Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Nghĩa Hòa 3, TBA Nghĩa Hòa 6, Phường Long Sơn, TX Thái Hòa do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Nghĩa Hòa 3, TBA Nghĩa Hòa 6, Phường Long Sơn, TX Thái Hòa do Điện lực Nghĩa Đàn - Thái Hòa quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330430 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 10:24:00 đến ngày 2020-03-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,123,001,264 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột BH7.5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 155 | Cột |
| 2 | Cột BH8.5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cột |
| 3 | Móng cột M2 | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Móng |
| 4 | Móng cột M2-BT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 139 | Móng |
| 5 | Móng cột Mk-BT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Móng |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4*50 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*50 | 583 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4*35 (Vật tư PCNA cấp) | VX4*35 | 546 | Mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 2*35(Vật tư PCNA cấp) | VX2*35 | 1.081 | Mét |
| 9 | Khóa hãm CVX2*35(Vật tư PCNA cấp) | KH2*35 | 45 | Cái |
| 10 | Khóa hãm CVX4*35-50(Vật tư PCNA cấp) | KH4*35-50 | 35 | Cái |
| 11 | Khóa hãm CVX4*70-95(Vật tư PCNA cấp) | KH4*70-95 | 22 | Cái |
| 12 | Khóa đỡ CVX4*25-50(Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*25-50 | 87 | Cái |
| 13 | Khóa đỡ CVX4*70-95(Vật tư PCNA cấp) | KĐ4*70-95 | 38 | Cái |
| 14 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 172 | Bộ |
| 15 | Cổ dề 2 néo kép cột vuông đơn CD4V | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi CD4v-ka | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 17 | Cổ dề néo kép cột vuông đôi CD4V-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 18 | Ghíp nối 1 bulong công tơ(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 240 | Cái |
| 19 | Ghíp nối 2 bulong công tơ(Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 302 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm H50(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al50 | 4 | Cái |
| 21 | Băng dính cách điện(Vật tư PCNA cấp) | 60 | Cuộn | |
| B | Tháo dỡ và lắp lại | |||
| 1 | Hộp công tơ H1 trọn bộ | H1 | 60 | Hộp |
| 2 | Hộp công tơ H2 trọn bộ | H2 | 60 | Hộp |
| 3 | Hộp công tơ H4 trọn bộ | H4 | 44 | Hộp |
| 4 | Hộp công tơ H3f trọn bộ | H3f | 16 | Hộp |
| 5 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 2*16 (m) | VX2*16 | 984 | Mét |
| 6 | Tháo lắp dây nguồn xuống hộp công tơ CVX 4*25 (m) | VX4*25 | 96 | Mét |
| 7 | Đai thép không gỉ + Khóa đai (làm mới)(Vật tư PCNA cấp) | 180 | Bộ | |
| 8 | Tháo hạ căng dây lấy độ võng VX2*35 | VX2*35 | 2.242 | Mét |
| 9 | Tháo hạ căng dây lấy độ võng VX4*35 | VX4*35 | 2.634 | Mét |
| 10 | Tháo hạ căng dây lấy độ võng VX4*50 | VX4*50 | 284 | Mét |
| 11 | Tháo hạ căng dây lấy độ võng VX4*70 | VX4*70 | 1.671 | Mét |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BTTĐ7m (trừ 1m chân cột) | TĐ7m | 90 | Bộ |
| 2 | Xương cột BTTĐ8,5m (trừ 1m chân cột) | TĐ8,5m | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn VX2*16 | VX2*16 | 550 | Mét |
| 4 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn VX2*35 | VX2*35 | 357 | Mét |
| 5 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn A16 | A16 | 3.395 | Mét |
| 6 | Tháo hạ, thu hồi dây dẫn A35 | A35 | 1.749 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi