Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200337906-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200314081
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 10:18:00 đến ngày 2020-03-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,596,578,126 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ LƯU TRÚ HỌC SINH CẤP IV, 9 GIAN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,278 m3
2 Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 đào) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,426 m3
3 Đệm cát đáy móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,111 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,676 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3672 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,672 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,198 tấn
8 Đắp đất nền nhà công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84,28 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,08 m3
10 Xây tường gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,108 m3
11 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,108 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,02 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, ô văng, lanh tô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,302 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1619 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đệm kèo, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,324 m3
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô. Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1324 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đệm kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0777 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
19 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm KT 80x40x1,4mm khẩu độ <= 9 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3162 tấn
20 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3162 tấn
21 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 50x50x1,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8178 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8178 tấn
23 Lợp mái tôn xốp chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7878 100m2
24 Tấm tôn úp nóc dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1 m
25 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,1 m2
26 Cửa khung sắt hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện + kính mờ dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84,51 m2
27 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,04 m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,04 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 84,51 m2
30 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,172 m2
31 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 416,56 m2
32 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 417,21 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 460,732 m2
34 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 417,21 1m2
35 Lát nền bằng gạch 500x500mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 360,69 m2
36 Làm trần tôn + khung thép hộp 20x20x1mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 186,6 m2
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,035 m3
38 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,185 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,37 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,792 m3
41 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,74 m3
42 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,74 m3
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,7 m2
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3624 100m2
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,3756 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3932 tấn
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151 cái
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,2 m2
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 390 m
54 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
56 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 Bộ
58 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
59 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
61 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
62 Lắp đặt Hộp tủ điện tổng <=400x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 185 m
65 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
66 Bảng điện B1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
67 Bảng điện B2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
68 Bảng điện B3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
B XÂY MỚI NHÀ BẾP ĂN HỌC SINH CẤP IV, 6 GIAN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,024 m3
2 Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 đào) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,3413 m3
3 Đệm cát đáy móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,099 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,224 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2392 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,392 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1704 tấn
8 Đắp đất nền nhà công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,7745 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,086 m3
10 Xây tường gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,008 m3
11 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,008 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,596 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, ô văng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3509 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1972 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1916 tấn
16 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đệm kèo, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, đệm kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0348 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đệm kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0169 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0699 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0508 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5138 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
23 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m (thép hộp 80x40x1,4mm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3134 tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3134 tấn
25 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 50x50x1,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,591 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,591 tấn
27 Lợp mái tôn xốp chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5659 100m2
28 Tấm tôn úp nóc dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 m
29 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
30 Sản xuất Cửa khung sắt hộp mạ kẽm + kính dày 5mm ( Bao gồm cả khuôn của) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,15 m2
31 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,64 m2
32 Làm trần tôn + khung xương thép hộp 20x20x1mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 158,94 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,64 m2
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,15 m2
35 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,98 m2
36 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 340,77 m2
37 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 176,2994 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 365,75 m2
39 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 176,2994 1m2
40 Lát nền bằng gạch 500x500mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 226,74 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x450mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,51 m2
42 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,711 m3
43 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,701 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,402 m3
45 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,804 m3
46 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,02 m2
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1944 100m2
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9156 m3
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2104 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81 cái
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,72 m2
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
57 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 Cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 Bộ
61 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
62 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
63 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
64 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
65 Lắp đặt Hộp tủ điện tổng <=400x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
66 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
67 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
68 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
69 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 m3
70 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PN10-PN10 PIPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,45 100m
72 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6375 m3
73 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0752 tấn
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 m3
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
79 Cút nhựa d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
80 Côn nhựa d=37x25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
81 Tê nhựa d25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
82 Vòi đồng d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 Cái
83 Khóa nước nhựa d25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
84 Cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
85 Phễu thu sàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 Cái
86 Cút chếch+cút vuông d27 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
87 Sản xuất lắp đặt Gương soi 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
C XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH 6 GIAN + BỂ CHỨA NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,433 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,964 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,988 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,498 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3875 m3
6 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3777 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1115 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,348 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1974 tấn
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,853 m3
11 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7605 m3
12 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7605 m3
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,7265 m2
14 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,08 m2
15 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,573 m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,114 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,063 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0378 100m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,506 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1929 tấn
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0232 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0131 tấn
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,16 m3
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
28 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,4872 m3
29 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,4872 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1024 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,516 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0561 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2715 tấn
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3685 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4495 tấn
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,123 m3
37 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,185 m2
38 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,8 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,16 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,41 m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,096 m3
42 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,19 m2
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92,815 m2
44 Sản xuất cửa đi khung thép + kính mờ sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
45 Gọng cửa+ chốt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
46 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,185 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,555 m2
48 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
49 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
52 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
53 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PN10-PN10 PIPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PN10-PN10 PIPE nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,38 100m
58 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,075 m3
59 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 100m
60 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,075 m3
61 Cút nhựa PN10-PN10 PIPE d=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
62 Tê nhựa PN10-PN10 PIPE d25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 Cái
63 Tê nhựa PN10-PN10 PIPE d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
64 Cút nhựa PN10-PN10 PIPE d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 Cái
65 Cút nhựa PN10-PN10 PIPE d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
66 Cút nhựa PN10-PN10 PIPE D25x20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
67 Côn nhựa PN10-PN10 PIPE d=40x25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
68 Vòi đồng d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
69 Bồn ngang INOX Tân Á + Đại Thành(2000L) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
70 Khóa nước nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
71 Cút nhựa D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 Cái
72 Tê nhựa D90mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cái
73 Phễu thu sàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
74 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
76 Lắp đặt ống nhựa PN10-PN10 PIPE nối bằng măng sông, ống dài 300m - Đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
77 Măng sông nhựa PN10-PN10 PIPE D=32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
79 Ống nhựa PVC d25 đục lỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
80 Sản xuất lắp đặt Gương soi 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
81 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,936 m3
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,404 m3
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0303 100m2
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1094 tấn
85 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0542 m3
86 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m2
87 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,9 m2
88 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,908 m2
89 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0395 100m2
90 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6992 m3
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0562 tấn
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0236 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,472 m3
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0168 tấn
95 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,74 m3
97 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,636 m3
98 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,69 m3
99 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,6 m2
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0222 100m2
101 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,6 m2
102 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
103 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,245 m3
104 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,49 m3
105 Xây gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
106 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
107 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 m2
D XÂY MỚI NHÀ KHO CẤP IV, 2 GIAN
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,296 m3
2 Đắp đất chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,96 m3
3 Đệm cát đáy móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,108 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,971 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0566 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông giằng móng, đá 1x2, rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,566 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0304 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,784 m3
9 Xây tường gạch bê tông 75#, KT15x20x30, VXM 50# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,496 m3
10 Đóng gạch BT KT15x20x30(Mẫu M1) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,496 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5736 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường, ô văng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0641 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, ô văng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0393 tấn
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đệm kèo, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,064 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, đệm kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0064 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô, đệm kèo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0054 tấn
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
18 Sản xuất vì kèo thép hình mạ kẽm KT 50x40x1,4mm khẩu độ <= 9 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0335 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0335 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm KT 50x50x1,4mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0892 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0892 tấn
22 Lợp mái tôn xốp chống nóng chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8154 100m2
23 Tấm tôn úp nóc dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
24 Cửa khung sắt hộp mạ kẽm + kính dày 5mm ( Bao gồm cả khuôn của) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,68 m2
25 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,04 m2
26 Làm trần tôn + khung xương thép hộp 20x20x1mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,04 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,04 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,68 m2
29 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,92 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,92 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,12 m2
32 Sơn tường trong nhà không bả, bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,84 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,12 1m2
34 Lát nền bằng gạch 500x500mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,72 m2
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
38 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
40 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m - Loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
45 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
46 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Bảng điện B1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
48 Bảng điện B2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->