Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200341906-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HUYỆN THỚI BÌNH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200222049
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2-25
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 19:23:00 đến ngày 2020-03-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,694,111,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP KHỐI 06 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 398,64 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Chương V của E-HSMT 6,4152 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 212,5 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 57,84 m2
5 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Chương V của E-HSMT 260,2992 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương V của E-HSMT 1.340,792 m2
7 Rải lớp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 2,0156 100m2
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,029 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,0876 tấn
10 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 20,156 m3
11 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 2,8188 m3
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,2508 m3
13 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2784 m3
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2784 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 67,44 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.408,232 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 468,56 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 939,672 m2
19 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 94,419 m2
20 Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly Chương V của E-HSMT 31,68 m2
21 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly Chương V của E-HSMT 46,08 m2
22 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 77,76 m2
23 Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 64,824 m2
24 Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 490,876 m2
25 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 469,54 m2
26 Làm trần tấm nhựa 60x60cm Chương V của E-HSMT 212,5 m2
27 Sản xuất thép khung trần Chương V của E-HSMT 0,8833 tấn
28 Lắp dựng thép khung trần Chương V của E-HSMT 0,8833 tấn
29 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ kẽm, dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 2,603 100m2
30 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 56 bộ
31 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 24 cái
32 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 18 cái
33 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 24 cái
34 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.300 m
36 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 650 m
37 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 240 m
38 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 120 m
39 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 434 m
40 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 217 m
41 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
42 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE Chương V của E-HSMT 12 m
43 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
44 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ16 Chương V của E-HSMT 573 m
45 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ20 Chương V của E-HSMT 120 m
46 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 Chương V của E-HSMT 0,1 m
47 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 22 hộp
48 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 12 hộp
49 Lắp mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 2 cái
50 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
51 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 18 cái
52 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt MCB 2P -6A Chương V của E-HSMT 2 cái
54 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 12 cái
55 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt MCB -50A -3P Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 6 hộp
58 Lắp đặt tủ điện 13 module Chương V của E-HSMT 2 hộp
59 Lắp đặt tủ điện 18 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
60 Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
61 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 25 m
62 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 50 m
63 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 40 m3
64 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 40 m3
65 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 50 cái
66 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
67 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
68 Lắp đặt máng cáp 100x50mm Chương V của E-HSMT 8 m
69 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 500 Viên
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
71 Lắp đặt co 90 Chương V của E-HSMT 33 cái
72 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 Chương V của E-HSMT 8 cái
B HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP KHỐI 08 PHÒNG HỌC
1 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 565,34 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Chương V của E-HSMT 8,5248 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 300 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 77,12 m2
5 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Chương V của E-HSMT 377,1264 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương V của E-HSMT 1.770,438 m2
7 Rải lớp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 2,8908 100m2
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,053 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,5469 tấn
10 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 28,908 m3
11 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,7584 m3
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,7584 m3
13 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,3712 m3
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,3712 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 83,52 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.853,958 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 557,42 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.296,538 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 122,395 m2
20 Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly Chương V của E-HSMT 42,24 m2
21 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly Chương V của E-HSMT 61,44 m2
22 Lắp dựng cửa Chương V của E-HSMT 103,68 m2
23 Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 86,432 m2
24 Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 588,521 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm Chương V của E-HSMT 549,62 m2
26 Làm trần tấm nhựa 60x60cm Chương V của E-HSMT 300 m2
27 Sản xuất thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,2395 tấn
28 Lắp dựng thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,2395 tấn
29 Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm, dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 3,7712 100m2
30 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 74 bộ
31 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 32 cái
32 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 32 cái
33 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 32 cái
34 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.402 m
36 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 650 m
37 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 464 m
38 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 120 m
39 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
40 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 217 m
41 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
42 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE Chương V của E-HSMT 12 m
43 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 130 m
44 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ16 Chương V của E-HSMT 860 m
45 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 Chương V của E-HSMT 0,1 m
46 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 40 hộp
47 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 16 hộp
48 Lắp mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 8 cái
49 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
50 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 32 cái
51 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 16 cái
52 Lắp đặt MCB 2P -6A Chương V của E-HSMT 2 cái
53 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt MCB -50A -3P Chương V của E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 8 hộp
57 Lắp đặt tủ điện 13 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
58 Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
59 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 25 m
60 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 130 m
61 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 52 m3
62 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 52 m3
63 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 130 cái
64 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
65 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
66 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 900 Viên
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
68 Lắp đặt co 90 Chương V của E-HSMT 33 cái
69 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 Chương V của E-HSMT 8 cái
C HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP KHỐI HIỆU BỘ & PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 502,39 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Chương V của E-HSMT 466,075 m2
3 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao < 16 m Chương V của E-HSMT 602,8572 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương V của E-HSMT 1.302,69 m2
5 Rải lớp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 4,7661 100m2
6 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,0825 100m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 2,5736 tấn
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 47,6605 m3
9 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 1.748,765 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 437,265 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.311,5 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 607,1255 m2
13 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 476,605 m2
14 Lợp mái tôn sóng vuông mạ kẽm, dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 6,0285 100m2
15 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 57 bộ
16 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 24 cái
17 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 53 cái
18 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 31 cái
19 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.000 m
20 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 500 m
21 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 848 m
22 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 424 m
23 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 451 m
24 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 225 m
25 Kéo rải dây điện CXV/DSTA 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ20 Chương V của E-HSMT 1.149 m
27 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 62 hộp
28 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 8 hộp
29 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 61 cái
31 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 8 cái
32 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 24 cái
33 Lắp đặt MCB - 25A-2P Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt MCB -80A -3P Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 3 hộp
37 Lắp đặt tủ điện 4 module Chương V của E-HSMT 7 hộp
38 Lắp đặt tủ điện 8 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt tủ điện 24 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
40 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 80 m
41 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 80 cái
42 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
43 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
44 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 500 Viên
45 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 5 máy
46 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
47 Kéo rải dây điện CV - 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 345 m
48 Kéo rải dây điện CV - 2x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 145 m
49 Lắp đặt ống nhựa PVC bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
50 Lắp đặt co lơ PVC, đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 50 cái
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,9 100m
52 Lắp đặt co 90 Chương V của E-HSMT 48 cái
53 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 Chương V của E-HSMT 12 cái
D HẠNG MỤC : CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 43,3183 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Chương V của E-HSMT 282,28 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V của E-HSMT 1,224 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 9,364 m3
5 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,728 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,288 m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 0,288 m3
8 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,0096 100m2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0178 tấn
10 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 0,32 m3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà nền Chương V của E-HSMT 0,09 100m2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0056 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1238 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
15 Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 Chương V của E-HSMT 4,382 m3
16 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 46,82 m2
17 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm Chương V của E-HSMT 38,4904 m2
18 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,2614 m3
19 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 104,56 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 177,72 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 108,3 m2
22 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 69,42 m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 4,48 m2
24 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600, khung nổi Chương V của E-HSMT 45,1 m2
25 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5ly Chương V của E-HSMT 13,76 m2
26 Lắp dựng khung bảo vệ INOX 304 Chương V của E-HSMT 3,96 m2
27 Lắp dựng vách khung nhôm tiêu nam Chương V của E-HSMT 2,5 m2
28 Hút bồn cầu Chương V của E-HSMT 6 m3
29 Lắp đèn LED ánh sáng trắng 1x20w Chương V của E-HSMT 3 bộ
30 Lắp đặt đèn lon led Þ106 (1x6W) Chương V của E-HSMT 19 bộ
31 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 15 cái
32 Kéo rải dây điện đôi, loại Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 360 m
33 Kéo rải dây điện đôi, loại E Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 180 m
34 Kéo rải cáp Cu/PVC 2x6.0mm2 Chương V của E-HSMT 37 m
35 Lắp đặt cáp đồng trần C-25mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
36 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm Chương V của E-HSMT 180 m
37 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
39 Đóng cọc tiếp địa D10, dài L = 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
40 Lắp đặt hộp âm đơn Nano Chương V của E-HSMT 11 hộp
41 Lắp đặt mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 7 cái
42 Lắp đặt mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt ống nhựa HPDE Þ40/30 Chương V của E-HSMT 30 m
44 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 7 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 304, dung tích bể 1m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
49 Lắp đặt bộ điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt máy bơm 1HP Chương V của E-HSMT 1 cái
51 Phụ kiện kèm theo cấp nước Chương V của E-HSMT 1
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm Chương V của E-HSMT 0,29 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
56 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt chậu xí xổm + vòi xịt + hộp giấy Chương V của E-HSMT 11 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nhấn tiểu nam Chương V của E-HSMT 5 bộ
59 Lắp đặt vòi xả Chương V của E-HSMT 8 bộ
60 Lắp đặt lavabo + chân vòi + bộ xả Chương V của E-HSMT 10 bộ
61 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 Chương V của E-HSMT 9 cái
E HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI KHỐI 08 PHÒNG HỌC VÀ 04 PHÒNG BỘ MÔN
1 Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa M300 Chương V của E-HSMT 113,725 m3
2 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại Chương V của E-HSMT 11,587 100m2
3 Trải cao su đổ bê tông cọc Chương V của E-HSMT 565,65 m2
4 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm Chương V của E-HSMT 3,185 tấn
5 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm Chương V của E-HSMT 13,698 tấn
6 Sản xuất thép bản hộp nối cọc Chương V của E-HSMT 4,889 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông , Klượng một cấu kiện <= 10kg Chương V của E-HSMT 4,889 tấn
8 Thép bản nối cọc dày 6mm Chương V của E-HSMT 1.614,2 kg
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 28,56 100m
10 Nối loại cọc vuông, kích thước cọc 20x20cm Chương V của E-HSMT 357 1 mối nối
11 Đập đầu cọc trên cạn Chương V của E-HSMT 1,46 m3
12 Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 0,682 100m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V của E-HSMT 13,64 m3
14 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 7,549 m3
15 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, vữa M300 Chương V của E-HSMT 40,616 m3
16 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép Chương V của E-HSMT 1,74 100m2
17 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,781 tấn
18 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 1,539 tấn
19 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 27,491 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 28,956 m3
21 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 2,315 100m2
22 Cao su lót đổ bê tông giằng móng Chương V của E-HSMT 73,404 m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,599 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 3,937 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 40,048 m3
26 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 6,236 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,232 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 7,063 tấn
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 341,15 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 341,15 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 341,15 m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 126,05 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 11,768 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,713 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 13,97 tấn
36 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 424,482 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 424,48 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 424,48 m2
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 154,094 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 16,452 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 13,03 tấn
42 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.005,795 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 919,265 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 919,26 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 264,05 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 340,536 m2
47 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,112 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,551 100m2
49 Cốt thép cầu thang đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,342 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,71 tấn
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,1 m2
52 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 55,1 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 55,1 m2
54 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,331 m3
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,05 m3
56 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,977 100m2
57 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,257 100m2
58 Cao su lót Chương V của E-HSMT 68,475 m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 29 cái
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V của E-HSMT 2 cái
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,308 tấn
62 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,422 tấn
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,046 tấn
64 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 490,141 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 490,141 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 490,141 m2
67 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,674 m3
68 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 66,71 m2
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 101,988 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 96,967 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 15,512 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 0,947 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,238 m3
74 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 7,92 m3
75 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 5,544 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,49 m3
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 922,03 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1.674,193 m2
79 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 274,153 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 2.870,376 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.196,183 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.674,193 m2
83 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 3,872 m3
84 Lát nền, sàn, Kích thước gạch 400x400 (mm) Chương V của E-HSMT 1.263,762 m2
85 Lát gạch bậc cầu thang bằng gạch granit 500x600 Chương V của E-HSMT 97,274 m2
86 Lát bệ phòng thí nghiệm, Kích thước gạch 250x400 (mm) Chương V của E-HSMT 16,515 m2
87 Ốp chân tường bằng gạch ceramic 400x400mm Chương V của E-HSMT 65 m2
88 Ốp chân tường bên ngoài,Kích thước gạch 400x400 (mm) Chương V của E-HSMT 93,151 m2
89 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1.4mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2,767 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,767 tấn
91 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 8,255 100m2
92 Sản xuất khung thép hộp treo trần mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,429 tấn
93 Làm trần bằng tấm UCO 600x600mm khung nhôm nổi + phụ kiện Chương V của E-HSMT 481,792 m2
94 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm + khung inox bảo vệ và phụ kiện Chương V của E-HSMT 77,22 m2
95 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm + khung inox bảo vệ và phụ kiện Chương V của E-HSMT 145,92 m2
96 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm + phụ kiện Chương V của E-HSMT 3,96 m2
97 Lắp dựng khung nhôm hệ 10 kính cường lực dày 8mm + phụ kiện Chương V của E-HSMT 38,565 m2
98 Cung cấp lan can Inox 304 D60 dày 1.2mm Chương V của E-HSMT 83,2 m
99 Cung cấp lan can Inox 304 D49 dày 1.2mm Chương V của E-HSMT 5,94 m
100 Lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 Chương V của E-HSMT 18,907 m2
101 Đắp phào kép, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 212,65 m
102 Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 151,2 m
103 Đắp xi măng M75 Chương V của E-HSMT 9,748 m2
104 Lắp đặt Lavabo Inox Chương V của E-HSMT 15 bộ
105 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Chương V của E-HSMT 0,13 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V của E-HSMT 0,65 100m
107 Lắp đặt co PVC D27 Chương V của E-HSMT 7 cái
108 Lắp đặt co nhựa PVC D27-21 Chương V của E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PVC D27/21 Chương V của E-HSMT 9 cái
110 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 Chương V của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt van nhựa PVC D27 Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
113 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V của E-HSMT 3 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
115 Lắp đặt cầu chắn rác inox D100 Chương V của E-HSMT 34 cái
116 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V của E-HSMT 64 cái
117 Lắp đặt co PVC 60 Chương V của E-HSMT 10 cái
118 Lắp đặt tê PVC 60 Chương V của E-HSMT 10 cái
119 Lắp đặt dây đơn CV 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 2.275 m
120 Lắp đặt dây đơn PE, CV 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 1.137 m
121 Lắp đặt dây đơn CV 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 962 m
122 Lắp đặt dây đơn PE, CV 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 481 m
123 Lắp đặt dây đơn CV 1x4.0mm2 Chương V của E-HSMT 772 m
124 Lắp đặt dây đơn PE, CV 1x4.0mm2 Chương V của E-HSMT 386 m
125 Lắp đặt dây đơn CV 1x8.0mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
126 Lắp đặt dây đơn PE, CV 1x8.0mm2 Chương V của E-HSMT 12 m
127 Lắp đặt ống nhựa trằng bảo hộ dây dẫn PVC D20 Chương V của E-HSMT 1.371 m
128 Lắp đặt ống nhựa trắng bảo hộ dây dẫn PVC D25 Chương V của E-HSMT 10 m
129 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu loại 02 ổ cắm Chương V của E-HSMT 60 cái
130 Lắp đặt công tắc một chiều Chương V của E-HSMT 54 cái
131 Lắp đặt công tắc hai chiều Chương V của E-HSMT 8 cái
132 Lắp đặt quạt đảo trần + phụ kiện Chương V của E-HSMT 51 cái
133 Lắp đặt đèn Led dài 1.2m 2x20W + phụ kiện Chương V của E-HSMT 112 bộ
134 Lắp đặt hộp âm đơn Chương V của E-HSMT 71 hộp
135 Lắp đặt hộp âm đôi Chương V của E-HSMT 24 hộp
136 Lắp mặt 1 Chương V của E-HSMT 8 cái
137 Lắp mặt 3 Chương V của E-HSMT 63 cái
138 Lắp mặt 4 Chương V của E-HSMT 24 cái
139 Lắp đặt cọc tiếp địa D16 x 2.4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
140 Lắp đặt cáp đồng trần Cu 25mm Chương V của E-HSMT 25 m
141 Lắp cáp ngầm CXV/DSTA 4x16.0mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
142 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 bảo hộ dây dẫn Chương V của E-HSMT 50 m
143 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 10 hộp
144 Lắp đặt tủ điện 4 module Chương V của E-HSMT 3 hộp
145 Lắp đặt tủ điện 24 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
146 MCB 2P/16A Chương V của E-HSMT 25 cái
147 MCB 2P/6A Chương V của E-HSMT 2 cái
148 MCB 1P/25A Chương V của E-HSMT 1 cái
149 MCB 3P/25A Chương V của E-HSMT 4 cái
150 MCB 3P/50A Chương V của E-HSMT 3 cái
151 RCD 3P/80A Chương V của E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 50 m
153 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
154 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 cái
155 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 500 viên
F HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,667 100m3
2 Đóng cọc tràm đ.kính ngọn 4,2cm, l=4,7m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 53,45 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 4,276 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 4,276 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,55 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,1212 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3078 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,7988 m3
9 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,3598 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0737 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3619 tấn
12 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,648 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 7,2 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 21,06 m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,3488 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2975 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2545 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,389 tấn
19 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 152,9568 m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,043 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,5126 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,8201 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,525 m3
24 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,1269 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1283 tấn
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 2,862 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 11,9696 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 2,36 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 74,78 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 203,78 m2
31 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 91,92 m2
32 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch nhám 400x400mm Chương V của E-HSMT 59,44 m2
33 Lát bậc tam cấp gạch 500x600, vữa mác 75 Chương V của E-HSMT 20,16 m2
34 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 21,06 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 186,64 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 96,38 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 111,86 m2
38 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,4704 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,4704 tấn
40 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 0,7477 100m2
41 Làm trần bằng tấm nhựa 60x60cm Chương V của E-HSMT 41 m2
42 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 17,87 m2
43 Lắp dựng vách ngăn vệ sinh nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 3 m2
44 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,1398 100m3
45 Đóng cọc tràm ngọn 4,2cm, 16 cây/m2 Vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 3,76 100m
46 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 0,0419 100m3
47 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,5 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,5 m3
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,5 m3
50 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0082 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0842 tấn
52 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,9278 m3
53 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,2636 m3
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 27,9085 m2
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,148 m3
56 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0148 100m2
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,3312 m3
58 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0131 100m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 4 cái
60 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 360 m
61 Lắp đặt ống nhựa xoắn d16 Chương V của E-HSMT 180 m
62 Lắp công tắc 1 chiều Chương V của E-HSMT 18 cái
63 Lắp đèn led âm trầm D105 Chương V của E-HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt hộp âm đơn Chương V của E-HSMT 12 hộp
65 Lắp đặt mặt đơn Chương V của E-HSMT 6 hộp
66 Lắp đặt mặt đôi Chương V của E-HSMT 6 hộp
67 Kéo rải dây đồng trần 25mm Chương V của E-HSMT 15 m
68 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6,0mm2 Chương V của E-HSMT 37 m
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE 40/30 Chương V của E-HSMT 30 m
70 Cọc đồng d16 + kẹp tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
71 Lắp đặt tủ điện Chương V của E-HSMT 1 hộp
72 Lắp đặt RCBO2 2P-16A Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 30 cái
74 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 6 cái
75 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 300 viên
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,39 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
79 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
80 Bộ điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 2 cái
81 Máy bơm nước 1HP Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,46 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,19 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
86 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + hộp giấy Chương V của E-HSMT 4 bộ
87 Lắp đặt chậu xí xổm + vòi xịt + hộp giấy Chương V của E-HSMT 6 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam+ bộ nhấn Chương V của E-HSMT 6 bộ
89 Lắp đặt vòi xả Chương V của E-HSMT 4 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa lavabo + chân vòi + bộ xả Chương V của E-HSMT 11 bộ
91 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 13 cái
92 Phụ kiện (co, tê, nối, y, van, phao...) Chương V của E-HSMT 1
G HẠNG MỤC : XÂY DỰNG CỔNG , HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa M200 Chương V của E-HSMT 13,049 m3
2 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại Chương V của E-HSMT 1,3049 100m2
3 Cao su lót Chương V của E-HSMT 30,2733 100m2
4 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,3853 tấn
5 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm Chương V của E-HSMT 1,374 tấn
6 Ép trước cọc bê tông cốt thép chiều dài đoạn cọc > 4m, cấp đất I, kích thước cọc 20x20cm Chương V của E-HSMT 2,6 100m
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 0,42 m3
8 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 17,9852 m3
9 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 12,5897 m3
10 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,296 m3
11 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 1,296 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,872 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,2952 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,248 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1109 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,27 m3
17 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,4072 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0534 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2731 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,4006 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,4114 m3
22 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,4822 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1877 100m2
24 Cao su lót Chương V của E-HSMT 0,0776 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0567 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2179 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3717 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1803 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,4355 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 0,0871 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0492 tấn
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,0635 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,71 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 39,317 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 6,2568 m3
36 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 78,21 m2
37 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 1,1155 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 38,585 m2
39 Xây tường gạch hoa văn bê tông 50x50 , vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 6,5 m2
40 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,4256 m3
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 4,48 m2
42 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125 Chương V của E-HSMT 8,26 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 8,26 m2
44 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 16 m
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 35,2 m
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,22 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 86,9495 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 100,6755 m2
49 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,176 m3
50 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Chương V của E-HSMT 0,784 m3
51 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 9 m2
52 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 50x200mm Chương V của E-HSMT 2,4 m2
53 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V của E-HSMT 6,075 m2
54 Lắp đặt chử inox tên trường Chương V của E-HSMT 1 bộ
55 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0563 tấn
56 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,1311 100m2
57 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,1292 100m2
58 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V của E-HSMT 9 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 9 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 9 m2
61 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 1,6 m2
62 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 5,04 m2
63 Lắp dựng khung bảo vệ Inox cửa đi, cửa sổ (kể cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 5,744 m2
64 Lắp dựng cổng sắt (kể cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 11,4 m2
65 Lắp dựng khung mũi giáo hàng rào Chương V của E-HSMT 4,3545 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,2095 1m2
67 Lắp dựng hàng rào kẽm gai Chương V của E-HSMT 157,4595 m2
68 Lắp đặt đèn led 1x1.2m Chương V của E-HSMT 6 bộ
69 Dây CV-1.5mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
70 Dây CV-1.5mm2 PE Chương V của E-HSMT 40 m
71 Dây CV-2.5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
72 Dây CV-2.5mm2 PE Chương V của E-HSMT 15 m
73 Lắp đặt ống nhựa xoắn, đk 20mm Chương V của E-HSMT 55 m
74 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 15 m
75 Lắp đặt hộp nối điện đơn, âm tường Chương V của E-HSMT 6 hộp
76 Lắp đặt công tắc 1 chiều Chương V của E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt tủ điện 2 modulie Chương V của E-HSMT 1 hộp
81 Lắp đặt MCB-2P/16A Chương V của E-HSMT 2 cái
82 Lắp đặt MCB-3P/80A Chương V của E-HSMT 2 cái
83 Lắp đặt MCB-3P/50A Chương V của E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt MCB-3P/160A Chương V của E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt tủ điện 400x500x210 Chương V của E-HSMT 1 hộp
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,012 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
88 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
89 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V của E-HSMT 4 cái
H HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI NHÀ ĐỐT RÁC
1 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8316 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0783 tấn
3 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,0176 100m2
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,1964 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,1536 m3
7 Mũ chụp ống khói bằng thép tấm dày 3mm Chương V của E-HSMT 0,525 M2
I HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 34,7232 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 17,3616 m3
3 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 23,4382 m3
4 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 434,04 m
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 195,318 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 195,318 m2
7 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 118,98 m3
8 Lát gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,0cm Chương V của E-HSMT 2.379,6 m2
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 230,514 m3
10 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 28,662 m3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 0,8379 100m2
12 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 22,9296 m3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,8441 tấn
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 36,4933 m3
15 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 300mm Chương V của E-HSMT 0,209 100m
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (thành mương thoát nước và thành hố ga) Chương V của E-HSMT 440,84 m2
17 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 (đáy mương và đáy hố ga) Chương V của E-HSMT 125,98 m2
18 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 2,103 100m2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đan nắp mương, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,6437 tấn
20 Bê tông giằng hố mương, hố ga, nắp mương, nắp hố ga, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 17,0588 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 210,304 m2
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 365 cái
J HẠNG MỤC : HỆ THỐNG BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY, CHỐNG SÉT
1 Trung tâm báo cháy 10 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Đầu báo khói Chương V của E-HSMT 6,6 10 đầu
3 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 1 5 chuông
4 Nút nhấn khẩn cấp (lắp chìm) Chương V của E-HSMT 1 5 nút
5 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 900 m
6 Lắp đặt đèn Exit Chương V của E-HSMT 5 bộ
7 Lắp đặt đèn Sự cố Chương V của E-HSMT 22 bộ
8 Ống PVC luồn dây tín hiệu Chương V của E-HSMT 600 m
9 Ống nhựa gân Chương V của E-HSMT 2 Cuộn
10 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
11 Máy bơm chữa cháy DIEZEN Q=54m3, H>65m Chương V của E-HSMT 1 1 máy
12 Ống STK D114 Chương V của E-HSMT 2,1 100m
13 Tê hàn STK D114 Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Co hàn STK D114 Chương V của E-HSMT 10 cái
15 Họng tiếp nước đôi Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Họng chửa cháy ngoài nhà DN65 Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Tủ chửa cháy ngoài nhà Chương V của E-HSMT 1 Cái
18 Lăng chữa cháy D65 Chương V của E-HSMT 4 Cái
19 Cuộn vòi chửa cháy DN65 Chương V của E-HSMT 4 Cuộn
20 Bình chữa cháy bột 8 kg Chương V của E-HSMT 10 Cái
21 Bình chữa cháy CO2 5 kg Chương V của E-HSMT 10 Cái
22 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 10 bộ
23 Sơn đỏ, keo dán, tắc ke, ốc vít, que hàn...... Chương V của E-HSMT 1
24 Lắp đặt van bướm tay gạt D114 Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Chống rung mặt bích D114 Chương V của E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt van 1 chiều D114 Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Chống rung mặt bích D114 Chương V của E-HSMT 15 cái
28 Y lọc rác D114 Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Luppe D114 Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Kim thu sét Pr 95m Chương V của E-HSMT 1 cái
31 Trụ đở kim thu sét STK D42 Chương V của E-HSMT 1 Cái
32 Đế trụ đỡ cột Chương V của E-HSMT 1 Cái
33 Bộ dây ràng cột đỡ Chương V của E-HSMT 4 Bộ
34 Cáp đồng trần 50mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
35 Ống PVC D34 bọc cáp Chương V của E-HSMT 0,3 100m
36 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
37 Cọc tiếp địa D16mm - mạ đồng, L=2.4m. Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
38 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 4 Mối
39 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
K HẠNG MỤC : SAN LẤP, TÔN NỀN
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ 0 cây/100 m2 Chương V của E-HSMT 41,8909 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V của E-HSMT 1,6594 100m3
3 Đắp bờ bao chắn đất Chương V của E-HSMT 165,94 m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 17,1628 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->