Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200337009-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Trà Lĩnh, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200305976
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 08:20:00 đến ngày 2020-03-24 10:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,578,497,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4441 100m3
2 San đầm đất bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4441 100m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,555 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,555 100m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6808 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7163 m3
7 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,36 m3
8 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,554 m3
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,0538 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,6933 m3
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
12 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,24 m2
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,744 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,26 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0034 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0236 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0568 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,086 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0716 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m2
24 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4364 m3
25 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,5376 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m
27 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,54 m2
28 Sản xuất cột bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0614 tấn
29 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0614 tấn
30 Sản xuất hộp khung thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2147 tấn
31 Lắp dựng hộp khung thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2147 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,048 m2
33 Tôn bịt biển Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,73 m2
34 Viền màu, kẻ chữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 T.bộ
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,73 m2
36 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0316 tấn
37 Sản xuất cổng vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0853 tấn
38 Tôn 1,8 mm dập nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,08 m2
39 Lưỡi mác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
40 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,36 m2
41 Chốt khóa thép+ chốt giữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
42 Bánh xe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
45 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
46 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8787 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,8653 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386,3311 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,848 m2
50 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 465,1791 m2
51 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 253,8 m
52 Bạt dứa lót nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.516,71 m2
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 151,671 m3
54 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2072 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4145 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1496 m2
57 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1496 m2
D HẠNG MỤC: SÂN BÓNG ĐÁ 7 NGƯỜI
1 Làm mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,9 100m2
E HẠNG MỤC: SÂN BÓNG CHUYỀN
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 200 dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m3
3 Sơn bề mặt bê tông, 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162 m2
F HẠNG MỤC: SÂN CẦU LÔNG
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,237 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 200 dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,474 m3
3 Sơn bề mặt bê tông, 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,74 m2
G HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1028 m3
2 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7761 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2912 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8088 m3
5 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,9976 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,68 m2
7 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,68 m2
8 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,4 m2
9 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,372 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,288 m2
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,896 m2
12 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2737 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,274 tấn
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3807 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,358 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,358 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,5385 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0826 100m2
20 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
21 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,8065 m
23 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,5 m
24 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
H HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 2 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,722 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1569 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6644 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2026 m3
5 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6084 m2
6 Chèn sỏi đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1217 m3
7 Xây bể tư hoại gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0739 m3
8 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5578 m2
9 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,0776 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,32 m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3595 m3
12 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9265 m3
13 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa XM cát vàng M50, PC30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0006 m3
14 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5986 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1597 m3
16 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,974 m2
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,0582 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7662 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,37 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8382 m2
22 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,792 m2
23 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1135 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1135 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,976 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1936 100m2
27 Lắp dựng thép neo xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0072 tấn
28 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0045 tấn
30 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
31 Trát lanh tô VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,844 m2
32 Cửa đi pa nô nhôm, kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m2
33 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,97 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,86 m2
36 Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, ống dài 8m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100m
37 Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, ống dài 8m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
38 Lắp đăt cút 90 độ D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đăt cút 90 độ ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Lắp đặt vòi gắn tường INOX cán dài D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
41 Ca to múc nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2
42 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
44 Lắp đặt cút ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
45 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
46 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,62 m3
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0351 100m2
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 tấn
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
I HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột điện, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,292 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,484 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m3
4 Đào rãnh cáp ngầm đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 m3
5 Đắp cát móng đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 m3
6 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
7 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 410 m
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 65/50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7 100m
9 Cột đèn bát giác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
10 Đèn cao áp 300W + giá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
14 Lắp đặt tủ điện kim loại 450x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
15 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cọc
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,04 m3
18 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
20 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m3
21 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,44 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,88 m3
24 Xây móng đá hộc, chiều dày <=60cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8 m3
25 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,76 m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m3
27 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,099 tấn
28 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1028 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0864 100m2
30 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,14 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,828 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,632 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,632 m2
35 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,7 m2
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8624 m3
37 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6067 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6067 100m2
39 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 189 cái
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,649 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1622 m3
42 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8292 m3
43 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0344 m2
44 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 m2
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0816 m3
46 Sản xuất cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0064 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m2
48 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->