Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 09:21:00 đến ngày 2020-03-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,125,306,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Chụp cột CH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chuỗi sứ néo đơn U160 (8bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi sứ néo kép U160 (8bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi sứ néo U160 (9bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn U160 (10bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi sứ néo kép U160 (10bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi sứ néo U160 (12bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi sứ néo U160 (13bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi sứ néo U160 (15bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi sứ đỡ đơn U70 (7bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi sứ đỡ kép U70 (7bát/chuỗi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | chuỗi |
| 12 | Phụ kiện khoá đỡ đơn (185/29 hợp kim đúc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 13 | Phụ kiện khoá đỡ sứ kép (không thay khóa đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 14 | Phụ kiện khoá néo đơn (185/29 thép đúc - 4 u néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 15 | Phụ kiện khoá néo sứ kép (không thay khóa néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| B | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp Xà XĐ-110 (lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp Chụp cột CH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp Dây nhôm AC 185/29 (lắp đặt lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | km |
| 4 | Lắp Dây chống sét TK-50 (lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | km |
| 5 | Lắp đặt chuỗi đỡ đơn cho dây dẫn ≤ 7 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318 | chuỗi |
| 6 | Lắp đặt chuỗi đỡ kép cho dây dẫn ≤ 7 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | chuỗi |
| 7 | Lắpđặt chuỗi néo đơn cho dây dẫn ≤ 8 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 289 | chuỗi |
| 8 | Lắpđặt chuỗi néo kép cho dây dẫn ≤ 8 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | chuỗi |
| 9 | Lắpđặt chuỗi néo đơn cho dây dẫn ≤ 11 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | chuỗi |
| 10 | Lắpđặt chuỗi néo kép cho dây dẫn ≤ 11 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | chuỗi |
| 11 | Lắpđặt chuỗi néo đơn cho dây dẫn ≤ 14 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuỗi |
| 12 | Lắpđặt chuỗi néo đơn cho dây dẫn ≤ 18 bát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuỗi |
| 13 | LắpPhụ kiện khoá đỡ đơn (185/29 hợp kim đúc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 14 | LắpPhụ kiện khoá đỡ sứ kép (không thay khóa đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | bộ |
| 15 | LắpPhụ kiện khoá néo đơn (185/29 thép đúc - 4 u néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 16 | LắpPhụ kiện khoá néo sứ kép (không thay khóa néo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 17 | Bốc dỡ vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,26 | tấn |
| 18 | Vận chuyển vật tư thu hồi 400m K=1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,26 | tấn |
| 19 | Bốc dỡ sứ, phụ kiện.. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,97 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ dụng cụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| 21 | Vận chuyển sứ, phụ kiện…400m, K= 1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,97 | tấn |
| 22 | Vận chuyển dụng cụ thi công 400m, K= 1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | tấn |
| C | Phần tháo hạ thu hồi | |||
| 1 | Xà XĐ-110 (tháo hạ, lắp lại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tháo Sứ chuỗi đỡ đơn IIC70E ≤ 7 bát (Thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399 | chuỗi |
| 3 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC70E ≤ 8 bát ( thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358 | chuỗi |
| 4 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC70E ≤ 11 bát ( thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | chuỗi |
| 5 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC70E ≤ 14 bát ( Thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | chuỗi |
| 6 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC70E ≤ 18 bát (Thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện, khóa đỡ (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 8 | Phụ kiện, khóa néo (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Tháo hạ dây AC185/29 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | km |
| 10 | Tháo hạ dây chống sét TK 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | km |
| 11 | Xe vận chuyển VT (7 tấn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ca |
| D | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.400 | Bát |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi