Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200322355-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200261948
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách huyện năm 2018 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 10:02:00 đến ngày 2020-03-27 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,588,660,477 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kè BTCT (tuyến trái)
1 Đào móng kè, đất cấp II 0,578 100m3
2 Đào móng kè, đất cấp III 6,196 100m3
3 Đắp đất thân kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 14,128 100m3
4 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,295 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 19,713 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 149,745 m3
7 Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 133,838 m3
8 Bê tông tường chống, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 23,438 m3
9 SXLD ván khuôn móng kè 5,073 100m2
10 SXLD ván khuôn tường kè 7,085 100m2
11 SXLD ván khuôn tường chống 1,646 100m2
12 SXLD cốt thép móng kè, đường kính <=10 mm 3,701 tấn
13 SXLD cốt thép móng kè, đường kính <=18 mm 5,863 tấn
14 SXLD cốt thép tường kè, đường kính <=10 mm 2,908 tấn
15 SXLD cốt thép tường kè, đường kính <=18 mm 4,787 tấn
16 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm 0,425 100m
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 46,08 m2
18 Làm tầng lọc sỏi 3,24 m3
B Kè BTCT (tuyến phải)
1 Đào móng kè, đất cấp II 1,13 100m3
2 Đào móng kè, đất cấp III 8,255 100m3
3 Đắp đất thân kè, độ chặt yêu cầu K=0,85 10,352 100m3
4 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,298 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 19,035 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 145,665 m3
7 Bê tông tường kè, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 131,625 m3
8 Bê tông tường chống, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 23,438 m3
9 SXLD ván khuôn móng kè 4,907 100m2
10 SXLD ván khuôn tường kè 7,142 100m2
11 SXLD ván khuôn tường chống 1,87 100m2
12 SXLD cốt thép móng kè, đường kính <=10 mm 3,641 tấn
13 SXLD cốt thép móng kè, đường kính <=18 mm 5,69 tấn
14 SXLD cốt thép tường kè, đường kính <=10 mm 3,004 tấn
15 SXLD cốt thép tường kè, đường kính <=18 mm 4,774 tấn
16 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm 0,425 100m
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 46,08 m2
18 Làm tầng lọc sỏi 3,24 m3
C Khơi dòng
1 Đào khơi dòng, đất cấp II 6,247 100m3
D Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->