Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình đường thôn Máy Đựng xã Yên Thành, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và thương mại SPT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình đường thôn Máy Đựng xã Yên Thành, huyện Yên Bình, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200341809 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới + các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 16:22:00 đến ngày 2020-03-29 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,196,774,938 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí một số công tác khác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| C | XÂY LẮP. TUYẾN CHÍNH. Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,83 | m3 |
| 2 | Đào nền đưường đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,64 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đưường đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,7 | m3 |
| 4 | Đánh cấp đất C2 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,69 | m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đưường đất C3 = máy 90% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,62 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đưường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513,53 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nưước M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,98 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,18 | m2 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,6 | m2 |
| 6 | Ma tít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,82 | kg |
| 7 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 8 | Cát đen đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,59 | m3 |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường nhét khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,74 | m2 |
| E | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,39 | m3 |
| 2 | Đắp đất trả móng K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,47 | m3 |
| 3 | Phá khối bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,33 | m3 |
| 4 | Đánh xờm bề mặt xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm bản M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,14 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,99 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,84 | kg |
| 10 | Cốt thép xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,74 | kg |
| 11 | ống thép mạ kẽm làm lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,32 | kg |
| 12 | Thép tấm gia công lan can loại dày 4-7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,26 | kg |
| 13 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | tấn |
| 14 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 15 | Bản đệm giấy dầu quét nhựa 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 17 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,54 | m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Tấm |
| 20 | Mua ống cống BTĐS D75 dày 8 cm, thép D6+D8; L =1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ống |
| 21 | Lắp đặt ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Ống |
| 22 | Bu lông M14x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| F | TUYẾN NHÁNH. Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,27 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,97 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đường đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m3 |
| 4 | Đánh cấp đất C2 bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,47 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,53 | m3 |
| G | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,59 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,68 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,58 | m3 |
| 4 | Vỏn khuụn thộp mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,34 | m2 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,5 | m2 |
| 6 | Ma tít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,38 | kg |
| 7 | Gỗ đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | m3 |
| 8 | Cát đen đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,45 | m3 |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường nhét khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi