Gói thầu: Gói thầu số 09 - Xây dựng công trình: Nâng cấp hệ thống điện chiếu sáng công cộng thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09 - Xây dựng công trình: Nâng cấp hệ thống điện chiếu sáng công cộng thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 15:28:00 đến ngày 2020-03-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,634,566,589 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí đóng cắt điện | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cột đèn | Chương V. E-HSMT | 12 | cột |
| 2 | Vận chuyển cột về kho | Chương V. E-HSMT | 1 | chuyến |
| D | XÂY LẮP | |||
| E | Cột đèn đơn 9 bóng | |||
| 1 | Cột đế gang, thân thép cao 4,9m | Chương V. E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Chương V. E-HSMT | 5 | cần |
| 3 | Cầu sọc mờ D400 | Chương V. E-HSMT | 45 | quả |
| 4 | Bóng đèn Led BUP 12W | Chương V. E-HSMT | 45 | bóng |
| 5 | Đế lắp cầu nhựa + đui sứ | Chương V. E-HSMT | 45 | bộ |
| 6 | Khung móng | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 cửa |
| 8 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 đầu cáp |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 bảng |
| 10 | Làm đầu cáp khô | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 đầu cáp |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Đánh số cột thép | Chương V. E-HSMT | 5 | 10 cột |
| 13 | Luồn dây PVC/PVC/Cu 2x1,5mm2 lên đèn | Chương V. E-HSMT | 0,245 | 100m |
| F | Cột đèn đơn 3.7m | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V. E-HSMT | 22 | cột |
| 2 | Bóng đèn 55W | Chương V. E-HSMT | 22 | bóng |
| 3 | Khung móng | Chương V. E-HSMT | 22 | cái |
| 4 | Lắp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 22 | 1 cửa |
| 5 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 22 | 1 đầu cáp |
| 6 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 22 | 1 bảng |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Chương V. E-HSMT | 22 | 1 đầu cáp |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V. E-HSMT | 22 | cái |
| 9 | Đánh số cột thép | Chương V. E-HSMT | 22 | 10 cột |
| 10 | Luồn dây PVC/PVC/Cu 3x2,5mm2 lên đèn | Chương V. E-HSMT | 0,814 | 100m |
| G | Cột đèn chiếu sáng cao 8m | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Chương V. E-HSMT | 5 | cột |
| 2 | Bóng đèn Led 120W | Chương V. E-HSMT | 5 | bóng |
| 3 | Khung móng | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 5 | Cọc tiếp địa mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 5 | cọc |
| 6 | Lắp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 cửa |
| 7 | Luồn cáp cửa cột | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 đầu cáp |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 bảng |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 đầu cáp |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Đánh số cột thép | Chương V. E-HSMT | 5 | 10 cột |
| 12 | Luồn dây PVC/PVC/Cu 2x1,5mm2 lên đèn | Chương V. E-HSMT | 0,4 | 100m |
| H | Cột đèn trang trí 7m | |||
| 1 | Cột néo cáp | Chương V. E-HSMT | 16 | cột |
| 2 | Khung móng | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 3 | Đèn trang trí hoa văn ngang đường | Chương V. E-HSMT | 74 | m2 |
| 4 | Bộ néo cáp | Chương V. E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Tủ điều khiển (trọn bộ) | Chương V. E-HSMT | 8 | tủ |
| 6 | Dây M2x2,5mm2 đấu nối khung đèn led | Chương V. E-HSMT | 153 | m |
| 7 | Ống ruột gà bọc PVC d16 luồn dây điện | Chương V. E-HSMT | 153 | m |
| 8 | Ống nhựa HDPE 50/40 luồn dây cáp | Chương V. E-HSMT | 165 | m |
| 9 | Dây M 2x10mm2 nối từ cáp ngầm lên tủ điều khiển | Chương V. E-HSMT | 120 | m |
| 10 | Dây đồng trần M10 | Chương V. E-HSMT | 120 | m |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 19,2 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 19,2 | m3 |
| I | Đèn trang trí cây xanh | |||
| 1 | Rải cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 4,2 | 100m |
| 2 | Bộ đổi điện 220/12V-70A cấp điện cho dây led | Chương V. E-HSMT | 14 | bộ |
| 3 | Ông nhựa HDPE 40/30 | Chương V. E-HSMT | 420 | m |
| 4 | Dây nối tiếp địa M1x4mm2 | Chương V. E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Đèn bóng ốc trang trí cây | Chương V. E-HSMT | 14 | đèn |
| J | Móng cột đèn | |||
| 1 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 7,776 | m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa mạ kẽm | Chương V. E-HSMT | 27 | cọc |
| 3 | Dây nối tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 41,58 | kg |
| 4 | Ống nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 54 | m |
| 5 | Cút nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 54 | cái |
| 6 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 27 | 1 bộ |
| K | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2m | Chương V. E-HSMT | 12 | cọc |
| 2 | Dây dẫn tiếp địa D12 | Chương V. E-HSMT | 19,8 | kg |
| 3 | Dây nối tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 4,5 | kg |
| 4 | Bu lông M14 | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. E-HSMT | 12 | cọc |
| 6 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V. E-HSMT | 19,8 | kg |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 6,3 | m3 |
| L | Tủ điều khiển 100A | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V. E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Khung móng tủ cột điện | Chương V. E-HSMT | 1 | khung |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,234 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 4 | m3 |
| 7 | Thép làm tiếp địa L63x63x6, chiều dài L = 2m | Chương V. E-HSMT | 22,88 | kg |
| 8 | Dây dẫn tiếp địa D12 | Chương V. E-HSMT | 11,1 | kg |
| 9 | Dây nối tiếp địa D10 | Chương V. E-HSMT | 0,9255 | kg |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V. E-HSMT | 2 | cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V. E-HSMT | 11,1 | kg |
| 12 | Ống nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 2 | m |
| 13 | Cút nhựa D76 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Công tơ 3 pha | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| M | Rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát vỉa hè | Chương V. E-HSMT | 88,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đá lát vỉa hè | Chương V. E-HSMT | 12 | m2 |
| 3 | Cắt bê tông vỉa hè | Chương V. E-HSMT | 402 | m |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Chương V. E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. E-HSMT | 12,25 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 220 | m3 |
| 7 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chương V. E-HSMT | 82 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 151 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,8125 | 100m3 |
| 10 | Bê tông nền, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 10,05 | m3 |
| 11 | Hoàn trả lát đá vỉa hè | Chương V. E-HSMT | 12 | m2 |
| 12 | Hoàn trả vỉa hè lát gạch | Chương V. E-HSMT | 88,5 | m2 |
| 13 | vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm, lớp hao mòn bằng đá mạt và đất cấp phối tự nhiên, thi công bằng thủ công chiều dày 15cm | Chương V. E-HSMT | 1,7 | 10m2 |
| 14 | Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ nhựa 3 kg/m2 tưới bằng thủ công | Chương V. E-HSMT | 1,7 | 10m2 |
| 15 | Ống kẽm D100 dày 3,2 ly bảo vệ cáp | Chương V. E-HSMT | 24 | m |
| 16 | Măng sông ống thép D100 | Chương V. E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V. E-HSMT | 4,08 | 100m2 |
| 18 | Ông nhựa gân xoắn bảo vệ cáp D50/40 | Chương V. E-HSMT | 932 | m |
| 19 | Ông nhựa gân xoắn bảo vệ cáp D85/65 | Chương V. E-HSMT | 145 | m |
| 20 | Rải cáp ngầm. | Chương V. E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 21 | Rải cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 7,13 | 100m |
| 22 | Rải cáp ngầm | Chương V. E-HSMT | 1,85 | 100m |
| 23 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V. E-HSMT | 246 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 966 | m |
| 26 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V. E-HSMT | 64 | cái |
| 27 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V. E-HSMT | 316 | đầu cốt |
| 28 | Vận chuyển cột + phụ kiện từ Hà Nội đến công trình | Chương V. E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| N | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chương V. E-HSMT | 3 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi