Phá dỡ song sắt cửa sổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 18 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 30,6352 m3
11 Phá dỡ tường + san gạt mặt bằng bằng máy xúc Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 ca
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7614 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,761 100m3/1km
14 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 96,888 m2
15 Tháo dỡ xà gồ thép cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,539 tấn
16 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 21,24 m2
17 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật chương V 55,8 m
18 Phá dỡ song sắt cửa sổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,6 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,5632 m3
20 Phá dỡ tường + san gạt mặt bằng bằng máy xúc Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 ca
21 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6226 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV (3km còn lại) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,623 100m3/1km
23 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 115,6 m2
24 Tháo dỡ xà gồ thép cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7687 tấn
25 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 38,04 m2
26 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật chương V 105,4 m
27 Phá dỡ song sắt cửa sổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,8 m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 32,8586 m3
29 Phá dỡ tường + san gạt mặt bằng bằng máy xúc Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 ca
30 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9004 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,863 100m3/1km
32 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 23,1 m2
33 Tháo dỡ xà gồ thép cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1119 tấn
34 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 m2
35 Phá dỡ tường + san gạt mặt bằng bằng máy xúc Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,25 ca
36 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1055 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,106 100m3/1km
C NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào < 0, 8m3, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,6516 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 27,6885 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3767 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,882 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 50,9631 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1404 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6355 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5778 100m2
9 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,1233 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8822 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,9446 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,9617 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 27,6995 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 196,7177 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5506 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,3593 100m3
17 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7417 100m3
18 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 4km, đất C3 (3km còn lại) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7417 100m3/1km
19 Bê tông nền nhà, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 36,4026 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7582 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,9972 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,108 100m2
23 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 18,942 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1893 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2461 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,7692 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,169 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 34,7973 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,8666 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,3602 tấn
31 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 93,6594 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2289 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1302 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0102 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0643 tấn
36 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2295 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5867 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3752 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,5218 m3
40 Bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm lam Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2534 100m2
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,153 tấn
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2672 m3
43 Lắp dựng tấm lam thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
44 Sản xuất lắp dựng lam chắn nắng bằng thép hộp bao gồm cả sơn 3 lớp và lắp dựng hoàn chỉnh Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,1 m2
45 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,9963 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,297 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2358 tấn
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6333 m3
49 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6128 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Yêu cầu kỹ thuật chương V 212,9432 m2
51 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6128 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,886 100m2
53 Gia công lắp dựng máng tôn úp nóc khổ 60cm dày 0,4mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 67,34 m
54 Ke nhựa lõi thép chống bão (tạm tính 1m2 4 cái) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.954,4 cái
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 391,3966 m2
56 Sơn tường ngoài nhà Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 131,2686 m2
57 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 169,1371 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1124 m3
59 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,5117 m3
60 Xây tường bục giảng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2816 m3
61 Đắp nền bục giảng bằng công thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3486 m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3486 m3
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,56 m2
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,787 m3
65 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22,89 m2
66 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22,32 m2
67 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,6195 m3
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1511 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1208 tấn
70 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1052 m3
71 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 138,536 m2
72 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 138,536 m2
73 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 24,682 m2
74 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 72,4 m
75 Đắp nổi hoa lan can (cả sơn) Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cái
76 Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,889 m2
77 SXLD thang sắt lên mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
78 Nắp tôn bịt lỗ lên mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
79 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,5686 100m2
80 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 2,0cm, vữa mác 75 (dày 2cm, vl*2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 58,9422 m2
81 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Yêu cầu kỹ thuật chương V 58,9422 m2
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 377,698 m2
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.253,996 m2
84 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 72,5274 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 318,93 m2
86 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 986,6 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 154,26 m
88 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 217,56 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2.871,8706 m2
90 Sơn tường ngoài nhà Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 377,698 m2
91 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 724,8767 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,456 m2
93 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,904 m2
94 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,456 m2
95 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 48,6 m2
96 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,217 m2
97 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 71,484 m2
98 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 m2
99 Vách kính cố định, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,834 m2
100 Hoa sắt thép vuông 12x12 Yêu cầu kỹ thuật chương V 81,374 m2
101 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 44,8827 m3
102 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,7645 m3
103 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2838 100m3
104 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 41,0027 m3
105 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0649 100m2
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0155 tấn
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,121 tấn
108 Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,465 m3
109 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật chương V 308,163 m2
110 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 308,163 m2
111 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 31,3405 m2
112 Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0, 16 m2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1152 m2
113 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,47 m
114 Sản xuất lan can đường dốc Inox D50x10, D25x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,65 m2
115 Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,65 m2
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 56,4641 m3
117 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 23,271 m3
118 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 kl đào) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2658 100m3
119 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5316 100m3
120 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C3 (3km còn lại) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5948 100m3/1km
121 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,9969 m3
122 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 18,2799 m3
123 Bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3992 100m2
124 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,3613 m3
125 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4135 tấn
126 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 226 cái
127 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
128 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 261,7056 m2
129 Bê tông hè đổ bằng thủ công, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,747 m3
130 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 77,47 m2
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,6117 m3
132 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (1/3 kl đào) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,032 100m3
133 Bê tông móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,433 m3
134 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0078 100m2
135 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3514 m3
136 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0314 tấn
137 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,8508 m3
138 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0134 100m2
139 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3456 m3
140 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0269 tấn
141 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
142 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,1852 m2
143 Quét nhựa bitum nguội vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,2477 m2
144 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,4252 m2
145 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,4252 m2
146 Bả bằng xi măng vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 16,4252 m2
147 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0641 100m3
148 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C3 (3km còn lại) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1923 100m3/1km
149 Lắp đặt tủ điện tổng kim loại âm tường KT 400x600x200mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hộp
150 Lắp đặt tủ điện tổng kim loại âm tường KT 200x250x90mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 hộp
151 Lắp đặt MCB 2P-250A Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
152 Lắp đặt MCB 1P-50A Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
153 Lắp đặt MCB 1P-32A Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 cái
154 Lắp đặt MCB 1P-16A Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 cái
155 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật chương V 51 bộ
156 Lắp đặt đèn lốp ốp trần bóng compact 60W-220v Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 bộ
157 Lắp đặt đèn ốp tường trang trí bóng 25w-220v Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
158 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật chương V 26 cái
159 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
160 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế âm+mặt+hạt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 cái
161 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế âm+mặt+hạt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
162 Lắp đặt công tắc 3 hạt (đế âm+mặt+hạt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
163 Lắp đặt công tắc đảo chiều (đế âm+mặt+hạt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
164 Lắp đặt hộp nối dây loại 3,4 ngả+nắp+vít D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 hộp
165 Lắp đặt hộp nối dây loại 3,4 ngả+nắp+vít D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 hộp
166 Băng dính Yêu cầu kỹ thuật chương V 50 cuộn
167 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi âm tường + đế âm Yêu cầu kỹ thuật chương V 60 cái
168 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x16+1x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
169 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x4mm2+1x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
170 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x4mm2+1x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 300 m
171 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 200 m
172 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 200 m
173 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 600 m
174 Lắp đặt ống luồn dây SP D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 330 m
175 Lắp đặt ống luồn dây SP D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 400 m
176 Lắp đặt ống mềm luồn dây D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 600 m
177 Lắp đặt kim thu sét D16 loại kim dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cái
178 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 150 m
179 Dây tiếp địa thép dẹt 30x4 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
180 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cọc
181 Đào móng rãnh tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 m3
182 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,04 100m3
183 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 100m
184 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D21 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2 100m
185 Lắp đặt cút nhựa PPR D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cái
186 Lắp đặt cút nhựa PPR D21 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
187 Lắp đăt Cút ren trong PPR D21 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
188 Lắp đặt Măng xông PPR. D21 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
189 Lắp đặt Măng xông PPR. D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
190 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
191 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
192 Lắp đặt lô cuốn giấy Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
193 Lắp đặt vòi rửa Lavarbor Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
194 Lắp đặt Lavabor Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
195 Lắp đặt gương treo Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
196 Lắp đặt kệ kính Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
197 Lắp đặt giá treo khăn Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
198 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
199 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,0m3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bể
200 Máy bơm sinh hoạt q=3m3/h, h=25m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
201 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1 100m
202 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1 100m
203 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2 100m
204 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
205 Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
206 Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
207 Lắp đặt côn thu D60/42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
208 Lắp đăt côn nhựa PVC, đường kính côn d=110mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
209 Lắp đăt côn nhựa PVC, đường kính côn d=60mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
210 Lắp đăt côn nhựa PVC, đường kính côn d=42mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
211 Quả cầu chắn rác Inox D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14 cái
212 Lắp đặt ống thoát nước mưa U.PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5 100m
213 Lắp đăt cút nhựa U.PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14 cái
214 Lắp đăt chếch U.PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 28 cái
D NHÀ BÁN TRÚ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,8499 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 28,869 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3767 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,882 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 50,9631 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1404 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6355 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5778 100m2
9 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,1233 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9086 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,0914 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,0568 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 28,8782 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 205,516 m3
15 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6166 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,416 100m3
17 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8173 100m3
18 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 4km, đất C3 (3km còn lại) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8173 100m3/1km
19 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 37,3938 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7582 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,9972 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,108 100m2
23 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 18,942 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,3105 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,3044 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,8958 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,4136 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 36,4169 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,0574 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,519 tấn
31 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 95,6166 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2289 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1302 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0102 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0643 tấn
36 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2295 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5878 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3696 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,4901 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm lam Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2534 100m2
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,153 tấn
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2672 m3
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
44 Sản xuất lắp dựng lam chắn nắng bằng thép hộp bao gồm cả sơn 3 lớp và lắp dựng hoàn chỉnh Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,584 m2
45 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 32,9777 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,297 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2358 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6333 m3
49 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,67 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Yêu cầu kỹ thuật chương V 218,42 m2
51 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,67 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0115 100m2
53 Gia công lắp dựng máng tôn úp nóc khổ 60cm dày 0,4mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 68,54 m
54 Ke nhựa lõi thép chống bão (tạm tính 1m2 4 cái) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2.004,6 cái
55 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 395,8426 m2
56 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 133,2666 m2
57 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 170,3902 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,0756 m3
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,787 m3
60 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22,89 m2
61 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22,32 m2
62 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,5618 m3
63 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1456 100m2
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1226 tấn
65 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1199 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 137,488 m2
67 Sơn tường ngoài nhà Macclan, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 137,488 m2
68 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 26,131 m2
69 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 74,66 m
70 Đắp nổi hoa lan can (cả sơn) Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cái
71 Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Yêu cầu kỹ thuật chương V 28,549 m2
72 SXLD thang sắt lên mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
73 Nắp tôn bịt lỗ lên mái Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
74 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,7534 100m2
75 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 2,0cm, vữa mác 75 (dày 2cm, vl*2) Yêu cầu kỹ thuật chương V 60,4662 m2
76 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Yêu cầu kỹ thuật chương V 60,4662 m2
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 385,022 m2
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.098,014 m2
79 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 74,1752 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 331,05 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.005,74 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 156,06 m
83 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 217,56 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2.749,4292 m2
85 Sơn tường ngoài nhà Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 385,022 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 702,7204 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 400x400mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 43,4076 m2
88 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 49,792 m2
89 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương RONDO, tấm thạch cao ELEPHANR BRAND) Yêu cầu kỹ thuật chương V 43,4076 m2
90 Vách ngăn nhà vệ sinh compact Yêu cầu kỹ thuật chương V 14,786 m2
91 Lắp đặt hệ khung đỡ mặt bàn L40x40x5, sơn chống gỉ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
92 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào mặt bàn, tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,383 m2
93 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 42,12 m2
94 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,04 m2
95 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 71,484 m2
96 Cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 m2
97 Vách kính cố định, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính an toàn dày 6,38 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,834 M2
98 Hoa sắt thép vuông 12x12 Yêu cầu kỹ thuật chương V 81,374 m2
99 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 23,4817 m3
100 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,4292 m3
101 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4176 100m3
102 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 24,1439 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0254 100m2
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0074 tấn
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0574 tấn
106 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1578 m3
107 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật chương V 47,7334 m2
108 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 47,7334 m2
109 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 38,0651 m2
110 Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0, 16 m2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,5648 m2
111 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22,28 m
112 Sản xuất lan can đường dốc Inox D50x10, D25x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,65 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,65 m2
114 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 56,4641 m3
115 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 23,271 m3
116 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 kl đào) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2658 100m3
117 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5316 100m3
118 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C3 (3km còn lại) Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5948 100m3/1km
119 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,9969 m3
120 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 18,2799 m3
121 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3992 100m2
122 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,3613 m3
123 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4135 tấn
124 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 226 cái
125 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
126 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 261,7056 m2
127 Bê tông hè đổ bằng thủ công, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,747 m3
128 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 77,47 m2
129 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật chương V 24,9739 m3
130 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (1/3 kl đào) Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0832 100m3
131 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,925 m3
132 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,376 100m2
133 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7834 m3
134 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0626 tấn
135 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,604 m3
136 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0275 100m2
137 bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7834 m3
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,047 tấn
139 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện >250kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
140 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 34,6533 m2
141 Quét nhựa bitum nguội vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 34,6533 m2
142 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 65,3672 m2
143 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 65,3672 m2
144 Bả bằng xi măng vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 65,3672 m2
145 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1665 100m3
146 Vận chuyển đất 1000 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4995 100m3/1km
147 Lắp đặt tủ điện tổng kim loại âm tường KT 400x600x200mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hộp
148 Lắp đặt tủ điện tổng kim loại âm tường KT 250x400x150mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hộp
149 Lắp đặt bảng điện âm tường các phòng KT 200x250x90mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 hộp
150 Lắp đặt MCB 2P-100A Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
151 Lắp đặt MCB 1P-50A Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
152 Lắp đặt MCB 1P-32A Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
153 Lắp đặt MCB 1P-20A Yêu cầu kỹ thuật chương V 9 cái
154 Lắp đặt MCB 1P-16A Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
155 Lắp đặt MCB 1P-10A Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cái
156 Lắp đặt MCB 1P-6A Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
157 Đèn máng tuýp đơn 1,2m 40W-(Bóng+máng+chấn lưu) Yêu cầu kỹ thuật chương V 27 bộ
158 Lắp đặt đèn lốp ốp trần bóng compact 60W-220v Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 bộ
159 Lắp đặt đèn ốp tường trang trí bóng 25w-220v Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
160 Lắp đặt quạt trần Yêu cầu kỹ thuật chương V 44 cái
161 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
162 Lắp đặt đèn chiếu sáng cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
163 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế âm+mặt+hạt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 16 cái
164 Lắp đặt công tắc 2 hạt (đế âm+mặt+hạt) Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
165 Lắp đặt hộp nối dây loại 3 ngả+nắp+vít D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 hộp
166 Lắp đặt hộp nối dây loại 3 ngả+nắp+vít D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 25 hộp
167 Băng dính Yêu cầu kỹ thuật chương V 50 cuộn
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi âm tường + đế âm Yêu cầu kỹ thuật chương V 41 cái
169 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x10+1x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
170 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x4mm2+1x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
171 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x4mm2+1x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 300 m
172 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 200 m
173 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/PVC 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 200 m
174 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 600 m
175 Lắp đặt ống luồn dây SP D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 330 m
176 Lắp đặt ống luồn dây SP D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 300 m
177 Lắp đặt ống mềm luồn dây D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 700 m
178 Lắp đặt kim thu sét D16 loại kim dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cái
179 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 170 m
180 Dây tiếp địa thép dẹt 30x4 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
181 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật chương V 11 cọc
182 Đào móng rãnh tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 m3
183 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,04 100m3
184 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4 100m
185 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9 100m
186 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2 100m
187 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
189 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
190 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
191 Lắp đặt tê ren PPR D25x20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
192 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cái
193 Lắp đăt côn thu PP.R D25x20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
194 Lắp đăt côn thu PP.R D32x25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
195 Lắp đặt Măng xông PP.R D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
196 Lắp đặt Măng xông PP.R D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22 cái
197 Lắp đặt Măng xông PP.R D32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
198 Lắp đặt van khóa D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
199 Lắp đặt phễu thu thoát nước sàn, đường kính D= 60 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
200 Ga thu sàn Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 m
201 Lắp đặt xí bệt Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 bộ
202 Tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 bộ
203 chậu rửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
204 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
205 Lắp đặt lô cuốn giấy Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
206 Lắp đặt vòi rửa Lavarbor Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
207 Lắp đặt Lavabor Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 bộ
208 Lắp đặt gương treo Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
209 Lắp đặt kệ kính Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
210 Lắp đặt giá treo khăn Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
211 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=3 m3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bể
212 Máy bơm sinh hoạt q=3m3/h, h=25m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
213 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,45 100m
214 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,35 100m
215 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3 100m
216 Lắp đặt côn thu U.PVC D110x42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
217 Lắp đặt tê nhựa U.PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
218 Lắp đặt chếch U.PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cái
219 Lắp đặt Y U.PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15 cái
220 Lắp đặt Y U.PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
221 Lắp đặt Y U.PVC D42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
222 Lắp đặt tê U.PVC d=42mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
223 Lắp đặt cút U.PVC d=42mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
224 Quả cầu chắn rác Inox D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14 cái
225 Lắp đặt ống thoát nước mưa U.PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5 100m
226 Lắp đăt cút nhựa U.PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14 cái
227 Lắp đăt chếch U.PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 28 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->