Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình (bao gồm hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình (bao gồm hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện hỗ trợ và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:54:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,844,432,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | SỬA CHỮA KHỐI ĐẢNG, ĐOÀN THỂ | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 92,89 | M2 | |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 92,89 | M2 | |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 92,89 | M2 | |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác inox | 11 | Cái | |
| 5 | Chất thông ống Sika (hoặc tương đương) | 1 | Chai | |
| 6 | Tháo dỡ trần | 140 | M2 | |
| 7 | Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) | 140 | M2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 463,7864 | M2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 579,06 | M2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | 275,08 | M2 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 139,1359 | M2 | |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 173,718 | M2 | |
| 13 | Bả bằng ma tít vào tường | 1.042,8464 | M2 | |
| 14 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 275,08 | M2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 463,7864 | M2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | 854,14 | M2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 16,675 | M2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 22,53 | M2 | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 22,53 | M2 | |
| 20 | Láng granitô bậc cấp | 22,53 | M2 | |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | 107,1 | M2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 99,475 | M2 | |
| 23 | Sơn gỗ 3 nước | 107,1 | M2 | |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 99,475 | M2 | |
| 25 | Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện hiện trạng | 4 | Công | |
| 26 | Lắp đèn led đơn 1,2m 22W 220V | 21 | Bộ | |
| 27 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 17 | Bộ | |
| 28 | Lắp đặt quạt trần | 10 | Cái | |
| 29 | Dimmer điều khiển quạt trần | 10 | Cái | |
| 30 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | 50 | Cái | |
| 31 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 23 | Cái | |
| 32 | Ngắt điện tự động MCB 2P 10A | 10 | Cái | |
| 33 | Ngắt điện tự động MCB 2P 16A | 1 | Cái | |
| 34 | Ngắt điện tự động MCB 2P 50A | 2 | Cái | |
| 35 | Ngắt điện tự động MCCB 2P 100A | 1 | Cái | |
| 36 | Lắp đặt hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 24 | Hộp | |
| 37 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 8 | Hộp | |
| 38 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | 15 | Hộp | |
| 39 | Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 | 15 | Hộp | |
| 40 | Tủ điện 4 module | 1 | Cái | |
| 41 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 260 | Mét | |
| 42 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 180 | Mét | |
| 43 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 85 | Mét | |
| 44 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 100 | Mét | |
| 45 | Lắp đặt ống cứng PVC D16 luồn dây điện âm | 380 | Mét | |
| 46 | Lắp đặt ống cứng PVC D20 luồn dây điện âm | 30 | Mét | |
| 47 | Băng keo cách điện | 10 | Cuộn | |
| 48 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 | 1 | Cọc | |
| 49 | Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 50mm2 | 2 | Mét | |
| 50 | Ốc xiết cáp bằng đồng 150mm2 | 2 | Cái | |
| C | SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | 98,88 | M2 | |
| 2 | Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) | 98,88 | M2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m | 0,142 | M3 | |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1204 | Tấn | |
| 5 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1204 | Tấn | |
| 6 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 8,52 | M2 | |
| 7 | Đục nhám mặt seno | 40,6 | M2 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | 40,6 | M2 | |
| 9 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 40,6 | M2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 271,35 | M2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | 69,388 | M2 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 45,4689 | M2 | |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 40,7025 | M2 | |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường | 271,35 | M2 | |
| 15 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 69,388 | M2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 205,063 | M2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 135,675 | M2 | |
| 18 | Tháo dỡ cửa | 37,72 | M2 | |
| 19 | Sơn cửa panô 3 nước | 37,72 | M2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 37,72 | M2 | |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 3 | Công | |
| 22 | Lắp đèn led đôi 1,2m 2x22W | 8 | Bộ | |
| 23 | Đèn HQ ốp trần 18W 220V | 4 | Bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | 4 | Cái | |
| 25 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | Cái | |
| 26 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | 10 | Cái | |
| 27 | Dimmer điều khiển quạt | 4 | Cái | |
| 28 | Công tắc 1 chiều 16A 250V | 9 | Cái | |
| 29 | MCB 2P 30A ngắt điện tự động | 1 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 7 | Hộp | |
| 31 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 1 | Hộp | |
| 32 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã 16 | 6 | Hộp | |
| 33 | Lắp đặt hộp nối dây vuông (KT:150x150x50) | 6 | Hộp | |
| 34 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 140 | Mét | |
| 35 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 100 | Mét | |
| 36 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 40 | Mét | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm | 260 | Mét | |
| 38 | Băng keo cách điện | 8 | Cuộn | |
| D | SỬA CHỮA KHỐI CÔNG AN (CŨ) | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 17,7 | M2 | |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 17,7 | M2 | |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 17,7 | M2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 155,87 | M2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 215,42 | M2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | 20,3 | M2 | |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 46,761 | M2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 64,626 | M2 | |
| 9 | Bả bằng ma tít vào tường | 371,29 | M2 | |
| 10 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 20,3 | M2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 235,72 | M2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 155,87 | M2 | |
| 13 | Tháo dỡ trần | 81 | M2 | |
| 14 | Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) | 81 | M2 | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 16,4 | M2 | |
| 16 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 16,4 | M2 | |
| 17 | Tháo dỡ cửa | 22,18 | M2 | |
| 18 | SX Lắp dựng cửa khung nhôm | 22,18 | M2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 5,18 | M2 | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 5,18 | M2 | |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 3 | Công | |
| 22 | Lắp đèn led đơn 1,2m 22W 220V | 10 | Bộ | |
| 23 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 8 | Bộ | |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | 4 | Cái | |
| 25 | Dimmer điều khiển quạt trần | 4 | Cái | |
| 26 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | 21 | Cái | |
| 27 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 13 | Cái | |
| 28 | Ngắt điện tự động MCB 2P 10A | 4 | Cái | |
| 29 | Ngắt điện tự động MCB 2P 16A | 1 | Cái | |
| 30 | Ngắt điện tự động MCB 2P 50A | 1 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 12 | Hộp | |
| 32 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 6 | Hộp | |
| 33 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | 10 | Hộp | |
| 34 | Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 | 10 | Hộp | |
| 35 | Tủ điện 4 module | 1 | Cái | |
| 36 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 100 | Mét | |
| 37 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 80 | Mét | |
| 38 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 60 | Mét | |
| 39 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 60 | Mét | |
| 40 | Lắp đặt ống cứng PVC D16 luồn dây điện âm | 200 | Mét | |
| 41 | Lắp đặt ống cứng PVC D20 luồn dây điện âm | 20 | Mét | |
| 42 | Băng keo cách điện | 10 | Cuộn | |
| 43 | Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 | 1 | Cọc | |
| 44 | Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 50mm2 | 2 | Mét | |
| 45 | Ốc xiết cáp bằng đồng 150mm2 | 2 | Cái | |
| 46 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | 10,23 | M2 | |
| 47 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,1023 | 100M2 | |
| 48 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m | 0,042 | Tấn | |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,042 | Tấn | |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | 0,042 | Tấn | |
| 51 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 2,97 | M2 | |
| 52 | Tháo dỡ trần | 10,23 | M2 | |
| 53 | Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) | 10,23 | M2 | |
| 54 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 26,14 | M2 | |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 48,67 | M2 | |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 7,842 | M2 | |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 14,601 | M2 | |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường | 47,09 | M2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 20,95 | M2 | |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 26,14 | M2 | |
| 61 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 27,72 | M2 | |
| 62 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem | 8,37 | M2 | |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 9,765 | M2 | |
| 64 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 9,765 | M2 | |
| 65 | Tháo dỡ cửa | 2,66 | M2 | |
| 66 | SX Lắp dựng cửa khung nhôm | 2,66 | M2 | |
| 67 | Tháo dỡ thiết bị nước cũ | 5 | Công | |
| 68 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | 2 | Cái | |
| 69 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | 2 | Bộ | |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | 1 | Bộ | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | 0,065 | 100M | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 0,044 | 100M | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm | 0,01 | 100M | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,16 | 100M | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 0,025 | 100M | |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa D90 x D42 | 3 | Cái | |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa D27 x D21 | 4 | Cái | |
| 78 | Lắp đặt y nhựa D114 | 7 | Cái | |
| 79 | Lắp đặt khuỷu 90o D90 | 3 | Cái | |
| 80 | Lắp đặt khuỷu 90o D42 | 6 | Cái | |
| 81 | Lắp đặt khuỷu 90o D34 | 4 | Cái | |
| 82 | Lắp đặt khuỷu 90o D27 | 4 | Cái | |
| 83 | Lắp đặt khuỷu 45o D114 | 1 | Cái | |
| 84 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm | 4 | Cái | |
| 85 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x34mm | 1 | Cái | |
| 86 | Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x42mm | 1 | Cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm | 2 | Cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 42mm | 2 | Cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm | 2 | Cái | |
| 90 | Lắp đặt khóa nhựa D27 | 1 | Cái | |
| 91 | Lắp đặt khóa nhựa D34 | 2 | Cái | |
| 92 | Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 21mm | 20 | Cái | |
| 93 | Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 27mm | 4 | Cái | |
| 94 | Băng keo non | 2 | Cuộn | |
| 95 | Keo dán | 0,25 | Kg | |
| E | SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | 543,136 | M2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | 27,65 | M2 | |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 162,9408 | M2 | |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 570,786 | M2 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 15,96 | M2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 140,2186 | M2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt | 15,96 | M2 | |
| 8 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măngkhông cốt thép | 6,12 | M2 | |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1601 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1601 | Tấn | |
| 11 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 140,2186 | M2 | |
| F | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | 159,404 | M3 | |
| 2 | Rải lớp nilong chống thấm | 15,89 | 100M2 | |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 160,052 | M3 | |
| 4 | Cắt roan 20x20 | 168 | 10m | |
| 5 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 2,688 | M3 | |
| 6 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | 1,344 | M3 | |
| 7 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,5104 | M3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 16,16 | M2 | |
| G | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | 0,7469 | 100M3 | |
| 2 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | 7,764 | M3 | |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 18,3816 | M3 | |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 3,5117 | M3 | |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,2011 | 100M2 | |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm | 0,3608 | Tấn | |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | 92 | Cái | |
| H | XÂY MỚI BỘ PHẬN 01 CỬA | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II (lấy 80% KL đào) | 0,4135 | 100M3 | |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II (Lấy 30% KL đâò) | 10,3385 | M3 | |
| 3 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 13,6926 | M3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,4564 | 100M3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | 4,87 | M3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 75 | 9,085 | M3 | |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 7,3513 | M3 | |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 1,468 | M3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 4,404 | M3 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2211 | Tấn | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,2877 | Tấn | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0942 | Tấn | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,6669 | Tấn | |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | 0,1568 | 100M2 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,216 | 100M2 | |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,4708 | 100M2 | |
| 17 | Bê tông đá 4x6 Mác 75 | 10,894 | M3 | |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình | 35,2625 | M3 | |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 2,37 | M3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 6,9244 | M3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | 8,4795 | M3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 3,464 | M3 | |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1019 | Tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5095 | Tấn | |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1619 | Tấn | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,199 | Tấn | |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,7584 | Tấn | |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0686 | Tấn | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm | 0,3328 | Tấn | |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | 0,474 | 100M2 | |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | 0,8127 | 100M2 | |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | 1,365 | 100M2 | |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4903 | 100M2 | |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 15,8 | M2 | |
| 35 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | 81,27 | M2 | |
| 36 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | 108,48 | M2 | |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 109,392 | M2 | |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 109,392 | M2 | |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | 49,03 | M2 | |
| 40 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 173,31 | M2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 173,31 | M2 | |
| 42 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 4,9559 | M3 | |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 19,9962 | M3 | |
| 44 | Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 | 5,161 | M3 | |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | 1,593 | M3 | |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 51,765 | M2 | |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 137,11 | M2 | |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 101,74 | M2 | |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | 71,424 | M2 | |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | 32,7 | Mét | |
| 51 | Bả bằng ma tít vào tường | 290,163 | M2 | |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 194,923 | M2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 95,24 | M2 | |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm | 6,5 | M2 | |
| 55 | Gạch gốm trang trí 7x20, kích thước gạch 120x300mm | 0,18 | M2 | |
| 56 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 101,59 | M2 | |
| 57 | Láng granitô Cầu thang | 12,51 | M2 | |
| 58 | Ốp đá da chân móng | 14,4 | M2 | |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | 0,5618 | Tấn | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5618 | Tấn | |
| 61 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,9786 | 100M2 | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép trần | 0,2132 | Tấn | |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép trần | 0,2132 | Tấn | |
| 64 | Trần tole lạnh sóng nhỏ dày 2,7z | 0,5952 | 100M2 | |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 13,32 | M2 | |
| 66 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt Bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | 0,0559 | Tấn | |
| 67 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 tay vịn lan can | 0,065 | 100M | |
| 68 | SX Lắp dựng cửa đi pano nhôm kính dày 4,8ly | 11,34 | M2 | |
| 69 | SX Lắp dựng cửa sổ lùa nhôm kính dày 4,8ly | 13,32 | M2 | |
| 70 | Lắp đèn led đôi 1,2m 22W 220V | 6 | Bộ | |
| 71 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 5 | Bộ | |
| 72 | Lắp đặt quạt đảo trần 40W 220V | 8 | Cái | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 10A 250V | 9 | Cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc đèn âm 1 chiều 10A 250V | 11 | Cái | |
| 75 | Dimmer điều khiển quạt trần | 4 | Cái | |
| 76 | Lắp đặt MCB 2P 20A | 1 | Cái | |
| 77 | Lắp đặt MCB 2P 25A | 1 | Cái | |
| 78 | Lắp đặt MCB 2P 50A | 1 | Cái | |
| 79 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ | 15 | Hộp | |
| 80 | Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ | 3 | Hộp | |
| 81 | Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 | 6 | Hộp | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) | 6 | Hộp | |
| 83 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 180 | Mét | |
| 84 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 140 | Mét | |
| 85 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 60 | Mét | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 230 | Mét | |
| 87 | Băng keo cách điện | 8 | Cuộn | |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | 2 | Cái | |
| 89 | Bình chữa cháy CO2 3KG MT3 | 2 | Bình | |
| 90 | Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZ4 | 2 | Bình | |
| 91 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 1 | Cái | |
| 92 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 2 | Bịch | |
| 93 | Hộp đấu nối MDF 20 đôi | 1 | Cái | |
| 94 | Ổ cắm điện thoại 4 cực | 2 | Cái | |
| 95 | Ổ cắm internet RJ45 | 5 | Cái | |
| 96 | Dây điện thoại 2 đôi (2x2x0,5mm2) | 60 | M | |
| 97 | Cáp mạng CAT 5E | 60 | M | |
| 98 | Switch 16 port | 1 | Cái | |
| 99 | Tủ crack 9U | 1 | Cái | |
| 100 | Moudeml mạng | 1 | Cái | |
| 101 | Lắp đặt máy điều hòa 1,5 HP, loại máy treo tường | 2 | Máy | |
| 102 | Ống ga máy lạnh + bọc cách nhiệt | 20 | M | |
| 103 | Giàn đỡ máy lạnh | 2 | Bộ | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,2 | 100M | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi