Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây dựng đường gom; san nền; hàng rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329137-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 324/Quân khu 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây dựng đường gom; san nền; hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249582 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-14 11:00:00 đến ngày 2020-03-23 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,720,259,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường gom | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 625,46 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 13,07 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 625,46 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2.414,42 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.713,53 | m3 |
| 6 | Mua đất, thuế phí tài nguyên môi trường các loại | Chương V của E-HSMT | 2.713,5255 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 151,2 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền đường | Chương V của E-HSMT | 0,756 | 100m2 |
| 10 | Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | Chương V của E-HSMT | 8,4 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe co giãn đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 16,4 | 10m |
| 12 | Chét khe co giãn bằng matit | Chương V của E-HSMT | 164 | m |
| B | Hạng mục 2: San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 29,6125 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 23,84 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M50, PC30 | Chương V của E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,93 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 421,5 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 421,5 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 2.436,1 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.679,71 | m3 |
| 9 | Mua đất, thuế phí tài nguyên môi trường | Chương V của E-HSMT | 2.679,71 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Tường rào và cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 128,954 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 76,2549 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,6838 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M50, PC30 | Chương V của E-HSMT | 25,293 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 29,8487 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,056 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 1,1364 | Tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 1,5486 | Tấn |
| 9 | Bê tông cột mác250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,7674 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,8668 | 100m2 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 97,7274 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,2195 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V của E-HSMT | 0,1856 | Tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V của E-HSMT | 0,9395 | Tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, mác250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,9335 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,7596 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=6 m, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 10,0261 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 30x15x10cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 100,3685 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng không nung 30x15x10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,2361 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 344,185 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 28,6 | m2 |
| 22 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 372,785 | m2 |
| 23 | Cánh cổng loại 40x40x1,8 khung 40x80x20 sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 20,595 | m2 |
| 24 | Đào móng công trình đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 20,4448 | m3 |
| 25 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,81 | m3 |
| 26 | Bê tông đá 4x6, M50, PC30 | Chương V của E-HSMT | 2,793 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,57 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,4838 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ | Chương V của E-HSMT | 0,4874 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép trụ | Chương V của E-HSMT | 0,3363 | Tấn |
| 31 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,4628 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Chương V của E-HSMT | 57 | Cái |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,748 | m3 |
| 34 | Lắp dựng dây thép gai | Chương V của E-HSMT | 331,826 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi