Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Trường mầm non Hoa Sen (điểm trường chính thôn 1), xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200329847-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Trường mầm non Hoa Sen (điểm trường chính thôn 1), xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200329760
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-13 09:55:00 đến ngày 2020-03-24 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,204,564,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC XÂY LẮP
B Phần nền móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,0821 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 12,1956 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 5,896 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 30,5962 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 1,0102 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0707 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 1,6038 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V. E-HSMT 0,8975 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,3851 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 1,0352 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,604 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,8772 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 3,9661 tấn
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 27,0527 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 1,818 100m3
16 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7111 100m3
17 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7111 100m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 21,3476 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,1404 m3
20 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 14,8983 m3
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,7904 m3
22 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 44,379 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 133,44 m2
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,4471 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1991 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1792 tấn
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 181 cái
28 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 212,518 m2
29 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 17,6624 m2
30 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 chân tường. Chương V. E-HSMT 47,325 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 47,325 m2
C Phần thân nhà
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 107,0573 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,7419 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,4305 m3
4 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 135,534 m2
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 262,6902 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 643,058 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 262,6902 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 643,058 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 100,1 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 100,1 m2
11 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 8,0081 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,8312 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,4392 100m2
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 21,96 m2
15 Xây bậc thang vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,7871 m3
16 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 22,6298 m2
17 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 176,5994 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 17,8384 m2
19 Lan can inox Chương V. E-HSMT 9,5 m
20 Lan can thép Chương V. E-HSMT 38,44 m2
21 Lắp dựng lan can sắt Chương V. E-HSMT 38,4 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 38,4 m2
23 Tay vịn gỗ lan can cầu thang Chương V. E-HSMT 9,5 m
24 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1,2288 m3
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 22,8284 m2
26 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,8599 100m2
27 Tôn úp nóc + ốp hai bên hồi: Chương V. E-HSMT 43,6 m
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7527 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,7527 tấn
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 65,46 m2
31 Bậc thang lên mái thép d18 l=1.1m Chương V. E-HSMT 11 cái
32 Trang trí đầu trụ T2 Chương V. E-HSMT 8 cái
33 Trần hợp kim nhôm Chương V. E-HSMT 35,0168 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,5 m
35 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 6,0247 100m2
36 Ống thoát nước mái PVC D90 Chương V. E-HSMT 56 m
37 Cút nhựa D90: Chương V. E-HSMT 14 cái
38 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 7 cái
39 Phễu thu nước Chương V. E-HSMT 7 cái
40 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 56 cái
41 Cửa lên mái bằng tôn có khóa Chương V. E-HSMT 1 cái
D Phần cửa
1 Cửa nhôm hẹ kính an toàn 6,38 ly 2 cánh Chương V. E-HSMT 38,88 m2
2 Phụ kiện cửa Chương V. E-HSMT 12 bộ
3 Cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38 ly 1 cánh Chương V. E-HSMT 12,6 m2
4 Phụ kiện cứa 1 cánh Chương V. E-HSMT 8 bộ
5 Cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38 ly Chương V. E-HSMT 31,92 m2
6 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V. E-HSMT 14 bộ
7 Cửa kính khu vệ sinh Chương V. E-HSMT 4,68 m2
8 Vách kính cố định( Nhôm vàng, kính 6.38ly) Chương V. E-HSMT 11,28 m2
9 Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. E-HSMT 21,8928 m2
10 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,6588 tấn
11 Lắp dựng hoa Chương V. E-HSMT 34,92 m2
12 Trát má hèm cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 62,504 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 62,504 m2
E Phần bê tông
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 13,1155 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 2,281 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,317 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,5027 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,0639 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 21,2809 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 2,0512 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,9491 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,2756 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,937 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,6641 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,5817 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2332 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,1361 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 56,3802 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 5,6834 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 7,1089 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,701 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V. E-HSMT 0,2534 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,0547 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V. E-HSMT 0,2398 tấn
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 508,0774 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 202,1492 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 710,14 m2
25 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 500,32 m
26 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 137,48 m
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,7598 m3
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,9956 m2
F Cải tạo nhà lớp học
1 Tháo dỡ cửa Chương V. E-HSMT 64,86 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp Chương V. E-HSMT 36,72 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 267,3871 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,5146 tấn
5 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V. E-HSMT 202,042 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. E-HSMT 211,686 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V. E-HSMT 330,376 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. E-HSMT 237,0228 m2
9 Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải Chương V. E-HSMT 24,483 m3
10 Vận chuyển phế thải Chương V. E-HSMT 24,483 m3
11 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 15,6112 m3
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V. E-HSMT 3,168 m3
13 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 180,006 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 31,68 m2
15 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 330,376 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 237,0228 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 211,746 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. E-HSMT 567,376 m2
19 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 203,4852 m2
20 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,5146 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,5146 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 98,28 m2
23 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 2,6739 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V. E-HSMT 27,3 m
25 SX cửa nhôm hệ cho cửa đi 2 cánh Chương V. E-HSMT 16,2 m2
26 Phụ kiện cửa Chương V. E-HSMT 5 bộ
27 Cửa nhôm hệ kính an toàn 6,38 ly 1 cánh Chương V. E-HSMT 6,3 m2
28 Phụ kiện cứa 1 cánh Chương V. E-HSMT 4 bộ
29 Cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn 6,38 ly Chương V. E-HSMT 28,08 m2
30 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V. E-HSMT 9 bộ
31 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,5054 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 28,08 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 28,08 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,0032 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0912 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0339 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,104 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,2552 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0394 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0067 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0338 tấn
G Phần điện
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V. E-HSMT 6 cái
2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 18 cái
3 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 11 cái
4 Băng dính Chương V. E-HSMT 8 cuộn
5 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=55A Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. E-HSMT 185 m
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15A Chương V. E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 3 pha Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 170 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 135 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V. E-HSMT 20 m
12 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 48 m
13 Tê cút Chương V. E-HSMT 28 cái
14 Đinh vít + nở Chương V. E-HSMT 380 cái
15 Mặt 1 rọ B1+Mặt 1 rọ B2 Chương V. E-HSMT 11 cái
16 Tủ điện tổng 400*400*150 Chương V. E-HSMT 1 cái
17 Đèn led đui xoáy gắn tường Chương V. E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 18 bộ
19 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 9 cái
20 Triết áp quạt Chương V. E-HSMT 9 cái
21 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=50x80mm Chương V. E-HSMT 5 hộp
H Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
2 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm Chương V. E-HSMT 9 cái
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. E-HSMT 24 bộ
4 Đèn ốp trần 24 w Chương V. E-HSMT 7 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 12 cái
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 320 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 400 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 800 m
9 Công tắc đèn Chương V. E-HSMT 36 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 36 cái
11 Cầu chì Chương V. E-HSMT 36 cái
12 Cầu dao 1 pha 25A-220V Chương V. E-HSMT 1 cái
13 Cầu dao 1 pha 15A-220V Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 1 pha Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Lắp bảng nhựa vào tường gạch loại 180x250 Chương V. E-HSMT 16 cái
16 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 25x10 Chương V. E-HSMT 350 m
17 Đinh vít các loại Chương V. E-HSMT 1.200 cái
18 Lắp đặt hộp công tơ bằng tôn hoa Chương V. E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V. E-HSMT 36 cái
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
I Thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 2m Chương V. E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Chương V. E-HSMT 4 cái
3 Nắp tôn cổ chân kim thu sét Chương V. E-HSMT 4 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 310 m
5 Bật đỡ dây dẫn Chương V. E-HSMT 50 cái
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 310 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 16 cọc
J Cấp thoát nước:
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=48mm Chương V. E-HSMT 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=34mm Chương V. E-HSMT 0,036 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=27mm Chương V. E-HSMT 0,7 100m
4 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=21mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
5 Cút nhựa D48 Chương V. E-HSMT 3 cái
6 Cút nhựa D27 Chương V. E-HSMT 10 cái
7 Cút nhựa D21 Chương V. E-HSMT 24 cái
8 Tê nhựa D34x27 : Chương V. E-HSMT 3 cái
9 Tê nhựa D27x27 Chương V. E-HSMT 2 cái
10 Tê nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 8 cái
11 Van xả D34 Chương V. E-HSMT 1 cái
12 Van khóa D27 Chương V. E-HSMT 1 cái
13 Măng sông D27 Chương V. E-HSMT 12 cái
14 Côn nhựa D48x34 Chương V. E-HSMT 1 cái
15 Côn nhựa D34x27 Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Côn nhựa D27x21 Chương V. E-HSMT 4 cái
17 Rắc co d 27 Chương V. E-HSMT 1 cái
18 Nút bịt đầu 21 Chương V. E-HSMT 14 cái
19 Băng keo Chương V. E-HSMT 3 cuộn
20 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 7 tuýp
21 Ống nhựa thoát nước D110 Chương V. E-HSMT 0,7 100m
22 Ống nhựa thoát nước D90 Chương V. E-HSMT 0,2 100m
23 Ống nhựa thoát nước D48 Chương V. E-HSMT 0,02 100m
24 Ống nhựa D34 Chương V. E-HSMT 0,11 100m
25 Ống nhựa thông hơi D 50 Chương V. E-HSMT 0,046 100m
26 Lắp đăt cút nhựa d=110mm Chương V. E-HSMT 30 cái
27 Lắp đăt cút nhựa d=90mm Chương V. E-HSMT 15 cái
28 Lắp đăt cút nhựa d=48mm Chương V. E-HSMT 2 cái
29 Lắp đăt cút nhựa d=34mm Chương V. E-HSMT 4 cái
30 Tê nhựa 90o, D110x110 Chương V. E-HSMT 6 cái
31 Tê nhựa 90o, D110x76 Chương V. E-HSMT 1 cái
32 Tê nhựa 90o, D90x90 Chương V. E-HSMT 8 cái
33 Tê nhựa 90o, D48x34 Chương V. E-HSMT 2 cái
34 Tê nhựa 90o, D34x34 Chương V. E-HSMT 2 cái
35 Côn nhựa , D110x90 Chương V. E-HSMT 1 cái
36 Côn nhựa , D110x50 Chương V. E-HSMT 1 cái
37 Côn nhựa , D48x34 Chương V. E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 8 cái
39 Đai ốp giữ ống các loại Chương V. E-HSMT 120 cái
40 Lắp đặt chậu rửa +1 vòi Chương V. E-HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh ( xịt xí) Chương V. E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt hộp đựng Chương V. E-HSMT 6 cái
43 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. E-HSMT 6 bộ
44 Lắp đặt gương soi Chương V. E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 1 bể
46 Máy bơm ( Hhut 8m H đẩy 24m) Chương V. E-HSMT 1 cái
47 Cle bin Chương V. E-HSMT 1 cái
48 Đào đất đặt dường ống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,2 m3
49 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 3,2 m3
K Bể tự hoại:
1 Đào móng bể tự hoại rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 22,1978 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,5285 m3
3 Bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,057 m3
4 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 6,0772 m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ đáy bể Chương V. E-HSMT 0,0131 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0442 tấn
7 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 5,1603 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 25,856 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,8261 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0258 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0378 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V. E-HSMT 1 cái
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 4 cái
L Xây lắp bếp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 39,4032 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,936 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 11,4414 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V. E-HSMT 0,4597 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0251 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,8515 tấn
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 16,1171 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,0559 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,9047 m3
10 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,7912 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,7258 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,58 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2117 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,5686 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,8676 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 44,4751 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 28,6458 m3
18 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,1812 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,316 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 11,475 m2
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 42,48 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,028 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,1232 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1123 tấn
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 78 cái
26 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 14,62 m2
27 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 26,326 m2
M Kiến trúc
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 27,7221 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,5305 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,6214 m3
4 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,6035 m3
5 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,4526 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,0856 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn chân mái Chương V. E-HSMT 0,1896 100m2
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,5157 tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,5157 tấn
10 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,982 100m2
11 Tôn úp nóc Chương V. E-HSMT 14,62 m
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 29,4048 m2
13 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 83,019 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 7,92 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 90,939 m2
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 244,494 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 244,494 m2
18 SX cửa nhôm hệ kính an toàn Chương V. E-HSMT 15,12 m2
19 Phụ kiện cửa Chương V. E-HSMT 4 bộ
20 SX cửa 1 cánh kính an toàn Chương V. E-HSMT 1,89 m2
21 Phụ kiện cứa 1 cánh Chương V. E-HSMT 1 bộ
22 SX cứa đi 1 cánh kính an toàn có ôfix Chương V. E-HSMT 4,86 m2
23 Phụ kiện cứa Chương V. E-HSMT 2 bộ
24 Cửa sổ kính an toán Chương V. E-HSMT 7,92 m2
25 Phụ kiện cứa sổ Chương V. E-HSMT 2 bộ
26 SX cứa sổ 2 cánh kính an toàn Chương V. E-HSMT 2,52 m2
27 Phụ kiện cứa sổ Chương V. E-HSMT 1 bộ
28 SX cửa S3 Chương V. E-HSMT 2,4 m2
29 SX cứa sắt xếp Chương V. E-HSMT 3,75 m2
30 Khóa cứa sắt xếp Chương V. E-HSMT 1 cái
31 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,2312 tấn
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 12,84 m2
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 12,84 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,5574 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,6314 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,0708 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. E-HSMT 0,633 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,8595 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,1607 100m2
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0381 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0824 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,877 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,6252 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1213 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,8105 tấn
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 18,0825 m2
47 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 18,0825 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 4,5031 m2
49 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 4,5031 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,76 m
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 19,35 m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V. E-HSMT 2,2752 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 1,6925 tấn
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 158,2802 m2
55 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 158,2802 m2
56 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 70,2 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 54 m
58 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 54 m
59 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 35,1 m2
60 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,0533 tấn
61 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,0533 tấn
62 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 129,9608 m2
63 Lát gạch gốm 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 20,16 m2
64 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0252 tấn
65 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,0252 tấn
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bàn bếp, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4549 m3
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bàn bếp Chương V. E-HSMT 0,0758 100m2
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bàn bếp, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,025 tấn
N Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 13 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Chương V. E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V. E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V. E-HSMT 15 cái
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 50 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 40 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 60 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V. E-HSMT 200 m
11 Tủ át tô mát 2-6P Chương V. E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=15+10A Chương V. E-HSMT 9 cái
13 Ống nhựa ruột gà Chương V. E-HSMT 200 m
14 Hộp nối Chương V. E-HSMT 4 cái
O Nước
1 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=27mm Chương V. E-HSMT 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=21mm Chương V. E-HSMT 0,03 100m
3 Cút nhựa D27 Chương V. E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút d=21mm Chương V. E-HSMT 4 cái
5 Tê nhựa D27x27+27x21 Chương V. E-HSMT 2 cái
6 Tê nhựa D21x21 Chương V. E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,02 100m
9 Cút nhựa D90 Chương V. E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V. E-HSMT 1 cái
11 Băng keo Chương V. E-HSMT 1 cuộn
12 Keo dán ống Chương V. E-HSMT 1 tuýp
13 Đai giữ ống các loại Chương V. E-HSMT 20 cái
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,32 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 4,32 m3
P Cổng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3432 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,066 m3
3 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,0692 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,18 m2
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 2,4 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,2 m3
Q Hàng rào hoa thép L=32m
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 11,5425 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,7695 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,8598 m3
4 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,3767 m3
5 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,1192 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,1689 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 37,0883 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 25,542 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 11,88 m
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 62,6303 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5082 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0462 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1046 tấn
14 Thép tráng kẽm làm hàng rào ( Giá khoán) Chương V. E-HSMT 598,7188 kg
15 Sản xuất hàng rào song sắt tính VL phụ Chương V. E-HSMT 38,532 1m2
16 Lắp dựng hàng rào thép Chương V. E-HSMT 38,532 m2
R Hàng rào gạch L=99.78m + 60m xử lý móng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 53,8097 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 3,9551 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 26,5687 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 14,2473 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,4606 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2237 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,3434 tấn
8 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 35,2189 m3
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 649,3194 m2
10 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Chương V. E-HSMT 649,3194 m2
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 17,9333 m3
S Sân bê tông
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 33 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 110 m3
3 Nhân công cắt mạch làm khe co dãn tính ô 5x5 Chương V. E-HSMT 880 m
T Ga ra xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,47 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,6929 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,6204 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,75 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0636 100m2
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,5062 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,2214 m3
8 Láng nền sàn đánh sần, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 52 m2
9 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0397 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,0397 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 3,611 m2
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,0995 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,0995 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 6,1861 m2
15 Sản xuất xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1531 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1531 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 7,8 m2
18 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,455 100m2
19 Máng tôn Chương V. E-HSMT 13 m
20 Ống nhựa thoát nước mái Chương V. E-HSMT 0,064 100m
21 Cút nhựa Chương V. E-HSMT 6 cái
22 Rọ chắn rác Chương V. E-HSMT 2 cái
U Sân khấu + tam cấp
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4482 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,4708 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 11,0857 m3
4 Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, Chương V. E-HSMT 96,3 m2
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,315 100m3
6 Lát gạch gốm 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 57 m2
V San nền
1 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4951 100m3
2 Vận chuyển đất , đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4951 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,5335 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,5335 100m3
5 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 6,6165 100m3
W CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bảng chống lóa Chương V. E-HSMT 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->