Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200342084-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HUYỆN THỚI BÌNH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200218274
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh thuộc trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 và giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-18 19:26:00 đến ngày 2020-04-03 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,675,018,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP DÃY 10 PHÒNG HỌC, DÃY 01
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 21,012 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Chương V của E-HSMT 1,524 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 710,3 m2
4 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 377,46 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 22,56 m3
6 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 75 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương V của E-HSMT 2.273,584 m2
8 Rải lớp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 3,5782 100m2
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,0758 100m2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,3569 tấn
11 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 37,222 m3
12 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,128 m3
13 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 2,921 m3
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,464 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 65,7 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 2.339,284 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 539,46 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.799,824 m2
19 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 166,11 m2
20 Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly Chương V của E-HSMT 60 m2
21 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly Chương V của E-HSMT 36 m2
22 Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 61,62 m2
23 Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 836,154 m2
24 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 790,542 m2
25 Làm trần tấm nhựa 60x60cm Chương V của E-HSMT 377,46 m2
26 Sản xuất thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,5484 tấn
27 Lắp dựng thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,5484 tấn
28 Lắp dựng lan can Inox 304 Chương V của E-HSMT 9,88 m2
29 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 92 bộ
30 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 40 cái
31 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 40 cái
32 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 40 cái
33 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 8 cái
34 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.708 m
35 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 850 m
36 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 580 m
37 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 290 m
38 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 480 m
39 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 240 m
40 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
41 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE Chương V của E-HSMT 12 m
42 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 52 m
43 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm Chương V của E-HSMT 1.050 m
44 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm Chương V của E-HSMT 240 m
45 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 25mm Chương V của E-HSMT 10 m
46 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 48mm Chương V của E-HSMT 52 m
47 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 48 hộp
48 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 20 hộp
49 Lắp mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 8 cái
50 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
51 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 40 cái
52 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 20 cái
53 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt MCP 2P-6A Chương V của E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt MCB - 63A -3P Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 10 hộp
58 Lắp đặt tủ điện 24 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
59 Lắp đặt tủ điện 18 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
60 Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
61 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 25 m
62 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 50 cái
63 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
64 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
65 Lắp đặt gạch thẻ Chương V của E-HSMT 500 Viên
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,2 100m
67 Lắp đặt cầu chắn rác inox D114 Chương V của E-HSMT 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 40 cái
B HẠNG MỤC : CẢI TẠO NÂNG CẤP DÃY 10 PHÒNG HỌC, DÃY 02
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 23,856 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V của E-HSMT 11,256 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm 7,866 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 710,31 m2
5 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 347,88 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 126,6 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 2.281,8 m2
8 Rải lớp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 3,77 100m2
9 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,2506 100m2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,3756 tấn
11 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 43,9095 m3
12 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 2,458 m3
13 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 6,4014 m3
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 4,694 m3
15 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,464 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 102,225 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 2.384,025 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 551,34 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.730,46 m2
20 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 144,33 m2
21 Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly Chương V của E-HSMT 51,48 m2
22 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly Chương V của E-HSMT 37,44 m2
23 Lắp dựng cửa S1 Chương V của E-HSMT 62,4 m2
24 Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 48,48 m2
25 Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 44,16 m2
26 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 797,07 m2
27 Làm trần tấm nhựa 60x60cm Chương V của E-HSMT 374,88 m2
28 Sản xuất thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,7433 tấn
29 Lắp dựng thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,7433 tấn
30 Lắp dựng khung thép, vách tấm Cementboard Chương V của E-HSMT 34,03 m2
31 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 88 bộ
32 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 38 cái
33 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 38 cái
34 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 48 cái
35 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 8 cái
36 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.649 m
37 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 850 m
38 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 696 m
39 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 290 m
40 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 436 m
41 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 240 m
42 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
43 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE Chương V của E-HSMT 12 m
44 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 64 m
45 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ16 Chương V của E-HSMT 1.106 m
46 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ20 Chương V của E-HSMT 298 m
47 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 Chương V của E-HSMT 15 m
48 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 58 hộp
49 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 18 hộp
50 Lắp mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 8 cái
51 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
52 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 50 cái
53 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 18 cái
54 Lắp đặt MCB 2P -6A Chương V của E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt MCB -63A -3P Chương V của E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 9 hộp
59 Lắp đặt tủ điện 24 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
60 Lắp đặt tủ điện 18 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
62 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 25 m
63 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 64 m
64 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 54 m3
65 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 54 m3
66 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 50 cái
67 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
68 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
69 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 500 Viên
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,2 100m
71 Lắp đặt co 90 Chương V của E-HSMT 10 cái
72 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 Chương V của E-HSMT 10 cái
C HẠNG MỤC : CẢI TẠO KHỐI HIỆU BỘ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 36,18 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Chương V của E-HSMT 9,768 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm Chương V của E-HSMT 12,374 m3
4 Tháo dỡ vách ngăn Chương V của E-HSMT 19,47 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V của E-HSMT 373,48 m2
6 Phá dỡ bằng máy khoan Kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 1,632 m3
7 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 309,72 m2
8 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 90,41 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 2.953,065 m2
10 Rải lớp cao su lót nền Chương V của E-HSMT 0,5886 100m2
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 0,0602 100m2
12 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang Chương V của E-HSMT 0,3162 100m2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn nền, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,5797 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,4264 tấn
15 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 9,3018 m3
16 Xây tường gạch không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,084 m3
17 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 6,7275 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 50,84 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 3.003,905 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 769,08 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.183,99 m2
22 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 180,7935 m2
23 Lắp dựng cửa đi Đ1' khung nhôm hệ 10, kính dày 8ly Chương V của E-HSMT 63,76 m2
24 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5 ly Chương V của E-HSMT 55,7 m2
25 Cung cấp và lắp đặt khung sắt bảo vệ cửa (kể cả sơn + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 71,888 m2
26 Vệ sinh làm sạch bậc cầu thang, nền tầng 1 Chương V của E-HSMT 344,245 m2
27 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 393,84 m2
28 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 488,866 m2
29 Sản xuất thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,6706 tấn
30 Lắp dựng thép khung trần Chương V của E-HSMT 1,6706 tấn
31 Lắp dựng lan can Inox 304 Chương V của E-HSMT 6,642 m2
32 Lắp dựng vách ngăn phòng bằng tấm Cementboard Chương V của E-HSMT 36,96 m2
33 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 88 bộ
34 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại 1 bóng Chương V của E-HSMT 7 bộ
35 Lắp đèn LED dài 0,6m, loại 1 bóng Chương V của E-HSMT 8 bộ
36 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 35 cái
37 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 85 cái
38 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 40 cái
39 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.564 m
41 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 780 m
42 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.707 m
43 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 825 m
44 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 663 m
45 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 332 m
46 Lắp đặt cáp điện CV 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 48 m
47 Lắp đặt cáp điện CV 1x10mm2 PE Chương V của E-HSMT 12 m
48 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ16 Chương V của E-HSMT 1.413 m
49 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ20 Chương V của E-HSMT 332 m
50 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 Chương V của E-HSMT 0,12 m
51 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 104 hộp
52 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 23 hộp
53 Lắp mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 10 cái
54 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 2 cái
55 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 96 cái
56 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 23 cái
57 Lắp đặt hộp nối 100x100x50mm Chương V của E-HSMT 41 hộp
58 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 27 cái
59 Lắp dặt MCB 25A-2P Chương V của E-HSMT 9 cái
60 Lắp đặt MCB 25A-3P Chương V của E-HSMT 4 cái
61 Lắp đặt MCB 32A-2P Chương V của E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt MCB -50A -2P Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt MCB 100A-3P Chương V của E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt tủ điện 4 module Chương V của E-HSMT 15 hộp
66 Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
67 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 2 m
68 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 94 m
69 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 94 m
70 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 54 m3
71 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 54 m3
72 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 94 cái
73 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
74 Lắp đặt đầu cáp ngầm Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
75 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V của E-HSMT 5 máy
76 Lắp đặt ống đồng đường kính ống Þ6-12mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
77 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống <= 27mm Chương V của E-HSMT 60 m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,9 100m
79 Lắp đặt co nhựa PVC Þ90mm Chương V của E-HSMT 48 cái
80 Lắp đặt co nhựa PVC Þ27 Chương V của E-HSMT 50 cái
81 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 304 Þ114 Chương V của E-HSMT 12 cái
D HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI 12 PHÒNG HỌC
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 234,625 m3
2 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn cọc, cột bằng kim loại Chương V của E-HSMT 18,77 100m2
3 Trải cao su làm lớp cách ly, chống mất nươc Chương V của E-HSMT 9,385 100m2
4 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 10mm Chương V của E-HSMT 4,676 tấn
5 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép fi <= 18mm Chương V của E-HSMT 17,915 tấn
6 Lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18( mm) Chương V của E-HSMT 0,095 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, Khối lượng một cấu kiện <=10 (kg/cấu kiện) Chương V của E-HSMT 9,4106 tấn
8 Nối loại cọc vuông, kích thước cọc 25x25cm Chương V của E-HSMT 402 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V của E-HSMT 9,38 100m
10 Ép cọc âm Chương V của E-HSMT 28,16 100m
11 Đập đầu cọc trên cạn Chương V của E-HSMT 2,5125 m3
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V của E-HSMT 172,3339 m3
13 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 120,6337 m3
14 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 10,1858 m3
15 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 10,1858 m3
16 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 58,2731 m3
17 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép Chương V của E-HSMT 1,6254 100m2
18 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 2,9712 tấn
19 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18mm Chương V của E-HSMT 3,5672 tấn
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng<=3m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 25,8484 m3
21 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 18,088 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 17,9104 m3
23 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn giằng móng dài bằng thép Chương V của E-HSMT 1,4877 100m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 0,4361 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 2,8919 tấn
26 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 44,7174 m3
27 Ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 6,6382 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 124,1296 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 30,7929 m3
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 13,2621 100m2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,2924 100m2
32 Cốt thép dầm cột khung kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,1452 tấn
33 Cốt thép dầm cột khung đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 8,3055 tấn
34 Cốt thép dầm cột khung đường kính cốt thép >18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,001 tấn
35 Cốt thép vì kèo, bán kèo đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,3669 tấn
36 Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 11,0989 tấn
37 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 46,0936 m3
38 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép sàn nền, tam cấp Chương V của E-HSMT 4,6094 100m2
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 83,9536 m3
40 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V của E-HSMT 9,0507 100m2
41 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 300 Chương V của E-HSMT 12,2182 m3
42 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn mái bằng ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, Chiều cao <= 16m Chương V của E-HSMT 0,8727 100m2
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 18,1128 tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm Chương V của E-HSMT 3,5406 tấn
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=4m Chương V của E-HSMT 2,123 tấn
46 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M100 Chương V của E-HSMT 157,8613 m2
47 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V của E-HSMT 157,8613 m2
48 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (Không nung), chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 13,4047 m3
49 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 148,941 m2
50 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (Không nung), chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 7,5456 m3
51 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19 (Không nung), chiều dày <=10cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 11,97 m3
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 250,095 m2
53 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 63,1991 m3
54 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 142,5663 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 8,3191 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 810,5819 m2
57 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 1.656,426 m2
58 Trát xà dầm, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 619,025 m2
59 Trát trần, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 992,34 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.861,46 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSMT 2.467,0079 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.267,791 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.060,6819 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 261,26 m
65 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 0,528 m3
66 Trát bánh ú Chương V của E-HSMT 8,89 m2
67 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x500mm Chương V của E-HSMT 220,809 m2
68 Lắp dựng lan can Inox Chương V của E-HSMT 38,232 m2
69 Lát nền, sàn, Kích thước gạch 600x600 (mm) Chương V của E-HSMT 1.227,8125 m2
70 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 18,87 m2
71 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,2mm Chương V của E-HSMT 3,0364 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 3,0364 tấn
73 Lợp mái che tường bằng mạ màu dày 0,45mm ,Chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 5,6929 100m2
74 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 60x60cm Chương V của E-HSMT 433 m2
75 Lắp dựng vách kính khung nhôm , mặt tiền băng khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm Chương V của E-HSMT 88,119 m2
76 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 10, kính dày 8mm, có khung bảo vệ bằng INOX 304 Chương V của E-HSMT 74,88 m2
77 Lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 7, kính dày 5mm, có khung bảo vệ bằng INOX 304 Chương V của E-HSMT 138,24 m2
78 Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2x20W Chương V của E-HSMT 114 bộ
79 Lắp đặt quạt trần 3 cánh + dimer Chương V của E-HSMT 48 cái
80 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu + mặt che Chương V của E-HSMT 48 cái
81 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 48 cái
82 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt che Chương V của E-HSMT 14 cái
83 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 2.054 m
84 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 850 m
85 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 696 m
86 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 PE Chương V của E-HSMT 290 m
87 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 Chương V của E-HSMT 436 m
88 Lắp đặt dây điện CV 1x4,0mm2 PE Chương V của E-HSMT 240 m
89 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 Chương V của E-HSMT 84 m
90 Lắp đặt cáp điện CV 1x8mm2 PE Chương V của E-HSMT 12 m
91 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 170 m
92 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ16 Chương V của E-HSMT 1.140 m
93 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẫn Þ20 Chương V của E-HSMT 448 m
94 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ25 Chương V của E-HSMT 15 m
95 Lắp đặt hộp nối điện âm đơn + mặt che Chương V của E-HSMT 62 hộp
96 Lắp đặt hộp nối điện âm đôi + mặt che Chương V của E-HSMT 24 hộp
97 Lắp mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 14 cái
98 Lắp mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 3 cái
99 Lắp mặt đơn 3 Chương V của E-HSMT 48 cái
100 Lắp mặt đơn 4 Chương V của E-HSMT 24 cái
101 Lắp đặt MCB 2P -6A Chương V của E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt MCB -16A -2P Chương V của E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt MCB -32A -3P Chương V của E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt MCB -63A -3P Chương V của E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 12 hộp
106 Lắp đặt tủ điện 24 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
107 Lắp đặt tủ điện 18 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
108 Lắp đặt gia công cọc tiếp địa mạ đồng D16 dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
109 Lắp đặt cáp đồng trần C-25 Chương V của E-HSMT 25 m
110 Lắp đặt ống nhựa xoắn HPDE Þ65/50 Chương V của E-HSMT 170 m
111 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 54 m3
112 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 54 m3
113 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 170 cái
114 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 10 cái
115 Lắp đặt đầu cáp ngầm 3 pha Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
116 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 1.700 viên
E HẠNG MỤC : XÂY DỰNG MỚI NHÀ VỆ SINH
1 Dọn dẹp mặt bằng thi công Chương V của E-HSMT 0,444 100m2
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Chương V của E-HSMT 57,3388 m3
3 Đóng cọc tràm ngọn >= 4.2cm L = 5m, vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 35,6084 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 3,0305 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 3,0305 m3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 4,9632 m3
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,0908 100m2
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,2573 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,0455 tấn
10 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 1,9278 m3
11 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2636 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 28,01 m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 0,3312 m3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0113 100m2
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 3 cái
16 Bê tông cột, tiết diện <= 0.1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 1,368 m3
17 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V của E-HSMT 0,2736 100m2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0531 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,261 tấn
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 27,36 m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 4,74 m3
22 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,474 100m2
23 Rải vải cao su lót móng Chương V của E-HSMT 0,5258 100m2
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,1273 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,6617 tấn
26 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 1,6261 m3
27 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 18,76 m2
28 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 3,914 m3
29 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép sàn nền Chương V của E-HSMT 0,3752 100m2
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,5429 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 1,2975 m3
32 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép lanh tô, giằng tường Chương V của E-HSMT 0,3013 100m2
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0674 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 2,184 m3
35 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép đà dầm Chương V của E-HSMT 0,3 100m2
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0991 tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,1885 tấn
38 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 12,7791 m3
39 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,92 m2
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 77,292 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 139,989 m2
42 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 102,516 m2
43 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 44,9285 m2
44 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Chương V của E-HSMT 44,928 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 77,292 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 139,989 m2
47 Sản xuất xà gồ thép, sảnh đoán, trần neo Chương V của E-HSMT 0,3411 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép, sảnh đoán, trần neo Chương V của E-HSMT 0,3411 tấn
49 Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 0,6334 100m2
50 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 600x600, khung nổi Chương V của E-HSMT 35,995 m2
51 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 7 kính dày 5mm (kể cả phụ kiện) Chương V của E-HSMT 17,95 m2
52 Lắp dựng vách nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 2 m2
53 Lắp đèn LED âm trần 105 6W Chương V của E-HSMT 19 bộ
54 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (1x20W) Chương V của E-HSMT 2 bộ
55 Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 3x6mm2 Chương V của E-HSMT 45 m
56 Kéo rải dây điện đơn CV 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 360 m
57 Lắp công tắc điện loại có 1 chiều Chương V của E-HSMT 18 cái
58 Lắp đặt hộp âm đơn Chương V của E-HSMT 12 hộp
59 Lắp đặt mặt đơn 1 Chương V của E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt mặt đơn 2 Chương V của E-HSMT 6 cái
61 Đóng cọc tiếp địa Þ16, dài 2,4m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
62 Kéo rải cáp đồng trần C-25mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
63 Lắp đặt ống nhựa xoắn Þ40/30 Chương V của E-HSMT 45 m
64 Lắp đặt tủ điện 2 module Chương V của E-HSMT 1 hộp
65 Lắp đặt MCB 2P-16A Chương V của E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt ống nhựa xoắn Þ16 Chương V của E-HSMT 180 m
67 Lắp đặt RCBO 2P-16A Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 30 cái
69 Lắp đặt móc cảnh báo cáp ngầm Chương V của E-HSMT 6 cái
70 Gạch thẻ Chương V của E-HSMT 300 Viện
71 Lắp đặt Lavabo có chân đỡ + Vòi Inox + Si phông Chương V của E-HSMT 8 bộ
72 Lắp đặt chậu xí xổm có thùng + Vòi xịt Chương V của E-HSMT 10 bộ
73 Lắp đặt phểu thu Inox 150x150mm Chương V của E-HSMT 12 cái
74 Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả + Bộ xả Chương V của E-HSMT 4 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
76 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
77 Lắp đặt máy bơm nước 1HP Chương V của E-HSMT 2 bộ
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm Chương V của E-HSMT 1,63 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 0,54 100m
83 Lắp đặt cút nhựa uPVC D = 114mm Chương V của E-HSMT 44 cái
84 Co, van, nối, y, tê... Chương V của E-HSMT 1
F HẠNG MỤC : SÂN, ĐƯƠNG, MƯƠNG THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm Chương V của E-HSMT 7,2518 tấn
2 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài Chương V của E-HSMT 0,4821 100m2
3 Rải lớp cao su làm sân công trình Chương V của E-HSMT 11,6069 100m2
4 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 116,069 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 10,848 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 5,424 m3
7 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 3,2544 m3
8 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 135,6 m
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 47,46 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V của E-HSMT 47,46 m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 231,662 m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 22,034 m3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 0,6528 100m2
14 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 17,6272 m3
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,818 tấn
16 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 33,6419 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 (thành mương thoát nước và thành hố ga) Chương V của E-HSMT 562,6 m2
18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 (đáy mương và đáy hố ga) Chương V của E-HSMT 139,7 m2
19 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 1,7026 100m2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đan nắp mương, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 1,5826 tấn
21 Bê tông giằng hố mương, hố ga, nắp mương, nắp hố ga, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 34,8098 m3
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 293,83 m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 380 cái
G HẠNG MỤC : CỘT CỜ
1 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng>1m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 3,967 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,792 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng >250cm, vữa M100 Chương V của E-HSMT 1,134 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng >250m, vữa M200 Chương V của E-HSMT 2,358 m3
5 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng cột bằng thép Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
6 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 0,356 m3
7 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 8,367 m2
8 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=4m, vữa xi măng M75 Chương V của E-HSMT 2,951 m3
9 Lát nền, sàn, Kích thước gạch 300x300 (mm) Chương V của E-HSMT 8,798 m2
10 Ốp gạch giả đá Chương V của E-HSMT 10,684 m2
11 Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,064 tấn
12 Sản xuất cột bằng Inox D90 đến D60 Chương V của E-HSMT 0,049 tấn
13 Lắp cột cột cờ Chương V của E-HSMT 0,049 tấn
14 Bu lông neo cột cờ D12 Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Cung cấp và lắp đặt quả cầu Inox D60 Chương V của E-HSMT 1 quả
H HẠNG MỤC : NHÀ ĐỐT RÁC
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 0,8316 m3
2 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0783 tấn
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0176 100m2
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 2,312 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao > 50m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,1536 m3
7 Mũ chụp ống khói bằng thép tấm dày 3mm Chương V của E-HSMT 0,525 M2
I HẠNG MỤC : BÁO CHÁY, CHỮA CHÁY, CHỐNG SÉT
1 Trung tâm báo cháy 15 kênh Chương V của E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Đầu báo khói Chương V của E-HSMT 85 đầu
3 Chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 24 chuông
4 Nút nhấn khẩn cấp (loại đập bể kính) Chương V của E-HSMT 2 nút
5 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.500 m
6 Lắp đặt đèn Exit Chương V của E-HSMT 18 bộ
7 Lắp đặt đèn Sự cố Chương V của E-HSMT 43 bộ
8 Ống PVC luồn dây tín hiệu Chương V của E-HSMT 1.200 m
9 Ống nhựa gân Chương V của E-HSMT 2 Cuộn
10 Máy bơm chữa cháy DIEZEN Q>=54m3, H>=75m Chương V của E-HSMT 2 1 máy
11 Ống STK D114 Chương V của E-HSMT 1,2 100m
12 Ống STK D60 Chương V của E-HSMT 0,6 100m
13 Tê hàn STK D114 Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Co hàn STK D114 Chương V của E-HSMT 7 cái
15 Bình chữa cháy CO2 5 kg Chương V của E-HSMT 10 Cái
16 Bình chữa cháy bột 8 kg Chương V của E-HSMT 10 Cái
17 Co hàn STK D60 Chương V của E-HSMT 6 cái
18 Họng tiếp nước đôi Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Họng chửa cháy ngoài nhà DN65 Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Tủ chửa cháy trong nhà Chương V của E-HSMT 6 Cái
21 Tủ chửa cháy ngoài nhà Chương V của E-HSMT 1 Cái
22 Lăng chữa cháy D65 Chương V của E-HSMT 2 Cái
23 Cuộn vòi chửa cháy DN65 Chương V của E-HSMT 2 Cuộn
24 Lăng chữa cháy DN50 Chương V của E-HSMT 6 Cái
25 Cuộn vòi chửa cháy DN50 Chương V của E-HSMT 6 Cuộn
26 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 bộ
27 Sơn đỏ, keo dán, tắc ke, ốc vít, que hàn...... Chương V của E-HSMT 1
28 Lắp đặt van bướm tay gạt D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Chống rung mặt bích D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
30 Lắp đặt van 1 chiều D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Mặt bích D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
32 Y lọc rác D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Luppe D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Kim thu sét Pr 95m Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Trụ đở kim thu sét STK D42 Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Đế trụ đỡ cột Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Bộ dây ràng cột đỡ Chương V của E-HSMT 4 bộ
38 Cáp đồng trần 50mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
39 Ống PVC D34 bọc cáp Chương V của E-HSMT 0,3 100m
40 Hộp đo điện trở đất Chương V của E-HSMT 1 hộp
41 Cọc tiếp địa D16mm - mạ đồng, L=2.4m. Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
42 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 4 mối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->