Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335833-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200322421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 15:54:00 đến ngày 2020-03-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,732,951,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trạm biến áp | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V của HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng vữa mác 150, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 8,19 | m3 |
| 4 | Bê tông móng vữa mác 200, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 0,16 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, d <=10mm | Chương V của HSMT | 0,44 | 100kg |
| 6 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,37 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,37 | 100m3 |
| 9 | Mua cột điện bê tông ly tâm LT18C | Chương V của HSMT | 2 | cột |
| 10 | Lắp đặt cột, loại kết cấu cột bê tông | Chương V của HSMT | 2 | cột |
| 11 | Lắp đặt xà, loại kết cấu xà thép | Chương V của HSMT | 0,45 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Chương V của HSMT | 0,26 | tấn |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ | Chương V của HSMT | 0,35 | tấn |
| 14 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng sản xuất xà, giá đỡ ... | Chương V của HSMT | 992,82 | kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (NCx0,8). | Chương V của HSMT | 1,2 | 10 cọc |
| 16 | Rải dây tiếp địa | Chương V của HSMT | 11,16 | 10m |
| 17 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng sản xuất tiếp địa | Chương V của HSMT | 230,84 | kg |
| 18 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 560KVA | Chương V của HSMT | 1 | máy |
| 19 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | Chương V của HSMT | 1 | 1 tủ |
| 20 | Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Mua sứ PI45 + Phụ kiện | Chương V của HSMT | 27 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv | Chương V của HSMT | 27 | 1 cái |
| 23 | Mua dây nhôm lõi thép AL/XLPE/CTS/PVC/DATA 40.5-1x70 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 | Chương V của HSMT | 30 | m |
| 25 | Mua ghíp 3 bu lông A25-150 | Chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 26 | Mua dây cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Chương V của HSMT | 49 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 240mm2 | Chương V của HSMT | 49 | m |
| 28 | Mua dây đồng mềm M95 (nối trung tính MBA) | Chương V của HSMT | 7 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 | Chương V của HSMT | 7 | m |
| 30 | Mua dâu đông mềm M35 (nối đất chống sét van) | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 32 | Mua bộ cầu chì FCO-35kv | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt cầu chì 35 (22) kV | Chương V của HSMT | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 34 | Mua đầu cốt đồng M240 | Chương V của HSMT | 14 | cái |
| 35 | Mua đầu cốt đồng nhôm M70 | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 36 | Mua đầu cốt đông M50-95 | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 37 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=240mm2 | Chương V của HSMT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 38 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 | Chương V của HSMT | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 39 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 | Chương V của HSMT | 0,7 | 10 đầu cốt |
| 40 | Mua hòm chống tổn thất | Chương V của HSMT | 1 | hòm |
| 41 | Lắp hòm chống tổn thất | Chương V của HSMT | 1 | hòm |
| 42 | Biển báo tên trạm biến áp | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 43 | Biển báo nguy hiểm trạm biến áp | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 44 | Thí nghiệm máy biến áp U: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V của HSMT | 1 | máy |
| 45 | Thí nghiệm chống sét van 22-500KV, điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Thí nghiệm chống sét van 22-500KV, điện áp 22- 35kv, 1 pha (hệ số 0,8) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 47 | Thí nghiệm cầu chì SI-35kv | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 3 - 35kv | Chương V của HSMT | 27 | cái |
| 49 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ <=300A, dòng điện <=300A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 50 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 1000- 2000A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 51 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ <=300A, dòng điện <=100A | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 52 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 53 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <=1kv, 1 pha (hệ số 0,8) | Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 55 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 56 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 57 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V của HSMT | 1 | sợi |
| 58 | Thí nghiệm biến dòng điện U: <=1KV; <=15K; 22-35KV, biến dòng điện <=1kv | Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 59 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Đường dây 35KV | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,71 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của HSMT | 0,67 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,19 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, vữa mác 150, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 39,36 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng, vữa mác 200, đá 1x2 | Chương V của HSMT | 3,35 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,33 | m3 |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,33 | m3 |
| 9 | Mua cột điện bê tông li tâm LT18C | Chương V của HSMT | 10 | 100m2 |
| 10 | Dựng cột bê tông, cao <=18m | Chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Nối cột bê tông các loại bằng mặt bích, địa hình bình thường | Chương V của HSMT | 10 | m |
| 12 | Mua sứ chuỗi néo kép thủy tinh IIC-70E (8 bát/chuỗi + Phụ kiện) | Chương V của HSMT | 33 | m2 |
| 13 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, cao <=20m, chuỗi sứ néo đơn <=8 bát | Chương V của HSMT | 33 | 100m2 |
| 14 | Mua sứ đứng PI-45 + Phụ kiện | Chương V của HSMT | 7 | m |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35KV | Chương V của HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột đúp | Chương V của HSMT | 17 | m |
| 17 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm xà. | Chương V của HSMT | 1.249,17 | 100m |
| 18 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HSNC x 0,8) | Chương V của HSMT | 2 | m |
| 19 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Chương V của HSMT | 0,74 | 100m |
| 20 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa | Chương V của HSMT | 247,59 | m |
| 21 | Rải căng dây lấy độ võng, vùng nước mặn, dây nhôm, tiết diện dây <=70mm2 (NCx1,1) | Chương V của HSMT | 0,42 | 100m |
| 22 | Mua dây nhôm lõi thép AL/XLPE/CTS/PVC/DATA 40.5-1x70 | Chương V của HSMT | 420,8 | kg |
| 23 | Mua ghíp 3 bu lông A50-240 | Chương V của HSMT | 72 | 100m |
| 24 | Lắp đặt dao cách ly ngoài trời, loại ≤ 35kV. | Chương V của HSMT | 1 | m |
| 25 | Lắp chống sét van, cao <=20m | Chương V của HSMT | 1 | 100m |
| 26 | Sơn biển báo + Tên cột | Chương V của HSMT | 1 | m |
| 27 | Mua sơn cột điện | Chương V của HSMT | 1 | 100m |
| 28 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện treo, để rời từng bát | Chương V của HSMT | 264 | bát |
| 29 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 30 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác, điện áp <=35kv | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V của HSMT | 2 | sợi |
| 33 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V của HSMT | 5 | 1 vị trí |
| C | Hạng mục 3: Đường dây 0,4KV | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Chương V của HSMT | 0,82 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,12 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, vữa mác 150, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 25,48 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 5 | Mua cột điện bê tông ly tâm LT10B | Chương V của HSMT | 29 | cột |
| 6 | Dựng cột bê tông, cao <=10m | Chương V của HSMT | 29 | cột |
| 7 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ (CDLT - 1) | Chương V của HSMT | 13 | bộ |
| 8 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột néo (CDLT-1A, CDLT-2A, CDLT-2) | Chương V của HSMT | 18 | bộ |
| 9 | Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng chế tạo cổ dề treo cáp | Chương V của HSMT | 112,9 | kg |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp | Chương V của HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 11 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Chương V của HSMT | 0,9 | 100kg |
| 12 | Mua sắt mạ kẽm làm tiếp địa | Chương V của HSMT | 295,4 | kg |
| 13 | Mua cáp vặn xoắn 4 lõi nhôm AL/XLPE 4x120. | Chương V của HSMT | 943 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x120mm2 | Chương V của HSMT | 0,9 | km/dây |
| 15 | Mua khóa hãm cáp vặn xoắn 4x120: KH-4x120. | Chương V của HSMT | 61 | bộ |
| 16 | Bịt đầu cáp 4x120 | Chương V của HSMT | 21,5 | đầu |
| 17 | Mua ống nhựa xoắn màu cam HDPE D50/40mm bọc dây tiếp địa cột điện. | Chương V của HSMT | 9 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=50mm | Chương V của HSMT | 0,1 | 100m |
| 19 | Mua ghíp đấu nối cáp xuống hộp công tơ: GN2-35 | Chương V của HSMT | 88 | bộ |
| 20 | Mua tủ công tơ composite chứa 2 công tơ, phụ kiện đồng bộ EMIC | Chương V của HSMT | 8 | tủ |
| 21 | Mua tủ công tơ composite chứa 4 công tơ, phụ kiện đồng bộ EMIC | Chương V của HSMT | 36 | tủ |
| 22 | Mua dây cáp nhôm hạ thế AL/XLPE 2x25 | Chương V của HSMT | 264 | m |
| 23 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 1 pha | Chương V của HSMT | 44 | 1 tủ |
| 24 | Mua ghíp nối cáp vặn xoắn 4x120 | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 25 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Chương V của HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 26 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V của HSMT | 20 | sợi |
| D | Hạng mục 4: Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 560KVA - 35(22)/0,4KV | Chương V của HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ phân phối hạ thế trọn bộ 1000A | Chương V của HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van 42kv: CSV-42kv | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly 35kv - 630A (cầu dao 1 pha) | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Chống sét van 45kv: CSV-45kv | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi