Gói thầu: “Xây lắp và cung cấp thiết bị”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329199-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | “Xây lắp và cung cấp thiết bị” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-13 07:53:00 đến ngày 2020-03-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 523,146,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,800,000 VNĐ ((Bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở điều hành thi công | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Thí nghiệm đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | bát |
| C | Thí nghiệm TBA | |||
| 1 | Kiểm định ban đầu biến dòng đo lường hạ áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Vôn mét AC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp < 1kV (3 cái/ 1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 500A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Áptômát 3 pha 250A/450V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Thí nghiệm cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A (3 cái/ 1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 22-35kV (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| D | Thí nghiệm đường dây hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố cho đường dây 22kV trọn bộ gồm: bộ báo sự cố, bộ thu phát tín hiệu, giá đỡ gá lắp thiết bị, tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 24kV 25kA/s Polymer + sào truyền động (mở ngang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Vật liệu A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.368 | mét |
| 2 | Hotline Al 240mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tuýp |
| 4 | Ghíp kép bọc trung thế 70-185 mm2 (2 bu lông) 1 bên răng phẳng | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Bar tiếp địa nhôm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế: Vật liệu A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 363 | mét |
| 2 | Ghíp cáp vặn xoắn 1 bulong 6-70/25-120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | bộ |
| 3 | Ghíp kép bọc cáp VX 25-70/35-95, 2 BL (Ghíp đấu dây 2BL) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Ghíp kép bọc cáp VX 35-95/70-120, 2 BL (Ghíp đấu dây 2BL) | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 116 | mét |
| 6 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | mét |
| 7 | Cáp Muyle Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 108 | mét |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Móng cột MT2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 4 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 5 | Móng cột MTĐ2-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 6 | Xà 22kV đỡ dây 1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà 22kV đỡ dây 3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà 22kV đỡ thẳng XC1L | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Xà 22kV đỡ thẳng XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà 22kV néo góc XC31L-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà 22kV néo cuối XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi XCRL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu dao phụ tải | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Giằng cột GC1a+GC1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Giằng cột néo dây R=97 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 19 | Thang trèo 3m+ giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Sứ đứng 24kV đường rò 550 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 21 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cái |
| 22 | Sứ thủy tinh U70 BP đường rò 450mm (21 chuỗi néo: 3 bát/1 chuỗi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 63 | bát |
| 23 | Khoá néo dây N-357 ( loại 3 gudông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 24 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | cái |
| 25 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 26 | Mắt nối trung gian NG -7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 27 | Mắt nối kép MN2 -7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 28 | Tiếp địa gốc Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Cặp cáp AC25-150mm2 (3 bulông) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | bộ |
| 30 | Đầu cốt đồng nhôm 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Biển cấm trèo+đai thép ( loại sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Vị trí bẻ góc dây ACSR50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| I | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây hạ thế: Vật liệu B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4.3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-5.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Móng cột Mh1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 5 | Móng cột Mh2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 6 | Móng cột Mh3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 7 | Móng cột MhĐ2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 8 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp 4x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 12 | Móc néo cáp F20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | bộ |
| 13 | Móc treo cáp F16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 14 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 249 | mét |
| 15 | Khoá đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 166 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Nắp chụp đầu cáp VX 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Nắp chụp đầu cáp VX 120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm (Côliê 2LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Băng dính | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cuộn |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | hộp |
| 23 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | hộp |
| 24 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3 pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 25 | Tháo, câu đấu lại cáp sau công tơ về hộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 58 | hộ |
| 26 | Biển báo "Cột 2 nguồn điện" có phản quang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tách nguồn đường dây hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 28 | Phá dỡ đường bê tông dày 20mm để đúc móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 29 | Kéo dây vượt sông<=10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| J | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Máy biến áp 320kVA-10/0,4kV (Tận dụng trong kho của PCTB) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| K | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Vật tư A cấp B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | mét |
| L | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Trạm biến áp: Thiết bị, Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (3 cái/ 1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT12-7.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Móng cột MT2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 4 | Xây bệ cột trạm 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bệ |
| 5 | Cầu chì cắt có tải polymer 24KV loại 100A (Idc=30A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây đỉnh trạm 22kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm 22kV vào dọc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm treo 2 cột LT12 tim cột 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà cầu chì tự rơi +thu lôi van trạm treo 2 cột LT12 tim cột 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây trung gian dưới trạm treo 2 cột LT12 tim cột 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ máy biến áp trạm treo 2 cột LT12 tim cột 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ ghế cách điện trạm treo 2 cột LT12 tim cột 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Ghế cách điện 24kV trạm treo 2 cột LT12 tim cột 2,6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Côliê cổ sứ ghế 24kV trạm treo 2 cột LT12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Côliê đai cáp hạ thế | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Thang trèo+ giá đỡ thang trạm treo 2 cột LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Sứ đứng 24kV ( đường rò 550 mm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | Ty sứ côn mạ ren F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 22 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-12,7kV 1x50mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | mét |
| 23 | Dây đồng M95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 24 | Đầu cốt đồng ép cáp 95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | mét |
| 26 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng ép cáp 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Nắp chụp chống sét van trung thế Silicon | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| M | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Tủ điện 400V: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo sơn tĩnh điện (KT: 1600x800x500) + giá lắp tủ (KT: 1600x800x500) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Vôn kế 0-500V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Biến dòng điện 500/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Ampe kế 0-500/5A | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Thu lôi hạ áp Polymer HGZ-500V (3 cái/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Áptômát 3 pha 500A/450V, Icu≥ 65kA (có điều chỉnh dòng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Áptômát 3 pha 250A/450V, Icu≥42kA | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng ép cáp M120 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 9 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Cách điện bọc đầu cốt ( màu đen) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Thanh cái tổng 50x5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 12 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | mét |
| 13 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Cách điện bọc thanh cái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Vít F3x27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 17 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | mét |
| 18 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 19 | ống nhựa xoắn F10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | mét |
| 20 | Đầu cốt đồng F5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 21 | Cốt nối thẳng M4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Cốt nối thẳng M3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 23 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 25 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| N | HẠNG MỤC XÂY LẮP - PHẦN THU HỒI: Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cột điện bê tông tự đúc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông H6,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông T7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông H7,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 2x11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 54 | mét |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC-XLPE 4x35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 148 | mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi