Gói thầu: Gói thầu số 15 2020 XL-AL: Duy tu, sửa chữa các hạng mục công trình năm 2020, nhà máy thủy điện A Lưới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200256425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15 2020 XL-AL: Duy tu, sửa chữa các hạng mục công trình năm 2020, nhà máy thủy điện A Lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256332 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của EVNCHP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 08:07:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,770,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN I. BÊ TÔNG HÓA ĐƯỜNG VÀO ĐẬP | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 4 sâu 30cm bằng máy | Chương V - E.HSMT | 945 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 4 sâu 30cm bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 105 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 4 đổ thải phạm vi 300m | Chương V - E.HSMT | 600 | m3 |
| 4 | Lu khuôn đường K98 sâu 30cm | Chương V - E.HSMT | 3.500 | m2 |
| 5 | Cát gia cố xi măng 8% dày 15cm | Chương V - E.HSMT | 525 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng M300 đá 2x4 dày 26cm | Chương V - E.HSMT | 910 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Chương V - E.HSMT | 1.059 | m2 |
| 8 | Khe co | Chương V - E.HSMT | 168 | m |
| 9 | Khe dãn | Chương V - E.HSMT | 119 | m |
| 10 | Đắp lề đường K95 (Đất tận dụng) | Chương V - E.HSMT | 450 | m3 |
| B | PHẦN II. DUY TU, SỬA CHỮA CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH THỦY CÔNG KHU VỰC TUYẾN ĐẬP, ĐƯỜNG VÀO TUYẾN ĐẬP, CNN VÀ HP 1,2 | |||
| C | A. KHU VỰC CỤM ĐẦU MỐI | |||
| D | I. Đập dâng đập tràn | |||
| 1 | 1.Phát quang cơ hạ lưu đập cơ 540 | Chương V - E.HSMT | 1.296 | m2 |
| 2 | 2.Phát quang hành lang đường dây điện từ trụ điện đến mái đá xây | Chương V - E.HSMT | 300 | m2 |
| 3 | 3.Phát quang cỏ cây tại các cơ, mái đá xây ở vai phải và vai trái đập từ cao trình 555 trở lên. (điều kiện mái dốc) | Chương V - E.HSMT | 8.705,04 | m2 |
| E | 4.Hành lang thân đập | |||
| 1 | Nạo vét rãnh thoát nước và hố thu tràn đo nước | Chương V - E.HSMT | 2 | m3 |
| 2 | Đóng bùn cát vào bao tải | Chương V - E.HSMT | 2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn cát bằng thủ công cự ly 150m độ dốc >400 | Chương V - E.HSMT | 2 | m3 |
| 4 | Bao tải cát | Chương V - E.HSMT | 100 | Cái |
| F | 5.Mái gia cố (cao trình 555,5) | |||
| 1 | Nạo vét hố thu, rãnh thoát nước, dọn đất lề đường vào nhà vận hành bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 13,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công đổ thải cự ly 100m | Chương V - E.HSMT | 13,5 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây vữa M100 | Chương V - E.HSMT | 0,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công trên mái nghiêng lên cao trung bình 30m | Chương V - E.HSMT | 0,6 | m3 |
| G | 6.Tường rào Nhà nghỉ ca vận hành đập | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 4,16 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch vữa M75 | Chương V - E.HSMT | 5,2 | m3 |
| 3 | Tô vữa dày 1,5 cm vữa M75 | Chương V - E.HSMT | 41,6 | m2 |
| 4 | Bê tông trụ M200 | Chương V - E.HSMT | 0,9 | m3 |
| 5 | SXLD Thép F12 | Chương V - E.HSMT | 142,05 | kg |
| 6 | SXLD Thép F6 | Chương V - E.HSMT | 288,54 | kg |
| 7 | SXLD lưới B40 sợi 3mm cao 1,5m dài 52m | Chương V - E.HSMT | 78 | m2 |
| 8 | Quét vôi tường gạch xây một nước màu trắng hai nước màu vàng, | Chương V - E.HSMT | 124,8 | m2 |
| H | II. Đường vào tuyến đập | |||
| 1 | Phát quang bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 17.724,37 | m2 |
| 2 | Cắt cỏ 2 bên lề đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay | Chương V - E.HSMT | 35.750,34 | m2 |
| 3 | Nạo vét rãnh thoát nước bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 198,4 | m3 |
| 4 | Nạo vét hố thu cống bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 26,74 | m3 |
| 5 | Đắp đá xô bồ bù vá mặt đường (vật liệu tận dụng) | Chương V - E.HSMT | 209,22 | m3 |
| 6 | Xúc đá xô bồ lên phương tiện vận chuyển, Bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V - E.HSMT | 276,17 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá xô bồ CL 1km đầu | Chương V - E.HSMT | 276,17 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá xô bồ CL 4km tiếp | Chương V - E.HSMT | 276,17 | m3 |
| 9 | Đào đất sạt lở mái taluy dương bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V - E.HSMT | 600,5 | m3 |
| 10 | Ô tô 7 tấn vận chuyển đổ thải cự ly 300m | Chương V - E.HSMT | 600,5 | m3 |
| 11 | San đất đổ thải bằng máy | Chương V - E.HSMT | 600,5 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây vữa M100 sửa 2 bên rãnh bị hỏng trên mái taluy dương | Chương V - E.HSMT | 1,44 | m3 |
| I | B. KHU VỰC CNN, HẦM PHỤ 1,2 | |||
| J | I. Khu vực kênh dẫn CNN | |||
| 1 | 1.Phát quang bằng thủ công khu vực cửa nhận nước | Chương V - E.HSMT | 8.600 | m2 |
| K | 2. Đào dọn đất bồi lấp trên rãnh tiêu nước mái kênh dẫn, mái bể áp lực và đường cơ 560. | |||
| 1 | - Rãnh trên cơ 560 bờ phải và bờ trái dài 970x0,3x0,05 | Chương V - E.HSMT | 14,55 | m3 |
| 2 | -Rãnh trên cơ 554 bờ phải và bờ trái kênh dẫn dài 2340 x0,3x0,05m | Chương V - E.HSMT | 35,1 | m3 |
| 3 | - Rãnh tiêu nước trên cơ 575 mái BAL trước cửa nhà vận hành dài 300m dày 0.05m | Chương V - E.HSMT | 4,5 | m3 |
| 4 | -Đào dọn đất cơ 554 khu vực BAL và đoạn cuối kênh dẫn, dày 1cm, rộng 3m | Chương V - E.HSMT | 16,02 | m3 |
| 5 | - Đào dọn đất rãnh tiêu nước trước cửa nhà vận hành dài 160m, đường cơ 560 và dọn vệ sinh mặt đường cơ 560 | Chương V - E.HSMT | 10,8 | m3 |
| 6 | - Vận chuyển đất thủ công cự ly > 30m, ngược mái dốc | Chương V - E.HSMT | 70,17 | m3 |
| 7 | Thủ công xúc lên xe 5 tấn vận chuyển ra bãi thải cự ly 1000 m | Chương V - E.HSMT | 26,82 | m3 |
| 8 | - Vận chuyển đất bằng ô tô 5T đổ ra bãi thải, cự ly 1000m | Chương V - E.HSMT | 26,82 | m3 |
| L | 3.Đào dọn đất bồi lấp trên 4 tụ thủy và 2 hố thu | |||
| 1 | Đào dọn đất bồi lấp trên 4 tụ thủy | Chương V - E.HSMT | 48 | m3 |
| 2 | Đào dọn đất bồi lấp trên 2 hố thu | Chương V - E.HSMT | 4,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thủ công cự ly > 30m, ngược mái dốc | Chương V - E.HSMT | 52,5 | m3 |
| M | 4.Sơn sửa lại lưới chắn rác Đầu kênh (hai lưới chắn rác) | |||
| 1 | - Đánh cọ sét, lau chùi tăng đơ, thép neo | Chương V - E.HSMT | 20 | m2 |
| 2 | - Sơn 2 lớp sơn Bạch Tuyết, sơn trên cao | Chương V - E.HSMT | 20 | m2 |
| 3 | - Kéo căng lại cáp | Chương V - E.HSMT | 8 | công |
| N | 5.Kiểm tra đáy và mái kênh khu vực lưới chắn rác nổi đầu kênh | |||
| 1 | -Nhân công phụ để quay camera kiểm tra đáy và mái kênh lý trình Km0+300 đến Km0+350 (Khu vực sau lưới chắn rác số 1) | Chương V - E.HSMT | 4 | Công |
| O | II. Đường vào cửa CNN | |||
| 1 | Nạo vét rãnh thoát nước bình quân dày 5 cm | Chương V - E.HSMT | 15 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng thủ công đổ thải cự ly 50m | Chương V - E.HSMT | 15 | m3 |
| 3 | Nạo vét mương thoát nước qua cống CN3 bình quân dày 0.2m, đất trong cống và rãnh thoát nước qua đường dài 150 | Chương V - E.HSMT | 60 | m3 |
| 4 | Thủ công xúc lên xe 5 tấn | Chương V - E.HSMT | 60 | m3 |
| 5 | Ô tô vận chuyển cự ly 1000m | Chương V - E.HSMT | 60 | m3 |
| 6 | Phát quang bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 330 | m2 |
| 7 | Cắt cỏ 2 bên lề đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay | Chương V - E.HSMT | 1.050 | m2 |
| P | V. Khu vực hầm phụ 1,2 | |||
| 1 | Phát quang đường vào hp1 và hp2 và HP1 | Chương V - E.HSMT | 3.000 | m2 |
| Q | PHẦN III. DUY TU SỮA CHỮA KHU VỰC NHÀ MÁY, KÊNH XẢ ĐƯỜNG LÊN THÁP ĐIỀU ÁP, HP34 VÀ TĐA | |||
| R | I. Đường vào nhà máy | |||
| 1 | Phát quang bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 2.473,5 | m2 |
| 2 | Cắt cỏ 2 bên lề đường bằng thủ công và máy cắt cỏ cầm tay | Chương V - E.HSMT | 5.862 | m2 |
| 3 | Nạo vét đất cấp 3 bằng thủ công rãnh trên tuyến: | Chương V - E.HSMT | 60,68 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng thủ công đổ thải phạm vi 300m | Chương V - E.HSMT | 60,68 | m3 |
| S | Xử lý nút giao đường dân sinh km0+480 | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 3 thủ công | Chương V - E.HSMT | 6,24 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 18cm | Chương V - E.HSMT | 4,14 | m3 |
| 3 | Giấy ni lon | Chương V - E.HSMT | 25,14 | m2 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 3 bằng máy | Chương V - E.HSMT | 16,64 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 thủ công | Chương V - E.HSMT | 4,16 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô 5 tấn đổ thải phạm vi 500m | Chương V - E.HSMT | 27,04 | m3 |
| T | II. Đường lên tháp điều áp | |||
| 1 | Nạo vét rãnh thoát nước | Chương V - E.HSMT | 128,61 | m3 |
| 2 | Phát quang bằng thủ công | Chương V - E.HSMT | 7.866,33 | m2 |
| U | III. HP3, 4, Tháp điều áp | |||
| V | HP3, 4 | |||
| 1 | Phát quang HP34 | Chương V - E.HSMT | 400 | m2 |
| W | TĐA | |||
| 1 | Nạo vét đất cấp 3 bằng thủ công rãnh thoát nước trên mái cơ tháp | Chương V - E.HSMT | 40 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ thải bằng thủ công cự ly 100m | Chương V - E.HSMT | 40 | m3 |
| 3 | Phát quang khu vực tháp điều áp | Chương V - E.HSMT | 1.400 | m2 |
| X | IV. Kênh xả và mái chính diện nhà máy | |||
| Y | a. Kênh xả nhà máy | |||
| 1 | Phát quang hai bên bờ kênh xả | Chương V - E.HSMT | 2.000 | m2 |
| Z | b. Mái chính diện nhà máy | |||
| AA | Phát quang, vét rãnh | |||
| 1 | Phát quang khu vực mái chính diện sau nhà máy | Chương V - E.HSMT | 1.300 | m2 |
| 2 | Nạo vét đất cấp 3 bằng thủ công rãnh thoát nước trên cơ | Chương V - E.HSMT | 52,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ thải bằng thủ công cự ly 100m | Chương V - E.HSMT | 52,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi