Gói thầu: Xây dựng công trình: Đường trung tâm xã Bình Thuận, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339415-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Đường trung tâm xã Bình Thuận, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-17 15:22:00 đến ngày 2020-03-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,456,784,947 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Phí tài nguyên, thuế môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 16,3405 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 86,0027 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0355 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,675 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường cũ, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 7,2341 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | Chương V. E-HSMT | 16,8795 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Chương V. E-HSMT | 320,7097 | m3 |
| 8 | Đào kết cấu cũ đường làm mới, tính đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,3745 | 100m3 |
| 9 | Đào cấp đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0121 | 100m3 |
| 10 | Đào xới đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 18,8008 | 100m3 |
| 11 | Lu lèn lại mặt đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. E-HSMT | 18,8008 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V. E-HSMT | 0,2869 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 14,6779 | m3 |
| 14 | Đào rãnh thoát nước rộng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,7888 | 100m3 |
| 15 | Đào khuôn đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 84,5902 | m3 |
| 16 | Đào khuôn đường làm mới, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 13,6181 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 33,4699 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 4,8227 | 100m3 |
| D | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V. E-HSMT | 63,753 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Chương V. E-HSMT | 63,753 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương V. E-HSMT | 60,9997 | 100m2 |
| E | Đào đắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1429 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,442 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1062 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0274 | 100m3 |
| F | Kè H | |||
| 1 | Ván khuôn móng kè | Chương V. E-HSMT | 0,2784 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 7,1954 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường kè | Chương V. E-HSMT | 0,2784 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường kè đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 7,1954 | m3 |
| G | Bó vỉa | |||
| 1 | Đào đất trồng vỉa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 54,7365 | m3 |
| 2 | Ván khuôn viên bó vỉa | Chương V. E-HSMT | 8,6761 | 100m2 |
| 3 | Bê tông viên bó vỉa vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 46,697 | m3 |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn (không tính VL làm bó vỉa) | Chương V. E-HSMT | 953,42 | m |
| H | Rãnh đan | |||
| 1 | Bê tông rãnh đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 17,163 | m3 |
| I | Rãnh hình thang | |||
| 1 | Ván khuôn rãnh | Chương V. E-HSMT | 5,8247 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 102,9041 | m3 |
| J | Đào đắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5422 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,6771 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,4049 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,1015 | 100m3 |
| K | Móng cống, tường thân cống | |||
| 1 | Đệm cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0082 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,0801 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường cống | Chương V. E-HSMT | 0,5377 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường cống đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 7,9599 | m3 |
| L | Cống bản | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ, đường kính <= 10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 2 | Bê tông xà mũ vữa XM M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,1167 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn tấm bản lắp ghép | Chương V. E-HSMT | 0,0648 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK > 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,1142 | tấn |
| 6 | Cốt thép tấm bản lắp ghép ĐK <= 10mm | Chương V. E-HSMT | 0,0637 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,42 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm bản đúc sẵn trọng lượng > 250 kg | Chương V. E-HSMT | 7 | cái |
| M | Tháo dỡ, hoàn trả mặt bằng | |||
| N | Di chuyển cột điện | |||
| 1 | Lắp đặt cáp văn xoắn , loại cáp <=4x50mm2 | Chương V. E-HSMT | 0,2 | Km |
| 2 | Tháo dỡ cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Chương V. E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 4 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | Chương V. E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 . Vữa M150 | Chương V. E-HSMT | 5 | m3 |
| O | Di chuyển đường nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 245,4 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,454 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 2,454 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống d=90mm(vật liệu tận dụng) | Chương V. E-HSMT | 12,645 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống d=50mm(vật liệu tận dụng) | Chương V. E-HSMT | 2,079 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống d=90mm dày 5.4mm | Chương V. E-HSMT | 1,405 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống d=50mm dày 3mm | Chương V. E-HSMT | 0,231 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi