Gói thầu: Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã: Trung An, Đồng Thanh, Xuân Hòa, Song An- Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200343760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã: Trung An, Đồng Thanh, Xuân Hòa, Song An- Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:07:00 đến ngày 2020-03-30 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,047,669,655 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình Sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV các xã Đồng Thanh (sau TBA: Thanh Hương 2) và xã Xuân Hòa ( sau TBA: Quang Lê, bơm Cự Lâm, Thanh Bản 1, Thanh Bản 2) - huyện Vũ Thư | |||
| B | Vật tư do A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 629 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 2.087 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 725 | mét |
| 4 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B (Ghíp lệch) | 236 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1 ( Ghíp lệch) | 130 | bộ |
| C | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 8 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 39 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 5 | cột |
| 4 | Móng cột bê tông | Mh1 | 8 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông | Mh2 | 35 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông | Mh3 | 5 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông | MhĐ2 | 2 | móng |
| 8 | kè móng Mh2 | Theo E- HSMT | 1 | vị trí |
| 9 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 0,54 | m3 |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 3,15 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | PDĐBT-Mh3 | 0,6 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 0,38 | m3 |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 30 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 107 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 37 | bộ |
| 16 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 172 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 681 | mét |
| 18 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 454 | cái |
| 19 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 74 | cái |
| 20 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll8,5 | 1 | bộ |
| 21 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll7,5 | 13 | bộ |
| 22 | Đào, lấp hố đóng tiếp địa KT 0,5x0,5x1m | Theo E- HSMT | 1,5 | m3 |
| 23 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 2 | bộ |
| 24 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 10 | hộp |
| 25 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 44 | hộp |
| 26 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 1 | hộp |
| 27 | Tháo lắp cáp nhập vào hộp H2, H4 | Theo E-HSMT | 324 | mét |
| 28 | Tháo lắp cáp nhập vào hộp H3fa | Theo E-HSMT | 6 | mét |
| 29 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 197 | hộ |
| 30 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 8 | cuộn |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 48 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | H8,5. | 4 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 617 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 2.046 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 711 | m |
| E | Công trình Sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Trung An ( sau các TBA:An Lạc, Bồn Thôn, An Lộc, An Phú, Lang Trung 1,2,3, bơm Lang Trung, Ngô Xá 1+2) và xã Song An ( sau các TBA : Chợ Đền, Kiều Thần 1,2, Quý Sơn, An Phúc, Chùa Quỳnh ) - huyện Vũ Thư | |||
| F | Vật tư do A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x95 | VX 4x95 | 228 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | VX 4x50 | 1.068 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | VX 4x35 | 948 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 4x25 | VX 4x25 | 407 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | VX 2x35 | 1.420 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn VX 2x25 | VX 2x25 | 1.337 | mét |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B ( Ghíp lệch) | 602 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1 ( Ghíp lệch) | 168 | bộ |
| G | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 2 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 47 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 5 | cột |
| 4 | Móng cột bê tông | Mh1 | 2 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông | Mh2 | 52 | móng |
| 6 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 0,14 | m3 |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 4,68 | m3 |
| 8 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 74 | bộ |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 81 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 195 | bộ |
| 11 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 350 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.344 | mét |
| 13 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 896 | cái |
| 14 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 130 | cái |
| 15 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll7,5 | 15 | bộ |
| 16 | Đào, lấp hố đóng tiếp địa KT 0,5x0,5x1m | Theo E- HSMT | 1 | m3 |
| 17 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 1 | bộ |
| 18 | Xà lệch néo cáp 1 cột lô vuông XNCH | XNCH | 1 | bộ |
| 19 | Sứ A30N | A30N | 4 | quả |
| 20 | Bu lông ty sứ F18x200 | BL M18x200 | 4 | cái |
| 21 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 38 | hộp |
| 22 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 59 | hộp |
| 23 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 1 | hộp |
| 24 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | Theo E- HSMT | 582 | mét |
| 25 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| 26 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 313 | hộ |
| 27 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 5 | cuộn |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 17 | cột |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 36 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | H8,5. | 1 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn 2x25 | Theo E- HSMT | 1.228 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E- HSMT | 1.392 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x25 | Theo E- HSMT | 399 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E- HSMT | 929 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E- HSMT | 820 | m |
| 9 | Dây AV25 | Theo E- HSMT | 166 | m |
| 10 | Dây AV35 | Theo E- HSMT | 227 | m |
| 11 | Dây AV50 | Theo E- HSMT | 681 | m |
| 12 | Dây AV70 | Theo E- HSMT | 224 | m |
| 13 | Dây AV95 | Theo E- HSMT | 672 | m |
| 14 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Xh1 | 6 | bộ |
| 15 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 3 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối 1 cột li tâm Xh41L | Xh41L | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối 2 cột lô vuôngXh42 | Xh42 | 4 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối 2 cột li tâm Xh42L | Xh42L | 2 | bộ |
| 19 | Sứ+ ty A102 | Theo E- HSMT | 92 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi