Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200338441-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200237303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 13:27:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,497,599,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10.192,22 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 690,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vỉa hè, đường bằng đá | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 198,54 | m |
| 4 | Tháo dỡ vỉa hè, đường bằng BTXM | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3.854,98 | m |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan rãnh bằng đá | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 29,949 | m2 |
| 6 | Phá dỡ đan bê tông | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 595,995 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 294,3234 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 135,5417 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13,4149 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13,46 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13,46 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 192,05 | m3 |
| 13 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,682 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 28,1 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,7336 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,7336 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,7336 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,1499 | 100m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 107,1609 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 857,2872 | m3 |
| 21 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 40x40x4,5cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10.716,09 | m2 |
| 22 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 40x40x4,5cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 33,92 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,9649 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, cấp 12,5 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 68,572 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, cấp 12,5 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 139,9487 | m3 |
| 26 | Lắp dựng bó vỉa đá 18x22x100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2.088,31 | m |
| 27 | Vỉa đá 18x22x100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.900,97 | m |
| 28 | Lắp dựng bó vỉa đá 18x22x25 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 8,65 | m |
| 29 | Vỉa đá 18x22x25 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34,6 | viên |
| 30 | Lắp đặt bó vỉa hè, bó vỉa đá KT 26x23x100 cm, VXM M100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.818,47 | m |
| 31 | Bó vỉa hè, bó vỉa đá KT 26x23x100 cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.818,47 | m |
| 32 | Bó vỉa hè, bó vỉa đá KT 26x23x25 cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 232,28 | viên |
| 33 | Lắp đặt bó vỉa hè, vỉa đá 26x23x25cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 58,07 | m |
| 34 | Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 616,773 | m2 |
| 35 | Đan rãnh bằng đá KT 30x50x6cm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3.993,89 | viên |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,7544 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 37,544 | m3 |
| 38 | Viên đá bó bồn cây KT150x100x700 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2.681,7143 | viên |
| 39 | Lắp đặt bó vỉa bó bồn cây, VXM M100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.877,2 | m |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,2641 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 22,6408 | m3 |
| 42 | Viên đá bó bồn cây KT150x100x700 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.617,2 | viên |
| 43 | Lắp đặt bó vỉa bó bồn cây, VXM M100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1.132,04 | m |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2978 | 100m2 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 1x2 chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 6,1696 | m3 |
| 46 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 11,174 | m3 |
| 47 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 16,6056 | m3 |
| 48 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 82,96 | m2 |
| 49 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 36,9852 | m2 |
| 50 | Bổ sung đất màu trồng cây | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 20,4 | m3 |
| 51 | Trồng cây nguyệt quế cao 1m | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34 | cây |
| 52 | Trồng cỏ lạc tiên | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 51 | m2 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,2327 | 100m2 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 64,6544 | m3 |
| 55 | Dọn cỏ, cắt tỉa cây buị | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10 | Công |
| 56 | Trồng cây hàng rào, cây chuỗi ngọc | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 68,97 | m2 |
| 57 | Trồng cỏ lá tre | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 850,65 | m2 |
| 58 | Trồng cây cảnh, cây nguyệt quế | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 60 | cây |
| 59 | Tháo nắp ga | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 46 | cái |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,104 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,011 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,011 | 100m3 |
| B | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2962 | 100m2 |
| 2 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,796 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 46 | cái |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 101,4088 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,0141 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,0141 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,0141 | 100m3 |
| 8 | Tháo dỡ nắp đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 937 | cái |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 68,9632 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 61,842 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,4133 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,499 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,2021 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,5114 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 10,528 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 937 | cái |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,9703 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,496 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 68,9632 | m3 |
| 22 | Đào móng ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 42,385 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Tận dụng đất đào) | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 18,725 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2226 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2226 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2226 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0487 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2478 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 7,3101 | m3 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 9,38 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 31,36 | m2 |
| 32 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,665 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2695 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,2632 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3,15 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 35 | cái |
| 37 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D650, tải trọng 125KN | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 35 | bộ |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 35 | cái |
| 39 | Tháo dỡ nắp đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 102 | cái |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 13,226 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12,818 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,288 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,288 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,288 | 100m3 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12,8058 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 58,208 | m2 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6694 | 100m2 |
| 48 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 5,6171 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,6015 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,7233 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,6694 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 14,178 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 68 | cái |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| 55 | Lưới chắn rác composite KT khung 960x530, KT nắp 860x430, tải trọng 400KN | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34 | cái |
| 56 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D700, tải trọng 125KN | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 34 | bộ |
| 57 | Tháo dỡ nắp ga | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 1,8173 | m3 |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0694 | tấn |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1885 | 100m2 |
| 61 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 2,211 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 11 | cái |
| 63 | Tháo nắp ga | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,4956 | m3 |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0198 | tấn |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0514 | 100m2 |
| 67 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,603 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 69 | Tháo dỡ nắp đan | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 12 | cái |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,6 | m3 |
| 71 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,348 | m3 |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0264 | tấn |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,1 | 100m2 |
| 74 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,8 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0558 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0694 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,7056 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 80 | Nắp ga composite khung vuông KT900x900, nắp tròn D630, tải trọng 125KN | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0359 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0359 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Mô tá kỹ thuật tại chương V | 0,0359 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi