Gói thầu: Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã : Thanh Tân, Bình Minh và Thị Trấn Thanh Lê - Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200342926-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/03/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Lô thầu sửa chữa lớn lưới điện hạ thế các xã : Thanh Tân, Bình Minh và Thị Trấn Thanh Lê - Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình
Số hiệu KHLCNT 20200342462
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-20 09:11:00 đến ngày 2020-03-30 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 769,795,078 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 0,4kV xã Bình Minh ( sau các TBA: Bình Minh 5, Bình Minh 6) - huyện Kiến Xương
B Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt
1 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 VX 4x70 409 mét
2 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 VX 4x50 863 mét
3 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 VX 4x35 801 mét
4 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 VX 2x35 612 mét
5 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x16 VX 2x16 671 mét
6 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x25 VX 4x25 147 mét
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Cu/XP 3x10+1x6 134 mét
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Cu/XP 3x16+1x10 24 mét
9 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 GVX-1B 776 bộ
10 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-70/35-95 GVX-2B1 62 bộ
11 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-95/25-95 GVX-2B1 6 bộ
12 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 Muyle 2x7 312 mét
13 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 Muyle 2x11 649 mét
C Phần vật tư do B cấp và thực hiện lắp đặt
1 Kẹp néo cáp 4x(50-95) KN 4x50-95 58 bộ
2 Kẹp néo cáp 4x(11-50) KN 4x11-50 43 bộ
3 Kẹp néo cáp 2x35 KN 2x35 40 bộ
4 Móc néo cáp F20 MN-F20 140 cái
5 Đai thép không rỉ 0,7x20mm ĐT 486 mét
6 Khóa đai thép không rỉ KĐT 324 cái
7 Nắp chụp đầu cáp NCĐC 80 cái
8 Tiếp địa Rhll-8,5 Rll-8,5 1 bộ
9 Tiếp địa Rhll-7,5 Rll-7,5 3 bộ
10 Xà lệch đỡ cáp XĐC-TH XĐC-TH 10 bộ
11 Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-LT XNC-LT 1 bộ
12 Xà lệch néo cáp 1 cột vuông XNC-TH XNC-TH 2 bộ
13 Xà lệch néo cáp 2 cột vuông XNC-2TH XNC-2TH 2 bộ
14 Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc CN2L-D 1 bộ
15 Đầu cốt đồng nhôm AM35 DC-AM35 4 cái
16 Đầu cốt đồng nhôm AM25 DC-AM35 100 cái
17 Đầu cốt đồng M16 DC-M16 12 cái
18 Đầu cốt đồng M10 DC-M10 73 cái
19 Đầu cốt đồng M6 DC-M6 23 cái
20 Băng dính cách điện BDCD 112 cuộn
21 Cột bê tông li tâm T7,5 - 3.0(Fn=160) T7.5-3.0 6 cột
22 Cột bê tông li tâm T7,5 - 5.4(Fn=160) T7.5-5.4 7 cột
23 Cột bê tông li tâm T8,5 - 4.3(Fn=190) T8.5-4.3 6 cột
24 Cột bê tông li tâm T8,5 - 5.0(Fn=190) T8.5-5.0 2 cột
25 Móng cột Mh1 Mh1 10 móng
26 Móng cột Mh2 Mh2 9 móng
27 Móng cột MhĐ2 MhĐ2 1 móng
28 Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 PDĐBT-Mh1 0,68 m3
29 Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 PDĐBT-Mh2 0,81 m3
30 Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 PDĐBT-MhĐ2 0,19 m3
31 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 TLL-H2 6 hộp
32 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 TLL-H4 8 hộp
33 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H6 TLL-H6 5 hộp
34 Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa TLL-H3P 3 hộp
35 Câu đấu lại dây sau công tơ CĐL-DSCT 77 hộ
D Phần thu hồi
1 Cột bê tông dân tự đúc 4 cột
2 Cột bê tông H6,5 H6,5 1 cột
3 Cột bê tông H7,5 H7,5 3 cột
4 Cột bê tông H8,5 H8,5 4 cột
5 Cột truyền thanh T.thanh 9 cột
6 Cáp vặn xoắn 4x70 VX 4x70 401 m
7 Cáp vặn xoắn 4x50 VX 4x50 846 m
8 Cáp vặn xoắn 4x35 VX 4x35 775 m
9 Cáp vặn xoắn 2x35 VX 2x35 600 m
10 Cáp Muyle 2x7 Theo E-HSMT 230 m
11 Cáp Muyle 2x11 Theo E-HSMT 480 m
12 Cáp VX2x16 Theo E-HSMT 487 m
13 Cáp VX4x25 Theo E-HSMT 102 m
14 Cáp Cu/XLPE/PVC3x10+1x6 Theo E-HSMT 97 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC3x16+1x10 Theo E-HSMT 16 m
E Công trình Sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV xã Thanh Tân ( sau các TBA : Thanh Tân 1, Thanh Tân 2) - huyện Kiến Xương
F Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt
1 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 VX 4x70 415 mét
2 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 VX 4x50 821 mét
3 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 VX 4x35 760 mét
4 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 VX 2x35 304 mét
5 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 GVX-1B 898 bộ
6 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-70/35-95 GVX-2B1-L 94 bộ
7 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-95/25-95 GVX-2B1 2 bộ
8 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 Muyle 2x7 710 mét
9 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 Muyle 2x11 739 mét
10 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x16 VX 2x16 675 mét
11 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 VX 4x35 17 mét
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Cu/XP 3x16+1x10 68 mét
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Cu/XP 3x10+1x6 148 mét
G Phần vật tư do B cấp và thực hiện lắp đặt
1 Kẹp néo cáp 4x(50-95) KN 4x50-95 61 bộ
2 Kẹp néo cáp 4x(11-50) KN 4x11-50 50 bộ
3 Kẹp néo cáp 2x35 KN 2x35 27 bộ
4 Móc néo cáp F20 MN-F20 135 cái
5 Đai thép không rỉ 0,7x20mm ĐT 510 mét
6 Khóa đai thép không rỉ KĐT 340 cái
7 Nắp chụp đầu cáp NCĐC 168 cái
8 Tiếp địa Rhll-8,5 Rll-8,5 1 bộ
9 Tiếp địa Rhll-7,5 Rll-7,5 7 bộ
10 Xà đỡ thẳng Xh1L Xh1L 1 bộ
11 Xà néo cuối Xh41L Xh41L 1 bộ
12 Xà néo cuối Xh4L/2 Xh4L/2 1 bộ
13 Xà lệch đỡ cáp XĐC-LT XĐC-LT 1 bộ
14 Xà lệch đỡ cáp XĐC-TH XĐC-TH 1 bộ
15 Xà lệch néo cáp 1 cột vuông XNC-TH XNC-TH 1 bộ
16 Sứ A30N A30 16 quả
17 Bu lông ty sứ F18x200 F18x200 16 cái
18 Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc CN2L-D 3 bộ
19 Đầu cốt đồng nhôm AM70 DC-AM70 4 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm AM35 DC-AM35 12 cái
21 Cặp cáp Al25-95(3 bu lông) GA25-95 16 bộ
22 Đầu cốt đồng M16 ĐC-M16 36 cái
23 Đầu cốt đồng M10 ĐC-M10 87 cái
24 Đầu cốt đồng M6 ĐC-M6 26 cái
25 Băng dính cách điện BDCD 137 cuộn
26 Cột bê tông li tâm T7,5 - 3.0(Fn=160) T7.5-3.0 5 cột
27 Cột bê tông li tâm T7,5 - 5.4(Fn=160) T7.5-5.4 6 cột
28 Cột bê tông li tâm T8,5 - 3.0(Fn=190) T8.5-3.0 1 cột
29 Cột bê tông li tâm T8,5 - 5.0(Fn=190) T8.5-5.0 9 cột
30 Móng cột Mh1 Mh1 6 móng
31 Móng cột Mh2 Mh2 9 móng
32 Móng cột MhĐ2 MhĐ2 3 móng
33 Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 PDĐBT-Mh1 0,41 m3
34 Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 PDĐBT-Mh2 0,81 m3
35 Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 PDĐBT-MhĐ2 0,57 m3
36 Tháo lắp xà Xh42L + sứ TL-Xh42L 2 bộ
37 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 TLL-H2 25 hộp
38 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 TLL-H4 5 hộp
39 Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa TLL-H3P 5 hộp
40 Câu đấu dây sau công tơ về hộ CD-DSCT 75 hộ
H Phần thu hồi
1 Cột bê tông H6,5 H6,5 4 cột
2 Cột bê tông H8,5 H8,5 6 cột
3 Cột bê tông li tâm LT8,5 T8,5 2 cột
4 Cột truyền thanh T.thanh 6 cột
5 Dây AV70 AV70 1.176 m
6 Dây AV50 AV50 1.616 m
7 Dây AV35 AV35 60 m
8 Cáp vặn xoắn 4x50 VX 4x50 499 m
9 Cáp vặn xoắn 4x35 VX 4x35 745 m
10 Cáp vặn xoắn 2x35 VX 2x35 268 m
11 Cáp Muyle 2x7 Theo E-HSMT 517 m
12 Cáp Muyle 2x11 Theo E-HSMT 539 m
13 Cáp vặn xoắn VX2x16 Theo E-HSMT 493 m
14 Cáp vặn xoắn VX4x35 Theo E-HSMT 12 m
15 Cáp đồng bọc 3x10+1x6 Theo E-HSMT 110 m
16 Cáp đồng bọc 3x16+1x10 Theo E-HSMT 50 m
17 Xà đỡ thẳng Xh1 Xh1 11 bộ
18 Xà đỡ thẳng Xh1L Xh1L 1 bộ
19 Xà néo cuối Xh41 Xh41 6 bộ
20 Xà néo cuối Xh42 Xh42 2 bộ
21 Xà néo cuối Xh4/2 Xh4/2 3 bộ
22 Sứ A20N+ ty sứ Theo E-HSMT 124 cái
I Đường dây 0,4kV thị trấn Thanh Nê ( sau các TBA : Quang Trung , Cộng Hòa 1, Cộng Hòa 2) - huyện Kiến Xương
J Phần vật tư A cấp B thực hiện lắp đặt
1 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 mét 2.770 mét
2 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 mét 835 mét
3 Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 mét 268 mét
4 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bu lông 6-70/25-120 bộ 606 bộ
5 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 25-70/35-95 bộ 70 bộ
6 Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bu lông 35-95/70-120 bộ 76 bộ
7 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x7mm2 mét 24 mét
8 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 2x11mm2 mét 152 mét
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 mét 80 mét
K Phần B cấp vật tư và thực hiện lắp đặt
1 Kẹp néo cáp 4x(50-95) bộ 154 bộ
2 Kẹp néo cáp 4x(11-50) bộ 23 bộ
3 Móc néo cáp F20 cái 176 cái
4 Đai thép không rỉ 0,7x20mm mét 555 mét
5 Khóa đai thép không rỉ cái 370 cái
6 Nắp chụp đầu cáp cái 112 cái
7 Tiếp địa Rhll-10 bộ 7 bộ
8 Tiếp địa Rhll-8,5 bộ 2 bộ
9 Xà lệch đỡ cáp XĐC-LT bộ 6 bộ
10 Xà lệch néo cáp 1 cột li tâm XNC-LT bộ 2 bộ
11 Xà lệch néo cáp 1 cột vuông XNC-TH bộ 1 bộ
12 Xà lệch néo cáp 2 cột li tâm XNC-2LT bộ 1 bộ
13 Côliê néo cáp 2 cột li tâm dọc bộ 1 bộ
14 Đầu cốt đồng M16 cái 30 cái
15 Đầu cốt đồngg M10 cái 10 cái
16 Băng dính cách điện cuộn 12 cuộn
17 Cột bê tông li tâm T7,5 - 3.0(Fn=160) cột 1 cột
18 Cột bê tông li tâm T8,5 - 5.0(Fn=190) cột 2 cột
19 Cột bê tông li tâm T10 - 11.0(Fn=190) cột 1 cột
20 Cột bê tông li tâm T12 - 10.0(Fn=190) cột 2 cột
21 Móng cột Mh1 móng 1 móng
22 Móng cột Mh4a móng 3 móng
23 Móng cột MhĐ2 móng 1 móng
24 Tháo dỡ, lát lại vỉa hè m2 1,8 m2
25 Tháo dỡ, lát lại vỉa hè m2 1,26 m2
26 Tháo lắp lại chụp và cần đèn chiếu sáng bộ 3 bộ
27 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 hộp 3 hộp
28 Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 hộp 3 hộp
29 Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa hộp 3 hộp
30 Câu đấu dây sau công tơ về hộ mét 21 mét
31 Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 1 pha mét 36 mét
32 Tháo lắp lại cáp hộp công tơ 3 pha mét 18 mét
L Phần thu hồi
1 Cột bê tông li tâm LT8,5 LT8,5 2 cột
2 Cột bê tông li tâm LT10 LT10 1 cột
3 Cột bê tông li tâm LT12 LT12 2 cột
4 Cáp vặn xoắn 4x95 VX 4x95 2.716 m
5 Cáp vặn xoắn 4x50 VX 4x50 819 m
6 Cáp vặn xoắn 4x35 VX 4x35 263 m
7 Cáp Muyle 2x7 Theo E-HSMT 15 m
8 Cáp Muyle 2x11 Theo E-HSMT 95 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC3x16+1x10 Theo E-HSMT 50 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->