Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Các TBA: Kinh Nậu, Lam Điền, Kinh Hào, Xóm 3+4 Đông Tân, UB Đông Hà, UB Đông Giang, Đồng Hải, Đông Các 6, UB Đông Các, Đồng Vàng, Bơm Đông Hà, AS 3 Đông Các, UB Đông Động -huyện Đông Hưng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200344480-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Công trình sửa chữa lớn Các TBA: Kinh Nậu, Lam Điền, Kinh Hào, Xóm 3+4 Đông Tân, UB Đông Hà, UB Đông Giang, Đồng Hải, Đông Các 6, UB Đông Các, Đồng Vàng, Bơm Đông Hà, AS 3 Đông Các, UB Đông Động -huyện Đông Hưng
Số hiệu KHLCNT 20200344265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 08:48:00 đến ngày 2020-03-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 706,177,128 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần vật tư A cấp B thực hiện
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Theo E- HSMT 42 mét
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Theo E- HSMT 49 mét
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 Theo E- HSMT 7 mét
B Phần vật tư B cấp B thực hiện
C Phần vật liệu trạm biến áp
1 Thu lôi van 24kV TLV-24(1 bộ 3 quả) 12 bộ
2 Tháo lắp lại máy biến áp 320kVA-10/0,4kV TL-MBA ( Trạm treo =3, Trạm bệt =1) 4 cái
3 Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=22A) CR-24-100A 4 bộ
4 Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=28A) CR-24-100A 6 bộ
5 Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=35A) CR-24-100A 2 bộ
6 Cột bê tông li tâm T10-5.0 T10-5.0 3 cột
7 Cột bê tông li tâm T12-7.2 T12-7.2 2 cột
8 Móng cột bê tông cốt thép MT1-12 2 móng
9 Móng cột bê tông cốt thép MT2-10 3 móng
10 Xà néo dây đỉnh trạm ngang cột LT10 tim 3m XNP-10-22(tim 3m) 2 bộ
11 Xà đỡ dây đỉnh trạm cột LT10 tim 3m XĐT-10(tim 3m) 1 bộ
12 Xà néo dây đỉnh trạm cột LT10 tim 3m XNT-10-SC(tim 3m) 1 bộ
13 Xà đỡ dây trung gian trên cột LT10 tim 3m XTGT-10-22(tim 3m) 3 bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT10 tim 3m XCR-10-22(tim 3m) 3 bộ
15 Xà đỡ MBA cột LT10 tim 3m XMBA-10-22(tim 3m) 3 bộ
16 Xà đỡ ghế cách điện cột LT10 tim 3m XG-10-22(tim 3m) 3 bộ
17 Ghế cách điện 5 sứ (2 cột li tâm 10 tim 3m) GCĐ-10-22 3 bộ
18 Ghế đứng thí nghiệm (2 cột li tâm tim 3m) GTN-MBA 3 bộ
19 Giá đỡ cáp 0,4kV GĐC-HT 4 bộ
20 Thang trèo + giá bắt thang cột LT10 TT+GĐ-10 3 bộ
21 Xà đỡ dây đỉnh trạm cột LT12 tim 2,6m XĐT-12(tim 2,6m) 1 bộ
22 Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT12 tim 2,6m XNT-12(tim 2,6m) 1 bộ
23 Xà đỡ dây trung gian trên cột LT12 tim 2,6m XTGT-12-22(tim 2,6m) 1 bộ
24 Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT12 tim 2,6m XTGD-12-22(tim 2,6m) 1 bộ
25 Xà đỡ cầu chì tự rơi +TLV cột LT12 tim 2,6m XCR-12-22(tim 2,6m) 1 bộ
26 Xà néo cuối đỉnh trạm SC (cột LT) XNN-SC-22 3 bộ
27 Xà đỡ dây trung gian trên (cột LT) XTGT-22 3 bộ
28 Xà đỡ cầu chì tự rơi (cột LT) XCR-22 3 bộ
29 Xà đỡ dây trung gian dưới (cột LT) XTGD-22 3 bộ
30 Ghế cách điện 2 sứ dưới đất + Côliê GTT-22 4 bộ
31 Xà néo dây đỉnh trạm hình P 2 cột LT10 tim 2m XNP-10-SC cột LT(tim 2m) 1 bộ
32 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột LT10 tim 2m XCR-10-22(tim 2m) 1 bộ
33 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột LT10 tim 2m XTGT-10-22(tim 2m) 1 bộ
34 Xà đỡ dây trung gian dưới 2 cột LT10 tim 2m XTGD-10-22(tim 2m) 1 bộ
35 Tháo lắp lại ghế cách điện 5 sứ TL-GCĐ 4 bộ
36 Côliê cổ sứ ghế CSG-22 35 bộ
37 Tay đỡ dây trung gian TĐTG22(1 bộ 3 cái) 13 bộ
38 Tháo lắp lại cách điện đứng polymer 24kV + ty sứ Theo E- HSMT 12 quả
39 Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm SĐ-24-550 139 quả
40 Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 TS24 139 cái
41 Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm U70 (15 chuỗi:3 bát/1 chuỗi) 45 bát
42 Móc treo chữ U MT-7 30 cái
43 Khóa néo dây (3 gudong) N-357 15 bộ
44 Mắt nối trung gian NG-7 15 cái
45 Vòng treo VT-7 15 cái
46 Mắt nối kép MN2-7 15 cái
47 Tiếp địa trạm bệt RTB-12 1 bộ
48 Tiếp địa trạm treo RT-10 2 bộ
49 Tiếp địa trạm bệt RTB-10 1 bộ
50 Tiếp địa trạm bệt 1 cột RT-10-1 3 bộ
51 Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 có mỡ trung tính ACSR 50/8 180 mét
52 Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE 50mm2-12,7kV Cu/PVC1x50-12,7 180 mét
53 Đầu cốt ép đồng nhôm AM50 ĐC-AM50 72 cái
54 Dây đồng M35 M35 36 mét
55 Cặp cáp 25-150mm2, 3 bulong AL25-150 87 cái
56 Đầu cốt đồng M50 ĐC-M50 108 cái
57 Cánh cổng chính trạm biến áp rộng 1,6m Theo E- HSMT 3 bộ
58 Cánh cổng phụ trạm biến áp rộng 0,78m Theo E- HSMT 3 bộ
59 Cánh cửa nhà phân phối Theo E- HSMT 2 bộ
60 Khóa cửa Theo E- HSMT 8 cái
61 Láng lại nền trạm biến áp (bê tông M75, dày 3cm) 2 tram KT4x5 36,4 m2
62 Xây tường trạm biến áp (KT: 4,5mx5,2m) Theo E- HSMT 1 trạm
63 Xây tường trạm biến áp (KT: 4mx5m) Theo E- HSMT 2 trạm
64 Xây nhà phân phối (KT: 3mx2,5m) Theo E- HSMT 2 trạm
65 Bệ máy biến áp Theo E- HSMT 1 bệ
66 Bệ ghế thao tác 2 sứ Theo E- HSMT 1 bệ
67 Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,1m (KT: 4,5mx5,2m) Theo E- HSMT 2,64 m3
68 Bê tông rải nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4,5mx5,2m) Theo E- HSMT 2,16 m3
69 Trát tường trạm biến áp Theo E- HSMT 149,76 m2
70 Quét vôi lại tường trạm biến áp Theo E- HSMT 149,76 m2
D Vật liệu tủ điện 0,4kV
1 Bệ đặt tủ 0,4kV Theo E- HSMT 1 bệ
2 Tủ điện 400V loại 2 lộ treo TĐ-2L-T( KT:1600x1100x500) 1 tủ
3 Tháo lắp lại tủ 0,4kV TL-T0,4kV 1 tủ
4 Tháo lắp lại Vônkế 0-450V Theo E- HSMT 1 cái
5 Tháo lắp lại ampe kế 0 ¸ 400/5A Theo E- HSMT 3 cái
6 Tháo lắp lại biến dòng 400/5A Theo E- HSMT 3 cái
7 Thu lôi van hạ áp polymer HGZ-500V Theo E- HSMT 1 bộ
8 Tháo lắp lại aptomat 3 pha 250A Theo E- HSMT 2 cái
9 Tháo lắp lại aptomat 3 pha 500A Theo E- HSMT 1 cái
10 Tháo lắp lại công tơ 3 pha gián tiếp 3x50A/380V Theo E- HSMT 1 cái
11 Đầu cốt đồng M25 Theo E- HSMT 12 cái
12 Đầu cốt đồng M35 Theo E- HSMT 14 cái
13 Đầu cốt đồng M50 Theo E- HSMT 38 cái
14 Đầu cốt đồng M70 Theo E- HSMT 42 cái
15 Đầu cốt đồng M95 Theo E- HSMT 6 cái
16 Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) Theo E- HSMT 84 cái
17 Cách điện bọc đầu cốt (màu đen) Theo E- HSMT 28 cái
18 Thanh cái tổng 50x5 Theo E- HSMT 3 mét
19 Thanh cái lộ 30x3 Theo E- HSMT 2 mét
20 Bu lông F8x50 + rông đen Theo E- HSMT 9 cái
21 Cách điện đỡ thanh cái Theo E- HSMT 2 bộ
22 Cách điện bọc thanh cái Theo E- HSMT 3 mét
23 Vít F3x27 Theo E- HSMT 60 cái
24 Dây PVC ruột đồng mềm M10 Theo E- HSMT 6 mét
25 Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 Theo E- HSMT 60 mét
26 ống nhựa xoắn F10 Theo E- HSMT 12 mét
27 Đầu cốt đồng F5 Theo E- HSMT 40 cái
28 Cốt nối thẳng M4 Theo E- HSMT 14 cái
29 Cốt nối thẳng M3 Theo E- HSMT 6 cái
30 Bu lông F8x40 + rông đen Theo E- HSMT 24 cái
31 Bu lông F6x20 + rông đen Theo E- HSMT 6 cái
32 Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) Theo E- HSMT 20 cái
33 Băng dính cách điện cuộn to Theo E- HSMT 2 cuộn
E Phần thu hồi
F Thiết bị trạm biến áp
1 Cầu dao pha lẻ 10kV Thu hồi CDPL 10kV 1 bộ
2 Cầu dao liên động 10kV Thu hồi CDLĐ 10kV 7 bộ
3 Thu lôi van 12kV Theo E- HSMT 12 bộ
G Vật liệu trạm biến áp
1 Cầu chì tự rơi 10kV Theo E- HSMT 12 bộ
2 Cột bê tông H8,5 H8,5. 6 cột
3 Cột bê tông H9,6 H9,6. 2 cột
4 Sứ 10kV + ty sứ Theo E- HSMT 137 quả
5 Cáp cao su ruột đồng 3x50+1x25 Theo E- HSMT 42 mét
6 Cáp cao su ruột đồng 3x70+1x35 Theo E- HSMT 49 mét
7 Cáp cao su ruột đồng 3x95+1x50 Theo E- HSMT 7 mét
8 Vỏ tủ 400V loại treo trên cột Theo E- HSMT 1 cái
9 Thu lôi van hạ thế Theo E- HSMT 1 bộ
10 Phá dỡ tường trạm cũ (KT: 5x4x1,8) x 3 trạm Theo E- HSMT 19 m3
11 Phá dỡ nhà phân phối (KT: 2x2x2,5)x 3 trạm Theo E- HSMT 5,8 m3
12 Thu dọn mặt bằng Theo E- HSMT 3 trạm
H Dàn xà trạm treo 2 cột LT10 tim cột 3m, gồm:
1 Xà néo dây đỉnh trạm ngang 2 cột LT10 tim 3m XNP-10-10 (tim 3m). 2 bộ
2 Xà đỡ dây đỉnh trạm 10kV cột LT10 XĐT-10 (tim 3m). 1 bộ
3 Xà néo dây đỉnh trạm 10kV cột LT10 XNT-10 (tim 3m). 1 bộ
4 Xà đỡ cầu dao liên động 10kV tim 3m Xà đỡ CDLĐ (tim 3m). 3 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi 10kV 2 cột LT10 tim 3m Xà đỡ SI (tim 3m). 3 bộ
6 Xà đỡ MBA 10kV 2 cột LT10 tim 3m Xà đỡ MBA (tim 3m). 3 bộ
7 Xà đỡ ghế cách điện 2 cột LT10 tim 3m Xà đỡ ghế cách điện (tim 3m). 3 bộ
8 Ghế cách điện 4 sứ 2 cột LT10 tim 3m Ghế cách điện 4 sứ. 2 bộ
9 Ghế cách điện 5 sứ 2 cột LT10 tim 3m Ghế cách điện 5 sứ. 1 bộ
I Dàn xà trạm dưới đất 2 cột H tim cột 2m, gồm:
1 Xà néo dây đỉnh trạm hình P 2 cột TH tim 2m XNP-10 (tim 2m). 4 bộ
2 Xà đỡ cầu dao liên động 10kV 2 cột TH tim 2m Xà đỡ CDLĐ (tim 2m). 3 bộ
3 Xà đỡ cầu dao pha lẻ 10kV 2 cột TH tim 2m Xà đỡ CDPL (tim 2m). 1 bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi 10kV 2 cột TH tim 2m Xà đỡ SI (tim 2m). 4 bộ
5 Xà đỡ dây TG 2 cột TH tim 2m Xà đỡ dây TG (tim 2m). 6 bộ
6 Ghế thao tác 2 sứ Ghế tháo tác 2 sứ. 1 bộ
J Dàn xà trạm treo 2 cột LT tim cột 2m, gồm:
1 Xà néo dây đỉnh trạm hình P 2 cột LT10 tim 2m XNP-10 cột LT (tim 2m). 1 bộ
2 Xà đỡ dây TG 2 cột LT10 tim 2m Xà đỡ dây TG cột LT ( tim 2m). 1 bộ
3 Xà đỡ cầu dao liên động 10kV 2 cột LT10 tim 2m Xà đỡ CDLĐ cột LT (tim 2m). 1 bộ
4 Xà đỡ cầu chì tự rơi 10kV 2 cột LT10 tim 2m Xà đỡ SI cột LT (tim 2m). 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->