Gói thầu: Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 Nghi Yên thuộc xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Nghi Yên thuộc xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 Nghi Yên thuộc xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý; ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Nghi Yên thuộc xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 13:59:00 đến ngày 2020-03-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 549,598,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 0,4kV sau TBA số 1 Nghi Yên thuộc xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông đơn BH-7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 41 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi MK | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 1.661 | M |
| 5 | Kéo căng lại dây, lấy độ võng CVX 4*95 | VX4*95 | 311 | M |
| 6 | Kéo căng lại dây, lấy độ võng CVX 4*50 | VX4*50 | 365 | M |
| 7 | Kéo căng lại dây, lấy độ võng CVX 4*35 | VX4*35 | 173 | M |
| 8 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN4*95 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*95 | 4 | Cái |
| 9 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ4x95 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*95 | 4 | Cái |
| 10 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN4*50 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*50 | 4 | Cái |
| 11 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ4x50 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*50 | 8 | Cái |
| 12 | Khóa néo cáp vặn xoắn KN4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4*35 | 31 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn KĐ4*35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*35 | 34 | Cái |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 66 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi-Ka CD4v-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi-Kb CD4v-Kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 152 | cái |
| 19 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 154 | cái |
| 20 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 23 | Hộp |
| 21 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 36 | Hộp |
| 22 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 10 | Hộp |
| 23 | Tháo lắp hộp công tơ H3f trọn bộ | TL.H3fa | 1 | Hộp |
| 24 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 2x16 | TL.VX2x16 | 345 | M |
| 25 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 4x25 | TL.VX4x25 | 5 | M |
| 26 | Đai + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 70 | Bộ |
| 27 | Thu hồi Xương cột bê tông TĐ7m (chặt ngang gốc còn 6m) | TĐ7m | 43 | Bộ |
| 28 | Thu hồi Dây AV10 | AV10 | 6.644 | m |
| B | ĐZ 0,4kV sau TBA số 4 Nghi Yên thuộc xã Nghi Yên, huyện Nghi Lộc do Điện lực Nghi Lộc quản lý | |||
| 1 | Cột bê tông BH7,5B | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | Cột |
| 2 | Móng cột đơn M2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 31 | Móng |
| 3 | Móng cột đôi Mk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x70 | 213 | M |
| 5 | Cáp văn xoắn VX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4x35 | 1.229 | M |
| 6 | Khóa néo CVX4x70 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x70 | 9 | Cái |
| 7 | Khóa néo CVX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KN4x35 | 22 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ CVX4x35 (Vật tư PCNA cấp) | KĐ4x35 | 21 | Cái |
| 9 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | Bộ |
| 10 | Cổ dề 4 néo cột vuông đơn CD4v | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi-Ka CD4v-Ka | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi-Kb CD4v-Kb | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 tap 16-70 (Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 42 | Cái |
| 14 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 tap 25-95 (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 94 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm 70mm2 (Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al70 | 4 | Cái |
| 16 | Tháo lắp hộp công tơ H1 trọn bộ | TL.H1 | 7 | Hộp |
| 17 | Tháo lắp hộp công tơ H2 trọn bộ | TL.H2 | 12 | Hộp |
| 18 | Tháo lắp hộp công tơ H4 trọn bộ | TL.H4 | 9 | Hộp |
| 19 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 2x16 | TL.VX2x16 | 140 | M |
| 20 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (làm mới) (Vật tư PCNA cấp) | ĐT&KĐ | 28 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Xương cột bê tông tự đúc 7m (Cắt ngang gốc còn 6m) | TĐ7m | 32 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Dây AV50 | AV50 | 639 | M |
| 23 | Thu hồi Dây AV35 | AV35 | 213 | M |
| 24 | Thu hồi Dây AV10 | AV10 | 4.916 | M |
| 25 | Thu hồi Xà sắt X1T1v kèm Sứ A20 + ty | 5 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi