Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200324867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200324743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 16:44:00 đến ngày 2020-03-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,804,798,143 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL đường truyền của hệ thống CNTT phục vụ SXKD tại tỉnh Bắc Kạn từ VT135-VT118 ĐZ171E26.1 Bắc Kạn – Cao Bằng | |||
| B | Vật tư | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24-300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 2.375 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS 24-500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4.706 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS 24-900 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 3.572 | m |
| 4 | Hộp nối măng sông 24 sợi quang | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 8 | Hộp |
| 5 | Néo cáp ADSS 1 hướng 300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 105 | bộ |
| 6 | Néo cáp ADSS 1 hướng 500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Néo cáp ADSS 1 hướng 900 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 8 | Gông cột đơn (treo cáp ADSS) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 44 | bộ |
| 9 | Gông cột sắt | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 10 | Gía cuốn cáp | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 11 | Biển báo cáp quang evn-npc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 12 | Biển báo vượt đường | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 13 | Dây buộc Inox Ø1 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | kg |
| 14 | Lạt nhựa buộc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | Túi |
| C | Lắp đặt vật tư | |||
| 1 | Lắp Gông cột sắt | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 2 | Lắp Gía cuốn cáp | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Lắp Biển báo cáp quang evn-npc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 4 | Lắp Biển báo vượt đường | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Lắp Dây buộc Inox Ø1 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | kg |
| 6 | Lắp Lạt nhựa buộc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | Túi |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo loại 12 sợi (bao gồm néo cáp) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 10,653 | Km |
| 8 | Hàn nối măng sông cáp quang, loại cáp ADSS 24 sợi | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ MX |
| D | Vật tư tháo hạ và thu hồi | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24-300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 2.375 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS 24-500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4.706 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS 24-900 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 3.572 | m |
| 4 | Néo cáp ADSS 1 hướng 300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 105 | bộ |
| 5 | Néo cáp ADSS 1 hướng 500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Néo cáp ADSS 1 hướng 900 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Gông cột đơn (treo cáp ADSS) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 44 | bộ |
| 8 | Gông cột sắt | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| E | Hạng mục SCL đường truyền số liệu phục vụ SXKD tại tỉnh BK đợt 2, VT 02 – VT70 đường dây 371-373 trạm E26.1 | |||
| F | Vật tư | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24-700 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 3.320 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS 12-500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 9.840 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS 12-300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 1.735 | m |
| 4 | Hộp nối măng sông 12 sợi quang | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 7 | Hộp |
| 5 | Néo cáp ADSS 1 hướng 700 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 6 | Néo cáp ADSS 1 hướng 500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 91 | bộ |
| 7 | Néo cáp ADSS 1 hướng 300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 8 | Gông cột đơn (treo cáp ADSS) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 66 | bộ |
| 9 | Gía cuốn cáp | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 10 | Biển báo cáp quang evn-npc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 11 | Biển báo vượt đường | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Dây buộc Inox Ø1 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | kg |
| 13 | Lạt nhựa buộc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | Túi |
| G | Lắp đặt vật tư | |||
| 1 | Lắp Gông cột đơn (treo cáp ADSS) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 66 | bộ |
| 2 | Lắp Gía cuốn cáp | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Lắp Biển báo cáp quang evn-npc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 4 | Lắp Biển báo vượt đường | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Lắp Dây buộc Inox Ø1 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | kg |
| 6 | Lắp Lạt nhựa buộc | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 4 | Túi |
| 7 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo loại 12 sợi (bao gồm néo cáp) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 14,895 | Km |
| 8 | Hàn nối măng sông cáp quang, loại cáp ADSS 12 sợi | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ MX |
| H | Vật tư tháo hạ và thu hồi | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 12-700 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 3.320 | m |
| 2 | Cáp quang ADSS 12-500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 9.840 | m |
| 3 | Cáp quang ADSS 12-300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 1.735 | m |
| 4 | Néo cáp ADSS 1 hướng 700 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 21 | bộ |
| 5 | Néo cáp ADSS 1 hướng 500 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 91 | bộ |
| 6 | Néo cáp ADSS 1 hướng 300 | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 7 | Gông cột đơn (treo cáp ADSS) | Mục 3: Chương V: Yều cầu về kỹ thuật | 66 | bộ |
| I | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi