Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200339488-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Tây Hồ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200311674
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-17 15:36:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,160,187,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ, CẢI TẠO
1 Bóc lớp gạch block tự chèn hiện trạng Mô tá kỹ thuật tại chương V 8.187,45 m2
2 Tháo dỡ bó vỉa bằng BTXM Mô tá kỹ thuật tại chương V 3.956 m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tá kỹ thuật tại chương V 324,7748 m3
4 Tháo dỡ bê tông nắp ga Mô tá kỹ thuật tại chương V 107 cái
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tá kỹ thuật tại chương V 56,6598 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 11,0149 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 11,0149 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tá kỹ thuật tại chương V 11,0149 100m3
9 Đào khuôn đường, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 149,664 m3
10 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 5,9866 100m3
11 Đầm công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tá kỹ thuật tại chương V 4,3273 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,4832 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,4832 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 7,4832 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tá kỹ thuật tại chương V 86,5463 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 686,2336 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tá kỹ thuật tại chương V 11,5065 m3
18 Lát gạch vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá 40x40x4,5cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 8.654,63 m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh Mô tá kỹ thuật tại chương V 4,0711 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 71,7025 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 133,6132 m3
22 Lát tấm đan rãnh bằng đá Mô tá kỹ thuật tại chương V 642,84 m2
23 Tấm đan rãnh bằng đá Thanh Hóa KT 30x50x6cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 4.285,6 viên
24 Bó vỉa đá tự nhiên Thanh Hóa kích thước 18x22x100 Mô tá kỹ thuật tại chương V 2.194,2 m
25 Bó vỉa đá Thanh Hóa kích thước 26x23 Mô tá kỹ thuật tại chương V 1.840,5 m
26 Bó vỉa hàm ếch 27x30x1400 Mô tá kỹ thuật tại chương V 4 cái
27 Lắp dựng bó vỉa Mô tá kỹ thuật tại chương V 4.040,9 m
28 Lắp dựng nắp ga composite khung vuông KT 1000x1000 Mô tá kỹ thuật tại chương V 47 cái
29 Nắp ga composite khung vuông nắp tròn KT 1000x1000 (trên vỉa hè) Mô tá kỹ thuật tại chương V 47 cái
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,1262 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,0344 100m2
32 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,564 m3
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Mô tá kỹ thuật tại chương V 13 cái
34 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 40,144 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,4014 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,4014 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tá kỹ thuật tại chương V 0,4014 100m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tá kỹ thuật tại chương V 48,797 m3
39 Bó vỉa gốc cây bằng bằng đá kích thước 10x15 cm Mô tá kỹ thuật tại chương V 2.439,85 m
40 Đá tự nhiên bo gốc cây, kích thước 10x15x70 Mô tá kỹ thuật tại chương V 3.485,5 viên
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->