Gói thầu: Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Diễn Trung 4 xã Diễn Trung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200332467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói 02: Thi công hạng mục ĐZ 0,4kV sau TBA Diễn Trung 4 xã Diễn Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sữa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc – Công ty Điện lực Nghệ An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 16:47:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 915,676,888 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,500,000 VNĐ ((Mười ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối lượng thay thế | |||
| 1 | Cột BH-7,5B | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 128 | Cột |
| 2 | Móng hạ thế cột đơn (nền bê tông) M2-BT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 112 | Móng |
| 3 | Móng hạ thế cột đôi (nền bê tông) Mk-BT | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Móng |
| 4 | Phá dỡ và hoàn trả móng | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,85 | m3 |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn (Vật tư PCNA cấp) | CVX4x95 | 1.140 | m |
| 6 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX4x35 | 1.100 | m |
| 7 | Dây cáp vặn xoắn(Vật tư PCNA cấp) | CVX2x35 | 4.033 | m |
| 8 | Tháo, lắp lại dây cáp vặn xoắn | TL.CVX4x35 | 139 | Mét |
| 9 | Khóa hãm 4x95(Vật tư PCNA cấp) | KH (4x95) | 74 | Cái |
| 10 | Khóa treo 4x35(Vật tư PCNA cấp) | KĐ (4x35) | 46 | Cái |
| 11 | Khóa hãm 4x35(Vật tư PCNA cấp) | KH (4x35) | 186 | Cái |
| 12 | Cổ dề 2 néo cột đơn CD2v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 167 | Bộ |
| 13 | Cổ dề 4 néo cột đơn CD4v | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Cổ dề 4 néo cột đôi CD4v-kb | Theo chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 15 | Ghíp nối 1 bulong(Vật tư PCNA cấp) | GN1 | 292 | Cái |
| 16 | Ghíp nối 2 bulong (Vật tư PCNA cấp) | GN2 | 324 | Cái |
| 17 | Đầu cốt dồng nhôm 95(Vật tư PCNA cấp) | Cu-Al-95 | 8 | Cái |
| 18 | Ống nối nhôm ON95(Vật tư PCNA cấp) | ON95 | 12 | Cái |
| 19 | Ống nối nhôm ON35(Vật tư PCNA cấp) | ON35 | 20 | Cái |
| 20 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H1 | H1 | 25 | Hộp |
| 21 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | H2 | 77 | Hộp |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | H4 | 57 | Hộp |
| 23 | Tháo, lắp dây hộp công tơ | CVX2x16 | 795 | m |
| 24 | Đai thép + khóa đai hộp CT(Vật tư PCNA cấp) | ĐT+KĐ | 159 | Bộ |
| B | Khối lượng thu hồi | |||
| 1 | Xương cột BH7,5m (còn 6,5m) | BH7,5m | 7 | Cột |
| 2 | Xương cột BTTĐ7m (còn 6m) | BTTĐ7m | 113 | Cột |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn | CVX4x95 | 1.140 | m |
| 4 | Dây AV16 | AV16 | 926 | m |
| 5 | Dây AV10 | AV10 | 11.540 | m |
| 6 | Xà hạ thế (xà 2 sứ) | X1T2v | 105 | Bộ |
| 7 | Xà hạ thế (xà 4 sứ) | X1T4v | 27 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi