Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333657-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ việc giao đất cho các hộ tái định cư xen cư tại xã Tế Lợi thuộc dự án GPMB đường cao tốc Bắc Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-15 22:11:00 đến ngày 2020-03-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,246,362,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU 1 | |||
| B | Rãnh thoát nước phía trước và vỉa hè số 1 L=243,660m | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu > 30 cm, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 119,839 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 10,7855 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 44,534 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 4,0081 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 16,4373 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 16,4373 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 7,6192 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 68,5732 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 8.381,164 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 83,8116 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 83,8116 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 83,8116 | 100m3/1km |
| 13 | Ni non tái sinh | Theo TC phê duyệt | 227,77 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 12,55 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,5432 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 31,6413 | m3 |
| 17 | Bê tông tường, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 20,46 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 2,1955 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 55,099 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 499,912 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 1,9084 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK > 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,4404 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,0898 | tấn |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 22,234 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,9746 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo TC phê duyệt | 246 | cái |
| C | Rãnh thoát nước phía trước và vỉa hè số 2 L=40,20m | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu > 30 cm, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 29,812 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 2,6831 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,3186 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,3352 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2 Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,3352 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,6285 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 14,6565 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 1.791,35 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 17,9135 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 17,9135 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 17,9135 | 100m3/1km |
| 13 | Ni non tái sinh | Theo TC phê duyệt | 45,83 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 2,62 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,1441 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 5,0413 | m3 |
| 17 | Bê tông tường, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,06 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 0,3254 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 10,329 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 92,992 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3487 | tấn |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 3,504 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,154 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| D | RÃNH THOÁT NƯƠC KẸP ĐƯỜNG PHÂN LÔ SỐ 1, L=62,44m | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu > 30 cm, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 14,811 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,333 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 4,306 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,3875 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,9117 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2 Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,9117 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,8813 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 7,9313 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 969,386 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 9,6939 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 9,6939 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, ôtô, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 9,6939 | 100m3/1km |
| 13 | Ni non tái sinh | Theo TC phê duyệt | 62,69 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 1,28 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 6,27 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 28,88 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 291,76 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0512 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0444 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| E | ĐƯỜNG PHÂN LÔ SỐ 2 L=63,22M | |||
| 1 | Bóc bùn đặc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 34,563 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,1107 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 9,92 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,5555 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2Km tiếp theo, ô tô, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,5555 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,1848 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 10,6634 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 1.303,302 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 13,033 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 13,033 | 100m3/1km |
| F | ĐƯỜNG SAU LÔ SỐ 3 L=150M | |||
| 1 | Bóc bùn đặc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 32,569 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 2,9312 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,2569 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2 Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 3,2569 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 1,9498 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 17,5478 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 2.144,736 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 21,4474 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 21,4474 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 21,4474 | 100m3/1km |
| G | ĐƯỜNG SAU LÔ SỐ 4 L=34,46M | |||
| 1 | Bóc bùn đặc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 7,057 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,6345 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,2569 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,2569 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 36,405 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 3,2765 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 400,455 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 4,0046 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 4,0046 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 4,0046 | 100m3/1km |
| H | ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 68 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TC phê duyệt | 68 | m3 |
| 3 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 74,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,748 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,748 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,748 | 100m3/1km |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | Theo TC phê duyệt | 3,4 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa, nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút D= 50 mm | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| I | KHU SỐ 2 | |||
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC PHÍA SAU LÔ L=60,00m | |||
| 1 | Bóc bùn đặc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,324 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 5,288 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,4759 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 58,168 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,5817 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,5817 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,5817 | 100m3/1km |
| 11 | Ni non tái sinh | Theo TC phê duyệt | 68,4 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,2069 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 10,7213 | m3 |
| 15 | Bê tông tường, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,44 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 0,4852 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 14,689 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 260,992 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,5226 | tấn |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 4,944 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,2228 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo TC phê duyệt | 62 | cái |
| K | RÃNH THOÁT NƯƠC KẸP ĐƯỜNG PHÂN LÔ SỐ 1, L=62,44m | |||
| 1 | Bóc bùn đặc trong mọi điều kiện | Theo TC phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,2592 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,288 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2Km tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,288 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,243 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,2019 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 24,673 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,2467 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,2467 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển 6km ngoài phạm vi 7km, ôtô, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,2467 | 100m3/1km |
| 11 | Ni non tái sinh | Theo TC phê duyệt | 58,84 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 2,17 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo TC phê duyệt | 0,1934 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 8,83 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 13,77 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 153,05 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0472 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,0446 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=50kg | Theo TC phê duyệt | 31 | cái |
| L | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Khoan giếng | Theo TC phê duyệt | 2 | hố |
| M | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Móng cột ly tâm đơn MT-2 | Theo TC phê duyệt | 12 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đôi MT-2C | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 3 | Cột bê tông LT -8,5-4,3kN | Theo TC phê duyệt | 14 | cột |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo TC phê duyệt | 13 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 2x700 | Theo TC phê duyệt | 141,75 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo TC phê duyệt | 350,7 | m |
| 8 | Cáp đồng xuống hộp tủ điện Cu 3x25+1x16 mm2 | Theo TC phê duyệt | 195 | m |
| 9 | Cáp đồng xuống hộp công tơ Cu 3x16+1x10 mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 10 | Cầu dao 3 pha | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Tháo lắp hộp 6 công tơ 1 pha | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Tủ chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 5 | tủ |
| 13 | Hào cáp hạ thế qua nền đất | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 14 | Móng tủ chiếu sáng | Theo TC phê duyệt | 5 | móng |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa xoắn thăng long HDPE F40/30 bảo vệ cáp | Theo TC phê duyệt | 195 | m |
| 16 | Mốc (sứ) báo hiệu cáp ngầm (20m/ 1mốc cáp) | Theo TC phê duyệt | 7 | viên |
| 17 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 120 | Theo TC phê duyệt | 25 | cái |
| 18 | Ghíp 2BL | Theo TC phê duyệt | 22 | cái |
| 19 | Băng dính | Theo TC phê duyệt | 15 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi