Gói thầu: Xây dựng công trình: Trường PTDTBT-THCS Cát Thịnh, xã Cát Thịnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200336808-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình: Trường PTDTBT-THCS Cát Thịnh, xã Cát Thịnh
Số hiệu KHLCNT 20200336544
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 17:17:00 đến ngày 2020-03-27 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,995,275,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V. E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C XÂY LẮP NHÀ ĂN
D Phần móng
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 35,101 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 1,6226 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 9,1993 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,2405 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,3373 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,4043 tấn
7 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,4386 m3
8 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,3915 m3
9 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,9737 m3
10 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 13,9228 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,0099 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1827 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0386 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,2343 tấn
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 26,0434 m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0906 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 8,196 m3
18 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 83,0164 m2
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,118 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 8,118 m2
E Phần thân + mái
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 30,1048 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 97,936 m2
3 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 97,936 m2
4 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 175,744 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 175,744 m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,2211 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,2019 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1412 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1487 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,824 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,824 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 43,122 m2
13 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,2 Chương V. E-HSMT 0,2671 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,2671 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,2785 100m2
16 Tôn úp nóc + diềm mái Chương V. E-HSMT 32,62 m
17 Sản xuất khuôn cửa thép L50x50x5 Chương V. E-HSMT 197,1333 kg
18 Lắp dựng khuôn cửa Chương V. E-HSMT 49,8 m
19 Sản xuất cửa đi pa nô kính khung thép hộp Chương V. E-HSMT 13,64 m2
20 Sản xuất cửa đi pa nô kính khung thép hộp Chương V. E-HSMT 7,2 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 38,264 m2
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 20,84 m2
23 Khóa cửa then ngang Chương V. E-HSMT 5 bộ
24 Chốt cửa sổ Chương V. E-HSMT 4 cái
25 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,1685 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 8,64 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 8,64 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 12,948 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 12,948 m2
30 Làm trần tôn xốp PU 3 lớp khung xương bằng thép hộp mạ kẽm 20x40x1 Chương V. E-HSMT 81,9604 m2
31 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 2,6071 100m2
F Bán mái nhà ăn + bếp
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4696 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,294 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,0744 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,912 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,2756 m3
6 San đất còn thừa Chương V. E-HSMT 1,194 m3
7 Bu lông d14 L=400 Chương V. E-HSMT 24 cái
8 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,1087 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,1087 tấn
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 1,5 m2
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,144 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,144 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 1,2 m2
14 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x11,2 Chương V. E-HSMT 0,3135 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,3135 tấn
16 Công tác lợp mái bằng tấm nhựa trong Chương V. E-HSMT 1,1158 100m2
17 Máng nước + diềm mái Chương V. E-HSMT 35,58 m
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,7474 m3
19 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 94,947 m2
G Điện
1 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V. E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. E-HSMT 7 cái
3 Công tắc đơn Chương V. E-HSMT 4 cái
4 Công tắc đôi Chương V. E-HSMT 1 cái
5 Băng dính Chương V. E-HSMT 5 cuộn
6 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 125 m
7 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V. E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt công tơ điện tổng loại 1 pha Chương V. E-HSMT 1 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V. E-HSMT 45 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 48 m
11 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 80 m
12 Tê, cút, vít, nở Chương V. E-HSMT 202 cái
13 Mặt 1 + rọ (B1) Chương V. E-HSMT 4 cái
14 Mặt 2 + rọ (B2) Chương V. E-HSMT 1 cái
15 Tủ điện tổng 400x400x150 Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt đèn tường bóng LED 40w có đui xoáy Chương V. E-HSMT 2 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED Chương V. E-HSMT 8 bộ
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 4 cái
19 Móc treo quạt d10 L=700 Chương V. E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt hộp nối dây Chương V. E-HSMT 2 hộp
22 Thép hộp 40x60x1x2 để treo quạt trần Chương V. E-HSMT 49,9538 kg
23 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V. E-HSMT 1 bộ
24 Bình bọt MFZ Chương V. E-HSMT 1 cái
25 Bình khí CO2 Chương V. E-HSMT 1 cái
H Thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V. E-HSMT 3 cái
3 Sứ nhồi VXM Chương V. E-HSMT 3 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V. E-HSMT 96 m
5 Bật đỡ dây d10 Chương V. E-HSMT 174 cái
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V. E-HSMT 70 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V. E-HSMT 8 cọc
8 Thử điện trở Chương V. E-HSMT 2 điểm
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
10 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 22,4 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,224 100m3
12 Thép bản Chương V. E-HSMT 12,0547 kg
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 3,5994 m2
I Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,198 100m
2 Phễu thu nước Chương V. E-HSMT 6 cái
3 Chếch nhựa PVC d90 Chương V. E-HSMT 6 cái
4 Cút nhựa PVC d90 Chương V. E-HSMT 6 cái
5 Đai giữ ống Chương V. E-HSMT 18 cái
J NHÀ BẾP 1 CHIỀU
K Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,864 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,864 m3
3 Bu lông d16 Chương V. E-HSMT 12 cái
4 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 24,0247 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 1,203 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,9496 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,1576 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,2777 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,2998 tấn
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,3619 m3
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,0876 m3
12 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 1,3392 m3
13 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 9,6028 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,32 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,12 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0248 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1491 tấn
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 6,808 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 6,808 m2
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 23,9687 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Chương V. E-HSMT 2,9742 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 64,7162 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 10,2577 m2
L Phần thân + mái
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 23,7952 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,5429 m3
3 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 89,646 m2
4 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 89,646 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 168,661 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 168,661 m2
7 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,2798 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4262 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0763 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0171 tấn
11 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 11,955 m2
12 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 0,0581 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 1,1528 m2
14 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 1,1528 m2
15 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. E-HSMT 0,5621 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. E-HSMT 0,5621 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 23,4672 m2
18 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,4 Chương V. E-HSMT 0,3453 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,3453 tấn
20 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 1,1073 100m2
21 Tôn úp nóc + diềm mái Chương V. E-HSMT 33,7452 m
22 Đóng trần tôn màu sáng + khung xương thép Chương V. E-HSMT 50,2776 m2
23 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. E-HSMT 0,0632 tấn
24 Lắp dựng cột thép Chương V. E-HSMT 0,0631 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 0,855 m2
26 Sản xuất giằng mái thép Chương V. E-HSMT 0,0109 tấn
27 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V. E-HSMT 0,0109 tấn
28 Tăng đơ d14 Chương V. E-HSMT 1 bộ
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,5033 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0706 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,015 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0645 tấn
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 2,646 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 3,06 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 3,06 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,6984 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1544 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1103 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1091 tấn
40 Sản xuất khuôn cửa thép L50x5 Chương V. E-HSMT 184,9411 kg
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. E-HSMT 46,72 m
42 Sản xuất cửa kính khung thép Chương V. E-HSMT 17,256 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 17,256 m2
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 31,1936 m2
45 Khóa cửa then ngang Chương V. E-HSMT 5 bộ
46 Chốt cửa số Chương V. E-HSMT 4 cái
47 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V. E-HSMT 0,1188 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. E-HSMT 7,2 m2
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 10,8 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,896 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 8,896 m2
52 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V. E-HSMT 1,8954 100m2
M Điện
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V. E-HSMT 40 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V. E-HSMT 60 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 30 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. E-HSMT 160 m
5 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt công tơ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 1 pha Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V. E-HSMT 7 cái
8 Công tắc 1 phím Chương V. E-HSMT 3 cái
9 Công tắc 2 phím Chương V. E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V. E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V. E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. E-HSMT 2 cái
14 Móc treo quạt Chương V. E-HSMT 2 cái
15 Tủ điện Chương V. E-HSMT 1 cái
16 Hộp nối dây Chương V. E-HSMT 8 hộp
17 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V. E-HSMT 70 m
18 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V. E-HSMT 1 bộ
N Cấp nước
1 Lắp đặt ống C3 đường kính ống d=25mm Chương V. E-HSMT 0,36 100m
2 Van khóa d25 Chương V. E-HSMT 1 cái
3 Cút nhựa C3 d25 Chương V. E-HSMT 2 cái
4 Cút nhựa C3 d20 Chương V. E-HSMT 5 cái
5 Tê nhựa C3 d25 Chương V. E-HSMT 1 cái
6 Côn d25x20 Chương V. E-HSMT 1 cái
7 Răc co d25 Chương V. E-HSMT 3 cái
8 Răc co d20 Chương V. E-HSMT 2 cái
9 Măng sông d25 Chương V. E-HSMT 10 cái
10 Măng sông d20 Chương V. E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 2 bộ
O NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,1253 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 1,3776 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 3,6798 m3
4 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 7,5916 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,6183 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,175 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0881 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1983 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,9134 m3
10 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 2,5667 m3
11 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 14,8584 m2
12 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 8,846 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 7,6384 m2
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 12,5718 m3
15 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0685 100m3
16 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 23,8337 m2
17 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 12,2375 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 62,16 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 62,16 m2
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. E-HSMT 81,7528 m2
21 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 81,3878 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 81,3878 m2
23 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1,2 Chương V. E-HSMT 0,1042 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. E-HSMT 0,1042 tấn
25 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. E-HSMT 0,4633 100m2
26 Tấm úp nóc + diềm mái Chương V. E-HSMT 17,56 m
27 Trát má cửa dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. E-HSMT 9,27 m2
28 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 9,27 m2
29 Sản xuất cửa kính khuôn nhôm Chương V. E-HSMT 11,6 m2
30 Sản xuất cửa chớp lật Chương V. E-HSMT 4,32 m2
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. E-HSMT 15,92 m2
32 Khóa cửa quả đấm Đ1 + Đ2 Chương V. E-HSMT 8 bộ
33 Bệ tiểu nữ ốp gạch Chương V. E-HSMT 4 cái
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,1775 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. E-HSMT 0,0495 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,0152 tấn
37 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,386 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 4,386 m2
P Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,9588 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,9933 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,1496 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,438 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 0,876 m3
6 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 5,0462 m3
7 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (lần 1) Chương V. E-HSMT 31,924 m2
8 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 (lần 2) Chương V. E-HSMT 31,924 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 4,9128 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,4794 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0191 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,0295 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 4 cái
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 2 cái
Q Điện
1 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V. E-HSMT 1 cái
2 Bóng + đui Chương V. E-HSMT 12 bộ
3 Hạt công tắc đơn Chương V. E-HSMT 12 cái
4 Hạt công tắc đôi Chương V. E-HSMT 12 cái
5 Hộp điện phòng Chương V. E-HSMT 1
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. E-HSMT 15 m
7 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. E-HSMT 60 m
8 Rọ + mặt 1 Chương V. E-HSMT 2 cái
9 Rọ + mặt 2 Chương V. E-HSMT 2 cái
10 Rọ + mặt 3 Chương V. E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V. E-HSMT 30 m
R Cấp nước khu wc
1 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V. E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. E-HSMT 12 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa PVC d21 Chương V. E-HSMT 0,4 100m
4 Lắp đặt van khóa d25 Chương V. E-HSMT 6 cái
5 Cút nhựa d20 Chương V. E-HSMT 12 cái
6 Tê nhựa d20 Chương V. E-HSMT 18 cái
7 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=20mm Chương V. E-HSMT 2 cái
8 Máng rửa Inox Chương V. E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V. E-HSMT 2 bể
10 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 Chương V. E-HSMT 8 100m
11 Tê nhựa d34 Chương V. E-HSMT 5 cái
12 Cút nhựa d34 Chương V. E-HSMT 5 cái
13 Van khóa d34 Chương V. E-HSMT 3 cái
14 Măng sông nhựa d21 Chương V. E-HSMT 10 cái
15 Măng sông nhựa d34 Chương V. E-HSMT 2 cái
S Thoát nước khu wc
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V. E-HSMT 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V. E-HSMT 0,2 100m
3 Tê nhựa PVC d110 Chương V. E-HSMT 3 cái
4 Cút nhựa PVC d110 Chương V. E-HSMT 10 cái
5 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. E-HSMT 4 cái
6 Măng sông PVC d110 Chương V. E-HSMT 3 cái
T KÈ ĐÁ, RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN, HÀNG RÀO
U Kè đoạn 1 (L=45,7m)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,5675 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 89,188 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 3,7308 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7286 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 4,58 m3
6 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 91,54 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 115,22 m3
8 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 8,68 m3
9 Đắp đá 4x6 lỗ thoát nước Chương V. E-HSMT 6,4 m3
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 33,6 m2
11 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=60mm Chương V. E-HSMT 1,4958 100m
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,19 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,7882 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,12 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,2723 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0896 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V. E-HSMT 36 cái
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 4,17 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,1555 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,1852 100m2
V Kè đoạn 2 (L=37m)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,3356 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 33,39 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 4,0732 100m3
4 Đào xúc đất,đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4137 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4137 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V. E-HSMT 3,86 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 77,2 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 104,59 m3
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 22,4 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 3,33 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,124 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,148 100m2
W Dốc nước mương chống thấm
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,4777 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. E-HSMT 3,7314 m3
3 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 4,032 m3
4 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V. E-HSMT 45,98 m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 4,4777 m3
X Sân
1 Công san tạo MB sân Chương V. E-HSMT 896 m2
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 44,8 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 89,6 m3
4 Cắt sân tạo khe co dãn Chương V. E-HSMT 162 m
Y Hàng rào B40 (L=138m)
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 24,7885 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 2,3428 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,136 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. E-HSMT 0,4136 100m2
5 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 13,7676 m3
6 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 6,3806 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V. E-HSMT 119,7653 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V. E-HSMT 119,7653 m2
9 Sản xuất hàng rào lưới thép B40 Chương V. E-HSMT 207 1m2
10 Lắp dựng hàng rào Chương V. E-HSMT 207 m2
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. E-HSMT 111,1728 m2
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 8,26 m3
13 San phẳng đất còn thừa Chương V. E-HSMT 16,52 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->