Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200338441-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200237303
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 13:27:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,497,599,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 10.192,22 m2
2 Tháo dỡ gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mô tá kỹ thuật tại chương V 690,04 m2
3 Tháo dỡ vỉa hè, đường bằng đá Mô tá kỹ thuật tại chương V 198,54 m
4 Tháo dỡ vỉa hè, đường bằng BTXM Mô tá kỹ thuật tại chương V 3.854,98 m
5 Tháo dỡ tấm đan rãnh bằng đá Mô tá kỹ thuật tại chương V 29,949 m2
6 Phá dỡ đan bê tông Mô tá kỹ thuật tại chương V 595,995 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 294,3234 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tá kỹ thuật tại chương V 135,5417 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 13,4149 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 13,46 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 13,46 100m3
12 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 192,05 m3
13 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,682 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 28,1 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,7336 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,7336 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,7336 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,1499 100m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tá kỹ thuật tại chương V 107,1609 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 857,2872 m3
21 Lát gạch vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 40x40x4,5cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 10.716,09 m2
22 Lát gạch vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 40x40x4,5cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 33,92 m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 3,9649 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, cấp 12,5 Mô tá kỹ thuật tại chương V 68,572 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, cấp 12,5 Mô tá kỹ thuật tại chương V 139,9487 m3
26 Lắp dựng bó vỉa đá 18x22x100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2.088,31 m
27 Vỉa đá 18x22x100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.900,97 m
28 Lắp dựng bó vỉa đá 18x22x25 Mô tá kỹ thuật tại chương V 8,65 m
29 Vỉa đá 18x22x25 Mô tá kỹ thuật tại chương V 34,6 viên
30 Lắp đặt bó vỉa hè, bó vỉa đá KT 26x23x100 cm, VXM M100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.818,47 m
31 Bó vỉa hè, bó vỉa đá KT 26x23x100 cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.818,47 m
32 Bó vỉa hè, bó vỉa đá KT 26x23x25 cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 232,28 viên
33 Lắp đặt bó vỉa hè, vỉa đá 26x23x25cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 58,07 m
34 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 Mô tá kỹ thuật tại chương V 616,773 m2
35 Đan rãnh bằng đá KT 30x50x6cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 3.993,89 viên
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 3,7544 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 37,544 m3
38 Viên đá bó bồn cây KT150x100x700 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2.681,7143 viên
39 Lắp đặt bó vỉa bó bồn cây, VXM M100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.877,2 m
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,2641 100m2
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 22,6408 m3
42 Viên đá bó bồn cây KT150x100x700 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.617,2 viên
43 Lắp đặt bó vỉa bó bồn cây, VXM M100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.132,04 m
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2978 100m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2 chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 6,1696 m3
46 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tá kỹ thuật tại chương V 11,174 m3
47 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tá kỹ thuật tại chương V 16,6056 m3
48 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tá kỹ thuật tại chương V 82,96 m2
49 Lát đá mặt bệ các loại Mô tá kỹ thuật tại chương V 36,9852 m2
50 Bổ sung đất màu trồng cây Mô tá kỹ thuật tại chương V 20,4 m3
51 Trồng cây nguyệt quế cao 1m Mô tá kỹ thuật tại chương V 34 cây
52 Trồng cỏ lạc tiên Mô tá kỹ thuật tại chương V 51 m2
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 3,2327 100m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 64,6544 m3
55 Dọn cỏ, cắt tỉa cây buị Mô tá kỹ thuật tại chương V 10 Công
56 Trồng cây hàng rào, cây chuỗi ngọc Mô tá kỹ thuật tại chương V 68,97 m2
57 Trồng cỏ lá tre Mô tá kỹ thuật tại chương V 850,65 m2
58 Trồng cây cảnh, cây nguyệt quế Mô tá kỹ thuật tại chương V 60 cây
59 Tháo nắp ga Mô tá kỹ thuật tại chương V 46 cái
60 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,104 m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,011 100m3
62 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,011 100m3
B Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2962 100m2
2 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tá kỹ thuật tại chương V 5,796 m3
3 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 46 cái
4 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mô tá kỹ thuật tại chương V 101,4088 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,0141 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,0141 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,0141 100m3
8 Tháo dỡ nắp đan Mô tá kỹ thuật tại chương V 937 cái
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 68,9632 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tá kỹ thuật tại chương V 61,842 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,4133 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0141 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0141 100m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,499 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,2021 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,5114 100m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 10,528 m3
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 937 cái
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,9703 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,496 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 68,9632 m3
22 Đào móng ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 42,385 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Tận dụng đất đào) Mô tá kỹ thuật tại chương V 18,725 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2226 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2226 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2226 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0487 100m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2478 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,3101 m3
30 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mô tá kỹ thuật tại chương V 9,38 m3
31 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tá kỹ thuật tại chương V 31,36 m2
32 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,665 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2695 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,2632 100m2
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 3,15 m3
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 35 cái
37 Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D650, tải trọng 125KN Mô tá kỹ thuật tại chương V 35 bộ
38 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 35 cái
39 Tháo dỡ nắp đan Mô tá kỹ thuật tại chương V 102 cái
40 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 13,226 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mô tá kỹ thuật tại chương V 12,818 m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,288 100m3
43 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,288 100m3
44 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,288 100m3
45 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Mô tá kỹ thuật tại chương V 12,8058 m3
46 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tá kỹ thuật tại chương V 58,208 m2
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,6694 100m2
48 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 5,6171 m3
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,6015 tấn
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,7233 tấn
51 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,6694 100m2
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 14,178 m3
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 68 cái
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 34 cái
55 Lưới chắn rác composite KT khung 960x530, KT nắp 860x430, tải trọng 400KN Mô tá kỹ thuật tại chương V 34 cái
56 Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D700, tải trọng 125KN Mô tá kỹ thuật tại chương V 34 bộ
57 Tháo dỡ nắp ga Mô tá kỹ thuật tại chương V 11 cái
58 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 1,8173 m3
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0694 tấn
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,1885 100m2
61 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2,211 m3
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 11 cái
63 Tháo nắp ga Mô tá kỹ thuật tại chương V 3 cái
64 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,4956 m3
65 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0198 tấn
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0514 100m2
67 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,603 m3
68 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 3 cái
69 Tháo dỡ nắp đan Mô tá kỹ thuật tại chương V 12 cái
70 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,6 m3
71 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,348 m3
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0264 tấn
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,1 100m2
74 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,8 m3
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0558 tấn
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0694 tấn
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0403 100m2
78 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,7056 m3
79 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 cái
80 Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D630, tải trọng 125KN Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 bộ
81 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 cái
82 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0359 100m3
83 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0359 100m3
84 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0359 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->