Gói thầu: Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường liên thôn xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200340896-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 03 - Xây dựng công trình: Đường liên thôn xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200340035
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 08:50:00 đến ngày 2020-03-28 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,713,716,008 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHI PHÍ KHÁC
1 Thuế tài nguyên, chi phí bảo vệ môi trường Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C ĐƯỜNG THÔN NÀ BÁI 1
D NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 23,9685 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,2397 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 97,1895 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 17,9265 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 1,6223 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,1512 100m3
E MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 289,9055 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,5588 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,2276 100m3
4 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,0866 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,0866 100m3
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 13,1894 100m2
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 11,2425 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 1,1794 100m2
9 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 179,87 m3
10 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 2,22 100m
F ĐƯỜNG THÔN KHAU QUÀNG
G NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 63,579 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,6358 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 159,0315 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 36,8945 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 3,148 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,6149 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 30,567 m3
8 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Chương V. E-HSMT 31 rọ
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1 100m3
H MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 222,737 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,9831 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,2444 100m3
4 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,0312 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,0312 100m3
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 12,8392 100m2
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 10,8922 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 1,1047 100m2
9 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 174,28 m3
10 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 2,07 100m
I CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,642 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0188 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0376 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,45 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,0426 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,1193 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0576 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 1,15 m3
9 Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 1,16 m3
10 Gia công ống đường kính <=300mm Chương V. E-HSMT 0,3734 tấn
11 Lắp đặt ống cống D30 Chương V. E-HSMT 2 ống
12 Lưới chăn rác 6 Chương V. E-HSMT 3,2 cái
J ĐƯỜNG THÔN THÂM BƯA
K NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 25,4315 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,2543 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 131,5895 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 21,884 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 1,3345 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,3345 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 18,711 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1044 100m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 9,02 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,3 m3
11 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 0,42 m3
L MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 361,8945 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,6198 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,2267 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,2267 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 14,0752 100m2
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 12,3025 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 1,264 100m2
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 196,84 m3
9 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 2,73 100m
M CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,5685 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,0192 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,0365 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,33 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,022 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,0576 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,6 m3
8 Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,76 m3
9 Gia công ống đường kính <=300mm Chương V. E-HSMT 0,1849 tấn
10 Lắp đặt ống cống D30 Chương V. E-HSMT 1 ống
11 Lưới chăn rác 6 Chương V. E-HSMT 1,06 cái
N ĐƯỜNG THÔN NÀ NHÀN 1
O NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 15,7895 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,1579 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 414,453 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 76,5895 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 1,3154 100m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 19,422 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,1107 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi <=300m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,3154 100m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,6786 100m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 11,48 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 0,5163 100m2
12 Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 12,91 m3
P MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 270,821 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,7082 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,8931 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,8931 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 11,9665 100m2
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 10,1936 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 1,0125 100m2
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 163,1 m3
9 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 2,37 100m
Q ĐƯỜNG THÔN NÀ KHOANG
R NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 1,6525 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,0165 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 109,8105 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 57,7685 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,4853 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,2069 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 1,1402 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 28,51 m3
S MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 101,516 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,0152 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,9787 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,9787 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 6,1867 100m2
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 5,2872 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 0,5284 100m2
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 84,6 m3
9 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 1,23 100m
T ĐƯỜNG THÔN KHUÔN THẾP
U NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 24,537 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,2454 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 85,305 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 14,9685 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,9858 100m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 49,822 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,2693 100m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V. E-HSMT 23,78 m3
V MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 225,4735 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,2547 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,5886 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,5886 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 10,0419 100m2
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 8,5471 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 0,87 100m2
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 136,75 m3
9 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 1,65 100m
W CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,39 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,17 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,0159 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,0314 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,43 m3
6 Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,25 m3
7 Gia công ống đường kính <=300mm Chương V. E-HSMT 0,1913 tấn
8 Lưới chắn giác 6 Chương V. E-HSMT 1,06 cái
9 Lắp đặt ống cống D30 Chương V. E-HSMT 1 ống
X ĐƯỜNG THÔN NÀ CÁY
Y NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. E-HSMT 16,6525 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I Chương V. E-HSMT 0,1665 100m3
3 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 210,3995 m3
4 Đào rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 62,6945 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,7253 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,3832 100m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. E-HSMT 0,6559 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, mác 150 Chương V. E-HSMT 17 m3
Z MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 167,905 m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,679 100m3
3 Đào xúc đất, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,0617 100m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,0617 100m3
5 Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chương V. E-HSMT 6,7113 100m2
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. E-HSMT 5,7781 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V. E-HSMT 0,5892 100m2
8 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 92,45 m3
9 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày <=8cm Chương V. E-HSMT 1,38 100m
AA CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 9,305 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. E-HSMT 0,031 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,062 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V. E-HSMT 0,82 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. E-HSMT 0,0716 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,0659 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. E-HSMT 0,0576 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. E-HSMT 0,0384 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. E-HSMT 3,63 m3
10 Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Chương V. E-HSMT 2,05 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 150 Chương V. E-HSMT 0,93 m3
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 250 Chương V. E-HSMT 0,75 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. E-HSMT 0,028 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. E-HSMT 0,1154 tấn
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 3,78 m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V. E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->