Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CẨM KHÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-18 19:34:00 đến ngày 2020-03-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,619,117,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5.268,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.812,43 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2.066,29 | m3 |
| 4 | Đào bùn, đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 530,4 | m3 |
| 5 | Đào cấp nền đường, đất cấp 2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 289,75 | m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ, đất cấp 2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 138,3 | m3 |
| 7 | Đắp đất bù vét bùn + đánh cấp + đào hữu cơ, độ chặt yêu cầu K0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 958,45 | m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp 2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 512,94 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2.243,85 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3.131,1 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đổ đi (đất vét bùn + đánh cấp + đào hữu cơ) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 958,45 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4.716,89 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.705,59 | m3 |
| 14 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.279,19 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 682,23 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: LỐI RẼ | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 74,61 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 37,9 | m3 |
| 3 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 28,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 18,95 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 74,61 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 205,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất quanh cống độ chặt K95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 118,4 | m3 |
| 4 | Bê tông thân, đầu, móng cống đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 61,65 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống đá 2x4, mác 150 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 17,93 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 277,4 | m2 |
| 7 | Cát sạn đệm dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11,47 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,24 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 246,1 | kg |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 80,27 | m2 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 14 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | đoạn |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 14 | ống |
| 14 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0.5m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | ống |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,62 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 314 | kg |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 101,7 | kg |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 15,18 | m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 30 | cái |
| 20 | Bê tông bảo vệ bản, gờ chắn, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,01 | m3 |
| 21 | Bê tông khớp nối tấm bản, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,17 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép khớp nối tám bản, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,2 | kg |
| 23 | Bê tông mũ tường M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5,97 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 132 | kg |
| 25 | Đá hộc xếp khan chống xói hạ lưu | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,44 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC LỐI RẼ | |||
| 1 | Bê tông đầu, thân, móng cống M150, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5,04 | m3 |
| 2 | Cát sạn đệm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,08 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,828 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 90,1 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9 | cái |
| 6 | Bê tông bảo vệ bản, gờ chắn M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,648 | m3 |
| 7 | Bê tông khớp nối tấm bản, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,036 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép khớp nối tám bản, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,4 | kg |
| 9 | Bê tông mũ tường cống, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,792 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 38,8 | kg |
| 11 | Đào móng cống, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 23,4 | m3 |
| 12 | Đắp đất quanh cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 11,7 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi