Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200340563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-20 10:21:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,553,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | Đất đào bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 34,3825 | 100m3 |
| 2 | Đất đào bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 22,5026 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất lấp ao bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,4 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp I, cự ly <=1000m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 34,3825 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II, cự ly <=1000m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 13,6111 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 31,9957 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 67,3192 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất từ bãi vật liệu số 1 đến vị trí đắp bằng ô tô 7T, cự ly <=300m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất từ bãi vật liệu số 2 đến vị trí đắp bằng ô tô 7T, cự ly <=1000m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 52,3192 | 100m3 |
| 10 | Đắp áp trúc mái đập bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, g <= 1,65T/m3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 65,9212 | 100m3 |
| 11 | Đất đào móng thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 75,895 | m3 |
| 12 | Đất đắp trả bằng thủ công K = 0,9 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 24,44 | m3 |
| 13 | Đắp đất trồng cỏ mái hạ lưu đập bằng đầm cóc | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,8516 | 100m3 |
| 14 | Đá dăm 1x2 đổ rãnh thoát nước ô cỏ mái HL đập | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10 | m3 |
| 15 | Bê tông tường M200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 98,6608 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đập và mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đập <=25 cm, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 109,299 | m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,7287 | 100m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,4335 | 100m2 |
| 19 | Bê tông M150 tường rãnh thoát nước | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,604 | m3 |
| 20 | Bê tông M150 móng rãnh thoát nước | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,604 | m3 |
| 21 | Đá lát khan không chít mạch | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 483,9225 | m3 |
| 22 | Dăm tầng lọc đá 1x2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,6381 | 100m3 |
| 23 | Cát vàng tầng lọc mái hạ lưu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3982 | 100m3 |
| 24 | Vải địa kỹ thuật | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 13,1694 | 100m2 |
| 25 | Trồng cỏ bảo vệ mái hạ lưu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,5156 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 20m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,5156 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn đổ bê tông tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,6507 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng ván khuôn bê tông mặt đập và mặt đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5086 | 100m2 |
| 29 | Khe lún 2 lớp giấy dầu, quét 3 lớp nhựa bitum | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 19,5 | m2 |
| B | CỐNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐẬP | |||
| 1 | Đất đào móng cấp III thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,92 | m3 |
| 2 | Đất đào móng cấp II bằng máy đào <=1,25m3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,8734 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp bằng thủ công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,92 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II, cự ly <=1000m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,4336 | 100m3 |
| 5 | Đất đắp cấp II bằng máy đầm 9T, máy ủi 110CV, g <= 1,65 T/m3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,6091 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất sét bằng đầm cóc K = 0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,023 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng M200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,9575 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 tấm nắp | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,27 | m3 |
| 9 | Bê tông M200, bê tông tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,9194 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0156 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0426 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2425 | 100m2 |
| 13 | Bê tông M150 bậc lên xuống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 23,712 | m3 |
| 14 | Thép D<=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0252 | tấn |
| 15 | ống lọc D400 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | m |
| 16 | Đục lỗ d = 3cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 300 | lỗ |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4 | cái |
| 18 | Bê tông lót M100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,529 | m3 |
| 19 | Bê tông M200, bê tông móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,4435 | m3 |
| 20 | Bê tông M200 dầm giằng đỉnh tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4787 | m3 |
| 21 | Bê tông mái nhà vận hành | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,12 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0264 | m3 |
| 23 | Bê tông móng M150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,192 | m3 |
| 24 | Gạch xây tường VXM M75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,0088 | m3 |
| 25 | Trát tường VXM M100 dày 2 cm (cát vàng) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,96 | m2 |
| 26 | Trát tường trong VXM M75 dày 1,5cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25,4 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài VXM M75 dày 1,5cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 37,77 | m2 |
| 28 | Trát trần VXM M100 cát vàng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,25 | m2 |
| 29 | Láng chống thấm dày 3cm VXM M100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 13,9129 | m2 |
| 30 | Láng nền VXM M100 dày 2 cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,25 | m2 |
| 31 | Ván khuôn móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2737 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn sàn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2001 | 100m2 |
| 33 | Quét vôi ve 1 nước trắng, 2 nước mầu trong nhà | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 41,25 | m2 |
| 34 | Quét vôi ngoài nhà | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 32,4 | m2 |
| 35 | Thép D<=10 mm đáy nhà vận hành | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3711 | tấn |
| 36 | Thép sàn mái D<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0782 | tấn |
| 37 | Thép dầm giằng nhà D<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0122 | tấn |
| 38 | Thép dầm giằng nhà D<=18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0741 | tấn |
| 39 | Thép lanh tô d<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0019 | tấn |
| 40 | Cửa khung sắt hộp bịt tôn dày 2ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,6 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | m2 |
| 42 | Bản lề | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3 | bộ |
| 43 | Khoá | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | cái |
| 44 | Then cài + chốt | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | bộ |
| 45 | Bê tông lót M100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,432 | m3 |
| 46 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,928 | m3 |
| 47 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,876 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1704 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0992 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép D<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,195 | tấn |
| 51 | Bê tông lót M100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,52 | m3 |
| 52 | Bê tông M200 đá 1x2 bọc cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,1766 | m3 |
| 53 | Bê tông M200 đá 1x2, bê tông tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,968 | m3 |
| 54 | Ván khuôn | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,9536 | 100m2 |
| 55 | ống thép đen không gỉ D300 dày 6,35mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,42 | 100m |
| 56 | Van D300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | cái |
| 57 | Cút 90o D300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | cái |
| 58 | Bích thép D300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8 | cặp bích |
| 59 | Bu lông M16 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 120 | cái |
| 60 | Gioăng cao su D300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10 | cái |
| 61 | Thép D<=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,7506 | tấn |
| 62 | Thép lưới chắn rác | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1303 | tấn |
| C | TRÀN XẢ LŨ | |||
| 1 | Bê tông tường M200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 211,9727 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 157,137 | m3 |
| 3 | Khe lún 2 lớp giấy dầu, quét 3 lớp nhựa bitum | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 38,141 | m2 |
| 4 | Cốt thép móng, D = 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,977 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông, ván khuôn móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,4444 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông, ván khuôn tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,4638 | 100m2 |
| 7 | ống nhựa thoát nước D3cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 125,1 | m |
| 8 | Đào móng tràn bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 13,0094 | 100m3 |
| 9 | Đào móng tràn bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6948 | 100m3 |
| 10 | Đào móng tràn bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 44,6317 | m3 |
| 11 | Đào phá đá bằng búa căn, đá cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 216,536 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly <=1000m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,8485 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T, cự ly <=1000m, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,8601 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 13,4337 | 100m3 |
| 15 | Đất đắp trả móng bằng đầm cóc K = 0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,6072 | 100m3 |
| 16 | Bê tông R250# đá 1x2, bê tông mặt cầu, lan can | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 20,4 | m3 |
| 17 | Bê tông R250# đá 1x2, bê tông trụ cầu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 11,5 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt cầu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,714 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn trụ cầu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,406 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép mặt cầu D<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,429 | tấn |
| 21 | Cốt thép mặt cầu D>10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,311 | tấn |
| 22 | Cốt thép trụ cầu D<=10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2579 | tấn |
| 23 | Cốt thép trụ cầu D<=18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,703 | tấn |
| 24 | Sản xuất thép tấm cố định cột lan can | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,012 | tấn |
| 25 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, lan can thanh ngang, đường kính 100mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,17 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, lan can thanh đứng, đường kính 80mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,018 | 100m |
| D | NẠO VÉT LÒNG HỒ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 321,797 | 100m3 |
| 2 | VC đất đổ đi bằng ôtô 7T, cự ly <=1000m, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 321,797 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 160,8985 | 100m3 |
| E | PHẦN NỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 giằng kênh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,308 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M150 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,822 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4, bê tông móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12,756 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,24 | m3 |
| 5 | Ni lông lót | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,544 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,53 | m2 |
| 7 | Ván khuôn tường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,1305 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3288 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn giằng kênh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0672 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng kênh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0247 | tấn |
| 11 | Lắp đặt giằng kênh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 28 | cái |
| 12 | ống nhựa PVC D90mm cửa chia nước | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu cũ, kết cấu bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,528 | m3 |
| 14 | Đất đào móng kênh thủ công, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 36,6795 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng kênh, độ chặt K = 0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 38,76 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,0395 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 4,5765 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,945 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0258 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,7402 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,3336 | 100m2 |
| 22 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 30 | m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu máng thường, đường kính <=10 mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2652 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu máng | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,372 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,24 | m3 |
| 27 | Khớp nối PVC KN92 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,6 | m |
| 28 | Cước chung chuyển vật liệu bộ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1 | mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi