Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200333589 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ việc giao đất cho các hộ tái định cư xen cư tại Trung Chính thuộc dự án GPMB đường cao tốc Bắc Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-15 18:32:00 đến ngày 2020-03-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,596,506,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, ĐƯỜNG GIAO THÔNG, CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đánh cấp | Theo TC phê duyệt | 68,4955 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 13,0141 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 13,6991 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 13,6991 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất đắp nền đường, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 4.648,5601 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 46,4856 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 6 km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 46,4856 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển 13,8km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 46,4856 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 41,1377 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo TC phê duyệt | 3,1233 | 100m3 |
| 11 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 1.410,73 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 1,1149 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, dày <= 25cm, M300, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 282,15 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 17,0956 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 17,0956 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đắp san nền, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 7.953,066 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 79,5307 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 6 km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 79,5307 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển 13,8 km ngoài phạm vi 7km, ôtô, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 79,5307 | 100m3/1km |
| 20 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 72,3006 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 17,29 | m3 |
| 22 | Bê tông móng đáy, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,29 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,3143 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 38,04 | m3 |
| 25 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 345,77 | m2 |
| 26 | Bê tông thành mương, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 17,45 | m3 |
| 27 | Ván khuôn mũ mố | Theo TC phê duyệt | 1,886 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC phê duyệt | 17,43 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 2,3216 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo TC phê duyệt | 1,5937 | tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,8195 | 100m2 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 157 | cái |
| 33 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 50,78 | m3 |
| 34 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,9233 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đáy rãnh, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 50,78 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 139,15 | m3 |
| 37 | Trát thành, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.172,64 | m2 |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 14,17 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh chống | Theo TC phê duyệt | 0,1836 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép thanh chống, đường kính <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 41 | Sản xuất bê tông thanh chống đúc sẵn, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo TC phê duyệt | 85,37 | cái |
| 43 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, | Theo TC phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,4288 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,2944 | tấn |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1514 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,19 | m3 |
| 48 | Bê tông đáy M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,25 | m3 |
| 49 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 50 | Bê tông thân rãnh, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 11,19 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thân rãnh | Theo TC phê duyệt | 0,986 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo TC phê duyệt | 29 | cái |
| 53 | Đào vét hữu cơ, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 142,598 | m3 |
| 54 | Đào vét hữu cơ, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 12,8338 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 14,2598 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 14,2598 | 100m3/1km |
| 57 | Mua đất đắp san nền, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3.750,912 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 37,5091 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 6 km tiếp theo, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 37,5091 | 100m3/1km |
| 60 | Vận chuyển 13,8 km ngoài phạm vi 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 37,5091 | 100m3/1km |
| 61 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 14,2268 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất thành rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 17,8852 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất thành rãnh nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,9936 | m3 |
| 64 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 5,9945 | m3 |
| 65 | Đào móng, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 1,139 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,1989 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 1,1989 | 100m3/1km |
| 68 | Đá dăm đệm móng | Theo TC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng, sân, chân khay | Theo TC phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng, sân, chân khay, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 22,13 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thân, tường cánh | Theo TC phê duyệt | 0,3984 | 100m2 |
| 72 | Bê tông thân, tường cánh, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,18 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm bản cầu | Theo TC phê duyệt | 42 | m2 |
| 74 | Sản xuất bê tông dầm bản, đá 1x2, M250, PC40 | Theo TC phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 75 | Bê tông mặt cầu, khớp nối, mác 300, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 76 | Ván khuôn mũ mố, mũ trụ cầu | Theo TC phê duyệt | 0,1428 | 100m2 |
| 77 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, mác 250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 78 | Ván khuôn lan can | Theo TC phê duyệt | 0,1328 | 100m2 |
| 79 | Bê tông lan can, mác 250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, khớp nối đường kính cốt thép < 18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0392 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | Theo TC phê duyệt | 0,6366 | tấn |
| 82 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính thép <= 10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3547 | tấn |
| 83 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính thép <= 18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0081 | tấn |
| 84 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép lan can, đường kính thép <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,2357 | tấn |
| 85 | Lắp dựng Tấm bản | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 86 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0, 95 | Theo TC phê duyệt | 0,8204 | 100m3 |
| 87 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo TC phê duyệt | 5 | ca |
| 88 | Đắp vòng vây thi công mố | Theo TC phê duyệt | 0,0431 | 100m3 |
| 89 | Đào san đất bãi đúc dầm | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m3 |
| 90 | Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thi công | Theo TC phê duyệt | 0,5562 | tấn |
| 91 | Sản xuất đà giáo thép phục vụ thi công | Theo TC phê duyệt | 0,5562 | tấn |
| 92 | Khoan giếng, độ sâu ≤ 50 m, cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 600 | m khoan |
| 93 | Lắp đặt ống lọc PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống vách PVC, D50mm | Theo TC phê duyệt | 6 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống lắng PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống hút PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 4,8 | 100m |
| 97 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn PVC, D50mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT 8,5 NPC.4.3 Ngọn 190 x Gốc 303 | Theo TC phê duyệt | 23 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2 sâu 1,1m | Theo TC phê duyệt | 13 | móng |
| 3 | Móng cột MT-2C sâu 1,1m | Theo TC phê duyệt | 5 | móng |
| 4 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột đơn: CDVX-1T | Theo TC phê duyệt | 15 | bộ |
| 5 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột đôi: CDVX-2T | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH(95-120) | Theo TC phê duyệt | 37 | cái |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TC phê duyệt | 480 | m |
| 8 | Tiếp địa cột tròn hạ thế RC-2 | Theo TC phê duyệt | 7 | bộ |
| 9 | Bịt đầu cáp | Theo TC phê duyệt | 28 | Cái |
| 10 | Ghíp nhôm 2BL(25-150) | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 11 | Vận chuyển đường dài | Theo TC phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 12 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông ) | Theo TC phê duyệt | 7 | VT |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi