Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338654-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200325760
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 13:52:00 đến ngày 2020-03-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,498,260,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V của HSMT 0,3927 m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 87,69 m3
3 Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V của HSMT 50,2 m3
4 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của HSMT 150 m
5 Nhựa đường làm khe co giãn Chương V của HSMT 122,4 kg
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,7022 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 1,3376 100m2
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 28,0896 m3
9 Xây móng gạch BTKN 6.0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 82,3962 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 387,904 m2
11 Ốp chân tường bồn hoa, cột KT gạch 500x500mm Chương V của HSMT 287,584 m2
12 đất mầu trồng cây bao + vận chuyển Chương V của HSMT 46 m3
13 Mua cỏ lá tre Chương V của HSMT 230 m2
14 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền nổ, chuỗi ngọc rộng 20 cao 30, mật độ 25 cây/m2) Chương V của HSMT 668,8 m
15 Cây cau tán cao + chăm sóc cây Chương V của HSMT 100 cây
16 Cây bằng lăng, đường kính gốc 8-10cm chiều cao 2.5-3m chăm sóc cấy Chương V của HSMT 2 cây
17 Cây tùng tháp, đường kính tán 45-60cm. Chiều cao 1.2-2.0m + chăm sóc cây Chương V của HSMT 6 cây
18 Dịch chuyển cột cờ ra vị trí mới Chương V của HSMT 1 công
19 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của HSMT 600 m2
20 tháo dỡ hoa sắt tường rào Chương V của HSMT 44,55 m2
21 Xây gạch btkn 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 2,6501 m3
22 Xây gạch btkn 6,0x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 0,747 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 31,066 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của HSMT 8,4 m2
25 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 500x500mm Chương V của HSMT 81,606 m2
26 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V của HSMT 49,5 m2
27 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của HSMT 24,75 m2
28 Quả cầu bê tông đường kính D200 + đế 2 cấp Chương V của HSMT 10 quả
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 2,1075 100m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,393 100m2
31 Bê tông lót móng rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 Chương V của HSMT 12,7725 m3
32 Xây móng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 18,5693 m3
33 Xây móng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Chương V của HSMT 68,0873 m3
34 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của HSMT 9,0783 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V của HSMT 0,0373 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V của HSMT 0,9823 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V của HSMT 0,0462 100m2
38 Lấp đất hố, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,0224 100m3
39 Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 30,5192 m3
40 Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 14,1939 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 3,2423 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,9825 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V của HSMT 0,2137 tấn
44 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 717,1932 m2
45 Dán ngói âm dương trên mái nghiêng bêtông Chương V của HSMT 75,055 m2
46 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của HSMT 183,74 m
47 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của HSMT 744,7542 m2
48 mua quả cầu bê tông đường kính D200 + đế 2 cấp Chương V của HSMT 58 quả
49 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của HSMT 18,711 m3
50 Đào san đất đất cấp III Chương V của HSMT 0,0601 100m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,626 100m3
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,2336 100m2
53 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 200 Chương V của HSMT 9,8112 m3
54 Xây gạch btkn 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 16,9594 m3
55 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,2087 100m3
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 5,6531 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,3744 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của HSMT 0,6002 tấn
59 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V của HSMT 5,616 m3
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Chương V của HSMT 195 cái
61 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V của HSMT 93,44 m2
62 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L= 1500mm, dây nối Chương V của HSMT 8 cọc
63 Cọc tiếp địa:L63x63x6, L= 1500mm, dây nối Chương V của HSMT 78,31 kg
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V của HSMT 0,0286 100m3
65 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V của HSMT 4,8 m3
66 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của HSMT 0,0924 100m3
67 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V của HSMT 1,28 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V của HSMT 0,064 100m2
69 Khung móng thộp mạ kẽm nhúng nóng M16x240x240 (550-600) Chương V của HSMT 4 bộ
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của HSMT 160 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của HSMT 18 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của HSMT 160 m
73 Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m Chương V của HSMT 4 1 cột
74 Đèn LED đường 100W Chương V của HSMT 4 1 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của HSMT 4 m
76 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V của HSMT 1 cái
77 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V của HSMT 4 cái
78 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat =400x300x160mm Chương V của HSMT 4 hộp
79 Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng: (công suất 35A + 50A, KT 1000x600x350) Chương V của HSMT 1 cái
80 Lắp đặt tủ điện hạ thế, 1 chiều Chương V của HSMT 1 1 tủ
81 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Chương V của HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->