Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình (bao gồm hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200333724-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp toàn bộ công trình (bao gồm hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200208389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện hỗ trợ và vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:54:00 đến ngày 2020-03-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,844,432,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B SỬA CHỮA KHỐI ĐẢNG, ĐOÀN THỂ
1 Đục nhám mặt bê tông 92,89 M2
2 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 92,89 M2
3 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 92,89 M2
4 Lắp đặt cầu chắn rác inox 11 Cái
5 Chất thông ống Sika (hoặc tương đương) 1 Chai
6 Tháo dỡ trần 140 M2
7 Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) 140 M2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 463,7864 M2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 579,06 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần 275,08 M2
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 139,1359 M2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 173,718 M2
13 Bả bằng ma tít vào tường 1.042,8464 M2
14 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 275,08 M2
15 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 463,7864 M2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ 854,14 M2
17 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 16,675 M2
18 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 22,53 M2
19 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 22,53 M2
20 Láng granitô bậc cấp 22,53 M2
21 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ 107,1 M2
22 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 99,475 M2
23 Sơn gỗ 3 nước 107,1 M2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước 99,475 M2
25 Tháo dỡ toàn bộ thiết bị điện hiện trạng 4 Công
26 Lắp đèn led đơn 1,2m 22W 220V 21 Bộ
27 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V 17 Bộ
28 Lắp đặt quạt trần 10 Cái
29 Dimmer điều khiển quạt trần 10 Cái
30 Lắp ổ cắm điện loại đôi 50 Cái
31 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 23 Cái
32 Ngắt điện tự động MCB 2P 10A 10 Cái
33 Ngắt điện tự động MCB 2P 16A 1 Cái
34 Ngắt điện tự động MCB 2P 50A 2 Cái
35 Ngắt điện tự động MCCB 2P 100A 1 Cái
36 Lắp đặt hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ 24 Hộp
37 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 8 Hộp
38 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 15 Hộp
39 Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 15 Hộp
40 Tủ điện 4 module 1 Cái
41 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 260 Mét
42 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 180 Mét
43 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 85 Mét
44 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 100 Mét
45 Lắp đặt ống cứng PVC D16 luồn dây điện âm 380 Mét
46 Lắp đặt ống cứng PVC D20 luồn dây điện âm 30 Mét
47 Băng keo cách điện 10 Cuộn
48 Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 1 Cọc
49 Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 50mm2 2 Mét
50 Ốc xiết cáp bằng đồng 150mm2 2 Cái
C SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ trần 98,88 M2
2 Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) 98,88 M2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công Cao < 16 m 0,142 M3
4 Lắp dựng xà gồ thép 0,1204 Tấn
5 Sản xuất xà gồ thép 0,1204 Tấn
6 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 8,52 M2
7 Đục nhám mặt seno 40,6 M2
8 Láng nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa xi măng mác 75 40,6 M2
9 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 40,6 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 271,35 M2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần 69,388 M2
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 45,4689 M2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 40,7025 M2
14 Bả bằng ma tít vào tường 271,35 M2
15 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 69,388 M2
16 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 205,063 M2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 135,675 M2
18 Tháo dỡ cửa 37,72 M2
19 Sơn cửa panô 3 nước 37,72 M2
20 Lắp dựng cửa vào khuôn 37,72 M2
21 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 3 Công
22 Lắp đèn led đôi 1,2m 2x22W 8 Bộ
23 Đèn HQ ốp trần 18W 220V 4 Bộ
24 Lắp đặt quạt trần 4 Cái
25 Lắp đặt quạt treo tường 6 Cái
26 Lắp ổ cắm điện loại đôi 10 Cái
27 Dimmer điều khiển quạt 4 Cái
28 Công tắc 1 chiều 16A 250V 9 Cái
29 MCB 2P 30A ngắt điện tự động 1 Cái
30 Lắp đặt hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ 7 Hộp
31 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 1 Hộp
32 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã 16 6 Hộp
33 Lắp đặt hộp nối dây vuông (KT:150x150x50) 6 Hộp
34 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 140 Mét
35 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 100 Mét
36 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 40 Mét
37 Lắp đặt ống nhựa cứng D16 luồn dây điện âm 260 Mét
38 Băng keo cách điện 8 Cuộn
D SỬA CHỮA KHỐI CÔNG AN (CŨ)
1 Đục nhám mặt bê tông 17,7 M2
2 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 17,7 M2
3 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 17,7 M2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 155,87 M2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 215,42 M2
6 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần 20,3 M2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 46,761 M2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 64,626 M2
9 Bả bằng ma tít vào tường 371,29 M2
10 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 20,3 M2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 235,72 M2
12 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 155,87 M2
13 Tháo dỡ trần 81 M2
14 Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) 81 M2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 16,4 M2
16 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 16,4 M2
17 Tháo dỡ cửa 22,18 M2
18 SX Lắp dựng cửa khung nhôm 22,18 M2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 5,18 M2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước 5,18 M2
21 Tháo dỡ hệ thống điện cũ 3 Công
22 Lắp đèn led đơn 1,2m 22W 220V 10 Bộ
23 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V 8 Bộ
24 Lắp đặt quạt trần 4 Cái
25 Dimmer điều khiển quạt trần 4 Cái
26 Lắp ổ cắm điện loại đôi 21 Cái
27 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc 13 Cái
28 Ngắt điện tự động MCB 2P 10A 4 Cái
29 Ngắt điện tự động MCB 2P 16A 1 Cái
30 Ngắt điện tự động MCB 2P 50A 1 Cái
31 Lắp đặt hộp + công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ 12 Hộp
32 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 6 Hộp
33 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 10 Hộp
34 Lắp đặt hộp nối dây vuông KT 150x150x50 10 Hộp
35 Tủ điện 4 module 1 Cái
36 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 100 Mét
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 80 Mét
38 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 60 Mét
39 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 60 Mét
40 Lắp đặt ống cứng PVC D16 luồn dây điện âm 200 Mét
41 Lắp đặt ống cứng PVC D20 luồn dây điện âm 20 Mét
42 Băng keo cách điện 10 Cuộn
43 Cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 1 Cọc
44 Dây tiếp đất (cáp chuyên dùng) 50mm2 2 Mét
45 Ốc xiết cáp bằng đồng 150mm2 2 Cái
46 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m 10,23 M2
47 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ 0,1023 100M2
48 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m 0,042 Tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép 0,042 Tấn
50 Sản xuất xà gồ thép 0,042 Tấn
51 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 2,97 M2
52 Tháo dỡ trần 10,23 M2
53 Trần tấm Cemboard khung nhôm chống thấm nước (VL+NC) 10,23 M2
54 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 26,14 M2
55 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 48,67 M2
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 7,842 M2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 14,601 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường 47,09 M2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 20,95 M2
60 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 26,14 M2
61 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm 27,72 M2
62 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch lá nem 8,37 M2
63 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 9,765 M2
64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 9,765 M2
65 Tháo dỡ cửa 2,66 M2
66 SX Lắp dựng cửa khung nhôm 2,66 M2
67 Tháo dỡ thiết bị nước cũ 5 Công
68 Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm 2 Cái
69 Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen 2 Bộ
70 Lắp đặt chậu xí bệt 1 Bộ
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,065 100M
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,044 100M
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 42mm 0,01 100M
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,16 100M
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,025 100M
76 Lắp đặt côn nhựa D90 x D42 3 Cái
77 Lắp đặt côn nhựa D27 x D21 4 Cái
78 Lắp đặt y nhựa D114 7 Cái
79 Lắp đặt khuỷu 90o D90 3 Cái
80 Lắp đặt khuỷu 90o D42 6 Cái
81 Lắp đặt khuỷu 90o D34 4 Cái
82 Lắp đặt khuỷu 90o D27 4 Cái
83 Lắp đặt khuỷu 45o D114 1 Cái
84 Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 27x21mm 4 Cái
85 Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x34mm 1 Cái
86 Lắp đặt tê rút nhựa đường kính 90x42mm 1 Cái
87 Lắp đặt tê nhựa đường kính 90mm 2 Cái
88 Lắp đặt tê nhựa đường kính 42mm 2 Cái
89 Lắp đặt tê nhựa đường kính 27mm 2 Cái
90 Lắp đặt khóa nhựa D27 1 Cái
91 Lắp đặt khóa nhựa D34 2 Cái
92 Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 21mm 20 Cái
93 Lắp đặt Khuỷu 90 khâu ren trong đường kính 27mm 4 Cái
94 Băng keo non 2 Cuộn
95 Keo dán 0,25 Kg
E SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ 543,136 M2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần 27,65 M2
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 162,9408 M2
4 Sơn tường ngoài nhà, không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 570,786 M2
5 Tháo dỡ cửa 15,96 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 140,2186 M2
7 Lắp dựng cửa khung sắt 15,96 M2
8 Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măngkhông cốt thép 6,12 M2
9 Lắp dựng xà gồ thép 0,1601 Tấn
10 Sản xuất xà gồ thép 0,1601 Tấn
11 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 140,2186 M2
F SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát nền móng công trình 159,404 M3
2 Rải lớp nilong chống thấm 15,89 100M2
3 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 160,052 M3
4 Cắt roan 20x20 168 10m
5 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 2,688 M3
6 Bê tông đá 4x6 Mác 75 1,344 M3
7 Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 2,5104 M3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 16,16 M2
G MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II 0,7469 100M3
2 Bê tông đá 4x6 Mác 75 7,764 M3
3 Xây tường bằng gạch thẻ 4,5x9x19, dày<= 30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 18,3816 M3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 3,5117 M3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,2011 100M2
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép <=10mm 0,3608 Tấn
7 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg 92 Cái
H XÂY MỚI BỘ PHẬN 01 CỬA
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II (lấy 80% KL đào) 0,4135 100M3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II (Lấy 30% KL đâò) 10,3385 M3
3 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 13,6926 M3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 0,4564 100M3
5 Bê tông đá 4x6 Mác 75 4,87 M3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng Mác 75 9,085 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 7,3513 M3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 1,468 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 4,404 M3
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,2211 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,2877 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,0942 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 0,6669 Tấn
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,1568 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,216 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,4708 100M2
17 Bê tông đá 4x6 Mác 75 10,894 M3
18 Đắp cát nền móng công trình 35,2625 M3
19 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 2,37 M3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 6,9244 M3
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 8,4795 M3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 3,464 M3
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,1019 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 0,5095 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,1619 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 1,199 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 0,7584 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,0686 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép > 10mm 0,3328 Tấn
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,474 100M2
31 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,8127 100M2
32 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái 1,365 100M2
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4903 100M2
34 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 15,8 M2
35 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 81,27 M2
36 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 108,48 M2
37 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 109,392 M2
38 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 109,392 M2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 49,03 M2
40 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 173,31 M2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 173,31 M2
42 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=10cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 4,9559 M3
43 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 19,9962 M3
44 Xây tường bằng gạch ống 9x9x19, dày<=30cm, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 5,161 M3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 1,593 M3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 51,765 M2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 137,11 M2
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 101,74 M2
49 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 71,424 M2
50 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 32,7 Mét
51 Bả bằng ma tít vào tường 290,163 M2
52 Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 194,923 M2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 95,24 M2
54 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm 6,5 M2
55 Gạch gốm trang trí 7x20, kích thước gạch 120x300mm 0,18 M2
56 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 101,59 M2
57 Láng granitô Cầu thang 12,51 M2
58 Ốp đá da chân móng 14,4 M2
59 Sản xuất xà gồ thép 0,5618 Tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép 0,5618 Tấn
61 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ 0,9786 100M2
62 Lắp dựng xà gồ thép trần 0,2132 Tấn
63 Sản xuất xà gồ thép trần 0,2132 Tấn
64 Trần tole lạnh sóng nhỏ dày 2,7z 0,5952 100M2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa 13,32 M2
66 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt Bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 0,0559 Tấn
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 tay vịn lan can 0,065 100M
68 SX Lắp dựng cửa đi pano nhôm kính dày 4,8ly 11,34 M2
69 SX Lắp dựng cửa sổ lùa nhôm kính dày 4,8ly 13,32 M2
70 Lắp đèn led đôi 1,2m 22W 220V 6 Bộ
71 Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V 5 Bộ
72 Lắp đặt quạt đảo trần 40W 220V 8 Cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 10A 250V 9 Cái
74 Lắp đặt công tắc đèn âm 1 chiều 10A 250V 11 Cái
75 Dimmer điều khiển quạt trần 4 Cái
76 Lắp đặt MCB 2P 20A 1 Cái
77 Lắp đặt MCB 2P 25A 1 Cái
78 Lắp đặt MCB 2P 50A 1 Cái
79 Lắp đặt hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ 15 Hộp
80 Lắp đặt hộp + mặt CB 1 lỗ 3 Hộp
81 Lắp đặt hộp nối dây 4 ngã D16 6 Hộp
82 Lắp đặt hộp nối vuông (KT 150x150x50) 6 Hộp
83 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 180 Mét
84 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 140 Mét
85 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 60 Mét
86 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm 230 Mét
87 Băng keo cách điện 8 Cuộn
88 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 2 Cái
89 Bình chữa cháy CO2 3KG MT3 2 Bình
90 Bình chữa cháy bột CO2 4KG MFZ4 2 Bình
91 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 1 Cái
92 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 2 Bịch
93 Hộp đấu nối MDF 20 đôi 1 Cái
94 Ổ cắm điện thoại 4 cực 2 Cái
95 Ổ cắm internet RJ45 5 Cái
96 Dây điện thoại 2 đôi (2x2x0,5mm2) 60 M
97 Cáp mạng CAT 5E 60 M
98 Switch 16 port 1 Cái
99 Tủ crack 9U 1 Cái
100 Moudeml mạng 1 Cái
101 Lắp đặt máy điều hòa 1,5 HP, loại máy treo tường 2 Máy
102 Ống ga máy lạnh + bọc cách nhiệt 20 M
103 Giàn đỡ máy lạnh 2 Bộ
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,2 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->