Gói thầu: Gói thầu XL08 2020: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200331929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL08 2020: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-19 14:47:00 đến ngày 2020-03-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,205,939,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN B THỰC HIỆN VẬT TƯ A CẤP | |||
| B | Phần thiết bị nhất thứ | |||
| 1 | Recloser SCADA 35kV-630A-12,5kA/3s (Có kết nối Mini-SCADA) | 1 | bộ | |
| 2 | LBS 35kV-630A-16kA/s (Cầu dao cắt tải có kết nối Mini-SCADA) | 8 | bộ | |
| 3 | Chống sét van 35kV | 49 | bộ | |
| 4 | Biến điện áp 2 sứ | 9 | Máy | |
| C | Phần thiết bị SCADA | |||
| D | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN MÁY TÍNH, SCADA | |||
| 1 | Tủ máy tính kết hợp tủ nguồn ETSI 19" | 1 | cái | |
| 2 | Máy tính chủ SCADA | 2 | bộ | |
| 3 | Máy tính chủ CSDL | 1 | bộ | |
| 4 | Máy tính HMI vận hành | 2 | bộ | |
| 5 | LAN switch | 4 | bộ | |
| 6 | Firewall | 2 | bộ | |
| 7 | Thiết bị đồng bộ thời gian GPS/NTP | 1 | Bộ | |
| 8 | Bộ Inverter 220VAC/DC 1600-2000W | 1 | Bộ | |
| 9 | Phần mềm (Bản quyền hợp pháp) | 1 | Trọn bộ | |
| 10 | Máy in A4 | 1 | Bộ | |
| E | HỆ THỐNG VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Tủ thiết bị thông tin ETSI 19" | 1 | cái | |
| 2 | Điện thoại VOIP | 2 | cái | |
| F | HỆ THỐNG CẤP NGUỒN | |||
| 1 | Ăc qui 48VDC 200Ah | 1 | Bộ | |
| 2 | Chống sét nguồn 220VAC/16A | 1 | Bộ | |
| 3 | Module chuyển đổi 220VAC,220VDC/48VDC/30A | 1 | Bộ | |
| 4 | Bộ nắn nạp 220VAC/48VDC-30A | 1 | Bộ | |
| 5 | Bộ lưu điện UPS 5 kVA | 1 | Bộ | |
| G | THIẾT BỊ TRÊN LƯỚI | |||
| 1 | SIM 3G APN cho các điểm SCADA hóa, phục vụ công tác vận hành trong 2 tháng đầu | 9 | bộ | |
| 2 | Wireless Router | 9 | bộ | |
| H | CẢI TẠO PHÒNG KỸ THUẬT TRUNG TÂM MINI SCADA THƯỜNG TÍN | |||
| 1 | Điều hòa cây công suất 12000BTU loại 1 chiều | 1 | bộ | |
| 2 | Cây nước nóng/lạnh | 1 | cây | |
| I | CẤU HÌNH KẾT NỐI, XÂY DỰNG GIAO DIỆN VÀ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Cấu hình truyền thông kết nối từ 11 điểm thiết bị về trung tâm SCADA | 9 | thiết bị | |
| J | PHẦN B CẤP, B THỰC HIỆN | |||
| K | Phần nhất thứ | |||
| 1 | Dây ACSR/XLPE/HDPE-35kV-120mm2 (Dây bọc) | 359 | m | |
| 2 | Dây ACSR-95 (Dây nhôm lõi thép) | 75 | m | |
| 3 | Thanh đồng cứng 50x5 | 2 | m | |
| 4 | Ống nối nhôm (ON-95mm) | 6 | Cái | |
| 5 | Dây đồng mềm M35 nối đất CSV | 145 | m | |
| 6 | Cáp cấp nguồn từ BU sang LBS, REC (Cu/XLPE/PVC-2x6) | 39 | m | |
| 7 | Đầu cốt M120 | 140 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt M95 | 99 | Cái | |
| 9 | Đầu cốt M35 | 232 | Cái | |
| 10 | Đầu cốt cáp điều khiển M6 | 40 | Cái | |
| 11 | Xà đỡ LBS (59,11kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ LBS cột kép ngang (66,538kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ LBS cột Pi tim 1.9m (159,14kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ máy biến điện áp BU (42,22kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ máy biến điện áp BU cột kép ngang (66,436kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ máy biến điện áp BU kèm CSV (57,47kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp ngầm (57,64kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà néo 35kV cột đơn (134kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 19 | Xà néo 35kV cột đúp dọc (137,34kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 20 | Xà néo 35kV kèm đỡ Dao phụ tải (110,04kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà néo đúp dọc 35kV kèm đỡ Dao phụ tải (111,58kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 22 | Xà néo rẽ đúp dọc 35KV (156,82kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà néo rẽ 35kV kèm đỡ Dao phụ tải (76,94kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 24 | Xà phụ 1 pha (12,66kg/bộ) | 5 | bộ | |
| 25 | Xà phụ 2 pha (29,2kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 26 | Xà phụ 3 pha (35,48kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 27 | Xà phụ 2 pha cột đúp dọc (40,68kg/bộ) | 8 | bộ | |
| 28 | Xà phụ 3 pha lệch (20,448kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 29 | Xà phụ 3 pha kèm CSV (59,18kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 30 | Xà phụ 3 pha kèm CSV cột đúp (62,64kg/bộ) | 8 | bộ | |
| 31 | Xà phụ 3 pha kèm CSV cột Pi tim 1.9m (78,89kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 32 | Xà chống sét van cột tròn đơn kèm dây tiếp địa (45,94kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 33 | Xà chống sét van cột vuông đơn kèm dây tiếp địa (45,58kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 34 | Chụp đầu cột loại 2,5m (130,56kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 35 | Ghế thao tác Dao phụ tải (77,24kg/bộ) | 8 | bộ | |
| 36 | Thang trèo 5m (56,1kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 37 | Thang trèo 3m (37,73kg/bộ) | 7 | bộ | |
| 38 | Chi tiết tay giật cầu dao (giá đỡ + truyền động) (44,3kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 39 | Đai thép & khóa đai | 31 | kg | |
| 40 | Chi tiết tiếp địa cột LBS (29,05kg/bộ) | 8 | bộ | |
| 41 | Chi tiết tiếp địa cho cột DPT (11,82kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 42 | Chi tiết tiếp địa cho cột REC (29,05kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 43 | Sứ đỡ 35kV+ty | 133 | quả | |
| 44 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 120 | bát | |
| 45 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 30 | bộ | |
| 46 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong (CC3-120) | 289 | cái | |
| 47 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong (CC3-95) | 156 | cái | |
| 48 | Tiếp địa RC-1 (15,59kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 49 | Bảng tên cột CD, REC | 16 | cái | |
| 50 | Biển báo an toàn | 16 | cái | |
| 51 | Biển báo pha | 48 | cái | |
| L | Phần SCADA | |||
| 1 | Cáp mạng CAT6 | 100 | m | |
| 2 | Cáp quang (cống single mode phi kim loại 24 sợi 24 core, 24FO) | 300 | m | |
| 3 | Cáp cấp nguồn 2x6mm2 | 30 | m | |
| 4 | Cáp cấp nguồn 2x2.5mm2 | 100 | m | |
| 5 | Máng nhựa nổi đi cáp điện 60x22mm | 30 | m | |
| 6 | Phụ kiện đấu nối SCADA (đầu cáp mạng RJ45, dây thít, băng dính cách điện, gen chỉ danh cáp, ổ cắm) | 1 | Lô | |
| 7 | Kính cường lực 12mm (phụ kiện đồng bộ nhập khẩu) | 13,615 | m2 | |
| 8 | Bàn ghế văn phòng | 6 | bộ | |
| 9 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | tủ | |
| M | Di chuyển | |||
| 1 | Recloser 35kV | 1 | bộ | |
| 2 | Tủ điều khiển REC 35kV | 1 | bộ | |
| 3 | Dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A | 6 | bộ | |
| 4 | Biến điện áp 2 sứ 35kV | 1 | Máy | |
| 5 | Cáp cấp nguồn từ BU sang REC | 7 | m | |
| 6 | Xà đỡ BU | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ REC | 1 | bộ | |
| 8 | Xà Dao phụ tải cột đúp dọc - loại đỉnh cột | 1 | bộ | |
| 9 | Xà néo 35kV kèm đỡ Dao phụ tải | 1 | bộ | |
| 10 | Xà phụ 3 pha kèm CSV | 1 | bộ | |
| 11 | Xà phụ 2 pha lệch | 2 | bộ | |
| 12 | Ghế thao tác ( trọn bộ ) | 1 | bộ | |
| 13 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| 14 | Giá đỡ tủ điều khiển | 1 | bộ | |
| N | Tận dụng tháo ra lắp lại | |||
| 1 | Chuỗi néo PLM 35kV | 72 | chuỗi | |
| 2 | Chuỗi néo thuỷ tinh 35kV | 6 | chuỗi | |
| 3 | Xà khóa 35KV | 1 | bộ | |
| 4 | Xà néo 35kV | 3 | bộ | |
| 5 | Xà néo 35kV cột đúp dọc | 2 | bộ | |
| 6 | Xà néo 35kV cột Pi tim 1.9m | 1 | bộ | |
| 7 | Xà chống sét van cột đơn | 1 | bộ | |
| 8 | Ghế thao tác ( trọn bộ ) | 7 | bộ | |
| 9 | Thang trèo | 7 | bộ | |
| O | Thu hồi | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV-630A | 2 | bộ | |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV | 3 | quả | |
| 3 | Chi tiết tay giật cầu dao (giá đỡ + truyền động) | 8 | bộ | |
| 4 | Xà Dao phụ tải đúp dọc - Loại đỉnh cột | 4 | bộ | |
| 5 | Xà dao phụ tải lệch | 1 | bộ | |
| 6 | Xà dao phụ tải - Cột Pi tim 1.9m | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đỡ SI | 1 | bộ | |
| 8 | Xà khóa X2-35 | 4 | bộ | |
| 9 | Xà khóa đúp dọc 35kV | 1 | bộ | |
| 10 | Xà khóa rẽ đúp dọc 35kV | 1 | bộ | |
| 11 | Xà néo 35kV | 2 | bộ | |
| 12 | Xà néo 35kV cột đúp dọc | 2 | bộ | |
| 13 | Xà néo 35kV cột đôi | 1 | bộ | |
| 14 | Xà phụ 1 | 1 | bộ | |
| 15 | Xà phụ 3 | 1 | bộ | |
| 16 | Chuỗi néo thủy tinh 35kV | 1 | chuỗi | |
| 17 | Cách điện gốm 35kV | 54 | quả | |
| 18 | Chống sét van 35kV loại không hạt nổ | 66 | quả | |
| 19 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 20 | Thang trèo | 1 | bộ | |
| P | Vận chuyển | |||
| 1 | Xe 3 tấn có gắn cần trục (Thu hồi) | 2 | ca | |
| Q | Bảo hiểm | |||
| 1 | Bảo hiểm rủi ro vật tư, thiết bị công trình | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi