Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND-UBND xã Chiềng Khoi, huyện Yên Châu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200332553-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trụ sở làm việc Đảng ủy, HĐND-UBND xã Chiềng Khoi, huyện Yên Châu
Số hiệu KHLCNT 20200319602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-14 10:48:00 đến ngày 2020-03-24 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,500,175,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG - NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III (80%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,5402 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 88,5027 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,818 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2696 100m2
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67,4995 m3
6 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,3352 m3
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6621 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8002 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7871 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5059 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,502 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,2999 tấn
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,1668 m3
14 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,4992 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 29,2773 m3
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 22,1888 m3
17 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,9148 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5558 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,0764 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,704 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4351 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,5913 tấn
23 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26,2183 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,4913 m3
25 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,6908 m3
26 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5902 m3
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,5535 100m3
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,634 m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0734 100m3
30 Đất màu trồng hoa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,2336 m3
31 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9786 m3
32 Láng granitô nền sàn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,174 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 195,4688 m2
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,2577 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2654 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2288 tấn
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 129 cái
38 * BỂ TỰ HOẠI: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III (95%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2528 100m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (20%) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3305 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,3224 m3
42 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1696 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1286 tấn
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0205 100m2
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,7545 m3
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,6291 m3
47 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,185 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,185 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,2758 m2
50 Bả bằng ximăng vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,185 m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,054 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0315 100m2
53 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7258 m3
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
B PHẦN THÂN, HOÀN THIỆN, ĐIỆN NƯỚC-NHÀ LÀM VIỆC
1 * PHẦN THÂN: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,2981 m3
3 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,5962 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,221 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3644 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4027 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0016 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4358 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8512 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6158 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,6898 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,1241 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4587 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,0102 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9952 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0134 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,4233 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8842 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 109,4853 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8761 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,5792 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,431 tấn
23 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,1476 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,3326 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9617 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà dầm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1302 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0179 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1279 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1317 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,385 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8114 tấn
33 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,5723 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8099 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1608 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,498 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1503 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4342 tấn
39 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 89,7497 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,3526 m3
41 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,079 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 203,6092 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,7228 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 15,1088 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7529 m3
46 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,3021 m3
47 Bê tông xỉ tôn nền Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,0821 m3
48 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3868 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,3868 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 161,36 m2
51 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,2355 100m2
52 Tôn úp nóc rộng 0.4m, dày 0.42 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 69,57 m
53 Nắp tôn đậy cửa thăm mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
54 Bậc thang thăm mái bằng thép ống mạ kẽm D25 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,72 m
55 Thép lan can cầu thang Inox (tính trọn bộ theo mét dài đã bao gồm cả công lắp dựng ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 91,24 m
56 Trụ cái thép Inox Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
57 * PHẦN HOÀN THIỆN: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
58 Cửa đi nhựa lõi thép (đã bao gồm phụ kiện, lắp dựng, chưa bao gồm khóa ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 88,02 m2
59 Cửa sổ nhựa lõi thép (đã bao gồm phụ kiện, lắp dựng, chưa bao gồm khóa ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 138,6 m2
60 Vách kính (đã bao gồm phụ kiện ) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,52 m2
61 Sản xuất hoa sắt cửa (Cả sơn theo yêu cầu) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.090,491 kg
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 134,28 m2
63 Khoá cửa đi nhựa lõi thép (cửa 2 cánh) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
64 Khoá cửa đi nhựa lõi thép (cửa 2 cánh) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33 bộ
65 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 107,158 m2
66 Ngâm nước xi măng (5kg/m2) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 107,158 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 192,384 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 87,7035 m2
69 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,7625 m2
70 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 55,2976 m2
71 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,968 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 791,9371 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54,1602 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.030,1533 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.052,875 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 134,2828 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.000,39 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 244,02 m2
79 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 45,76 m
80 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 486,76 m
81 Quét nước ximăng 2 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 118,989 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.876,3358 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.378,6928 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3.431,5678 m2
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 823,4608 m2
86 Vách ngăn nhôm kính (WC) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,96 m2
87 Khung thép đỡ bàn chậu rửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
88 Chi tiết mặt hoa văn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
89 Chi tiết mặt hoa văn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
90 Chi tiết mặt hoa văn sảnh chính Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,1088 100m2
92 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2222 100m2
93 DẦM ĐỠ BỒN NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
94 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3138 tấn
95 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3138 tấn
96 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,416 m2
97 PHẦN CẤP NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
98 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
99 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
100 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
101 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
102 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
103 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
104 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
106 Lắp đặt gương soi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
108 Lắp đặt hộp đựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
109 Lắp đặt giá treo Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
110 Van phao thường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
111 Van phao điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
112 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
113 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
114 Vít nở Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
115 Băng tan Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 50 cuộn
116 PHẦN THOÁT NƯỚC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,23 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,43 100m
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
125 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
126 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=89mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
127 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
128 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 110/50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính 90/50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
130 Chóp thông hơi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt Y nhựa, đường kính d=110mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
132 Lắp đặt Y nhựa, đường kính d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
135 Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=27/27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Măng sông ren ngoài d27 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 ỐNG NƯỚC PP-R Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
139 Lắp đặt ống nhựa PP-R, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,17 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PP-R, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PP-R, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,62 100m
142 Măng sông nhiệt ren ngoài D50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
143 Lắp đặt côn nhựa PP-R, đường kính côn d=50/40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
144 Lắp đặt côn PP-R nhựa, đường kính côn d=40/32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
146 Lắp đặt van khóa PPR đường kính van d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
147 Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
148 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, đường kính cút d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
152 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40/32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
153 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32/20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
154 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính cút d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
156 Lắp đặt măng sông PPR ren trong đường kính d=20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
157 ỐNG, PHỤ KIỆN HDPE Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
158 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
159 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
160 Lắp đặt rắc co HDPE đường kính d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
161 Lắp đặt rắc co HDPE đường kính d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt van khóa HDPE đường kính van d=50mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
163 Lắp đặt van khóa HDPE đường kính van d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
164 Lắp đặt cút nhựa ren trong HDPE đường kính cút d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt tê nhựa HDPE đường kính 15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
166 Lắp đặt kép đường kính 15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
167 PHẦN THU SÉT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
168 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
169 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 268 m
170 Đào rãnh tiếp địa đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,6 m3
171 Lấp đất rãnh tiếp địa công trình K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,6 m3
172 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 82 m
173 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12 cọc
174 Quả hồ lô Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
175 Bu lông đk 10 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 73 cái
176 Thép ĐK12; L= 300; 190 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
177 Thép bản dày 5m, KT 80x80 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 36,6752 kg
178 Miếng đệm bằng chì D5 KT 30x80 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 146 cái
179 PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
180 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC, tiết diện 4X70mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
181 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC, tiết diện 4x10mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 225 m
182 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC, tiết diện 4x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
183 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
184 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 580 m
185 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 m
186 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 95 m
187 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
188 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
189 Lắp đặt ống nhựa SP chống cháy đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 450 m
190 Lắp đặt ống nhựa SP chống cháy đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.400 m
191 Lắp đặt ống nhựa SP chống cháy đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 355 m
192 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
193 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
194 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 54 bộ
195 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=200A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
196 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
197 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
198 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67 cái
199 Mặt áp tô mát Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 83 cái
200 Đế âm áp tô mát Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 83 cái
201 Đế âm áp bảng điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
202 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 79 cái
203 Mặt 1 Lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
204 Mặt 2 lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
205 Mặt 3 lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
206 Mặt 4 lỗ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
207 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
208 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
209 Tủ điện tổng tầng 1 kt 300x400 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
210 Tủ điện tổng tầng 2, 3 kt 200x300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
211 Gía đón điện thép góc L50x50x5 L=0.9m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
212 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
213 Bu lông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
214 Đinh vít Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
215 Bình cứu hoả Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9 bình
216 Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
217 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
218 Cầu nối tủ bằng thép 25x4 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
219 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
220 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
221 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=150x150mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21 hộp
222 Băng dính điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 20 cuộn
223 VẬT LIỆU THOÁT NƯỚC MÁI Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
224 Rọ chắn rác thép fi 6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
225 ống lồng bằng nhựa ĐK90mm, L = 300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
226 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
227 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
228 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
229 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 192 cái
230 VẬT LIỆU THOÁT NƯỚC MÁI SẢNH Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
231 Rọ chắn rác thép fi 6 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
232 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,13 100m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 100m
234 Lắp đặt cút nhựa 90o đường kính cút d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
235 Lắp đặt cút nhựa135o đường kính cút d=90mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
236 MẠNG + ĐIỆN THOẠI Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
237 Dây cáp điện thoại 30 đôi 30x2x0.5 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
238 Dây cáp mạng 8 sợi có đầu chống nhiễu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2.010 m
239 Dây cáp mạng 4 sợi có đầu chống nhiễu Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 500 m
240 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1.200 m
241 Mặt + đế âm tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44 Bộ
242 Hạt mạng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 68 cái
243 Hạt điện thoại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
244 Modem Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
245 Bộ giải mã swith 36 lan port Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
246 Tủ tổng rack 20U Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
247 Máy phát Wifi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
248 Đầu RJ11 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
249 Đầu RJ45 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 136 cái
250 Hộp đấu dây hộp điện thoại 30 đôi Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
251 Đế âm bảng điện Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
252 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
253 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
C THANG SẮT THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1614 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8496 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,9024 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1518 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0861 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0396 100m2
7 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2178 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,8032 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,6319 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0372 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1343 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0049 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1018 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0361 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1971 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1227 tấn
17 Sản xuất thang sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,9198 tấn
18 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,9198 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 151,696 m2
D PHẦN SAN NỀN, ĐƯỜNG VÀO TRỤ SỞ, CỐNG RÃNH DỌC
1 PHẦN SAN NỀN Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0
2 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,136 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 18,136 100m3
4 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 93,7249 100m3
5 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,3075 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=500m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 93,7249 100m3
7 ĐƯỜNG VÀO TRỤ SỞ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
8 Đào nền đường, đất cấp II Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,6223 100m3
9 Đào nền đường + rãnh, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,1622 100m3
10 Đào rãnh, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,988 m3
11 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2873 100m3
12 Đào khuôn, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,1486 100m3
13 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,045 m3
14 Lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9831 100m3
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6773 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,545 m3
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 90,3 m3
18 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3196 100m2
19 Thép f14 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 287,4 kg
20 Quét nhựa bitum nóng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,53 m2
21 Ma tít chèn khe Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 153 kg
22 CỐNG RÃNH DỌC Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,9834 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4488 100m3
25 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 300 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,19 m3
26 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,54 m3
27 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,44 m3
28 Thép tấm bản Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4986 tấn
29 Thép mũ mố Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1849 tấn
30 Ván khuôn tấm bản Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2206 100m2
31 Ván khuôn mũ mố Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4708 100m2
32 Lắp ghép tấm bản Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33 cấu kiện
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 SÂN LÁT GẠCH TEZZARO Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 79 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 790 m2
4 BÓ VỈA BỒN HOA Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,9232 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,9744 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,4657 m3
8 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35,169 m2
9 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,595 m2
10 CỔNG SỐ 1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,539 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,026 m3
13 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,081 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,64 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,035 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8336 m2
18 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2713 tấn
19 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2713 tấn
20 Bánh xe sắt chạy ray Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,6121 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8336 m2
23 Vét chỉ lõm sung quanh cột Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m
24 CỔNG SỐ 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,216 m3
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8107 m3
27 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,128 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,8151 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8862 m2
32 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0687 tấn
33 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0687 tấn
34 Bánh xe sắt chạy ray Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
35 Mũi mác bằng gang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
36 Trụ bằng gang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,2108 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 9,8862 m2
39 RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
40 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 12,096 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,6771 m3
42 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,5406 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,1379 m3
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3275 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0168 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,019 100m2
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
48 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 28,5264 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 14,65 m2
50 TƯỜNG RÀO HOA SẮT T1 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
51 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 32,175 m3
52 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 10,725 m3
53 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,475 m3
54 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 23,76 m3
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0306 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1748 tấn
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,297 100m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,267 m3
59 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3,6764 m3
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 67,634 m2
61 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,0404 m3
62 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,843 m2
63 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 118,3835 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 186,0175 m2
65 Sản xuất lan can Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3326 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 117,8792 m2
67 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 109,86 m2
68 Mũi mác bằng gang Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 330 cái
69 TƯỜNG RÀO XÂY T2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
70 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 21,775 m3
71 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,2583 m3
72 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,675 m3
73 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,08 m3
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,0207 tấn
75 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1179 tấn
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,201 100m2
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,211 m3
78 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,249 m3
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 44,4452 m2
80 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,4948 m3
81 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6,8134 m3
82 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 225,4616 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 269,9068 m2
84 NHÀ ĐỂ XE Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
85 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8064 m3
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,47 m3
87 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7588 m3
88 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,7336 m3
89 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
90 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 100m2
91 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7312 m3
92 Đắp cát nền móng công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,3656 m3
93 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 30,72 m2
94 Sản xuất xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 tấn
95 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1157 tấn
96 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1377 tấn
97 Lắp dựng cột thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1377 tấn
98 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1157 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2274 tấn
100 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ d=0,35mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,3302 100m2
101 Tôn ốp nóc, ốp sườn R=0,4m d=0,4mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,2 m
102 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 19,1113 m2
F PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,8862 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,386 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 5,286 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 27,6435 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1233 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,4627 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,0836 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2,7645 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,4067 tấn
11 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,712 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 63,712 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 34,38 m2
14 Bả bằng ximăng vào tường Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 98,092 m2
15 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 35,1 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 39,88 m2
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 13,7 m2
18 Nắp tôn bể (Đã bao gồm lắp dựng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
19 Bậc thép (Đã bao gồm lắp dựng) Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 16,08 kg
20 HỘP ĐỂ MÁY BƠM: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
21 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,288 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,2618 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,76 m2
24 Quét nước ximăng 2 nước Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4,76 m2
25 Tôn dày 0.4mm nắp hộp Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 m2
26 Bu lông bắt vít tôn Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 Bộ
27 Thép làm khung cửa lưới cả sơn và lắp dựng Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 kg
28 Lưới thép B40 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m2
29 Bản lề cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
30 Khoá cửa Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
31 VẬT LIỆU CHỮA CHÁY Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
32 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 26 m3
33 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 8,775 m3
34 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 11,05 m3
35 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 100m
36 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
37 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d<=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
39 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 100/100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
40 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 100/65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
41 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 80/25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
42 Lắp đặt tê thép tráng kẽm, đường kính 25/25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
44 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt cút thép tráng kẽm, đường kính 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
48 Lắp đặt van ren, đường kính van d=80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
49 Lắp đặt van ren, đường kính van d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
50 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm, đường kính 25mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
56 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
57 Y Kiểm tra D80 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=80mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
59 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=65mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Y lọc D80 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 Hộp chữa cháy ngoài nhà Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
62 Lăng phun Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Cuộn vòi 20m Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
G PHẦN CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 75,76 m3
2 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 42,04 m3
3 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao trong Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 33,72 m3
4 Công tác xử lý 1m2 phòng mối mặt nền công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 219 m2
5 Công tác xử lý 1m2 phòng mối tường công trình Chương V Yêu cầu về kỹ thuật 405,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->