Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường liên thôn xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường liên thôn xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340035 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 08:50:00 đến ngày 2020-03-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,713,716,008 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, chi phí bảo vệ môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | ĐƯỜNG THÔN NÀ BÁI 1 | |||
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 23,9685 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,2397 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 97,1895 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 17,9265 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,6223 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,1512 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 289,9055 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,5588 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2276 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,0866 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,0866 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 13,1894 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 11,2425 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 1,1794 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 179,87 | m3 |
| 10 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 2,22 | 100m |
| F | ĐƯỜNG THÔN KHAU QUÀNG | |||
| G | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 63,579 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,6358 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 159,0315 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 36,8945 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 3,148 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,6149 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 30,567 | m3 |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Chương V. E-HSMT | 31 | rọ |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| H | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 222,737 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,9831 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,2444 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,0312 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,0312 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 12,8392 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 10,8922 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 1,1047 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 174,28 | m3 |
| 10 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 2,07 | 100m |
| I | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 5,642 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0188 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0376 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,1193 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 9 | Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 10 | Gia công ống đường kính <=300mm | Chương V. E-HSMT | 0,3734 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống cống D30 | Chương V. E-HSMT | 2 | ống |
| 12 | Lưới chăn rác 6 | Chương V. E-HSMT | 3,2 | cái |
| J | ĐƯỜNG THÔN THÂM BƯA | |||
| K | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 25,4315 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,2543 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 131,5895 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 21,884 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,3345 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3345 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 18,711 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1044 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 9,02 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 0,42 | m3 |
| L | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 361,8945 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,6198 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,2267 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,2267 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 14,0752 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 12,3025 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 1,264 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 196,84 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 2,73 | 100m |
| M | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 5,5685 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,0365 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,33 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 8 | Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 9 | Gia công ống đường kính <=300mm | Chương V. E-HSMT | 0,1849 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống cống D30 | Chương V. E-HSMT | 1 | ống |
| 11 | Lưới chăn rác 6 | Chương V. E-HSMT | 1,06 | cái |
| N | ĐƯỜNG THÔN NÀ NHÀN 1 | |||
| O | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 15,7895 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,1579 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 414,453 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 76,5895 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 1,3154 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 19,422 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,1107 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3154 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,6786 | 100m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 11,48 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 0,5163 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 12,91 | m3 |
| P | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 270,821 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,7082 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,8931 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,8931 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 11,9665 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 10,1936 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 1,0125 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 163,1 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 2,37 | 100m |
| Q | ĐƯỜNG THÔN NÀ KHOANG | |||
| R | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 1,6525 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,0165 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 109,8105 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 57,7685 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,4853 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,2069 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 1,1402 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 28,51 | m3 |
| S | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 101,516 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,0152 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,9787 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,9787 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 6,1867 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 5,2872 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 0,5284 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 84,6 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 1,23 | 100m |
| T | ĐƯỜNG THÔN KHUÔN THẾP | |||
| U | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 24,537 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,2454 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 85,305 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 14,9685 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,9858 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 49,822 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,2693 | 100m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V. E-HSMT | 23,78 | m3 |
| V | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 225,4735 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2547 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,5886 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,5886 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 10,0419 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 8,5471 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 0,87 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 136,75 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 1,65 | 100m |
| W | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 5,39 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,0159 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,0314 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,43 | m3 |
| 6 | Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 7 | Gia công ống đường kính <=300mm | Chương V. E-HSMT | 0,1913 | tấn |
| 8 | Lưới chắn giác 6 | Chương V. E-HSMT | 1,06 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống cống D30 | Chương V. E-HSMT | 1 | ống |
| X | ĐƯỜNG THÔN NÀ CÁY | |||
| Y | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V. E-HSMT | 16,6525 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Chương V. E-HSMT | 0,1665 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 210,3995 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 62,6945 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,7253 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3832 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. E-HSMT | 0,6559 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 17 | m3 |
| Z | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 167,905 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,679 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,0617 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,0617 | 100m3 |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. E-HSMT | 6,7113 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 5,7781 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V. E-HSMT | 0,5892 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 92,45 | m3 |
| 9 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm | Chương V. E-HSMT | 1,38 | 100m |
| AA | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,305 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. E-HSMT | 0,031 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V. E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V. E-HSMT | 0,0716 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,0659 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V. E-HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 3,63 | m3 |
| 10 | Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 150 | Chương V. E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V. E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V. E-HSMT | 0,1154 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 3,78 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi