Gói thầu: Thi công xây dựng, cải tạo, sửa chữa Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cải tạo, sửa chữa Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200301497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp y tế, thuộc ngân sách tỉnh năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 17:05:00 đến ngày 2020-03-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,095,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CƠ SỞ 1 (SỐ 164 ĐƯỜNG BÀ TRIỆU, PHƯỜNG ĐỒNG PHÚ, TP. ĐỒNG HỚI) | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,856 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần gỗ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,6048 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9722 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5395 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa gỗ bàn đá, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,051 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,95 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,49 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,04 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn BOSS hoặc tương đương | 33,53 | m2 |
| 10 | Làm trần thạch cao tấm KT600x600 thả chống nước (khoán gọn) | Vĩnh Tường hoặc tương đương | 135,5223 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị cần thay thế (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | Điện cơ Hà Nội hoặc tương đương | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) sải cánh 1,4m | Điện cơ Hà Nội hoặc tương đương | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn LED KT600x600 40W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 16 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn lõi đồng CU/XLPE 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 45 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà fi27 luồn dây | Sino hoặc tương đương | 45 | m |
| 17 | Lắp đặt Attomat 1 pha (MCCB), 20A loại đặt chìm | Roman hoặc tương đương | 1 | cái |
| 18 | Bốc xếp và vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8307 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8307 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phạm vi 7km, ô tô 5T, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8307 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CƠ SỞ 2 (SỐ 124 ĐƯỜNG HỮU NGHỊ, PHƯỜNG NAM LÝ, TP. ĐỒNG HỚI) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 731,5814 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 771,522 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,4707 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường đã mục vữa (10% DT tường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,1552 | m2 |
| 5 | Trát bù bong trọc tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,5791 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,5761 | m2 |
| 7 | Sơn tường, trần ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn BOSS hoặc tương đương | 986,0521 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn BOSS hoặc tương đương | 771,522 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa gổ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,316 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,316 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,804 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,024 | m2 |
| 13 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,316 | m2 |
| 14 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,804 | m2 |
| 15 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,024 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,316 | m2 |
| 17 | Làm trần thạch cao tấm KT600x600 thả chống nước (khoán gọn) | Vĩnh Tường hoặc tương đương | 466,617 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần gỗ thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,177 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị cần thay thế (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt treo tường | Điện cơ Hà Nội hoặc tương đương | 25 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn LED KT600x600 40W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 39 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn LED KT300x300 24W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 20 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn LED KT300x300 18W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 10 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 96 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Sino hoặc tương đương | 96 | m |
| 26 | Tháo dỡ chậu rửa Lavabô 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 28 | Tháo các thiết bị, đường ống vệ sinh cần thay thế (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,36 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2118 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2118 | m3 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,36 | m2 |
| 33 | Phá dỡ nền gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,35 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,507 | m3 |
| 35 | Quét Flinkote chống thấm nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,35 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 300x300mm chống trơn, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,35 | m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 25mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 44 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 20mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 8 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 15mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 25 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 18 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 20x15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 15x15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt Thông tứ nhựa PVC ĐK 20x15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren khóa D20 | Minh Hòa hoặc tương đương | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren 1 chiều D25 | Minh Hòa hoặc tương đương | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt xí bệt sứ tráng men | Inax hoặc tương đương | 9 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi + gương soi | Inax hoặc tương đương | 9 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 80mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 19 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 17 | m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 18 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110x110 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110x60 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110x80 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D80x60 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi đồng D15 | Minh Hòa hoặc tương đương | 9 | bộ |
| 59 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống thoát nước đứng PVC, D90 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 82,04 | m |
| 61 | Lắp đặt co nhựa fi90 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 28 | cái |
| 62 | Lắp rọ sắt chắn rác fi100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 811,9616 | m2 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1392 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phạm vi 7km, ô tô 5T, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1392 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CƠ SỞ 3 (SỐ 128 ĐƯỜNG HỮU NGHỊ, PHƯỜNG NAM LÝ, TP. ĐỒNG HỚI) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa gổ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,29 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cũ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,1 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,094 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3105 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,34 | m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6935 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,5646 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,424 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 13,8 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 7,36 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 2,79 | m2 |
| 13 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 29,815 | m2 |
| 14 | Lót cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6808 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6808 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn kích thước gạch men Ceramic 400x400mm, vữa XM M50, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,1304 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa gổ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,64 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cũ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,55 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3 | m |
| 20 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,628 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 3,22 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 1,84 | m2 |
| 23 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép kính 8mm | Việt Nhật hoặc tương đương | 12,109 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa Inox cửa vuông KT14x14 rỗng (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,55 | m2 |
| 25 | Ốp Alu khung sườn thép vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,145 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch Ceramic 300x600mm, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,145 | m2 |
| 28 | Làm trần thạch cao tấm KT600x600 thả chống nước (khoán gọn) | Vĩnh Tường hoặc tương đương | 265,0547 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,305 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,305 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 203,941 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,172 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 825,499 | m2 |
| 34 | Phá lớp vữa trát tường đã mục vữa (5% DT tường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,472 | m2 |
| 35 | Trát bù bong trọc tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1971 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,275 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn Boss hoặc tương đương | 341,858 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn Boss hoặc tương đương | 790,799 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa gổ, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,376 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,895 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,152 | m2 |
| 42 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,895 | m2 |
| 43 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,6 | m2 |
| 44 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,552 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,376 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ chậu rửa Lavabô 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 48 | Tháo dỡ chậu tiểu treo nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Tháo các thiết bị vệ sinh cần thay thế (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,75 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3927 | m3 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch Ceramic 300x450mm, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m2 |
| 53 | Phá dỡ nền gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m2 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền không cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,561 | m3 |
| 55 | Quét Flinkote chống thấm nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 300x300mm chống trơn, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 25mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 20mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 5 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 15mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 10 | m |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 25x20 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 20x15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 15x15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Thông tứ nhựa PVC ĐK 25x15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 20 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 15 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi đồng D15 | Minh Hòa hoặc tương đương | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt van ren 1 chiều D25 | Minh Hòa hoặc tương đương | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren khóa D15 | Minh Hòa hoặc tương đương | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí bệt sứ tráng men | Inax hoặc tương đương | 3 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi + gương soi | Inax hoặc tương đương | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam sứ tráng men | Inax hoặc tương đương | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo inox sâu 1,2m KT600x600 | Inax hoặc tương đương | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 33 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 80mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 17 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 6 | m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC D80 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110x110 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110x60 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D80x80 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D80x60 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Đệ Nhất hoặc tương đương | 9 | cái |
| 84 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị cần thay thế (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn LED KT600x600 40W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 24 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn LED KT300x300 24W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 14 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn LED KT300x300 18W âm trần | Rạng Đông hoặc tương đương | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | Điện cơ Hà Nội hoặc tương đương | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc đơn 10A-250V đặt chìm | Sino hoặc tương đương | 39 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm ba 10A-250V | Sino hoặc tương đương | 23 | cái |
| 91 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 0.8 KT320x250x150 có đèn báo | Sino hoặc tương đương | 2 | hộp |
| 92 | Lắp đặt Attomat 1 pha (MCCB), 100A loại đặt chìm | Roman hoặc tương đương | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Attomat 1 pha (MCCB), 50A loại đặt chìm | Roman hoặc tương đương | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt Attomat 1 pha (MCCB), 10A loại đặt chìm | Roman hoặc tương đương | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Sino hoặc tương đương | 345 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 2x6mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 5 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 2x4mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 208 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 2x2,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 213 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 2x1,5mm2 | Cadivi hoặc tương đương | 610 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây KT200x200 | Sino hoặc tương đương | 48 | hộp |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,648 | m3 |
| 102 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,268 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,36 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 4,8 | kg |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 51,33 | kg |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,833 | m3 |
| 108 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,756 | m3 |
| 109 | Gia công lắp đặt bulong M16x350 lỗ fi18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 110 | Sản xuất vì kèo, xà gồ thép hình | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 781,817 | kg |
| 111 | Lắp vì kèo thép | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 781,817 | kg |
| 112 | Sản xuất cột bằng thép hình | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 127,793 | kg |
| 113 | Sản xuất cột bằng thép hình | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 127,793 | kg |
| 114 | Lợp mái che tôn sóng vuông 0.42ly | Tôn Việt Ý hoặc tương đương | 75,3 | m2 |
| 115 | Lợp tôn phẳng úp nóc mái dày 0,5 ly màu đỏ | Tôn Việt Ý hoặc tương đương | 19,5 | m2 |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Sơn Epoxy hoặc tương đương | 171,1066 | m2 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D110 | Đệ Nhất hoặc tương đương | 21,85 | m |
| 118 | Lót cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,25 | m3 |
| 119 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9 | m3 |
| 120 | Đào bể xử lý, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,489 | m3 |
| 121 | Lấp đất hố móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8297 | m3 |
| 122 | BTSN lót đáy bể tự hoại, rộng >250cm, M100: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4584 | m3 |
| 123 | Xây tường gạch đặc không nung dày<=30cm cao<=4m VXM50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1945 | m3 |
| 124 | Lát gạch đặc VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2292 | 1m2 |
| 125 | Trát bể dày 1.5cm VXM75 có khía bay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2286 | 1m2 |
| 126 | Trát bể dày 1.0cm VXM75 đánh màu bằng XM nguyên chất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2286 | 1m2 |
| 127 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 3cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,7224 | m2 |
| 128 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2165 | m3 |
| 129 | BT tấm đan.đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5895 | m3 |
| 130 | Cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép <10mm | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 0,0349 | 1tấn |
| 131 | Cốt thép tấm đan, ĐK cốt thép >=10mm | Thép Hòa Phát hoặc tương đương | 0,0625 | 1tấn |
| 132 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0442 | 100m2 |
| 133 | Lắp đặt ống bê tông đk 200, XVM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 134 | Đổ than củi dày 150 vào ngăn lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1147 | m3 |
| 135 | Đổ than xỉ dày 150 vào ngăn lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1147 | m3 |
| 136 | Đổ gạch vỡ 30x30 dày 150 vào ngăn lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1147 | m3 |
| 137 | Đổ gạch vỡ 45x45 dày 150 vào ngăn lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1147 | m3 |
| 138 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 139 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 140 | Đổ lớp sỏi 1x2 vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 141 | Đổ lớp sạn ngang vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 142 | Tháo dỡ hàng rào song sắt thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7375 | m2 |
| 143 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3864 | m3 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2588 | m3 |
| 145 | Sản xuất cổng đầy Methadon (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1775 | m2 |
| 147 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Đá Bình Định hoặc tương đương | 3,7147 | m2 |
| 148 | Lắp dựng hàng rào lưói thép (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m2 |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 473,6 | m2 |
| 150 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7305 | m3 |
| 151 | Vận chuyển phạm vi 7km, ô tô 5T, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7305 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi