Gói thầu: Gói thầu sô 1: Thi công xây lắp các Hạng mục SCL lưới điện 110kV tỉnh Hà Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333655-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện Lực Hà giang
Tên gói thầu Gói thầu sô 1: Thi công xây lắp các Hạng mục SCL lưới điện 110kV tỉnh Hà Giang
Số hiệu KHLCNT 20200333651
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kế hoạch vốn SCL năm 2020 được EVN NPC giao
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-15 23:26:00 đến ngày 2020-03-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,855,367,510 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL: Đường dây 110kV 171 A22.15 Sông Chừng
B Phần lắp mới
1 Chuỗi sứ đỡ dây dẫn Phương án KT SCL 3 chuỗi
2 Chống rung dây dẫn Phương án KT SCL 6 quả
3 Chuỗi sứ đỡ dây chống sét Phương án KT SCL 1 bộ
4 Chống rung dây chống sét Phương án KT SCL 2 quả
5 Cột BTLT 20m Phương án KT SCL 1 cột
6 Xà thép XT1 Phương án KT SCL 1 bộ
7 Xà thép XT2 Phương án KT SCL 1 bộ
8 Xà thép XT3 Phương án KT SCL 1 bộ
9 Cổ dề Phương án KT SCL 1 bộ
10 Tiếp địa bổ sung cột BTLT Phương án KT SCL 1 VT
11 Móng cột MT10 Phương án KT SCL 1 móng
C Phần thu hồi
1 Chuỗi sứ đỡ dây dẫn Phương án KT SCL 3 chuỗi
2 Dây tăng néo tạm TK50 (32m) Phương án KT SCL 1 bộ
3 Chống rung dây dẫn Phương án KT SCL 6 quả
4 Chuỗi sứ đỡ dây chống sét Phương án KT SCL 1 chuỗi
5 Chống rung dây chống sét Phương án KT SCL 2 quả
6 Thu hồi cột BTLT 20m (cắt gốc) Phương án KT SCL 1 cột
7 Thu hồi xà thép XT1 Phương án KT SCL 1 bộ
8 Thu hồi xà thép XT2 Phương án KT SCL 1 bộ
9 Thu hồi xà théo XT3 Phương án KT SCL 1 bộ
10 Thu hồi chụp đầu cột Phương án KT SCL 1 bộ
D Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV trạm 110kV Hà Giang
E Tháo hạ, lắp đặt thiết bị mới
1 Thay Máy cắt 110kV Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 4 máy
F Thay thế lắp đặt lại
1 Dây dẫn ACSR 240mm2 Phương án KT SCL 120 1m
2 Kẹp cực thiết bị (dây ACSR 240) Phương án KT SCL 48 bộ
3 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 40 1m
4 Đầu cos đồng M120 Phương án KT SCL 3,2 10 đầu
5 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 14x2,5 mm2 Phương án KT SCL 7,22 100m
6 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 1 100m
7 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 1 100m
8 Lắp mới trụ đỡ máy cắt 110kV (4 MC/8 trụ) Phương án KT SCL 1,0206 tấn
9 Tháo dỡ trụ đỡ máy cắt 110kV cũ (4 MC/8 trụ) Phương án KT SCL 1,0206 tấn
10 Kẹp giữ dây M120 inox Phương án KT SCL 92 Cái
11 Đai inox, l=500mm Phương án KT SCL 20 cái
12 Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 Phương án KT SCL 20 m
13 Dây thít Phương án KT SCL 2 hộp
14 Thẻ nhựa Phương án KT SCL 2 túi
15 Đầu cos Phương án KT SCL 2 túi
G Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA
H Phần cứng
1 Rơ le trung gian lặp trạng thái Phương án KT SCL 56 cái
2 Rơ le trung gian điều khiển Phương án KT SCL 24 cái
I Vật liệu SCADA
1 Cáp nguồn 1x4mm2 Phương án KT SCL 100 m
2 Đầu cos 4mm2 Phương án KT SCL 2 túi
3 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 2 ht
J Khai báo, TNHC hiệu chỉnh hệ thống
1 Kiểm tra qua tín hiệu qua RTU Phương án KT SCL 1 HT
2 Kiểm tra qua tín hiệu cấu hình tại trạm và ghép nối tại trạm Phương án KT SCL 1 HT
3 Kiểm tra END - TO - END Từ Trạm biến áp về A1 Phương án KT SCL 1 HT
K Hạng mục SCL: Máy cắt 110kV trạm 110kV Bắc Quang
L Thiết bị sửa chữa, thay thế
1 Máy cắt 110kV (bao gồm trụ đỡ) Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 2 Bộ
2 Rơ le tần số Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 2 Cái
M Thay thế lắp đặt lại
1 Dây dẫn ACSR 240mm2 Phương án KT SCL 60 1m
2 Kẹp cực thiết bị (dây ACSR 240) Phương án KT SCL 24 Cái
3 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 20 1 m
4 Đầu cos đồng M120 Phương án KT SCL 0,8 10 đầu
5 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 14x2,5 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 5,61 100m
6 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 1 100m
7 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 1 100m
8 Lắp mới trụ đỡ máy cắt 110kV (2 MC/4 trụ) Phương án KT SCL 0,5103 tấn
9 Tháo dỡ trụ đỡ máy cắt 110kV cũ (2 MC/4 trụ) Phương án KT SCL 0,5103 tấn
10 Kẹp giữ dây M120 inox Phương án KT SCL 92 Cái
11 Đai inox, l=500mm Phương án KT SCL 5 cái
12 Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 Phương án KT SCL 5 m
13 Thẻ nhựa Phương án KT SCL 2 túi
14 Đầu cos Phương án KT SCL 2 túi
15 Dây thít Phương án KT SCL 2 hộp
N Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA
O Phần cứng
1 Rơ le trung gian lặp trạng thái Phương án KT SCL 28 cái
2 Rơ le trung gian điều khiển Phương án KT SCL 12 cái
P Vật liệu SCADA
1 Cáp nguồn 1x4mm2 Phương án KT SCL 50 m
2 Đầu cos 4mm2 Phương án KT SCL 1 túi
3 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 ht
Q Khai báo, TNHC hiệu chỉnh hệ thống
1 Kiểm tra qua tín hiệu qua RTU Phương án KT SCL 1 ht
2 Kiểm tra qua tín hiệu cấu hình tại trạm và ghép nối tại trạm Phương án KT SCL 1 ht
3 Kiểm tra END - TO - END Từ Trạm biến áp về A1 Phương án KT SCL 1 ht
R Hạng mục SCL: Tủ phân phối AC- Giá đỡ cáp trạm 110kV Bắc Quang
S Tháo dỡ và lắp đặt thiết bị trong nhà trạm
1 Tháo dỡ Tủ AC 380/220VAC (tủ cũ) Phương án KT SCL 1 Tủ
2 Lắp đặt Tủ AC 380/220VAC ( tủ mới ) Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 2 Tủ
T Phần vật liệu
1 Đầu cos đồng M25 Phương án KT SCL 0,4 10 đầu
2 Đầu cos đồng M16 Phương án KT SCL 0,2 10 đầu
3 Đầu cos đồng M90 Phương án KT SCL 0,4 10 đầu
4 Đầu cos đồng M70 Phương án KT SCL 0,2 10 đầu
5 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 4,125 100m
6 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 3,74 100m
7 Lắp đặt cáp cáp Cu/XLPE/PVC 4x10 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 2,2 100m
8 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/Fr-PVC (3x25+1x16) mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 0,66 100m
9 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/Fr-PVC (3x95+1x70) mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 1,22 100m
10 Thu hồi cáp nguồn Cu/XLPE/Fr-PVC(3x95+1x70) mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 0,9 100m
11 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 5 100m
12 Lắp đặt giá đỡ cáp GC-1 Phương án KT SCL 0,6896 Tấn
13 Lắp đặt giá đỡ cáp GC-2 Phương án KT SCL 1,3254 Tấn
14 Thu hồi giá đỡ cáp GC-1 Phương án KT SCL 0,3017 Tấn
15 Thu hồi giá đỡ cáp GC-2 Phương án KT SCL 1,1218 Tấn
16 Sắp xếp lại cáp nhị thứ trên giá đỡ mới Phương án KT SCL 120 100m
17 Dây đấu nội bộ Cu/PVC-1x4mm2 Phương án KT SCL 100 m
18 Dây đấu nội bộ Cu/PVC-1x2,5mm2 Phương án KT SCL 100 m
19 Dây thít Phương án KT SCL 2 hộp
20 Thẻ nhựa Phương án KT SCL 2 túi
21 Đầu cos Phương án KT SCL 2 túi
22 Vít nở thép Ø8x80 (cố định giá cáp) Phương án KT SCL 736 Ck
23 Thép tấm sần 10 ly Phương án KT SCL 8 cái
U Phần thí nghiệm rơle và thiết bị
1 Tủ AC 380/220VAC Phương án KT SCL 2 tủ
2 Thí nghiệm mạch Phương án KT SCL 2 HT
V Phần Xây dựng
1 Xây dựng mương cáp trong nhà B600 Phương án KT SCL 4 mét
2 Phá dỡ bê tông mương cáp Phương án KT SCL 1 m3
3 Đào đất mương cáp Phương án KT SCL 1 m3
4 Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ1 thay giá đỡ cáp ngoài trời Phương án KT SCL 222 cái
5 Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ2 thay giá đỡ cáp ngoài trời Phương án KT SCL 231 cái
6 Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ3 thay cáp cấp nguồn AC trong nhà Phương án KT SCL 232 cái
W Hạng mục SCL: Máy cắt 35kV- Giá đỡ cáp trạm 110kV Hà Giang
X Lắp đặt thiết bị mới
1 Máy cắt 35kV Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 2 máy
2 Dao cách ly 35kV, 1 tiếp địa Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 5 Bộ
3 Dao cách ly 35kV, 2 tiếp địa Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 4 Bộ
4 Biến dòng điên 35kV Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 12 Bộ
5 Biến điện áp 35kV Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 3 Bộ
Y Phần thu hồi
1 Máy cắt 35kV Phương án KT SCL 2 máy
2 Dao cách ly 35kV, 1 tiếp địa Phương án KT SCL 5 Bộ
3 Dao cách ly 35kV, 2 tiếp địa Phương án KT SCL 4 Bộ
4 Biến dòng điên 35kV Phương án KT SCL 12 Bộ
5 Biến điện áp 35kV Phương án KT SCL 3 Bộ
Z Phần lắp đặt thay thế
1 Kẹp cực thiết bị các loại Phương án KT SCL 105 bộ
2 Chuỗi cách điện thủy tinh néo IIC 120, 5 bát/chuỗi (kèm đầy đủ phụ kiện, kiểu khóa súng néo) Phương án KT SCL 6 chuỗi
3 Dây dẫn ACSR 300mm2 Phương án KT SCL 400 1m
4 Dây dẫn ACSR 240mm2 Phương án KT SCL 200 1m
5 Đầu cos nhôm 300, 2 lỗ Phương án KT SCL 0,6 10đầu
6 Đầu cos đồng nhôm 1 lỗ AC300 Phương án KT SCL 0,6 10đầu
7 Đầu cos đồng nhôm 1 lỗ AC240 Phương án KT SCL 1,8 10đầu
8 Dây tiếp địa Cu/PVC-120mm2 Phương án KT SCL 307 1m
9 Kẹp giữ dây M120 inox Phương án KT SCL 92 Cái
10 Đai inox, l=500mm Phương án KT SCL 4 cái
11 Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 Phương án KT SCL 320 m
12 Dây đấu nội bộ Phương án KT SCL 100 m
13 Dây đấu nội bộ Phương án KT SCL 100 m
14 Dây thít Phương án KT SCL 2 hộp
15 Thẻ nhựa Phương án KT SCL 2 túi
16 Đầu cos Phương án KT SCL 2 túi
17 Đầu cos đồng M120 Phương án KT SCL 19,1 10đầu
18 Lắp đặt giá đỡ cáp GC-1 Phương án KT SCL 2,082 Tấn
19 Lắp đặt trụ đỡ máy cắt 35kV ((2 máy/4 trụ) Phương án KT SCL 0,5103 tấn
20 Lắp đặt trụ đỡ DCL 35kV ( 9 bộ/ 9 trụ) Phương án KT SCL 2,342 tấn
21 Lắp đặt trụ đỡ biến dòng 35kV (12 bộ/ 12 trụ) Phương án KT SCL 1,4254 tấn
22 Tấm mặt bích bắt biến điện áp 35kV Phương án KT SCL 1 Cái
23 Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ1 thay giá đỡ cáp ngoài trời Phương án KT SCL 290 cái
24 Lật lên, lắp đặt lại tấm đan Đ2 thay giá đỡ cáp ngoài trời Phương án KT SCL 240 cái
25 Lật lên, lắp đặt lại tấm đan trong nhà Phương án KT SCL 100 cái
AA Phần tháo dỡ thu hồi
1 Chuỗi cách điện thủy tinh néo IIC 120, 5 bát/chuỗi (kèm đầy đủ phụ kiện, kiểu khóa súng néo) Phương án KT SCL 6 chuỗi
2 Dây dẫn ACSR 300mm2 Phương án KT SCL 400 1m
3 Dây dẫn ACSR 240mm2 Phương án KT SCL 200 1m
4 Kẹp cực Phương án KT SCL 93 bộ
5 Ống ruột gà đi dây cáp nhị thứ D85/65 Phương án KT SCL 320 m
6 Thu hồi giá đỡ cáp GC-1 Phương án KT SCL 1,4665 tấn
7 Tháo dỡ trụ đỡ máy cắt 35kV ((2 máy/4 trụ) Phương án KT SCL 0,5103 tấn
8 Tháo dỡ trụ đỡ DCL 35kV ( 9 bộ/ 9 trụ) Phương án KT SCL 2,342 tấn
9 Tháo dỡ trụ đỡ biến dòng 35kV (12 bộ/ 12 trụ) Phương án KT SCL 1,425 tấn
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 7x2,5 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 16,35 100m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 3,5 100m
AB Phần thí nghiệm
1 Máy cắt 35kV Phương án KT SCL 2 máy
2 Dao cách ly 35kV Phương án KT SCL 9 máy
3 Biến dòng điện 35kV Phương án KT SCL 12 máy
4 Biến điện áp 35kV Phương án KT SCL 3 máy
AC Phần xây dựng
1 Móng máy cắt 35kV Phương án KT SCL 2 Móng
AD Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA
AE Phần cứng
1 Rơ le trung gian lặp trạng thái Phương án KT SCL 48 Cái
2 Rơ le trung gian điều khiển Phương án KT SCL 26 Cái
3 Card 23BE50 Phương án KT SCL 9 Cái
4 Card 23BA40 Phương án KT SCL 2 Cái
5 Power supply unit 560PSU40 Phương án KT SCL 1 Cái
AF Vật liệu SCADA
1 Cáp nguồn 1x4mm2 Phương án KT SCL 112 m
2 Cáp nguồn 1x1mm2 Phương án KT SCL 260 m
3 Dây 16x1.5mm2 Phương án KT SCL 256 m
4 Đầu cos 4mm2 Phương án KT SCL 1 túi
5 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 ht
6 Cáp Cat5E Phương án KT SCL 200 m
7 Hàng kẹp tín hiệu Phương án KT SCL 300 Cái
8 Thanh cài Phương án KT SCL 15 thanh
AG Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị
1 Khai báo lại cấu hình điều khiển tại trạm Phương án KT SCL 1 HT
2 Khai báo lại cấu hình điều khiển tại trung tâm Phương án KT SCL 1 HT
3 Khai báo cơ sở dữ liệu cho HT Scada tại trạm Phương án KT SCL 1 HT
4 Khai báo cơ sở dữ liệu cho HT Scada tại A1 Phương án KT SCL 1 HT
5 Kiểm tra qua thiết bị RTU Phương án KT SCL 1 HT
6 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Phương án KT SCL 1 HT
7 Kiểm tra END - TO - END Từ Trạm biến áp về A1 Phương án KT SCL 1 HT
AH Hạng mục SCL: Tủ phân phối AC, tủ hợp bộ máy cắt 22kV trạm 110kV Hà Giang
AI Lắp đặt thiết bị mới
1 Tủ biến điện áp 22kV Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 1 tủ
2 Tủ xuất tuyến 22kV Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 2 tủ
3 Tủ AC 380/220VAC Phương án KT SCL- Thiết bị A cấp 2 tủ
AJ Thiết bị thu hồi
1 Tủ biến điện áp 22kV Phương án KT SCL 1 tủ
2 Tủ xuất tuyến 22kV Phương án KT SCL 2 tủ
3 Tủ AC 380/220VAC Phương án KT SCL 5 tủ
AK Thay thế lắp đặt lại
1 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 8,4 100m
2 Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 5,4 100m
3 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 7x2,5 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 26,35 100m
4 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 4x4 mm2 trong mương cáp Phương án KT SCL 4,5 100m
5 Sắp xếp lại cáp nhị thứ Phương án KT SCL 120 100m
AL Phần thí nghiệm
1 Máy cắt 24kV trong tủ Phương án KT SCL 2 máy
2 Máy biến dòng trong tủ Phương án KT SCL 6 máy
3 Máy biến điện áp Phương án KT SCL 3 máy
4 Cầu dao 200A trong tủ Phương án KT SCL 2 cái
5 Tủ AC 380/220VAC Phương án KT SCL 2 tủ
6 Tủ xuất tuyến 24 kV Phương án KT SCL 2 tủ
7 Tủ biến điện áp 24kV Phương án KT SCL 1 tủ
AM Thiết bị thông tin, đo đếm và SCADA
AN Phần cứng
1 Rơ le trung gian lặp trạng thái Phương án KT SCL 64 cái
2 Rơ le trung gian điều khiển Phương án KT SCL 10 cái
3 Card 23BE50 Phương án KT SCL 6 cái
4 Card 23BA40 Phương án KT SCL 1 cái
AO Vật liệu SCADA
1 Dây cáp 16x1,5 Phương án KT SCL 320 m
2 Cáp nguồn 1x4mm2 Phương án KT SCL 20 m
3 Đầu cos 4mm2 Phương án KT SCL 0,5 túi
4 Phụ kiện lắp đặt Phương án KT SCL 1 ht
AP Khai báo, TNHC hiệu chỉnh hệ thống
1 Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị Phương án KT SCL 1 HT
2 Khai báo cơ sở dữ liệu cho HT Scada tại trạm Phương án KT SCL 1 HT
3 Kiểm tra tín hiệu tại trạm Phương án KT SCL 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->