Gói thầu: Xây lắp + Hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333770-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/03/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Phước Long
Tên gói thầu Xây lắp + Hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200230602
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-16 10:00:00 đến ngày 2020-03-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,756,173,836 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B NỀN ĐƯỜNG
1 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1205 100m2
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,5002 100m3
3 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4629 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7831 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1621 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1621 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9892 100m3
2 Mua đất cấp 3 để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 926,7424 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2674 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2674 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8256 100m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,3 100m2
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,3 100m2
8 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7355 100tấn
9 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7355 100tấn
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 289,8185 m2
11 Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo đường bộ dài 3m cột sắt ống d 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
D CỐNG + VỈA HÈ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,0581 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <= 0,4m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,2952 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 583,1892 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng <=250cm, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,0492 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,0341 m3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,0827 100m2
7 Bê tông tường đá 1x2 mác 200, dày <=45cm, cao <=4m, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,7084 m3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, dày <= 45mm (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,499 100m2
9 Xây móng đá hộc, dày<=60 cm ,vữa xi măng mác 100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,5381 m3
10 Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, dày<=60, cm, cao <=2 cm, vữa xi măng mác 100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4394 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 mác 250, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,36 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy (BT đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2 100m2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1023 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7167 tấn
15 Sản xuất kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1063 tấn
16 Cung cấp cống D60 chịu lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
17 Cung cấp cống D60 vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.236 m
18 Cung cấp joint cống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 292 cái
19 Cung cấp cống D80 chịu lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
20 Cung cấp cống D80 vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
21 Cung cấp joint cống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính d<=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 đoạn ống
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính d<=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d<=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 đoạn ống
25 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d<=1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
26 Cung cấp Gối cống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 682 cái 
27 Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <=10 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 852 Cấu kiện
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg, M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
29 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >250 kg, M100, PC40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 735 cái
30 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.007,8158 m3
31 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 40x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.863,495 m2
E CHIẾU SÁNG
1 Tháo dỡ cần đèn đơn phi 60 <3,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cần
2 Lắp dựng trụ thép, gang chiều cao <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 trụ
3 Lắp cần đèn đơn phi 60<2,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cần
4 Lắp đèn pha, cao <=12m (trọn bộ ánh sáng trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
5 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
6 Rải cáp đồng trần C11mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1104 100m
7 Rải cáp ngầm 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9054 100m
8 Rải cáp ngầm 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
9 Luồn dây cáp 2x1,5 lên cần đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1114 100m
10 Luồn cáp cửa cột số cột x2-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Đ cáp
11 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 đầu
12 Lắp bảng điện của cột (bằng đồng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bảng
13 Đánh số cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cột
14 Lắp cầu chì cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
15 Lắp tủ điện điều khiển chiếu sáng < 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Đào hố móng cột trụ rộng <1m, sâu >1m (đất cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,584 m3
17 Đào hố tiếp địa (rộng<1m, sâu <1m) đât cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,81 m3
18 Vận chuyển đất bằng ơtơ tự đổ, phạm vi <=1000m, ơtơ 7T, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1058 100m3
19 Lắp đất rãnh mương cáp+ tiếp địa bằng thù công (K=0,85) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,2282 m3
20 Lấp cát rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4262 m3
21 Lát gạch thẻ 4x8x18 (69Viên/1m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,132 m2
22 Lắp ống HPDE D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,635 100m
23 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 100m2
24 Đổ bê tông M150 đá 4x6 lót móng trụ M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 m3
25 Đổ bê tông M200 đá 1x2 mương cáp , móng trụ M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,332 m3
26 SXLD bộ ti thép móng trụ + tủ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->