Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ việc giao đất cho các hộ tái định cư tại xã Công Chính thuộc dự án GPMB đường cao tốc Bắc Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 09:32:00 đến ngày 2020-03-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,053,209,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ bằng thủ công | Mục II Chương V | 154,531 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn, hữu cơ bằng máy | Mục II Chương V | 13,9078 | 100m3 |
| 3 | Đào nền + đánh cấp bằng thủ công, đất C2 | Mục II Chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất C2 thủ công | Mục II Chương V | 2,91 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C2 thủ công | Mục II Chương V | 13,603 | m3 |
| 6 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mục II Chương V | 1,2243 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,2629 | m3 |
| 8 | Đắp rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 2,3658 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 430,777 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 38,7699 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Mục II Chương V | 15,4531 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | Mục II Chương V | 15,4531 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Mục II Chương V | 1,4038 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | Mục II Chương V | 1,4038 | 100m3/1km |
| 15 | Mua vật liệu đất đắp K95 | Mục II Chương V | 5.887,8984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 58,879 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mục II Chương V | 58,879 | 100m3/1km |
| 18 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Mục II Chương V | 58,879 | 100m3/1km |
| 19 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 159,32 | m3 |
| 20 | Nilon tỏi sinh | Mục II Chương V | 1.062,12 | m2 |
| 21 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 0,7646 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Cấp, thoát nước | |||
| 1 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mục II Chương V | 22,09 | m3 |
| 2 | bê tông đáy M200 | Mục II Chương V | 27,38 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mục II Chương V | 0,576 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc KT: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | Mục II Chương V | 38,02 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 545,28 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 | Mục II Chương V | 12,67 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Mục II Chương V | 0,7949 | tấn |
| 8 | Ván khuôn | Mục II Chương V | 1,152 | 100m2 |
| 9 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục II Chương V | 45,18 | m |
| 10 | bê tông thanh chống M200 | Mục II Chương V | 0,9 | m3 |
| 11 | Cốt thép d<= 10mm | Mục II Chương V | 0,256 | tấn |
| 12 | Cốt thép d<= 18mm | Mục II Chương V | 0,0393 | tấn |
| 13 | Ván khuôn | Mục II Chương V | 0,243 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Mục II Chương V | 79 | cái |
| 15 | giếng khoan | Mục II Chương V | 10 | cái |
| C | Hạng mục 3: Cấp điện | |||
| 1 | Cấp điện | Mục II Chương V | 1 | Trọn gói |
| 2 | Thí nghiệm | Mục II Chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi