Gói thầu: Thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200324513-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Thi công
Số hiệu KHLCNT 20200241797
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 10:07:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,361,311,639 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 23,3583 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III 124,8344 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV 11,7932 100m3
4 Phá đá nền đường, đá cấp IV 11,5077 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp II 0,0527 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III 5,1739 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp IV 1,2427 100m3
8 Đào đá làm rãnh 0,3064 100m3
9 Đánh cấp nền đường, đất cấp II 0,9768 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 32,758 100m3
11 Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=300m 14,4806 100m3
12 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=300m 53,3197 100m3
13 Vận chuyển đất cấp IV, phạm vi <=300m 5,4172 100m3
14 Vận chuyển đất cấp II, phạm vi <=700m 6,5948 100m3
15 Vận chuyển đất cấp III, phạm vi <=1000m 31,699 100m3
16 Vận chuyển đất cấp IV, phạm vi <=1000m 7,1168 100m3
B Rãnh gia cố
1 Rải bạt dứa Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 11,728 100m2
2 SXLD ván khuôn rãnh 5,4975 100m2
3 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 119,6256 m3
C Cống bản
1 Lắp dựng tấm đan 15 cái
2 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 0,1133 tấn
3 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm 0,2038 tấn
4 SXLD cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 0,0789 tấn
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 3,6082 m3
6 SXLD ván khuôn nắp đan 0,193 100m2
7 Bê tông lớp phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 1,555 m3
8 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 3,625 m3
9 SXLD ván khuôn mũ mố 0,2247 100m2
10 Xây móng đá hộc chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 36,9751 m3
11 Xây tường đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 21,9173 m3
12 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn 2 rọ
13 Xếp đá hộc chống xói 3,9788 m3
14 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 7,2115 m3
15 Đào móng cống, đất cấp II 0,1049 100m3
16 Đào móng cống, đất cấp III 1,8445 100m3
17 Đào móng cống, đất cấp IV 0,0376 100m3
18 Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,9513 100m3
D Cống tròn
1 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 65 1 ống
2 Lắp đặt ống cống, đường kính <=1000mm 65 đoạn
3 SXLD cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm 2,1489 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 22,75 m3
5 SXLD ván khuôn ống cống 4,4915 100m2
6 Xây móng đá hộc, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 153,5418 m3
7 Xây tường đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 45,4434 m3
8 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn 16 rọ
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 22,4042 m3
10 SXLD cốt thép chờ hộ lan, đường kính <=18 mm 0,0256 tấn
11 Bê tông hộ lan, đá 2x4, mác 150 6,336 m3
12 SXLD ván khuôn hộ lan 0,4212 100m2
13 Xây móng đá hộc, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 67 m3
14 Xây tường đá hộc, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 65,7202 m3
15 Xây tường đá hộc, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 14 m3
16 Đắp đất sét 0,0725 100m3
17 Xếp đá hộc chống xói 14,25 m3
18 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 6,375 m3
19 Đào móng cống, đất cấp II 1,9178 100m3
20 Đào móng cống, đất cấp III 7,6188 100m3
21 Đào móng cống, đất cấp IV 1,9251 100m3
22 Đào đá móng cống, đá cấp IV 0,7121 100m3
23 Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,6079 100m3
E Tấm đan chia hố nước
1 Lắp dựng tấm đan 2 cái
2 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 0,0176 tấn
3 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm 0,0205 tấn
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,168 m3
5 SXLD ván khuôn nắp đan 0,0095 100m2
F Cống thủy lợi
1 Lắp dựng tấm nắp Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 10 cái
2 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm 0,041 tấn
3 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm 0,0293 tấn
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,36 m3
5 Bê tông phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 0,24 m3
6 SXLD ván khuôn nắp đan 0,0264 100m2
7 SXLD cốt thép thành cống, đường kính <=10 mm, 0,1416 tấn
8 Bê tông thành cống, đá 1x2, mác 200 1,708 m3
9 SXLD ván khuôn thành cống, chiều dày <=45 cm 0,1188 100m2
10 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 0,5 m3
11 Đào móng cống, đất cấp III 0,053 100m3
12 Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,024 100m3
G Kè rọ đá taluy âm
1 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m 53 rọ
2 Đào móng, đất cấp II Theo Chương V HSMT và thuyết minh Thiết kế BVTC 0,3904 100m3
3 Đào móng, đất cấp III 0,2376 100m3
4 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1734 100m3
H Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->