Gói thầu: Gói thầu sô 1: Thi công xây lắp các Hạng mục SCL lưới điện 110kV tỉnh Hà Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Hà giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu sô 1: Thi công xây lắp các Hạng mục SCL lưới điện 110kV tỉnh Hà Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn SCL năm 2020 được EVN NPC giao |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-15 23:26:00 đến ngày 2020-03-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,855,367,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Đường dây 110kV 171 A22.15 Sông Chừng | |||
| B | Phần lắp mới | |||
| 1 | Chuỗi sứ đỡ dây dẫn | Phương án KT SCL | 3 | chuỗi |
| 2 | Chống rung dây dẫn | Phương án KT SCL | 6 | quả |
| 3 | Chuỗi sứ đỡ dây chống sét | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 4 | Chống rung dây chống sét | Phương án KT SCL | 2 | quả |
| 5 | Cột BTLT 20m | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 6 | Xà thép XT1 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 7 | Xà thép XT2 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 8 | Xà thép XT3 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 9 | Cổ dề | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa bổ sung cột BTLT | Phương án KT SCL | 1 | VT |
| 11 | Móng cột MT10 | Phương án KT SCL | 1 | móng |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Chuỗi sứ đỡ dây dẫn | Phương án KT SCL | 3 | chuỗi |
| 2 | Dây tăng néo tạm TK50 (32m) | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 3 | Chống rung dây dẫn | Phương án KT SCL | 6 | quả |
| 4 | Chuỗi sứ đỡ dây chống sét | Phương án KT SCL | 1 | chuỗi |
| 5 | Chống rung dây chống sét | Phương án KT SCL | 2 | quả |
| 6 | Thu hồi cột BTLT 20m (cắt gốc) | Phương án KT SCL | 1 | cột |
| 7 | Thu hồi xà thép XT1 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 8 | Thu hồi xà thép XT2 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 9 | Thu hồi xà théo XT3 | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| 10 | Thu hồi chụp đầu cột | Phương án KT SCL | 1 | bộ |
| D | Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV trạm 110kV Hà Giang | |||
| E | Tháo hạ, lắp đặt thiết bị mới | |||
| 1 | Thay Máy cắt 110kV | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 4 | máy |
| F | Thay thế lắp đặt lại | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR 240mm2 | Phương án KT SCL | 120 | 1m |
| 2 | Kẹp cực thiết bị (dây ACSR 240) | Phương án KT SCL | 48 | bộ |
| 3 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 40 | 1m |
| 4 | Đầu cos đồng M120 | Phương án KT SCL | 3,2 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 14x2,5 mm2 | Phương án KT SCL | 7,22 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 1 | 100m |
| 8 | Lắp mới trụ đỡ máy cắt 110kV (4 MC/8 trụ) | Phương án KT SCL | 1,0206 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trụ đỡ máy cắt 110kV cũ (4 MC/8 trụ) | Phương án KT SCL | 1,0206 | tấn |
| 10 | Kẹp giữ dây M120 inox | Phương án KT SCL | 92 | Cái |
| 11 | Đai inox, l=500mm | Phương án KT SCL | 20 | cái |
| 12 | Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 13 | Dây thít | Phương án KT SCL | 2 | hộp |
| 14 | Thẻ nhựa | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 15 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| G | Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA | |||
| H | Phần cứng | |||
| 1 | Rơ le trung gian lặp trạng thái | Phương án KT SCL | 56 | cái |
| 2 | Rơ le trung gian điều khiển | Phương án KT SCL | 24 | cái |
| I | Vật liệu SCADA | |||
| 1 | Cáp nguồn 1x4mm2 | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 2 | Đầu cos 4mm2 | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 3 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 2 | ht |
| J | Khai báo, TNHC hiệu chỉnh hệ thống | |||
| 1 | Kiểm tra qua tín hiệu qua RTU | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 2 | Kiểm tra qua tín hiệu cấu hình tại trạm và ghép nối tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 3 | Kiểm tra END - TO - END Từ Trạm biến áp về A1 | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| K | Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV trạm 110kV Bắc Quang | |||
| L | Thiết bị sửa chữa, thay thế | |||
| 1 | Máy cắt 110kV (bao gồm trụ đỡ) | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 2 | Bộ |
| 2 | Rơ le tần số | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 2 | Cái |
| M | Thay thế lắp đặt lại | |||
| 1 | Dây dẫn ACSR 240mm2 | Phương án KT SCL | 60 | 1m |
| 2 | Kẹp cực thiết bị (dây ACSR 240) | Phương án KT SCL | 24 | Cái |
| 3 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 20 | 1 m |
| 4 | Đầu cos đồng M120 | Phương án KT SCL | 0,8 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 14x2,5 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 5,61 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 1 | 100m |
| 8 | Lắp mới trụ đỡ máy cắt 110kV (2 MC/4 trụ) | Phương án KT SCL | 0,5103 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trụ đỡ máy cắt 110kV cũ (2 MC/4 trụ) | Phương án KT SCL | 0,5103 | tấn |
| 10 | Kẹp giữ dây M120 inox | Phương án KT SCL | 92 | Cái |
| 11 | Đai inox, l=500mm | Phương án KT SCL | 5 | cái |
| 12 | Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 | Phương án KT SCL | 5 | m |
| 13 | Thẻ nhựa | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 14 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 15 | Dây thít | Phương án KT SCL | 2 | hộp |
| N | Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA | |||
| O | Phần cứng | |||
| 1 | Rơ le trung gian lặp trạng thái | Phương án KT SCL | 28 | cái |
| 2 | Rơ le trung gian điều khiển | Phương án KT SCL | 12 | cái |
| P | Vật liệu SCADA | |||
| 1 | Cáp nguồn 1x4mm2 | Phương án KT SCL | 50 | m |
| 2 | Đầu cos 4mm2 | Phương án KT SCL | 1 | túi |
| 3 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| Q | Khai báo, TNHC hiệu chỉnh hệ thống | |||
| 1 | Kiểm tra qua tín hiệu qua RTU | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| 2 | Kiểm tra qua tín hiệu cấu hình tại trạm và ghép nối tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| 3 | Kiểm tra END - TO - END Từ Trạm biến áp về A1 | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| R | Hạng mục SCL: Tủ phân phối AC- Giá đỡ cáp trạm 110kV Bắc Quang | |||
| S | Tháo dỡ và lắp đặt thiết bị trong nhà trạm | |||
| 1 | Tháo dỡ Tủ AC 380/220VAC (tủ cũ) | Phương án KT SCL | 1 | Tủ |
| 2 | Lắp đặt Tủ AC 380/220VAC ( tủ mới ) | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 2 | Tủ |
| T | Phần vật liệu | |||
| 1 | Đầu cos đồng M25 | Phương án KT SCL | 0,4 | 10 đầu |
| 2 | Đầu cos đồng M16 | Phương án KT SCL | 0,2 | 10 đầu |
| 3 | Đầu cos đồng M90 | Phương án KT SCL | 0,4 | 10 đầu |
| 4 | Đầu cos đồng M70 | Phương án KT SCL | 0,2 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 4,125 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 3,74 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp cáp Cu/XLPE/PVC 4x10 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 2,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/Fr-PVC (3x25+1x16) mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 0,66 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/Fr-PVC (3x95+1x70) mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 1,22 | 100m |
| 10 | Thu hồi cáp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC(3x95+1x70) mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 0,9 | 100m |
| 11 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt giá đỡ cáp GC-1 | Phương án KT SCL | 0,6896 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ cáp GC-2 | Phương án KT SCL | 1,3254 | Tấn |
| 14 | Thu hồi giá đỡ cáp GC-1 | Phương án KT SCL | 0,3017 | Tấn |
| 15 | Thu hồi giá đỡ cáp GC-2 | Phương án KT SCL | 1,1218 | Tấn |
| 16 | Sắp xếp lại cáp nhị thứ trên giá đỡ mới | Phương án KT SCL | 120 | 100m |
| 17 | Dây đấu nội bộ Cu/PVC-1x4mm2 | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 18 | Dây đấu nội bộ Cu/PVC-1x2,5mm2 | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 19 | Dây thít | Phương án KT SCL | 2 | hộp |
| 20 | Thẻ nhựa | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 21 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 22 | Vít nở thép Ø8x80 (cố định giá cáp) | Phương án KT SCL | 736 | Ck |
| 23 | Thép tấm sần 10 ly | Phương án KT SCL | 8 | cái |
| U | Phần thí nghiệm rơle và thiết bị | |||
| 1 | Tủ AC 380/220VAC | Phương án KT SCL | 2 | tủ |
| 2 | Thí nghiệm mạch | Phương án KT SCL | 2 | HT |
| V | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Xây dựng mương cáp trong nhà B600 | Phương án KT SCL | 4 | mét |
| 2 | Phá dỡ bê tông mương cáp | Phương án KT SCL | 1 | m3 |
| 3 | Đào đất mương cáp | Phương án KT SCL | 1 | m3 |
| 4 | Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ1 thay giá đỡ cáp ngoài trời | Phương án KT SCL | 222 | cái |
| 5 | Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ2 thay giá đỡ cáp ngoài trời | Phương án KT SCL | 231 | cái |
| 6 | Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ3 thay cáp cấp nguồn AC trong nhà | Phương án KT SCL | 232 | cái |
| W | Hạng mục SCL: Máy cắt 35kV- Giá đỡ cáp trạm 110kV Hà Giang | |||
| X | Lắp đặt thiết bị mới | |||
| 1 | Máy cắt 35kV | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 2 | máy |
| 2 | Dao cách ly 35kV, 1 tiếp địa | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 5 | Bộ |
| 3 | Dao cách ly 35kV, 2 tiếp địa | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 4 | Bộ |
| 4 | Biến dòng điên 35kV | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 12 | Bộ |
| 5 | Biến điện áp 35kV | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 3 | Bộ |
| Y | Phần thu hồi | |||
| 1 | Máy cắt 35kV | Phương án KT SCL | 2 | máy |
| 2 | Dao cách ly 35kV, 1 tiếp địa | Phương án KT SCL | 5 | Bộ |
| 3 | Dao cách ly 35kV, 2 tiếp địa | Phương án KT SCL | 4 | Bộ |
| 4 | Biến dòng điên 35kV | Phương án KT SCL | 12 | Bộ |
| 5 | Biến điện áp 35kV | Phương án KT SCL | 3 | Bộ |
| Z | Phần lắp đặt thay thế | |||
| 1 | Kẹp cực thiết bị các loại | Phương án KT SCL | 105 | bộ |
| 2 | Chuỗi cách điện thủy tinh néo IIC 120, 5 bát/chuỗi (kèm đầy đủ phụ kiện, kiểu khóa súng néo) | Phương án KT SCL | 6 | chuỗi |
| 3 | Dây dẫn ACSR 300mm2 | Phương án KT SCL | 400 | 1m |
| 4 | Dây dẫn ACSR 240mm2 | Phương án KT SCL | 200 | 1m |
| 5 | Đầu cos nhôm 300, 2 lỗ | Phương án KT SCL | 0,6 | 10đầu |
| 6 | Đầu cos đồng nhôm 1 lỗ AC300 | Phương án KT SCL | 0,6 | 10đầu |
| 7 | Đầu cos đồng nhôm 1 lỗ AC240 | Phương án KT SCL | 1,8 | 10đầu |
| 8 | Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 | Phương án KT SCL | 307 | 1m |
| 9 | Kẹp giữ dây M120 inox | Phương án KT SCL | 92 | Cái |
| 10 | Đai inox, l=500mm | Phương án KT SCL | 4 | cái |
| 11 | Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 | Phương án KT SCL | 320 | m |
| 12 | Dây đấu nội bộ | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 13 | Dây đấu nội bộ | Phương án KT SCL | 100 | m |
| 14 | Dây thít | Phương án KT SCL | 2 | hộp |
| 15 | Thẻ nhựa | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 16 | Đầu cos | Phương án KT SCL | 2 | túi |
| 17 | Đầu cos đồng M120 | Phương án KT SCL | 19,1 | 10đầu |
| 18 | Lắp đặt giá đỡ cáp GC-1 | Phương án KT SCL | 2,082 | Tấn |
| 19 | Lắp đặt trụ đỡ máy cắt 35kV ((2 máy/4 trụ) | Phương án KT SCL | 0,5103 | tấn |
| 20 | Lắp đặt trụ đỡ DCL 35kV ( 9 bộ/ 9 trụ) | Phương án KT SCL | 2,342 | tấn |
| 21 | Lắp đặt trụ đỡ biến dòng 35kV (12 bộ/ 12 trụ) | Phương án KT SCL | 1,4254 | tấn |
| 22 | Tấm mặt bích bắt biến điện áp 35kV | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| 23 | Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ1 thay giá đỡ cáp ngoài trời | Phương án KT SCL | 290 | cái |
| 24 | Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ2 thay giá đỡ cáp ngoài trời | Phương án KT SCL | 240 | cái |
| 25 | Lật lên, lắp đặt lại tấm đan trong nhà | Phương án KT SCL | 100 | cái |
| AA | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Chuỗi cách điện thủy tinh néo IIC 120, 5 bát/chuỗi (kèm đầy đủ phụ kiện, kiểu khóa súng néo) | Phương án KT SCL | 6 | chuỗi |
| 2 | Dây dẫn ACSR 300mm2 | Phương án KT SCL | 400 | 1m |
| 3 | Dây dẫn ACSR 240mm2 | Phương án KT SCL | 200 | 1m |
| 4 | Kẹp cực | Phương án KT SCL | 93 | bộ |
| 5 | Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 | Phương án KT SCL | 320 | m |
| 6 | Thu hồi giá đỡ cáp GC-1 | Phương án KT SCL | 1,4665 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trụ đỡ máy cắt 35kV ((2 máy/4 trụ) | Phương án KT SCL | 0,5103 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ trụ đỡ DCL 35kV ( 9 bộ/ 9 trụ) | Phương án KT SCL | 2,342 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trụ đỡ biến dòng 35kV (12 bộ/ 12 trụ) | Phương án KT SCL | 1,425 | tấn |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 7x2,5 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 16,35 | 100m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 3,5 | 100m |
| AB | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Máy cắt 35kV | Phương án KT SCL | 2 | máy |
| 2 | Dao cách ly 35kV | Phương án KT SCL | 9 | máy |
| 3 | Biến dòng điện 35kV | Phương án KT SCL | 12 | máy |
| 4 | Biến điện áp 35kV | Phương án KT SCL | 3 | máy |
| AC | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng máy cắt 35kV | Phương án KT SCL | 2 | Móng |
| AD | Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA | |||
| AE | Phần cứng | |||
| 1 | Rơ le trung gian lặp trạng thái | Phương án KT SCL | 48 | Cái |
| 2 | Rơ le trung gian điều khiển | Phương án KT SCL | 26 | Cái |
| 3 | Card 23BE50 | Phương án KT SCL | 9 | Cái |
| 4 | Card 23BA40 | Phương án KT SCL | 2 | Cái |
| 5 | Power supply unit 560PSU40 | Phương án KT SCL | 1 | Cái |
| AF | Vật liệu SCADA | |||
| 1 | Cáp nguồn 1x4mm2 | Phương án KT SCL | 112 | m |
| 2 | Cáp nguồn 1x1mm2 | Phương án KT SCL | 260 | m |
| 3 | Dây 16x1.5mm2 | Phương án KT SCL | 256 | m |
| 4 | Đầu cos 4mm2 | Phương án KT SCL | 1 | túi |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| 6 | Cáp Cat5E | Phương án KT SCL | 200 | m |
| 7 | Hàng kẹp tín hiệu | Phương án KT SCL | 300 | Cái |
| 8 | Thanh cài | Phương án KT SCL | 15 | thanh |
| AG | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị | |||
| 1 | Khai báo lại cấu hình điều khiển tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 2 | Khai báo lại cấu hình điều khiển tại trung tâm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 3 | Khai báo cơ sở dữ liệu cho HT Scada tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 4 | Khai báo cơ sở dữ liệu cho HT Scada tại A1 | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 5 | Kiểm tra qua thiết bị RTU | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 6 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 7 | Kiểm tra END - TO - END Từ Trạm biến áp về A1 | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| AH | Hạng mục SCL: Tủ phân phối AC, tủ hợp bộ máy cắt 22kV trạm 110kV Hà Giang | |||
| AI | Lắp đặt thiết bị mới | |||
| 1 | Tủ biến điện áp 22kV | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 1 | tủ |
| 2 | Tủ xuất tuyến 22kV | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 2 | tủ |
| 3 | Tủ AC 380/220VAC | Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp | 2 | tủ |
| AJ | Thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tủ biến điện áp 22kV | Phương án KT SCL | 1 | tủ |
| 2 | Tủ xuất tuyến 22kV | Phương án KT SCL | 2 | tủ |
| 3 | Tủ AC 380/220VAC | Phương án KT SCL | 5 | tủ |
| AK | Thay thế lắp đặt lại | |||
| 1 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 8,4 | 100m |
| 2 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 5,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 7x2,5 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 26,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x4 mm2 trong mương cáp | Phương án KT SCL | 4,5 | 100m |
| 5 | Sắp xếp lại cáp nhị thứ | Phương án KT SCL | 120 | 100m |
| AL | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Máy cắt 24kV trong tủ | Phương án KT SCL | 2 | máy |
| 2 | Máy biến dòng trong tủ | Phương án KT SCL | 6 | máy |
| 3 | Máy biến điện áp | Phương án KT SCL | 3 | máy |
| 4 | Cầu dao 200A trong tủ | Phương án KT SCL | 2 | cái |
| 5 | Tủ AC 380/220VAC | Phương án KT SCL | 2 | tủ |
| 6 | Tủ xuất tuyến 24 kV | Phương án KT SCL | 2 | tủ |
| 7 | Tủ biến điện áp 24kV | Phương án KT SCL | 1 | tủ |
| AM | Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA | |||
| AN | Phần cứng | |||
| 1 | Rơ le trung gian lặp trạng thái | Phương án KT SCL | 64 | cái |
| 2 | Rơ le trung gian điều khiển | Phương án KT SCL | 10 | cái |
| 3 | Card 23BE50 | Phương án KT SCL | 6 | cái |
| 4 | Card 23BA40 | Phương án KT SCL | 1 | cái |
| AO | Vật liệu SCADA | |||
| 1 | Dây cáp 16x1,5 | Phương án KT SCL | 320 | m |
| 2 | Cáp nguồn 1x4mm2 | Phương án KT SCL | 20 | m |
| 3 | Đầu cos 4mm2 | Phương án KT SCL | 0,5 | túi |
| 4 | Phụ kiện lắp đặt | Phương án KT SCL | 1 | ht |
| AP | Khai báo, TNHC hiệu chỉnh hệ thống | |||
| 1 | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 2 | Khai báo cơ sở dữ liệu cho HT Scada tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
| 3 | Kiểm tra tín hiệu tại trạm | Phương án KT SCL | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi