Gói thầu: Công trình sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Phúc Thành (sau các TBA: Tân Thành 1,2, Tân Hương 1,2, Bắc Hưng, Đồng Đức 1,2) và xã Hiệp Hòa (sau các TBA: Phương Cáp, Tân Mỹ 1, Đức Hiệp, Hòa Bình, An Để 4) - huyện Vũ Thư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/03/2020 09:08:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Công trình sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Phúc Thành (sau các TBA: Tân Thành 1,2, Tân Hương 1,2, Bắc Hưng, Đồng Đức 1,2) và xã Hiệp Hòa (sau các TBA: Phương Cáp, Tân Mỹ 1, Đức Hiệp, Hòa Bình, An Để 4) - huyện Vũ Thư |
| Số hiệu KHLCNT | 20200344246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 09:02:00 đến ngày 2020-03-30 09:08:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,335,469,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư do A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | VX 4x95 | 329 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | VX 4x70 | 532 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 202 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 4.477 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 1.346 | mét |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | GVX-1B( ghíp lệch) | 982 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | GVX-2B1( ghíp lệch) | 282 | bộ |
| B | Vật tư do B cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 109 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | T7.5-5.4 | 66 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 50 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 38 | cột |
| 5 | Kéo lại cột lô vuông nghiêng H7,5 | KC-H7,5 | 4 | vị trí |
| 6 | Kéo lại cột li tâm nghiêng T7 | KC-T7 | 3 | vị trí |
| 7 | Kéo lại cột li tâm nghiêng T8 | KC-T8 | 3 | vị trí |
| 8 | Móng cột bê tông | Mh1 | 109 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông | Mh2 | 110 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông | Mh3 | 30 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông | MhĐ2 | 7 | móng |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 7,36 | m3 |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 9,9 | m3 |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | PDĐBT-Mh3 | 3,6 | m3 |
| 15 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | PDĐBT-MhĐ2 | 1,32 | m3 |
| 16 | Bê tông gia cố móng cột nghiêng | Theo E - HSMT | 5 | m3 |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 14 | bộ |
| 18 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 142 | bộ |
| 19 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 325 | bộ |
| 20 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 226 | bộ |
| 21 | Kẹp treo cáp 2x35 | KT 2x35 | 3 | bộ |
| 22 | Kẹp treo cáp 4x35 | KT 4x35 | 2 | bộ |
| 23 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 700 | cái |
| 24 | Móc treo cáp F16 | MT-F16 | 5 | cái |
| 25 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 3.309 | mét |
| 26 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 2.230 | cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cáp | NCĐC | 144 | cái |
| 28 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll8,5 | 5 | bộ |
| 29 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll7,5 | 21 | bộ |
| 30 | Đào, lấp hố đóng tiếp địa KT 0,5x0,5x1m | Theo E - HSMT | 1 | m3 |
| 31 | Xà đỡ thẳng Xh1L | Xh1L | 2 | bộ |
| 32 | Xà đỡ thẳng lệch Xh1L | Xh1L lệch | 2 | bộ |
| 33 | Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNCL | XNCL | 6 | bộ |
| 34 | Sứ A30N | A30 | 16 | quả |
| 35 | Bu lông ty sứ F18x200 | BL M18x200 | 16 | cái |
| 36 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc | CN2L-D | 7 | bộ |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 38 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 72 | hộp |
| 39 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 309 | hộp |
| 40 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 17 | hộp |
| 41 | Tháo lắp tủ tụ bù 0,4kV | TL-TTB | 3 | tủ |
| 42 | Tháo lắp cáp nhập vào hộp H2, H4 | Theo E - HSMT | 2.286 | mét |
| 43 | Tháo lắp cáp nhập vào hộp H3fa | Theo E - HSMT | 102 | mét |
| 44 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E - HSMT | 1.397 | hộ |
| 45 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 16 | cuộn |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 157 | cột |
| 2 | Cột truyền thanh | TT. | 40 | cột |
| 3 | Cột bê tông H7,5 | H7,5. | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông H8,5 | H8,5. | 60 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 4x95 | Theo E - HSMT | 323 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x70 | Theo E - HSMT | 522 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x35 | Theo E - HSMT | 4.389 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x50 | Theo E - HSMT | 198 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn 2x35 | Theo E - HSMT | 1.320 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi