Gói thầu: Chiếu sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338616-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20200237303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 13:30:00 đến ngày 2020-03-30 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,344,188,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn led hắt đất 9w Mô tá kỹ thuật tại chương V 56 bộ
2 Lắp đặt đèn nấm 0,7m, bóng led 12w Mô tá kỹ thuật tại chương V 39 bộ
3 Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 10 cột
4 Lắp đặt bộ đèn cầu 2 tay Mô tá kỹ thuật tại chương V 10 bộ
5 Lắp bảng điện cửa cột Mô tá kỹ thuật tại chương V 10 cái
6 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng tổng Mô tá kỹ thuật tại chương V 1 1 tủ
7 Lắp đặt tủ phân đoạn chiếu sáng 32A Mô tá kỹ thuật tại chương V 3 1 tủ
8 Đào đất hố móng cột đèn đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,306 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0931 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0931 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0931 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 8,16 m3
13 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,2 m3
14 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16 260x260x500 Mô tá kỹ thuật tại chương V 10 bộ
15 Lắp dựng khung móng cho cột đèn nấm Mô tá kỹ thuật tại chương V 39 bộ
16 Lắp dụng khung móng cho đèn hắt đất Mô tá kỹ thuật tại chương V 56 bộ
17 Lắp dựng khung móng cho tủ phân đoạn Mô tá kỹ thuật tại chương V 1 bộ
18 Kéo cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,404 100m
19 Kéo cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10 Mô tá kỹ thuật tại chương V 11,039 100m
20 Kéo cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4 Mô tá kỹ thuật tại chương V 10,686 100m
21 Dây lên đèn Cu/XLPE/PVC 3x1.5 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,57 100m
22 Kéo dây đồng M10 tiếp địa liên hoàn cho các cột, đèn điện Mô tá kỹ thuật tại chương V 2.312,9 m
23 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống d=50/40mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 23,129 100m
24 Hộp nối cáp ngầm Mô tá kỹ thuật tại chương V 56 hộp
25 Làm đầu cáp ngầm Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.090 1 đầu cáp
26 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 443,1 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,9062 100m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,5248 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,9062 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,9062 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,9062 100m3
32 Băng dính bọc đầu khung móng Mô tá kỹ thuật tại chương V 60 Cuộn
33 Làm đầu cáp khô Mô tá kỹ thuật tại chương V 218 1 đầu cáp
34 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tá kỹ thuật tại chương V 218 đầu cáp
35 Đánh số cột thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 4,9 10 cột
36 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 Mô tá kỹ thuật tại chương V 49 cọc
37 Rải băng báo cáp Mô tá kỹ thuật tại chương V 5,55 100m2
38 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500 tủ chiếu sáng Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 cọc
39 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 5cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 16 md
40 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 7cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 16 md
41 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0288 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0288 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0288 100m3
45 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
46 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
47 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
48 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,04 100m2
49 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,006 100m3
50 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,01 100m3
51 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0112 100m3
52 Tháo dỡ gạch block Mô tá kỹ thuật tại chương V 48,4 m2
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0484 100m3
54 Đắp cát vàng đệm Mô tá kỹ thuật tại chương V 24,2 m3
55 Lát gạch block tận dụng Mô tá kỹ thuật tại chương V 48,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->