Gói thầu: Công trình Sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Đông Á- huyện Đông Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:32:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình Sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Đông Á- huyện Đông Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:26:00 đến ngày 2020-03-30 09:32:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,132,576,197 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | VX 4x50 | 2.379 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | VX 4x35 | 266 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 2x50 | VX 2x50 | 204 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | VX 2x35 | 2.592 | m |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 | GVX-1B ( Đấu cáp HCT) | 668 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-70/35-95 | GVX-2B1 ( Ghíp lệch) | 136 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-95/25-95 | GVX-2B3 ( Ghíp Bằng) | 62 | bộ |
| B | Bên B cung cấp vật tư và thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 62 | bộ |
| 2 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 7 | bộ |
| 3 | Kẹp néo cáp 2x50 | KN 2x50 | 6 | bộ |
| 4 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | KN 2x(11-35) | 110 | bộ |
| 5 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 36 | bộ |
| 6 | Kẹp treo cáp 2x50 | KT 2x50 | 2 | bộ |
| 7 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 3 | bộ |
| 8 | Kẹp treo cáp 4x50 | KT 4x50 | 35 | bộ |
| 9 | Kẹp treo cáp 4x120 | KT 4x120 | 1 | bộ |
| 10 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 149 | cái |
| 11 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 77 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 1.095 | mét |
| 13 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 730 | cái |
| 14 | Nắp chụp đầu cáp dây VX 4x50 | NC50 | 44 | cái |
| 15 | Nắp chụp đầu cáp dây VX 4x35 | NC35 | 120 | cái |
| 16 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rll-8,5 | 1 | bộ |
| 17 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rll-7,5 | 18 | bộ |
| 18 | Xà néo góc Xh4L/2 | Xh4L/2 | 32 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng Xh1L/2 | Xh1L/2 | 22 | bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 20 | bộ |
| 21 | Xà néo góc Xh41L | Xh41L | 2 | bộ |
| 22 | Xà néo góc Xh32L | Xh32L | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo góc Xh42L | Xh42L | 2 | bộ |
| 24 | Sứ A30N | A30 | 283 | quả |
| 25 | Bu lông ty sứ F18x200 | F18x200 | 283 | cái |
| 26 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 2 | bộ |
| 27 | Côliê néo cáp 2 cột lô vuông | CN2H | 17 | bộ |
| 28 | Cặp cáp Al25-95 (3 bu lông) | GA25-95 | 172 | bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | AM50 | 12 | cái |
| 30 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 40 | cuộn |
| 31 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 119 | cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 12 | cột |
| 33 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 111 | móng |
| 34 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 12 | móng |
| 35 | Móng cột MhĐ1 | MhĐ1 | 3 | móng |
| 36 | Móng cột MhĐ2 | MhĐ2 | 1 | móng |
| 37 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 ( KT: 900x400) | 5,99 | m3 |
| 38 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 ( KT : 1000x500) | 0,9 | m3 |
| 39 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | PDĐBT-MhĐ1 ( KT;1200x800) | 0,43 | m3 |
| 40 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 ( KT: 1400x900) | 0,19 | m3 |
| 41 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 119 | hộp |
| 42 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 64 | hộp |
| 43 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 2 | hộp |
| 44 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha | TLL-C-H1P | 1.098 | m |
| 45 | Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha | TLL-C-H3P | 12 | m |
| 46 | Câu đấu lại dây sau công tơ về hộ | CĐL-DSCT | 496 | hộ |
| 47 | Đào, lấp hố đóng tiếp địa KT 0,5x0,5x1m | HTĐ ( 9 vị trí) | 2,25 | m3 |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 35 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 11 | cột |
| 3 | Cột truyền thanh | TT. | 81 | cột |
| 4 | Dây AV50 | AV50 | 9.492 | m |
| 5 | Dây AV35 | AV35 | 4.354 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x50 | VX 4x50 | 59 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | VX 4x35 | 220 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 2x35 | VX 2x35 | 446 | m |
| 9 | Xà néo góc Xh4/2 | Xh4/2. | 57 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thẳng Xh1/2 | Xh1/2. | 63 | bộ |
| 11 | Xà đỡ thẳng Xh1 | Xh1. | 55 | bộ |
| 12 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L. | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo góc Xh41 | Xh41. | 13 | bộ |
| 14 | Xà néo góc Xh41L | Xh41L. | 2 | bộ |
| 15 | Xà néo góc Xh32 | Xh32. | 10 | bộ |
| 16 | Xà néo góc Xh42 | Xh42. | 12 | bộ |
| 17 | Ty sứ A30N | TS-A30 | 899 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi