Gói thầu: Xây lắp Trường Tiểu học Hòa Nhơn 2

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346610-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Hòa Vang
Tên gói thầu Xây lắp Trường Tiểu học Hòa Nhơn 2
Số hiệu KHLCNT 20200326759
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-19 16:36:00 đến ngày 2020-03-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,166,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,166 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,955 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,272 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,756 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,065 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,157 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m2
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,393 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,296 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,257 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,619 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,426 100m2
15 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,153 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,193 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,769 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 100m3
19 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 100m3
20 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,179 m3
21 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,618 tấn
24 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,618 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,884 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,406 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,475 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,156 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,588 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,576 100m2
33 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,198 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,364 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,12 100m2
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,568 m3
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,82 100m2
41 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 m3
42 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy >10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,24 m3
43 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,161 m3
44 Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 9,5x13,5x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,554 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5,5x9x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,126 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,04 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,72 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,98 m2
49 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,211 m2
50 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,953 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,85 m
52 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
53 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,11 m2
54 Ngâm nước xi măng chống thấm Sê nô 5kg/1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,11 m2
55 Quét Kova CT11-A chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,85 m2
56 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,93 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,949 m2
58 Công tác ốp đá chẻ quy cách 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m2
59 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,01 m2
60 GC&LD cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 10mm, bao gồm PKKK Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64
61 GC&LD cửa sổ 4 cánh mở quay khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, bao gồm PKKK Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92
62 GCLD khung hoa bảo vệ 16x16x1,2ly Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
63 GCLD tay vịn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 md
64 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,481 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,481 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,292 m2
67 Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 100m2
68 Ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 806,46 cái
69 Xử lý khe lún tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ck
70 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,591 m2
71 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,953 m2
72 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 499,74 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 613,331 m2
74 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 215,953 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,655 100m2
76 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 m3
77 Lắp đặt Bộ đèn tuýp LED 1x18w -1,2m ( bao gồm máng, bóng và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
78 Lắp đặt Bộ đèn tuýp LED 2x18w -1,2m ( bao gồm máng, bóng và phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
79 Đèn ốp trần bóng Compact mặt thủy tinh D250-1x25W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
80 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
81 Lắp đặt quạt trần đảo D450-50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
82 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
84 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
85 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
86 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
87 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
88 Lắp đặt ống nhựa cứng SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
89 Mặt nạ 1,2,3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
90 Lắp đặt đế âm chống cháy công tắc, ổ cắm, aptomat 60x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 hộp
91 MCB 1 pha 50A - 4,5KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
93 Tủ điện âm tường 9 Modul + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
94 Tủ điện âm tường 4 Modul + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
95 Lắp đặt hộp nối kích thước 110x110x70mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 hộp
96 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,787 m3
97 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
98 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
99 Lắp đặt ống nhựa uPVC: D21 dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
100 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
101 Gia công kim thu sét có chiều dài 0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
102 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
103 Kéo rải dây chống séttheo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
104 Giếng khoan D100-12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 giếng
105 Gia công và đóng Cọc chống sét mạ đồng, D16mm, dài 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
106 Chân đỡ dây mạ kẽm D8, L=150MM Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
107 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
108 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mối
109 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
110 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->