Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nông Cống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ việc giao đất cho các hộ tái định cư tại xã Minh Nghĩa thuộc dự án GPMB đường cao tốc Bắc Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 09:15:00 đến ngày 2020-03-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,523,372,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 | Mục II Chương V | 116,908 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Mục II Chương V | 10,522 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 361,494 | m3 |
| 4 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 32,534 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi về để đắp (nhân hệ số nở rời của đất 1,14) | Mục II Chương V | 4.533,135 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 45,331 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mục II Chương V | 45,331 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Mục II Chương V | 45,331 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Mục II Chương V | 11,691 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | Mục II Chương V | 11,691 | 100m3/1km |
| B | Hạng mục 2: Giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C2 (10%KL) | Mục II Chương V | 1,154 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 (90%KL) | Mục II Chương V | 0,104 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn bằng thủ công, đất C1 (10%KL) | Mục II Chương V | 31,777 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 (90%KL) | Mục II Chương V | 2,86 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi ôtô 7T tự đổ, cự ly 1Km, đất C1 | Mục II Chương V | 3,178 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | Mục II Chương V | 3,178 | 100m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi ôtô 7T tự đổ, cự ly 1Km, đất C2 | Mục II Chương V | 0,115 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C2 | Mục II Chương V | 0,115 | 100m3/1km |
| 9 | Đắp nền đường bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 73,385 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | Mục II Chương V | 6,605 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi về để đắp (nhân hệ số nở rời của đất 1,14) | Mục II Chương V | 945,346 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 9,453 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mục II Chương V | 9,453 | 100m3/1km |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Mục II Chương V | 9,453 | 100m3/1km |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mục II Chương V | 0,443 | 100m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 59,06 | m3 |
| 17 | Lớp nilon tái sinh | Mục II Chương V | 295,31 | m2 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường | Mục II Chương V | 0,236 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 | Mục II Chương V | 16,095 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (85%KL) | Mục II Chương V | 1,449 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Mục II Chương V | 1,449 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi ôtô 7T tự đổ, cự ly 1Km, đất C2 | Mục II Chương V | 1,61 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C2 | Mục II Chương V | 1,61 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 18,085 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,628 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi về để đắp (nhân hệ số nở rời của đất 1,14) | Mục II Chương V | 232,971 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục II Chương V | 2,33 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <= 7km, đất C3 | Mục II Chương V | 2,33 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ôtô 10T, đất C3 | Mục II Chương V | 2,33 | 100m3/1km |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mục II Chương V | 5,16 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,74 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 9,03 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 41,28 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Mục II Chương V | 0,379 | 100m2 |
| 18 | Bê tông rmũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,01 | m3 |
| 19 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,326 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Mục II Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,494 | tấn |
| 22 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mục II Chương V | 3,87 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục II Chương V | 43 | cái |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mục II Chương V | 20,52 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,513 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng rãnh , M150, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 30,78 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 53,01 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 560,88 | m2 |
| 29 | Ván khuôn thanh giằng | Mục II Chương V | 0,109 | 100m2 |
| 30 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 0,72 | m3 |
| 31 | Cốt thép thanh giằng, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,017 | tấn |
| 32 | Cốt thép thanh giằng, ĐK <= 18 mm | Mục II Chương V | 0,09 | tấn |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mục II Chương V | 79 | cái |
| D | Hạng mục 4: Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm (PE80-PN10) | Mục II Chương V | 6,62 | 100m |
| 2 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D= 50mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp đăt tê nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D=50x50 mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đăt cút nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút D=50 mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=50 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D= 50 mm | Mục II Chương V | 6,62 | 100m |
| 7 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính D50 mm | Mục II Chương V | 6,62 | 100m |
| 8 | Nước thử áp lực+ thau xả | Mục II Chương V | 0,831 | m3 |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van D=40 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ren ngoài nhựa, nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x40 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 40mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt kép thép đường kính 40mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 13 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 115,873 | m3 |
| 14 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 45,041 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0, 90 | Mục II Chương V | 0,718 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Mục II Chương V | 1,986 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ,tấm đan, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,108 | m3 |
| 18 | Bê tông bệ máy, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,36 | m3 |
| 19 | Bu lông êcu M16x20. | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 20 | Nắp gang chụp van | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mục II Chương V | 0,02 | 100m |
| E | Hạng mục 5: Cấp điện | |||
| 1 | Móng cột MT-2 cho cột BTLT 8,5m sâu 1,2 m | Mục II Chương V | 13 | móng |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT 8,5C-NPC 4,3 | Mục II Chương V | 13 | cột |
| 3 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Mục II Chương V | 461 | m |
| 4 | Cổ dề cáp vặn xoắn: CDVX-1T | Mục II Chương V | 14 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH (95-120) | Mục II Chương V | 26 | cái |
| 6 | Tiếp địa RC-2 | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Bịt đầu cáp | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 9 | Vận chuyển đường dài | Mục II Chương V | 1 | trọn gói |
| 10 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mục II Chương V | 4 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi